1. Khái niệm tình trạng tài chính (FINANCIAL CONDITION)
Tình trạng tài chính là thực trạng về nguồn tài chính của một công ty được thể hiện trên sổ sách của nó. Tình trạng tài chính phản ánh khả năng của công ty thanh toán các khoản nợ, duy trì hoạt động kinh doanh và đầu tư phát triển. Tình trạng tài chính được đánh giá dựa trên các chỉ số tài chính như tỷ lệ thanh toán, tỷ lệ nợ vay, tỷ lệ lợi nhuận, tỷ lệ sinh lời,… Các chỉ số này được tính toán từ các báo cáo tài chính như báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo thuyết minh.
Phân loại tình trạng tài chính
- Tình trạng tài chính ổn định: Là khi công ty có nguồn tài chính dồi dào, có khả năng thanh toán các khoản nợ đúng hạn, có lợi nhuận cao và có tiềm lực để đầu tư mở rộng hoạt động.
- Tình trạng tài chính bất ổn: Là khi công ty gặp khó khăn về nguồn tài chính, có nguy cơ không thanh toán được các khoản nợ, có lợi nhuận thấp hoặc thua lỗ và có rủi ro cao trong hoạt động kinh doanh.
- Tình trạng tài chính kiệt quệ: Là khi công ty không còn khả năng thanh toán các khoản nợ và chi phí hoạt động, phải cắt giảm nhân sự và sản xuất, phải bán tài sản để xoay xở và có nguy cơ phá sản.
Tình hình tài chính trên thế giới và Việt Nam
Tình hình tài chính thế giới đang phải đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, biến đổi khí hậu, căng thẳng địa chính trị và khủng hoảng nợ công. Một số khu vực và quốc gia đã có những bước phục hồi kinh tế nhưng vẫn còn nhiều bất ổn và bất đồng về các chính sách tài khóa, tiền tệ và thương mại. Tình hình tài chính Việt Nam được đánh giá là khá ổn định và có sức chống chịu cao trong bối cảnh khó khăn của thế giới. Việt Nam đã có những thành tựu lớn về giảm nghèo, cải thiện chất lượng sống, phát triển nông nghiệp, y tế, giáo dục và hạ tầng. Việt Nam cũng đã đặt ra những mục tiêu phát triển tham vọng hơn, hướng tới trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.
2. Đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp
Năm 2021, dù phải đối mặt với nhiều khó khăn do ảnh hưởng của dịch Covid-19, chuỗi cung ứng bị đứt gãy, giá cả hàng hoá biến động phức tạp, nhưng doanh nghiệp Việt Nam vẫn duy trì được hoạt động sản xuất kinh doanh và đạt được nhiều kết quả tích cực. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tổng sản phẩm trong nước (GDP) năm 2021 ước tính tăng 6,5%, cao hơn mức tăng 2,9% năm 2020. Trong đó, khu vực doanh nghiệp tư nhân chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu GDP với 42,8%, tăng 7,6% so với năm trước. Một số ngành kinh tế có sự phục hồi mạnh mẽ sau khi dịch bệnh được kiểm soát như công nghiệp chế biến chế tạo, dịch vụ thương mại, dịch vụ tài chính ngân hàng và bảo hiểm. Các ngành này đã góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và thu hút đầu tư trong và ngoài nước.
Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tổng vốn đăng ký thực hiện của các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam trong năm 2021 đạt 28 tỷ USD, tăng 17,6% so với năm 2020. Trong đó, các ngành công nghiệp chế biến chế tạo, sản xuất điện, khí đốt và bất động sản thu hút được lượng vốn lớn nhất. Tuy nhiên, không phải tất cả các doanh nghiệp đều có thể vượt qua khủng hoảng. Một số ngành kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề như du lịch, vận tải, giáo dục và y tế.
Theo Hiệp hội Du lịch Việt Nam, doanh thu du lịch toàn quốc trong năm 2021 chỉ đạt khoảng 40% so với năm 2019. Số lượng khách du lịch quốc tế chỉ khoảng 3 triệu lượt, giảm gần 80% so với năm trước. Nhiều doanh nghiệp du lịch phải đóng cửa hoặc cắt giảm nhân sự để giảm chi phí. Tương tự, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải, giáo dục và y tế cũng gặp khó khăn do giãn cách xã hội và hạn chế di chuyển. Năm 2022, triển vọng của doanh nghiệp Việt Nam được dự báo sẽ có sự cải thiện khi tiến trình tiêm chủng vaccine được triển khai rộng rãi và hiệu quả. Điều này sẽ giúp kiểm soát dịch bệnh và mở cửa an toàn cho các hoạt động kinh tế xã hội.
Theo Ngân hàng Thế giới, GDP Việt Nam năm 2022 dự kiến tăng 6,3%, cao hơn mức tăng 5,9% của khu vực Đông Á Thái Bình Dương. Các yếu tố hỗ trợ tăng trưởng bao gồm: nhu cầu trong nước và xuất khẩu phục hồi, đầu tư công tăng cao, các chính sách kích thích kinh tế linh hoạt và các hiệp định thương mại tự do mới. Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam cũng sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro trong năm 2022. Một số thách thức có thể kể đến như: áp lực lạm phát gia tăng do giá cả hàng hoá và chi phí vận chuyển tăng cao; nguồn cung lao động thiếu hụt do dịch bệnh và di cư nội địa; cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong khu vực và trên thế giới; thiếu hụt ngân sách nhà nước do thu ngân sách giảm và chi ngân sách tăng; thiên tai và biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực.
Để vượt qua những khó khăn và tận dụng những cơ hội, doanh nghiệp Việt Nam cần phải nỗ lực cải tiến năng lực sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, đổi mới công nghệ, mở rộng thị trường, tìm kiếm các nguồn vốn mới và tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần được sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức tài chính trong việc cung cấp các chính sách thuận lợi, các gói hỗ trợ tài chính, các dịch vụ tư vấn và đào tạo để nâng cao năng lực quản trị và cạnh tranh. Chỉ có như vậy, doanh nghiệp Việt Nam mới có thể duy trì sự phát triển bền vững và góp phần vào sự phát triển của đất nước.
3. Phân tích các chỉ tiêu tài chính đặc trưng của doanh nghiệp
Các số liệu báo cáo tài chính chưa lột tả được hết thực trạng tài chính của doanh nghiệp, do vậy các nhà tài chính còn dùng hệ số tài chính để giải thích thêm các mối quan hệ tài chính.
3.1 Nhóm các chỉ tiêu khả năng thanh toán
Đánh giá khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng giúp các nhà quản lý hiểu được tình hình nợ phải trả và khả năng chi trả của doanh nghiệp, từ đó chuẩn bị nguồn thanh toán cho các khoản nợ này.
Hệ số thanh toán tổng quát (H1):
H1 phản ánh mối quan hệ giữa tổng tài sản hiện có mà doanh nghiệp quản lý và tổng số nợ. Nó cho biết năng lực thanh toán tổng thể của doanh nghiệp trong kinh doanh, tức là một đồng đi vay có bảo đảm bằng bao nhiêu đồng tài sản.
Tổng tài sản H1 = Tổng nợ phải trả
Nếu H1 > 1, tức là tổng tài sản của doanh nghiệp đủ để thanh toán các khoản nợ hiện tại. Tuy nhiên, không phải tài sản nào cũng có thể sử dụng để trả nợ và không phải khoản nợ nào cũng phải được trả ngay lập tức.
Nếu H1 < 1, điều này báo hiệu sự phá sản của doanh nghiệp, vốn chủ sở hữu bị mất hết, tổng tài sản hiện có không đủ để trả số nợ mà doanh nghiệp phải chi trả.
Hệ số thanh toán hiện thời (H2):
H2 phản ánh mối quan hệ giữa tài sản ngắn hạn và các khoản nợ ngắn hạn. Nó thể hiện mức độ đảm bảo của tài sản ngắn hạn đối với nợ ngắn hạn. Nợ ngắn hạn là các khoản nợ phải thanh toán bằng cách chuyển đổi một phần tài sản thành tiền. Hệ số này được tính như sau:
H2 = Tài sản ngắn hạn / Tổng nợ ngắn hạn
Giá trị của H2 phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh. Nếu tài sản lưu động chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, H2 sẽ lớn và ngược lại. Tuy nhiên, khi H2 có giá trị quá cao, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đầu tư quá nhiều vào tài sản lưu động hoặc quản lý tài sản lưu động không hiệu quả, ví dụ như có quá nhiều tiền mặt không sử dụng hoặc có quá nhiều khoản nợ phải thu... Điều này có thể làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp.
Khả năng thanh toán nhanh (H3):
Các tài sản ngắn hạn khi dùng để thanh toán nợ đều phải được chuyển đổi thành tiền. Trong tài sản hiện có, hàng tồn kho (bao gồm vật tư, hàng hóa và thành phẩm tồn kho) không thể chuyển đổi ngay thành tiền, do đó khả năng thanh toán của nó là kém nhất. Vì vậy, hệ số khả năng thanh toán nhanh đo lường khả năng trả nợ ngân hàng của doanh nghiệp trong kỳ mà không phải bán hàng tồn kho. Hệ số này có thể được tính theo công thức sau:
H3 = (Tài sản lưu động ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn
Ngoài ra, tài sản dùng để thanh toán nhanh cũng bao gồm tiền mặt và các khoản tương đương tiền. Các khoản tương đương tiền là các khoản có thể chuyển đổi nhanh thành tiền, bất kỳ lúc nào (như chứng khoán ngắn hạn, thương phiếu, nợ phải thu ngắn hạn... có khả năng thanh khoản cao). Vì vậy, hệ số khả năng thanh toán nhanh của các khoản nợ được tính như sau:
H3 = Tiền và các khoản tương đương tiền / Tổng nợ ngắn hạn
Hệ số thanh toán lãi vay (H4):
Lãi vay là một khoản chi phí cố định, và nguồn để trả lãi vay là lợi nhuận gộp sau khi trừ đi các chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng. So sánh nguồn tiền để trả lãi vay với lãi vay phải trả sẽ cho thấy doanh nghiệp đã sẵn sàng trả tiền đi vay đến mức độ nào. Hệ số này được tính như sau:
H4 = (Lợi nhuận trước thuế + Chi phí lãi vay) / Chi phí lãi vay
Hệ số này cho biết số vốn doanh nghiệp đi vay được sử dụng như thế nào, và đem lại bao nhiêu lợi nhuận để bù đắp tiền lãi vay.
3.2 Chỉ số về hoạt động
Các chỉ số này được sử dụng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và tài sản của doanh nghiệp thông qua việc so sánh doanh thu với việc đầu tư vào các loại tài sản khác nhau. Số lần quay vòng hàng tồn kho: Chỉ số này phản ánh tỷ lệ giữa doanh thu bán hàng (hoặc giá vốn hàng bán) và giá trị trung bình của hàng tồn kho trong kỳ. Số lần quay vòng hàng tồn kho biểu thị số lần hàng tồn kho trung bình được lưu chuyển trong kỳ. Số lần quay vòng hàng tồn kho được tính bằng công thức:
Số lần quay vòng hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán / Giá trị trung bình của hàng tồn kho
Số lần quay vòng hàng tồn kho càng cao, tức là doanh nghiệp có khả năng giải phóng hàng tồn kho nhanh chóng, tăng khả năng thanh toán. Từ chỉ số này, ta có thể tính được số ngày trung bình một lần quay vòng hàng tồn kho:
Số ngày quay vòng hàng tồn kho trung bình = 365 / Số lần quay vòng hàng tồn kho
Số lần quay vòng các khoản phải thu: Chỉ số này phản ánh tốc độ chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt của doanh nghiệp. Nó được tính bằng công thức:
Số lần quay vòng các khoản phải thu = Các khoản phải thu từ khách hàng / Doanh thu thuần
Số lần quay vòng lớn cho thấy tốc độ thu hồi các khoản phải thu nhanh, điều này là tích cực vì doanh nghiệp không cần đầu tư quá nhiều vào các khoản phải thu. Kỳ thu tiền bình quân: Chỉ số này phản ánh số ngày cần thiết để thu hồi các khoản phải thu (số ngày của 1 lần quay vòng các khoản phải thu). Số ngày thu tiền bình quân được tính bằng công thức:
Kỳ thu tiền bình quân = 365 x Giá trị trung bình các khoản phải thu / Doanh thu thuần
Số lần quay vòng các khoản phải thu cho biết khả năng thu hồi vốn nhanh hay chậm trong quá trình thanh toán. Chỉ số này càng thấp càng tốt. Tuy nhiên, cần xem xét lại mục tiêu và chính sách của doanh nghiệp như mở rộng thị trường, chính sách tín dụng, v.v...
Số lần quay vòng vốn lưu động: Chỉ số này cho biết một đồng vốn lưu động bình quân tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu thuần. Chỉ số này càng lớn, hiệu quả sử dụng vốn lưu động càng cao. Để đạt được điều này, cần rút ngắn chu kỳ sản xuất kinh doanh và tăng tốc độ tiêu thụ hàng hóa. Hiệu suất sử dụng vốn cố định: Chỉ số này phản ánh hiệu suất sử dụng vốn cố định của doanh nghiệp. Nó được tính bằng công thức:
Hiệu suất sử dụng vốn cố định = Doanh thu thuần / (Nguyên giá tài sản cố định - Khấu hao lũy kế)
Chỉ số này cho biết một đồng vốn cố định tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu thuần. Hiệu suất càng cao chứng tỏ doanh nghiệp sử dụng vốn cố định hiệu quả. Số lần quay vòng tổng tài sản: Chỉ số này đo lường hiệu quả sử dụng tài sản nói chung mà không phân biệt là tài sản cố định hay tài sản lưu động. Nó phản ánh số lần tổng tài sản của doanh nghiệp quay vòng trong một kỳ. Chỉ số này giúp đánh giá khả năng sử dụng tài sản của doanh nghiệp và doanh thu thuần được tạo ra từ tài sản mà doanh nghiệp đầu tư. Chỉ số càng cao thì hiệu quả sử dụng tài sản càng cao.
Quý khách có thể tham khảo bài viết liên quan sau: Các chỉ số phân tích tài chính IRR, NPV và ý nghĩa trong việc đánh giá dự án Khái niệm, vai trò và mục tiêu của phân tích tài chính doanh nghiệp?
Trên đây là tư vấn của luật Minh Khuê về vấn đề "Tình trạng tài chính (FINANCIAL CONDITION) là gì ?" Mong rằng bài viết trên của chúng tôi sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho bạn. Bạn đọc nếu có bất kỳ thắc mắc nào vui lòng liên hệ tổng đài 1900.6162 của chúng tôi để được tư vấn trực tiếp, giải đáp thắc mắc một cách nhanh chóng và kịp thời. Quý khách hàng có yêu cầu báo giá dịch vụ tư vấn vui lòng gửi yêu cầu về địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Cảm ơn bạn đọc đã quan tâm theo dõi nội dung tư vấn của chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn quý khách.