1. Hệ thống thông tin duyên hải được hiểu là như thế nào?

Theo quy định của Thông tư 05/2019/TT-BGTVT, có hiệu lực từ ngày 15/03/2019, về tiêu chí giám sát và nghiệm thu dịch vụ công ích thông tin duyên hải, Bộ Giao thông vận tải đã ban hành một chuỗi quy định chi tiết nhằm đảm bảo chất lượng và hiệu quả trong quản lý hệ thống này. Hệ thống thông tin duyên hải được xác định là hạ tầng mạng viễn thông hàng hải, được Nhà nước đầu tư và giao cho Công ty TNHH MTV Thông tin điện tử hàng hải Việt Nam quản lý và khai thác.
Quy định này không chỉ nhấn mạnh về sự quan trọng của hệ thống thông tin duyên hải trong việc hỗ trợ giao thông hàng hải mà còn đặt ra những tiêu chí rõ ràng và chặt chẽ để đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và minh bạch trong quản lý của Công ty TNHH MTV Thông tin điện tử hàng hải Việt Nam. Các tiêu chí này bao gồm các yếu tố về kỹ thuật, công nghệ, bảo mật thông tin, và khả năng xử lý dữ liệu.
Ngoài ra, quy định cũng đề cập đến quá trình giám sát và nghiệm thu, thể hiện sự quan tâm đặc biệt của Bộ Giao thông vận tải đối với việc đảm bảo hệ thống hoạt động đúng như mong đợi và đáp ứng đúng nhu cầu của ngành hàng hải. Điều này làm tăng tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý hệ thống thông tin duyên hải, đồng thời đảm bảo an toàn và ổn định cho hoạt động giao thông trên biển.
 

2. Tiêu chí chất lượng dịch vụ sự nghiệp công thông tin duyên hải mới nhất

Ngày 25/12/2023, Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải đã chấp hành quyền và trách nhiệm của mình bằng việc ký ban hành Thông tư 40/2023/TT-BGTVT, một văn bản quan trọng định rõ các tiêu chí về chất lượng cũng như quy trình kiểm tra, giám sát, và đánh giá dịch vụ sự nghiệp công thông tin duyên hải.
Cụ thể, Thông tư này đề cập đến những tiêu chí mà các tổ chức và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thông tin duyên hải cần tuân thủ. Nó cũng xác định rõ các phương pháp và quy trình kiểm tra, giám sát, đánh giá, giúp đảm bảo rằng các dịch vụ đáp ứng các yêu cầu cần thiết về chất lượng và an toàn.
Thông tư 40/2023/TT-BGTVT không chỉ là một bước quan trọng trong việc tạo ra một môi trường an toàn và hiệu quả cho giao thông hàng hải mà còn là minh chứng cho sự quan tâm và cam kết của Bộ Giao thông Vận tải đối với phát triển bền vững và ổn định của ngành công nghiệp này.

Tiêu chí chất lượng dịch vụ sự nghiệp công thông tin duyên hải từ ngày 01/4/2024

Theo đó, các tiêu chí chất lượng dịch vụ sự nghiệp công thông tin duyên hải từ ngày 01/4/2024 sẽ được quy định như sau:

(1) Dịch vụ trực canh cấp cứu INMARSAT

Tiêu chí chất lượng dịch vụ trực canh cấp cứu INMARSAT, như quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 40/2023/TT-BGTVT, bao gồm một loạt các yếu tố quan trọng đảm bảo sự hiệu quả và đáng tin cậy trong việc cung cấp dịch vụ trực canh cấp cứu. Các tiêu chí này bao gồm:
- Vùng dịch vụ: Xác định rõ khu vực mà dịch vụ trực canh cấp cứu INMARSAT có khả năng phục vụ, đảm bảo rằng nó bao gồm những vùng quan trọng về giao thông hàng hải và tìm kiếm cứu nạn.
- Ngôn ngữ trực canh: Quy định ngôn ngữ mà trực canh viên sử dụng trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, nhằm tối ưu hóa việc truyền đạt thông tin và tương tác với phương tiện bị nạn.
- Độ khả dụng dịch vụ: Xác định thời gian và điều kiện mà dịch vụ trực canh cấp cứu INMARSAT có sẵn để đảm bảo rằng nó luôn sẵn sàng khi cần thiết.
- Tỷ lệ báo động cấp cứu được xử lý thành công: Đánh giá khả năng của dịch vụ trong việc xử lý báo động cấp cứu một cách hiệu quả và đảm bảo rằng các biện pháp cần thiết được thực hiện.
- Thời gian chuyển tiếp thông tin phục vụ tìm kiếm cứu nạn tới phương tiện bị nạn: Đặt ra yêu cầu về thời gian cần thiết để chuyển tiếp thông tin quan trọng đến phương tiện đang gặp nạn, nhằm tăng cường khả năng hỗ trợ và phản ứng nhanh chóng.
- Phương thức trực canh: Xác định cụ thể cách thức thực hiện trực canh cấp cứu INMARSAT, đảm bảo sự chuyên nghiệp và hiệu quả.
- Phương thức liên lạc giữa phương tiện bị nạn với các đơn vị trên bờ: Quy định cách thức liên lạc giữa phương tiện gặp nạn và các đơn vị trên bờ để đảm bảo thông tin truyền đạt chính xác và nhanh chóng.
Thông tư 40/2023/TT-BGTVT không chỉ đưa ra các tiêu chí này mà còn chi tiết hóa về yêu cầu đáp ứng và phương pháp xác định chúng, nhằm tạo ra một hệ thống chuẩn mực và an toàn trong lĩnh vực trực canh cấp cứu INMARSAT.

(2) Dịch vụ trực canh cấp cứu COSPAS-SARSAT

Tiêu chí chất lượng dịch vụ trực canh cấp cứu COSPAS-SARSAT, như quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 40/2023/TT-BGTVT, tập trung vào những yếu tố quan trọng giúp đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cao trong việc cung cấp dịch vụ này. Cụ thể, các tiêu chí chất lượng bao gồm:
- Vùng dịch vụ: Xác định rõ khu vực mà dịch vụ trực canh cấp cứu COSPAS-SARSAT có khả năng phục vụ, nhằm đảm bảo rằng nó bao gồm các khu vực quan trọng về giao thông hàng hải và tìm kiếm cứu nạn.
- Độ khả dụng dịch vụ: Quy định thời gian và điều kiện mà dịch vụ có sẵn, nhằm đảm bảo rằng nó luôn sẵn sàng khi cần thiết và không bị gián đoạn.
- Tỷ lệ báo động cấp cứu được xử lý thành công: Đánh giá khả năng của dịch vụ trong việc xử lý báo động cấp cứu một cách hiệu quả, đảm bảo rằng các biện pháp cần thiết được thực hiện để cứu hộ.
- Thời gian liên lạc đến phương tiện bị nạn: Đặt ra yêu cầu về thời gian cần thiết để liên lạc và xác định vị trí chính xác của phương tiện gặp nạn.
- Kênh truyền dữ liệu tới các MCC và SPOC/RCC trong hệ thống: Xác định cách thức truyền dữ liệu giữa các trung tâm kiểm soát trực canh và điều phối, nhằm tối ưu hóa quá trình đánh giá và phản ứng.
- Phương thức liên lạc với phương tiện bị nạn: Quy định cách thức liên lạc với phương tiện gặp nạn, bao gồm cả cách thức và thiết bị sử dụng.
- Phương thức liên lạc với các đơn vị trên bờ: Xác định cách thức liên lạc giữa phương tiện gặp nạn và các đơn vị cứu hộ trên bờ, nhằm đảm bảo thông tin truyền đạt chính xác và nhanh chóng.
Phụ lục II của Thông tư 40/2023/TT-BGTVT không chỉ đặc tả rõ các tiêu chí này mà còn chi tiết hóa về yêu cầu đáp ứng và phương pháp xác định chúng, tạo ra một khung chuẩn mực để đảm bảo sự đồng nhất và hiệu quả trong cung cấp dịch vụ trực canh cấp cứu COSPAS-SARSAT.

(3) Dịch vụ trực canh cấp cứu DSC

Tiêu chí chất lượng dịch vụ trực canh cấp cứu DSC, như được quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư 40/2023/TT-BGTVT, là bộ tiêu chí quan trọng nhằm đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của dịch vụ trong các tình huống khẩn cấp. Các tiêu chí này bao gồm:
- Vùng dịch vụ: Định rõ khu vực mà dịch vụ trực canh cấp cứu DSC có khả năng phục vụ, nhằm đảm bảo rằng nó bao gồm các khu vực quan trọng về giao thông hàng hải và tìm kiếm cứu nạn.
- Ngôn ngữ trực canh: Xác định ngôn ngữ được sử dụng trong quá trình trực canh, nhằm tối ưu hóa việc truyền đạt thông tin và tương tác với phương tiện bị nạn.
- Độ khả dụng dịch vụ: Quy định thời gian và điều kiện mà dịch vụ có sẵn, đảm bảo rằng nó luôn sẵn sàng và không bị gián đoạn khi cần thiết.
- Tỷ lệ báo động cấp cứu được xử lý thành công: Đánh giá khả năng của dịch vụ trong việc xử lý báo động cấp cứu một cách hiệu quả, để cung cấp sự hỗ trợ cần thiết.
- Thời gian chuyển tiếp thông tin phục vụ tìm kiếm cứu nạn tới phương tiện bị nạn: Xác định thời gian cần thiết để chuyển tiếp thông tin quan trọng đến phương tiện đang gặp nạn, nhằm tối ưu hóa khả năng hỗ trợ và phản ứng nhanh chóng.
- Phương thức liên lạc tiếp theo: Đặt ra yêu cầu và chi tiết phương thức liên lạc mà trực canh viên sẽ thực hiện khi phương tiện bị nạn không thể sử dụng DSC.
- Phương thức liên lạc với các đơn vị trên bờ: Quy định cách thức liên lạc giữa phương tiện gặp nạn và các đơn vị cứu hộ trên bờ, để đảm bảo thông tin chính xác và nhanh chóng.
- Phương thức liên lạc giữa phương tiện bị nạn với các đơn vị trên bờ: Xác định cách thức liên lạc giữa phương tiện bị nạn và các đơn vị cứu hộ trên bờ, nhằm tối ưu hóa tương tác và truyền đạt thông tin.
Phụ lục III của Thông tư 40/2023/TT-BGTVT không chỉ đưa ra các tiêu chí này mà còn chi tiết hóa về yêu cầu đáp ứng và phương pháp xác định chúng, tạo ra một hệ thống chuẩn mực để đảm bảo sự đồng nhất và hiệu quả trong cung cấp dịch vụ trực canh cấp cứu DSC.

(4) Dịch vụ trực canh cấp cứu RTP

Tiêu chí chất lượng dịch vụ trực canh cấp cứu RTP, như được quy định tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư 40/2023/TT-BGTVT, là tập hợp các tiêu chí quan trọng nhằm đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong việc cung cấp dịch vụ trực canh cấp cứu. Các yếu tố chính bao gồm:
- Vùng dịch vụ: Xác định rõ khu vực mà dịch vụ trực canh cấp cứu RTP có khả năng phục vụ, nhằm đảm bảo rằng nó bao gồm các khu vực quan trọng về giao thông hàng hải và tìm kiếm cứu nạn.
- Ngôn ngữ trực canh: Xác định ngôn ngữ được sử dụng trong quá trình trực canh, nhằm tối ưu hóa việc truyền đạt thông tin và tương tác với phương tiện bị nạn.
- Độ khả dụng dịch vụ: Quy định thời gian và điều kiện mà dịch vụ có sẵn, đảm bảo rằng nó luôn sẵn sàng và không bị gián đoạn khi cần thiết.
- Tỷ lệ báo động cấp cứu được xử lý thành công: Đánh giá khả năng của dịch vụ trong việc xử lý báo động cấp cứu một cách hiệu quả, để cung cấp sự hỗ trợ cần thiết.
- Thời gian chuyển tiếp thông tin phục vụ tìm kiếm cứu nạn tới phương tiện bị nạn: Xác định thời gian cần thiết để chuyển tiếp thông tin quan trọng đến phương tiện đang gặp nạn, nhằm tối ưu hóa khả năng hỗ trợ và phản ứng nhanh chóng.
- Phương thức liên lạc với các đơn vị trên bờ: Quy định cách thức liên lạc giữa phương tiện gặp nạn và các đơn vị cứu hộ trên bờ, để đảm bảo thông tin chính xác và nhanh chóng.
Phụ lục IV của Thông tư 40/2023/TT-BGTVT không chỉ đưa ra các tiêu chí này mà còn chi tiết hóa về yêu cầu đáp ứng và phương pháp xác định chúng, tạo ra một hệ thống chuẩn mực để đảm bảo sự đồng nhất và hiệu quả trong cung cấp dịch vụ trực canh cấp cứu RTP.

(5) Dịch vụ phát MSI RTP

Tiêu chí chất lượng dịch vụ phát MSI RTP, như được quy định tại Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư 40/2023/TT-BGTVT, đặt ra một chuẩn mực chặt chẽ nhằm đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong việc cung cấp dịch vụ phát thông tin MSI RTP. Các tiêu chí chất lượng bao gồm:
- Vùng dịch vụ: Xác định rõ khu vực mà dịch vụ phát MSI RTP có khả năng phục vụ, nhằm đảm bảo rằng nó bao gồm các khu vực quan trọng trong lĩnh vực giao thông hàng hải và tìm kiếm cứu nạn.
- Ngôn ngữ: Quy định ngôn ngữ được sử dụng trong quá trình phát thông tin MSI RTP, nhằm tối ưu hóa khả năng hiểu và đồng nhất trong cộng đồng giao thông.
- Độ khả dụng dịch vụ: Xác định thời gian và điều kiện mà dịch vụ phát MSI RTP có sẵn, đảm bảo rằng nó luôn sẵn sàng và không bị gián đoạn khi cần thiết.
- Tỷ lệ phát thành công: Đánh giá khả năng của dịch vụ trong việc phát thông tin MSI RTP một cách thành công, đảm bảo rằng các thông điệp quan trọng được truyền đạt đến đối tượng một cách hiệu quả.
- Thời gian xử lý nguồn tin: Xác định thời gian cần thiết để xử lý và phát thông tin từ nguồn tin đến người nhận, nhằm tối ưu hóa tốc độ truyền thông và đảm bảo tính linh hoạt trong các tình huống khẩn cấp.
Phụ lục V của Thông tư 40/2023/TT-BGTVT không chỉ xác định rõ các tiêu chí mà còn chi tiết hóa về yêu cầu đáp ứng và phương pháp xác định chúng, tạo nên một cơ sở chuẩn mực đồng nhất và minh bạch để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dịch vụ phát MSI RTP.

(6) Dịch vụ phát MSI NAVTEX

Tiêu chí chất lượng dịch vụ phát MSI NAVTEX, được quy định tại Phụ lục VI ban hành kèm theo Thông tư 40/2023/TT-BGTVT, là một tập hợp các yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong việc cung cấp thông tin MSI NAVTEX. Các tiêu chí chất lượng bao gồm:
- Vùng dịch vụ: Xác định rõ khu vực mà dịch vụ phát MSI NAVTEX có khả năng phục vụ, nhằm đảm bảo rằng nó bao gồm các khu vực quan trọng trong lĩnh vực giao thông hàng hải và tìm kiếm cứu nạn.
- Ngôn ngữ: Quy định ngôn ngữ được sử dụng trong quá trình phát thông tin MSI NAVTEX, nhằm tối ưu hóa khả năng hiểu và đồng nhất trong cộng đồng giao thông.
- Nội dung bản tin MSI NAVTEX: Đảm bảo rằng nội dung thông tin truyền đạt qua dịch vụ là chính xác, đầy đủ, và dễ hiểu, để phục vụ mục đích thông tin hóa giao thông hàng hải.
- Độ khả dụng dịch vụ: Xác định thời gian và điều kiện mà dịch vụ phát MSI NAVTEX có sẵn, đảm bảo rằng nó luôn sẵn sàng và không bị gián đoạn khi cần thiết.
- Tỷ lệ phát thành công: Đánh giá khả năng của dịch vụ trong việc phát thông tin MSI NAVTEX một cách thành công, đảm bảo rằng thông điệp được truyền đạt đến đối tượng một cách hiệu quả.
- Thời gian xử lý nguồn tin: Xác định thời gian cần thiết để xử lý và phát thông tin từ nguồn tin đến người nhận, nhằm tối ưu hóa tốc độ truyền thông và đảm bảo tính linh hoạt trong các tình huống khẩn cấp.
Phụ lục VI của Thông tư 40/2023/TT-BGTVT không chỉ xác định rõ các tiêu chí này mà còn chi tiết hóa về yêu cầu đáp ứng và phương pháp xác định chúng, tạo nên một cơ sở chuẩn mực đồng nhất và minh bạch để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dịch vụ phát MSI NAVTEX.

(7) Dịch vụ phát MSI EGC

Tiêu chí chất lượng dịch vụ phát MSI EGC, theo quy định tại Phụ lục VII ban hành kèm theo Thông tư 40/2023/TT-BGTVT, là một tập hợp các yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong việc cung cấp thông tin MSI EGC. Các tiêu chí chất lượng bao gồm:
- Vùng dịch vụ: Xác định rõ khu vực mà dịch vụ phát MSI EGC có khả năng phục vụ, nhằm đảm bảo rằng nó bao gồm các khu vực quan trọng trong lĩnh vực giao thông hàng hải và tìm kiếm cứu nạn.
- Ngôn ngữ: Quy định ngôn ngữ được sử dụng trong quá trình phát thông tin MSI EGC, nhằm tối ưu hóa khả năng hiểu và đồng nhất trong cộng đồng giao thông.
- Nội dung bản tin MSI EGC: Đảm bảo rằng nội dung thông tin truyền đạt qua dịch vụ là chính xác, đầy đủ, và dễ hiểu, để phục vụ mục đích thông tin hóa giao thông hàng hải.
- Độ khả dụng dịch vụ: Xác định thời gian và điều kiện mà dịch vụ phát MSI EGC có sẵn, đảm bảo rằng nó luôn sẵn sàng và không bị gián đoạn khi cần thiết.
- Tỷ lệ phát thành công: Đánh giá khả năng của dịch vụ trong việc phát thông tin MSI EGC một cách thành công, đảm bảo rằng thông điệp được truyền đạt đến đối tượng một cách hiệu quả.
- Thời gian xử lý nguồn tin: Xác định thời gian cần thiết để xử lý và phát thông tin từ nguồn tin đến người nhận, nhằm tối ưu hóa tốc độ truyền thông và đảm bảo tính linh hoạt trong các tình huống khẩn cấp.
Phụ lục VII của Thông tư 40/2023/TT-BGTVT không chỉ xác định rõ các tiêu chí này mà còn chi tiết hóa về yêu cầu đáp ứng và phương pháp xác định chúng, tạo nên một cơ sở chuẩn mực đồng nhất và minh bạch để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dịch vụ phát MSI EGC.

(8) Dịch vụ thông tin LRIT

Tiêu chí chất lượng dịch vụ thông tin LRIT, theo quy định tại Phụ lục VIII ban hành kèm theo Thông tư 40/2023/TT-BGTVT, là những tiêu chí quan trọng nhằm đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong việc cung cấp thông tin LRIT. Các yếu tố chất lượng bao gồm:
- Vùng dịch vụ: Xác định rõ khu vực mà dịch vụ thông tin LRIT có khả năng phục vụ, nhằm đảm bảo rằng nó bao gồm các khu vực quan trọng về giao thông hàng hải và an ninh biển.
- Độ khả dụng dịch vụ: Quy định thời gian và điều kiện mà dịch vụ LRIT có sẵn, đảm bảo rằng nó luôn sẵn sàng và không bị gián đoạn khi cần thiết.
- Tỷ lệ bản tin LRIT được xử lý thành công: Đánh giá hiệu suất của dịch vụ trong việc xử lý và truyền thông tin LRIT, để đảm bảo rằng các bản tin được xử lý một cách chính xác và hiệu quả.
Phụ lục VIII của Thông tư 40/2023/TT-BGTVT không chỉ xác định rõ các tiêu chí này mà còn chi tiết hóa về yêu cầu đáp ứng và phương pháp xác định chúng, tạo nên một hệ thống chuẩn mực để đảm bảo sự đồng nhất và minh bạch trong cung cấp dịch vụ thông tin LRIT. Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin LRIT được cung cấp một cách đáng tin cậy và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn và an ninh trong lĩnh vực hàng hải.

(9) Dịch vụ kết nối thông tin ngành hàng hải

Tiêu chí chất lượng dịch vụ kết nối thông tin ngành hàng hải, như được quy định tại Phụ lục IX ban hành kèm theo Thông tư 40/2023/TT-BGTVT, tập trung vào hai yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong việc cung cấp kết nối thông tin trong lĩnh vực hàng hải. Cụ thể, các tiêu chí chất lượng bao gồm:
- Độ khả dụng dịch vụ: Xác định thời gian và điều kiện mà dịch vụ kết nối thông tin ngành hàng hải có sẵn, nhằm đảm bảo rằng nó luôn sẵn sàng và không bị gián đoạn khi cần thiết. Điều này đảm bảo rằng các hệ thống kết nối là ổn định và đáng tin cậy.
- Tỷ lệ xử lý sự cố thành công: Đánh giá khả năng của dịch vụ trong việc xử lý các sự cố kết nối một cách hiệu quả, để đảm bảo rằng mọi vấn đề được giải quyết một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Phụ lục IX của Thông tư 40/2023/TT-BGTVT không chỉ xác định rõ các tiêu chí này mà còn chi tiết hóa về yêu cầu đáp ứng và phương pháp xác định chúng. Điều này giúp xây dựng một cơ sở chuẩn mực đồng nhất, giúp các đơn vị trong ngành hàng hải có thể đảm bảo rằng dịch vụ kết nối thông tin được cung cấp đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chất lượng và an toàn, đồng thời giữ cho hệ thống thông tin hàng hải hoạt động mạnh mẽ và hiệu quả.
Thông tư 40/2023/TT-BGTVT có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/4/2024.
 
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật