Vấn đề tiền bảo lãnh tại ngoại có được trả lại hay không là một mối quan tâm lớn đối với người đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, tiền bảo lãnh được hoàn trả nếu người được bảo lãnh thực hiện đúng các nghĩa vụ đã cam đoan.
Trong tố tụng hình sự, biện pháp bảo lãnh là một cơ chế nhân đạo, thay thế cho việc tạm giam, giúp bảo đảm quyền tự do thân thể của bị can, bị cáo trong khi vẫn duy trì hiệu quả điều tra, truy tố, xét xử. Tuy nhiên, một trong những vấn đề pháp lý được quan tâm là thủ tục và điều kiện hoàn trả tiền bảo lãnh sau khi biện pháp này chấm dứt. Việc hiểu đúng quy định về hoàn trả không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bảo lãnh mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động tố tụng hình sự.
1. Quy định pháp luật về đặt tiền bảo đảm và bão lãnh
1.1. Khái niệm bão lãnh
Bảo lãnh là một trong các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, được quy định tại Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 bên cạnh các biện pháp như tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú hay đặt tiền để bảo đảm. Mục đích của biện pháp bảo lãnh là bảo đảm sự có mặt của bị can, bị cáo theo giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng và ngăn ngừa hành vi cản trở việc giải quyết vụ án.
Theo Khoản 2 Điều 121 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, khi được cho bảo lãnh, người được nhận bảo lãnh phải cam đoan thực hiện nghiêm chỉnh ba nghĩa vụ pháp lý sau:
- Không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội.
- Không cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.
- Không đe dọa, khống chế, mua chuộc người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của họ.
Tiền bảo lãnh là một khoản tiền mà cá nhân, cơ quan, tổ chức đứng ra nhận bảo lãnh phải nộp cho cơ quan tố tụng để bảo đảm sự cam đoan này. Khoản tiền này không phải một hình phạt hay khoản thu ngân sách nhà nước, mà là biện pháp bảo đảm mang tính ràng buộc, nhằm buộc người được bảo lãnh và người bảo lãnh phải tuân thủ cam kết tố tụng. Nếu nghĩa vụ bị vi phạm, khoản tiền đó có thể không được hoàn trả và xử lý theo quy định pháp luật.
Nói tóm lại, Bảo lãnh là hành vi cam kết của một bên (gọi là người bảo lãnh) chịu trách nhiệm với bên nhận bảo lãnh (người được bảo lãnh) về việc thực hiện nghĩa vụ của một bên thứ ba (người chính thực hiện nghĩa vụ). Nói cách khác, nếu người thực hiện nghĩa vụ chính không thực hiện đúng hoặc đầy đủ nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc theo quy định pháp luật, người bảo lãnh sẽ phải thực hiện nghĩa vụ thay cho họ.
1.2. Khái niệm đặt tiền để bảo đảm (tiền bảo lãnh tại ngoại)
Biện pháp đặt tiền để bảo đảm là một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, được áp dụng như một phương án thay thế cho biện pháp tạm giam. Theo quy định tại Điều 122 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án có thẩm quyền có thể yêu cầu bị can, bị cáo hoặc người thân thích của họ đặt một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị vào tài khoản chuyên dụng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Mục đích của biện pháp này là sử dụng áp lực tài chính làm cơ chế răn đe trực tiếp, buộc bị can, bị cáo phải tuân thủ nghiêm chỉnh các yêu cầu triệu tập và các cam kết tố tụng, không cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.
Khoản tiền đặt để bảo đảm không chỉ là tài sản thế chấp đơn thuần mà còn là công cụ giám sát và răn đe, giúp cơ quan tiến hành tố tụng kiểm soát việc thực hiện nghĩa vụ của bị can, bị cáo thông qua sự cam kết của chính họ và người thân.
Biện pháp này thường áp dụng đối với những bị can, bị cáo phạm tội ít nghiêm trọng, có nhân thân tốt, có nơi cư trú rõ ràng và không có biểu hiện cản trở hoạt động tố tụng. Khi bị áp dụng, bị can, bị cáo có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập, không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội và không can thiệp vào quá trình tố tụng của người khác. Trường hợp vi phạm các nghĩa vụ này, cơ quan có thẩm quyền có quyền tạm giam bị can, bị cáo và tịch thu số tiền đã đặt để bảo đảm, nộp vào ngân sách nhà nước.
Như vậy, biện pháp đặt tiền để bảo đảm vừa bảo vệ quyền lợi của bị can, bị cáo trong việc không phải chịu tạm giam, vừa đảm bảo hiệu quả giám sát, răn đe, góp phần duy trì trật tự và tính nghiêm minh của pháp luật trong quá trình tố tụng hình sự.
2. Nguyên tắc áp dụng biện pháp đặt tiền để bảo đảm (tiền bảo lãnh tại ngoại) và quy định về mức tiền
Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, nhân thân và tình trạng tài sản của bị can, bị cáo để quyết định việc áp dụng biện pháp đặt tiền nhằm bảo đảm sự tuân thủ nghiêm chỉnh các nghĩa vụ tố tụng. Việc xác định mức tiền phải đặt để bảo đảm không được tùy tiện, mà phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính răn đe, đồng thời tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
Theo hướng dẫn của
Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-BCA-BQP-BTC-VKSNDTC-TANDTC cụ thể tại Điều 4 thì mức tiền đặt để bảo đảm tối thiểu được quy định cụ thể như sau: đối với tội phạm ít nghiêm trọng, mức tiền không được thấp hơn 30 triệu đồng; tội phạm nghiêm trọng, không dưới 100 triệu đồng; tội phạm rất nghiêm trọng, không dưới 200 triệu đồng; và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, không dưới 300 triệu đồng. Khoản tiền này được gửi vào tài khoản tạm giữ của cơ quan tố tụng tại Kho bạc Nhà nước, thể hiện bản chất là tài sản được giữ để bảo đảm nghĩa vụ của bị can, bị cáo chứ không phải là khoản phí phải nộp.
Việc quy định mức tiền theo mức độ nghiêm trọng của tội phạm vừa đảm bảo tính răn đe, vừa bảo đảm tính công bằng trong quá trình áp dụng biện pháp thay thế tạm giam, đồng thời giúp cơ quan tố tụng có cơ sở pháp lý rõ ràng để giám sát việc thực hiện nghĩa vụ của bị can, bị cáo.
3. Trường hợp hoàn trả tiền đặt để bảo đảm (tiền bảo lãnh tại ngoại) cho người bảo lãnh
Về nguyên tắc, khoản tiền đặt để bảo đảm chắc chắn được hoàn trả nếu bị can, bị cáo đã thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ và cam kết trong suốt quá trình tố tụng. Điều này được quy định cụ thể tại khoản 3 Điều 122 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015:
“Trong trường hợp bị can, bị cáo đã chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ đã cam đoan thì cơ quan có thẩm quyền quyết định hủy bỏ biện pháp đặt tiền để bảo đảm phải trả lại cho họ số tiền đã đặt.”
Như vậy, việc hoàn trả khoản tiền này phụ thuộc trực tiếp vào việc tuân thủ các cam kết của bị can, bị cáo, bao gồm việc có mặt theo đúng giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng, không tiếp tục phạm tội trong thời gian áp dụng biện pháp và không gây cản trở cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử như tiêu hủy chứng cứ, đe dọa người làm chứng hay tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án. Khi bị can, bị cáo chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ này, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định hủy bỏ biện pháp ngăn chặn và hoàn trả lại toàn bộ số tiền đã đặt cho người nộp.
Quyền được hoàn trả tiền đặt để bảo đảm chỉ phát sinh tại những thời điểm nhất định trong tiến trình tố tụng, nhằm bảo đảm tính khách quan và tránh việc lợi dụng biện pháp này. Cụ thể, quyền hoàn trả được xác lập khi vụ án đã kết thúc hoặc biện pháp ngăn chặn được thay thế bằng biện pháp khác. Trường hợp cơ quan tiến hành tố tụng ra quyết định đình chỉ điều tra hoặc đình chỉ vụ án — chẳng hạn như khi hành vi không cấu thành tội phạm, bị can được miễn trách nhiệm hình sự, hoặc đã hết thời hiệu truy cứu — thì quyền được nhận lại tiền phát sinh ngay lập tức. Ngoài ra, khi bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, tiền đặt để bảo đảm cũng được hoàn trả, dù bị cáo được tuyên không phạm tội hay đã chấp hành xong hình phạt (ví dụ như án treo hoặc phạt tiền). Trong trường hợp cơ quan tố tụng quyết định thay thế biện pháp đặt tiền bằng biện pháp ngăn chặn khác như cấm đi khỏi nơi cư trú, thì biện pháp đặt tiền được hủy bỏ và người nộp tiền có quyền yêu cầu hoàn trả.
Việc hoàn trả tiền đặt để bảo đảm là khâu cuối cùng của quá trình áp dụng biện pháp này, thể hiện nguyên tắc thượng tôn pháp luật và đảm bảo quyền tài sản hợp pháp của công dân. Tuy nhiên, để được hoàn trả, người nộp tiền cần theo dõi sát sao tiến trình giải quyết vụ án, vì thời điểm phát sinh quyền hoàn trả thường phụ thuộc vào các quyết định tố tụng cuối cùng, có thể kéo dài qua nhiều giai đoạn như sơ thẩm, phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm. Việc quy định rõ ràng điều kiện và thời điểm hoàn trả không chỉ đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong hoạt động tư pháp mà còn góp phần củng cố niềm tin của người dân vào sự công tâm của các cơ quan tiến hành tố tụng.
4. Trường hợp tiền đặt để bảo đảm (tiền bảo lãnh tại ngoại) không được hoàn trả
Các trường hợp tiền đặt để bảo đảm bị sung vào ngân sách nhà nước là một trong những rủi ro pháp lý nghiêm trọng nhất mà người nộp tiền cần đặc biệt lưu ý. Biện pháp đặt tiền để bảo đảm chỉ có giá trị khi bị can, bị cáo thực hiện nghiêm túc các cam kết tố tụng. Ngược lại, nếu họ vi phạm, khoản tiền đã đặt sẽ bị tịch thu và sung quỹ nhà nước, gây thiệt hại tài chính lớn cho người nộp, đồng thời thể hiện tính nghiêm khắc, răn đe của pháp luật hình sự.
Theo quy định tại khoản 4 Điều 122 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, khi bị can, bị cáo vi phạm các nghĩa vụ đã cam đoan, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định hủy bỏ biện pháp đặt tiền để bảo đảm và tịch thu toàn bộ số tiền đã đặt để sung công quỹ nhà nước. Các hành vi vi phạm bao gồm: bỏ trốn hoặc không có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng mà không có lý do chính đáng; cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử bằng cách đe dọa, mua chuộc người làm chứng, bị hại, hoặc tiêu hủy, làm giả chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án; và tiếp tục phạm tội trong thời gian được hưởng biện pháp đặt tiền để bảo đảm. Khi một trong các hành vi này xảy ra, cơ quan tố tụng sẽ đồng thời áp dụng biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn — thường là tạm giam — để bảo đảm cho quá trình tố tụng được tiến hành đúng pháp luật.
Về thẩm quyền, quyết định tịch thu tiền đặt để bảo đảm là một quyết định tố tụng do Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án ban hành, tùy thuộc vào giai đoạn tố tụng mà hành vi vi phạm cam kết diễn ra. Quyết định này phải dựa trên kết quả xác minh rõ ràng, có căn cứ pháp lý cụ thể, nhằm đảm bảo tính khách quan và đúng trình tự. Việc tịch thu không chỉ mang ý nghĩa xử lý vi phạm tài chính, mà còn có mục đích răn đe, giáo dục và phòng ngừa chung, góp phần bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật và hiệu quả của các biện pháp ngăn chặn.
Như vậy, việc vi phạm các nghĩa vụ cam đoan không chỉ khiến bị can, bị cáo mất quyền được tại ngoại mà còn dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng là toàn bộ số tiền đặt để bảo đảm bị sung công quỹ nhà nước. Đây là một biện pháp vừa có tính cưỡng chế mạnh, vừa mang tính phòng ngừa, buộc người được hưởng phải nghiêm túc chấp hành các quy định của cơ quan tiến hành tố tụng. Do đó, người nộp tiền — thường là người thân của bị can, bị cáo — cần nhận thức rõ trách nhiệm giám sát, bảo đảm người được bảo lãnh hoặc đặt tiền tuân thủ đầy đủ các cam kết, tránh thiệt hại về tài chính và hậu quả pháp lý đáng tiếc.
Kết luận
Tiền đặt để bảo đảm sẽ được hoàn trả đầy đủ cho người đặt tiền nếu bị can, bị cáo tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ cam đoan trong quá trình tố tụng. Nếu vi phạm, số tiền này sẽ bị tịch thu. Người đặt tiền cần nắm rõ quy trình hoàn trả tại kho bạc nhà nước và quyền khiếu nại của mình để bảo vệ quyền lợi tài sản hợp pháp.
Để đảm bảo quý khách nhận được sự hỗ trợ tốt nhất, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến với số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia và luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp những tư vấn chính xác và đáng tin cậy, nhằm giúp quý khách hàng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Nếu quý khách hàng muốn gửi yêu cầu chi tiết, xin vui lòng gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Xin chân thành cảm ơn./.