1. Đối tượng nào phải chịu thuế tài nguyên?

Theo sửa đổi của Điều 2 trong Luật Thuế Tài Nguyên năm 2009, được bổ sung và điều chỉnh thêm bởi Điều 4 của Luật sửa đổi và bổ sung một số điều của các Luật về Thuế năm 2014, việc quy định về các đối tượng chịu thuế đã được mở rộng và cụ thể hơn nhằm đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc thu thuế tài nguyên. Theo đó, các đối tượng chịu thuế bao gồm:

- Khoáng sản kim loại: Bao gồm việc khai thác và sản xuất các loại khoáng sản như vàng, bạch kim, đồng, sắt, chì, kẽm, niken, titan, và các kim loại quý khác.

- Khoáng sản không kim loại: Đây là các loại khoáng sản không chứa kim loại như than đá, đất sét, muối, khoáng chất, và các nguồn tài nguyên khác được sử dụng trong công nghiệp và xây dựng.

- Dầu thô: Bao gồm việc khai thác, sản xuất và vận chuyển dầu thô từ các mỏ dầu hoặc các khu vực khai thác dầu khác.

- Khí thiên nhiên và khí than: Bao gồm việc khai thác và sản xuất khí thiên nhiên cũng như khí than từ các nguồn tài nguyên tự nhiên, nhằm phục vụ nhu cầu năng lượng của xã hội.

- Sản phẩm của rừng tự nhiên, trừ động vật: Đây là các tài nguyên đa dạng bao gồm gỗ, cây cỏ, hoa và các loại thực vật khác mọc tự nhiên trong rừng, nhưng không bao gồm các loài động vật.

- Hải sản tự nhiên, bao gồm cả động vật và thực vật biển: Bao gồm việc khai thác và nuôi trồng các loại hải sản tự nhiên như cá, tôm, sò điệp, rong biển và các loại tảo biển khác.

- Nước thiên nhiên: Bao gồm cả nước mặt và nước dưới đất, ngoại trừ những nguồn nước được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và diêm nghiệp. Nhấn mạnh vào vai trò quan trọng của nước trong cuộc sống và kinh tế, đồng thời khẳng định sự quản lý và bảo vệ tài nguyên nước.

- Yến sào thiên nhiên: Đây là một tài nguyên quý hiếm, được coi là dấu hiệu của sự phồn thịnh và sự giàu có. Việc xác định yến sào trong phạm vi đối tượng chịu thuế làm nổi bật giá trị của nó và tầm quan trọng của việc bảo vệ và bảo tồn loài chim yến.

- Tài nguyên khác do Ủy ban thường vụ Quốc hội quy định: Mở cửa cho sự linh hoạt và đổi mới trong việc quản lý thuế tài nguyên, tạo điều kiện cho việc thích nghi với những thay đổi trong tình hình kinh tế và môi trường, đồng thời đảm bảo rằng luật pháp có thể linh hoạt thích ứng với các yếu tố mới nổi lên.

 

2. Đối tượng phải nộp thuế tài nguyên theo quy định?

Theo Điều 3 của Thông tư 152/2015/TT-BTC, việc quy định người nộp thuế tài nguyên là tổ chức hoặc cá nhân tham gia vào hoạt động khai thác tài nguyên là một bước quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc thu thuế. Nhấn mạnh vai trò của việc xác định rõ người chịu trách nhiệm trong quá trình sử dụng tài nguyên quý báu của đất nước. Cụ thể, người nộp thuế tài nguyên được xác định như sau trong các trường hợp sau đây:

- Đối với hoạt động khai thác tài nguyên khoáng sản, người nộp thuế là tổ chức hoặc hộ kinh doanh mà cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã cấp Giấy phép khai thác khoáng sản.

- Trong trường hợp doanh nghiệp thực hiện hoạt động khai thác tài nguyên thông qua hình thức liên doanh, thì doanh nghiệp liên doanh chính là người nộp thuế, nhằm tăng cường trách nhiệm và tính chuyên nghiệp trong quản lý và sử dụng tài nguyên.

- Trong quá trình thi công các công trình xây dựng, việc phát sinh sản lượng tài nguyên có thể xảy ra và đòi hỏi sự quản lý và đối phó linh hoạt từ các tổ chức và cá nhân tham gia. Theo quy định của pháp luật về quản lý khai thác tài nguyên, các tổ chức và cá nhân khi thực hiện khai thác, sử dụng hoặc tiêu thụ tài nguyên phát sinh này phải tuân thủ nghiêm ngặt và nộp thuế Tài nguyên với cơ quan thuế địa phương tương ứng.

- Ngoài ra, việc sử dụng nước từ các công trình thuỷ lợi để sản xuất điện cũng đòi hỏi sự chịu trách nhiệm từ các tổ chức và cá nhân liên quan. Trong trường hợp này, người nộp thuế Tài nguyên được xác định không phân biệt nguồn vốn đầu tư của công trình thuỷ lợi, nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc đối phó với tài nguyên nước.

- Đối với các tài nguyên thiên nhiên bị cấm khai thác hoặc khai thác trái phép và sau đó bị bắt giữ, tịch thu và được phép bán ra, việc quản lý thuế cũng được đặt ra một cách cẩn thận. Trong trường hợp này, tổ chức được giao bán phải chịu trách nhiệm khai, nộp thuế Tài nguyên tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp, trước khi tiến hành trích các khoản chi phí liên quan đến hoạt động bắt giữ, bán đấu giá hay trích thưởng theo quy định. Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

 

3. Tính thuế tài nguyên với hộ gia đình khai thác và sử dụng nước thiên nhiên để sinh hoạt?

Theo quy định tại Điều 10 Thông tư 152/2015/TT-BTC thì trong Luật Thuế tài nguyên và Nghị định số 50/2010/NĐ-CP, có quy định về các trường hợp được miễn thuế tài nguyên nhằm tạo điều kiện và khuyến khích cho các hoạt động khai thác nhất định. Cụ thể:

- Miễn thuế tài nguyên đối với tổ chức và cá nhân tham gia vào hoạt động khai thác hải sản tự nhiên, nhằm thúc đẩy việc bảo vệ và sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên biển.

- Miễn thuế tài nguyên đối với tổ chức và cá nhân khai thác các loại cành, ngọn, củi, tre, trúc, nứa, mai, giang, tranh, vầu, lồ ô với mục đích phục vụ sinh hoạt cá nhân, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm bớt gánh nặng chi phí cho người dân.

- Miễn thuế tài nguyên đối với tổ chức và cá nhân tham gia vào việc khai thác nước thiên nhiên để sản xuất điện, nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt của các hộ gia đình và cá nhân, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và đồng thời hỗ trợ việc sản xuất năng lượng sạch và bền vững.

- Miễn thuế tài nguyên đối với nước thiên nhiên được khai thác bởi các hộ gia đình và cá nhân để phục vụ sinh hoạt hàng ngày, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận nguồn nước sạch và an toàn cho mọi người.

- Ngoài những trường hợp đã quy định, các trường hợp khác có thể được miễn thuế tài nguyên thông qua quyết định của Chính phủ dưới sự phối hợp của Bộ Tài chính cùng với các cơ quan, ngành liên quan, đồng thời báo cáo và được Uỷ ban Thường vụ Quốc hội xem xét và phê duyệt. Nhấn mạnh vào sự linh hoạt và khả năng thích ứng của chính sách thuế để đáp ứng các yếu tố và tình hình thực tế đa dạng trong xã hội và kinh tế.

- Miễn thuế tài nguyên đối với đất được giao, thuê để khai thác và sử dụng trực tiếp tại chỗ, bao gồm diện tích đất được ủy thác hoặc thuê, cũng như đất được khai thác để san lấp, xây dựng các công trình an ninh, quân sự, đê điều. Nhấn mạnh vào việc khuyến khích việc sử dụng hiệu quả đất đai cho các mục đích quan trọng đối với xã hội và quốc phòng.

- Miễn thuế cũng áp dụng cho việc khai thác và sử dụng trực tiếp tại chỗ các tài nguyên tự nhiên như cát, đá, sỏi có chứa trong đất, nhưng không thể phân biệt rõ ràng từng loại tài nguyên. Áp dụng khi chúng được sử dụng nguyên thô để san lấp, xây dựng các công trình. Tuy nhiên, trong trường hợp chúng được vận chuyển đi nơi khác để sử dụng hoặc bán, thuế tài nguyên sẽ áp dụng theo quy định của pháp luật. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng tài nguyên đất một cách hiệu quả và bền vững, đồng thời đảm bảo rằng thuế được thu hợp lý và công bằng.

=> Theo quy định, việc miễn thuế tài nguyên áp dụng cho các hộ gia đình khi họ thực hiện việc khai thác và sử dụng nước thiên nhiên để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Đây là một biện pháp hỗ trợ quan trọng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho mọi người trong việc tiếp cận nguồn nước sạch và an toàn, đồng thời giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của cộng đồng.

 

4. Công thức tính số thuế tài nguyên phải nộp trong kỳ

Dựa trên quy định của Điều 4 của Luật Thuế tài nguyên 2009 và Điều 4 của Thông tư 152/2015/TT-BTC, quá trình tính toán thuế tài nguyên được xác định bằng việc áp dụng các yếu tố như sản lượng tài nguyên, giá trị đơn vị tài nguyên, và mức thuế suất.

Theo công thức được quy định:

- Số thuế tài nguyên phải nộp trong kỳ = Sản lượng tài nguyên tính thuế x Giá trị đơn vị tài nguyên x Mức thuế suất

Trong trường hợp mức thuế tài nguyên được quy định trên một đơn vị tài nguyên khai thác, quá trình tính toán thuế trở nên đơn giản hơn:

- Số thuế tài nguyên phải nộp trong kỳ = Sản lượng tài nguyên tính thuế x Mức thuế TN định trên một đơn vị tài nguyên khai thác.

Quá trình xác định mức thuế tài nguyên được thực hiện dựa trên dữ liệu được thu thập và quản lý bởi cơ quan thuế, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về việc xác định thuế theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.

Để tính toán số thuế tài nguyên cần nộp, một trong những yếu tố quan trọng là biết đến thuế suất thuế tài nguyên, một chỉ tiêu quan trọng được quy định trong quy trình đó. Nhấn mạnh vào sự cần thiết của việc hiểu rõ các thông tin và tiêu chí cần thiết để thực hiện việc tính toán và nộp thuế một cách chính xác và đầy đủ.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Yến sào thiên nhiên có thuộc đối tượng chịu thuế tài nguyên không. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.