Sự phát triển của quan hệ quốc tế và xu thế dịch chuyển lao động, cư trú toàn cầu đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể các quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài. Tại Việt Nam, khung pháp lý điều chỉnh việc chấm dứt các quan hệ này không chỉ dừng lại ở các quy định nội luật mà còn là sự giao thoa phức tạp của các hiệp định tương trợ tư pháp và các nguyên tắc tư pháp quốc tế. Việc xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam trong việc giải quyết ly hôn cho người nước ngoài là một quy trình đòi hỏi sự thẩm định kỹ lưỡng về cả quốc tịch, nơi cư trú và địa điểm của tài sản tranh chấp. Bài viết này của Luật Minh Khuê phân tích chi tiết các quy định hiện hành nhằm cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về cơ chế vận hành của hệ thống tư pháp Việt Nam trong lĩnh vực này.

 

1. Khẳng định Thẩm quyền của Tòa án Việt Nam đối với Ly hôn có Yếu tố Nước ngoài

Thẩm quyền của Tòa án Việt Nam đối với các vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài được thiết lập dựa trên nguyên tắc chủ quyền quốc gia và bảo hộ quyền dân sự của các cá nhân trong phạm vi lãnh thổ. Theo quy định tại Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, việc ly hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài, hoặc giữa người nước ngoài với nhau thường trú ở Việt Nam được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. Đây là sự khẳng định pháp lý mạnh mẽ, cho thấy Việt Nam không chỉ bảo vệ quyền lợi của công dân mình mà còn tạo điều kiện cho người nước ngoài sinh sống ổn định tại Việt Nam có quyền tiếp cận công lý để giải quyết các vấn đề nhân thân.

Tòa án được xác định là cơ quan duy nhất có thẩm quyền ra phán quyết chấm dứt quan hệ hôn nhân thông qua hai hình thức văn bản pháp lý: bản án ly hôn (trong trường hợp có tranh chấp) hoặc quyết định công nhận thuận tình ly hôn (trong trường hợp các bên thống nhất được toàn bộ nội dung). Khái niệm "yếu tố nước ngoài" trong lĩnh vực này được hiểu một cách rộng rãi, bao gồm các trường hợp ít nhất một bên là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, hoặc cả hai bên là công dân Việt Nam nhưng căn cứ để xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ đó theo pháp luật nước ngoài hoặc tài sản liên quan ở nước ngoài.

Việc xác lập thẩm quyền này không chỉ mang ý nghĩa thủ tục mà còn liên quan đến việc áp dụng pháp luật. Tòa án Việt Nam khi thụ lý vụ án sẽ phải xem xét các quy tắc chọn luật để đảm bảo quyết định đưa ra có khả năng được công nhận và thi hành ở nước ngoài. Sự phân định thẩm quyền này giúp tránh tình trạng xung đột thẩm quyền giữa các quốc gia, một vấn đề nan giải trong tư pháp quốc tế.

 

2. Điều kiện Thụ lý Đơn Ly hôn có Yếu tố Nước ngoài theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Để một vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài được Tòa án Việt Nam thụ lý, vụ việc đó phải đáp ứng các điều kiện về đối tượng và nơi cư trú được quy định cụ thể tại Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Việc phân tích điều luật này cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm đối tượng khác nhau.

Ly hôn giữa Công dân Việt Nam và Người nước ngoài

Đây là trường hợp phổ biến nhất trong thực tiễn tư pháp. Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết khi một trong hai bên là công dân Việt Nam, bất kể người nước ngoài đó đang cư trú tại Việt Nam hay ở nước ngoài. Trong tình huống bên là công dân Việt Nam không thường trú tại Việt Nam vào thời điểm yêu cầu ly hôn, pháp luật Việt Nam ưu tiên giải quyết theo pháp luật của nước nơi thường trú chung của vợ chồng. Tuy nhiên, nếu hai vợ chồng không có nơi thường trú chung, pháp luật Việt Nam sẽ được áp dụng làm căn cứ giải quyết. Điều này đảm bảo rằng công dân Việt Nam luôn có một điểm tựa pháp lý trong nước để giải quyết quan hệ hôn nhân của mình ngay cả khi các mối liên hệ quốc tế bị đứt gãy.

Ly hôn giữa hai Người nước ngoài cư trú tại Việt Nam

Đối với trường hợp cả hai bên đều là người nước ngoài, thẩm quyền của Tòa án Việt Nam bị giới hạn bởi điều kiện "thường trú". Người nước ngoài được coi là thường trú tại Việt Nam khi họ sinh sống, làm ăn, sinh sống lâu dài và có đăng ký cư trú theo quy định. Tòa án Việt Nam sẽ thụ lý đơn của họ khi có yêu cầu và chứng minh được nơi cư trú ổn định tại Việt Nam. Quy định này nhằm mục đích phục vụ những cộng đồng người nước ngoài đã chọn Việt Nam làm nơi sinh sống lâu dài, giúp họ không phải quay trở về quốc gia gốc để thực hiện các thủ tục ly hôn phức tạp.

Trường hợp cụ thể Luật áp dụng chính Thẩm quyền Tòa án Việt Nam
VN và Người nước ngoài (có nơi thường trú chung)

Luật nơi thường trú chung.

Có thẩm quyền nếu nộp đơn.

VN và Người nước ngoài (không nơi thường trú chung)

Luật Việt Nam.

Có thẩm quyền.

Hai người nước ngoài (thường trú tại Việt Nam) Luật Việt Nam hoặc Luật quốc tịch (tùy trường hợp)

Có thẩm quyền khi có yêu cầu.

Ly hôn liên quan bất động sản ở nước ngoài

Luật nơi có bất động sản.

Thường phải tách yêu cầu tài sản.

Sự minh bạch trong các trường hợp thụ lý giúp đương sự xác định rõ quyền khởi kiện của mình, đồng thời giúp Tòa án loại bỏ những yêu cầu không thuộc phạm vi giải quyết của cơ quan tài phán trong nước, tránh lãng phí nguồn lực tư pháp.

 

3. Hệ thống Thẩm quyền Chung và Thẩm quyền Riêng biệt theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015

Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) 2015 đã cụ thể hóa thẩm quyền của Tòa án Việt Nam thông qua hai khái niệm cốt lõi: thẩm quyền chung và thẩm quyền riêng biệt. Việc phân loại này dựa trên mức độ liên kết của vụ việc với lãnh thổ và lợi ích quốc gia của Việt Nam.

Thẩm quyền Chung của Tòa án Việt Nam (Điều 469)

Thẩm quyền chung được quy định tại khoản 1 Điều 469 BLTTDS 2015, áp dụng cho các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài mà Việt Nam có quyền giải quyết nhưng không ngăn cản Tòa án quốc gia khác cũng có thẩm quyền. Các trường hợp ly hôn thuộc thẩm quyền chung bao gồm:

  • Bị đơn là cá nhân có nơi cư trú, làm ăn hoặc sinh sống lâu dài tại Việt Nam.
  • Vụ việc ly hôn mà nguyên đơn hoặc bị đơn là công dân Việt Nam.
  • Các đương sự là người nước ngoài cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài tại Việt Nam.

Cần lưu ý rằng tiêu chí “cư trú”, “làm ăn” và “sinh sống” có thể được hiểu là đồng thời hoặc chỉ cần thỏa mãn một trong các tiêu chí này tùy thuộc vào hướng dẫn cụ thể của Tòa án nhân dân tối cao trong từng thời kỳ. Đây là loại thẩm quyền mang tính mở, cho phép đương sự lựa chọn cơ quan tài phán thuận tiện nhất cho việc thu thập chứng cứ và thi hành án.

Thẩm quyền Riêng biệt của Tòa án Việt Nam (Điều 470)

Khác với thẩm quyền chung, thẩm quyền riêng biệt mang tính độc quyền. Tòa án Việt Nam là cơ quan duy nhất có thẩm quyền giải quyết và các bản án của Tòa án nước ngoài đối với các vụ việc này sẽ không được Việt Nam công nhận. Theo điểm b khoản 1 Điều 470 BLTTDS 2015, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền riêng biệt đối với:

  • Vụ án ly hôn giữa công dân Việt Nam với công dân nước ngoài hoặc người không có quốc tịch nếu cả hai vợ chồng cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài tại Việt Nam.
  • Vụ án ly hôn có liên quan đến quyền đối với tài sản là bất động sản có trên lãnh thổ Việt Nam.

Việc thiết lập thẩm quyền riêng biệt đối với các cặp vợ chồng cùng sinh sống tại Việt Nam dù có yếu tố nước ngoài là nhằm bảo vệ trật tự công cộng và đảm bảo rằng những quan hệ hôn nhân có ảnh hưởng trực tiếp đến xã hội Việt Nam phải được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật và Tòa án trong nước. Điều này cũng giúp giảm thiểu rủi ro khi các bên cố tình tìm kiếm một phán quyết thuận lợi hơn tại quốc gia khác (forum shopping).

Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết Ly hôn cho người nước ngoài không?

 

4. Phân cấp Thẩm quyền Tòa án: Tòa án nhân dân cấp Tỉnh và Tấp Huyện

Trong hệ thống tư pháp Việt Nam, việc xác định vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền của Tòa án cấp nào là một bước quan trọng để tránh việc hồ sơ bị chuyển trả hoặc thụ lý sai thẩm quyền.

Thẩm quyền của Tòa án Nhân dân cấp Tỉnh

Căn cứ vào điểm c khoản 1 Điều 37 BLTTDS 2015, Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài, trừ các trường hợp thuộc thẩm quyền của Tòa án cấp huyện theo quy định đặc biệt. Thẩm quyền này được áp dụng khi:

  • Có đương sự ở nước ngoài (không có mặt tại Việt Nam tại thời điểm thụ lý).
  • Tài sản liên quan đến vụ việc ở nước ngoài.
  • Cần phải thực hiện ủy thác tư pháp cho cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc cho Tòa án nước ngoài.

Tòa án cấp tỉnh được trang bị đội ngũ thẩm phán có kinh nghiệm và các bộ phận hỗ trợ tư pháp quốc tế để xử lý các vấn đề phức tạp như tống đạt văn bản xuyên biên giới và hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu.

Thẩm quyền của Tòa án Nhân dân cấp Huyện

Mặc dù nguyên tắc chung dành cho Tòa án cấp tỉnh, Tòa án nhân dân cấp huyện vẫn có thẩm quyền trong các trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 4 Điều 35 BLTTDS 2015. Theo đó, Tòa án cấp huyện nơi cư trú của công dân Việt Nam có thẩm quyền giải quyết ly hôn, tranh chấp quyền và nghĩa vụ vợ chồng, cha mẹ và con giữa công dân Việt Nam cư trú ở khu vực biên giới với công dân của nước láng giềng cùng cư trú ở khu vực biên giới với Việt Nam.

Các nước láng giềng được xác định là Trung Quốc, Lào và Campuchia. Quy định này phản ánh đặc thù cư dân biên giới thường có quan hệ hôn nhân cận kề, việc di chuyển lên Tòa án cấp tỉnh gây tốn kém và không thực sự cần thiết nếu các bên đều đang có mặt tại địa phương. Ngoài ra, một số quan điểm pháp lý cho rằng nếu người nước ngoài đã định cư, làm ăn lâu dài tại Việt Nam và vụ việc không cần ủy thác tư pháp ra nước ngoài hay không có tài sản ở nước ngoài thì Tòa án cấp huyện cũng có thể xem xét thụ lý để giảm tải cho cấp tỉnh, tuy nhiên điều này cần được thẩm định kỹ lưỡng dựa trên hồ sơ cư trú.

Cấp Tòa án Phạm vi Thẩm quyền Ly hôn có yếu tố Nước ngoài
Tòa án Nhân dân cấp Tỉnh

Đương sự ở nước ngoài, tài sản ở nước ngoài, cần ủy thác tư pháp.

Tòa án Nhân dân cấp Huyện

Cư dân biên giới (Việt Nam và nước láng giềng) cùng cư trú tại biên giới.

Tòa án Chuyên trách

Tòa Gia đình và người chưa thành niên (nếu đã thành lập).

 

5. Quy trình Xác định Thẩm quyền theo Nơi cư trú và Giải quyết Bị đơn vắng mặt

Việc xác định Tòa án theo lãnh thổ dựa trên nơi cư trú là bước thực hành quan trọng để nguyên đơn nộp đơn đúng nơi, đảm bảo vụ án được giải quyết nhanh chóng.

Xác định Nơi cư trú của Bị đơn và Nguyên đơn

Theo Điều 39 BLTTDS 2015, đối với vụ án ly hôn đơn phương, thẩm quyền thuộc về Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc. Nếu bị đơn là người nước ngoài không có nơi cư trú ổn định tại Việt Nam, nguyên đơn có thể nộp đơn tại Tòa án nơi mình cư trú hoặc làm việc. Đối với ly hôn thuận tình, hai vợ chồng có quyền thỏa thuận bằng văn bản chọn Tòa án nơi cư trú của một trong hai bên để giải quyết.

Địa chỉ cư trú được chứng minh thông qua các tài liệu như: Thẻ tạm trú, Giấy xác nhận thông tin cư trú, hoặc xác nhận của đơn vị công tác. Việc xác định không chính xác nơi cư trú là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ ly hôn bị Tòa án chuyển trả hoặc yêu cầu sửa đổi, bổ sung.

Xử lý trường hợp Không xác định được Địa chỉ Bị đơn ở Nước ngoài

Một trong những khó khăn lớn nhất là khi người Việt Nam trong nước xin ly hôn với người nước ngoài hoặc người Việt Nam đang ở nước ngoài nhưng không rõ địa chỉ cụ thể. Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP và Công văn 253/TANDTC-PC đã cung cấp cơ chế tháo gỡ cho tình trạng này.

Quy trình xử lý được thực hiện như sau:

  • Nguyên đơn phải cung cấp địa chỉ cuối cùng của bị đơn tại Việt Nam hoặc địa chỉ liên lạc gần nhất ở nước ngoài.
  • Tòa án yêu cầu thân nhân của bị đơn tại Việt Nam (bố, mẹ, anh, chị, em) cung cấp địa chỉ hiện tại của bị đơn. Nếu thân nhân từ chối cung cấp sau hai lần yêu cầu hoặc không thể liên lạc được, Tòa án sẽ tiến hành thụ lý và giải quyết vụ án theo thủ tục vắng mặt bị đơn.
  • Sau khi có bản án, Tòa án sẽ niêm yết công khai tại trụ sở UBND cấp xã nơi bị đơn cư trú cuối cùng và gửi bản sao cho thân nhân của họ để chuyển cho bị đơn.

Cơ chế này giúp giải phóng quyền tự do hôn nhân cho nguyên đơn, tránh việc quan hệ hôn nhân bị "treo" vô thời hạn do sự trốn tránh hoặc thiếu hợp tác từ phía bị đơn đang ở nước ngoài.

 

6. Hợp pháp hóa Lãnh sự và Ngôn ngữ trong Tố tụng Ly hôn Quốc tế

Tính pháp lý của hồ sơ ly hôn có yếu tố nước ngoài phụ thuộc chặt chẽ vào việc tuân thủ các quy định về chứng nhận lãnh sự và ngôn ngữ.

Yêu cầu về Hợp pháp hóa Lãnh sự

Các giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp (như Giấy chứng nhận kết hôn, Giấy khai sinh) phải được hợp pháp hóa lãnh sự để được Tòa án Việt Nam chấp nhận. Quy trình này bao gồm việc cơ quan ngoại giao nước ngoài chứng thực chữ ký/con dấu, sau đó cơ quan ngoại giao Việt Nam (Đại sứ quán/Lãnh sự quán hoặc Bộ Ngoại giao) thực hiện hợp pháp hóa.

Tuy nhiên, Việt Nam đã ký kết các Hiệp định tương trợ tư pháp với nhiều quốc gia, cho phép miễn hợp pháp hóa lãnh sự đối với một số loại giấy tờ dân sự và hộ tịch.

Quốc gia Căn cứ Miễn Hợp pháp hóa Loại Giấy tờ được miễn (ví dụ)
Liên bang Nga Hiệp định TTTP 1998

Giấy tờ dân sự, gia đình, lao động.

Cộng hòa Pháp Hiệp định Lãnh sự 1981

Giấy tờ thuộc thẩm quyền viên chức lãnh sự cấp.

Lào Hiệp định TTTP 1988

Giấy tờ dân sự, hôn nhân, hình sự.

Trung Quốc Hiệp định TTTP 1993

Giấy tờ dân sự, gia đình, hình sự.

Campuchia Nghị định 123/2015/NĐ-CP

Giấy tờ đăng ký kết hôn vùng biên giới.

Rào cản Ngôn ngữ và Phiên dịch

Tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức trong tố tụng tại Việt Nam. Mọi tài liệu bằng tiếng nước ngoài gửi kèm hồ sơ ly hôn phải được dịch sang tiếng Việt và chứng thực bản dịch. Trong các phiên hòa giải hoặc xét xử, nếu đương sự không biết tiếng Việt, họ có quyền tự bố trí hoặc yêu cầu Tòa án hỗ trợ phiên dịch. Việc bảo đảm quyền dùng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình là một nguyên tắc cơ bản để bảo vệ quyền lợi công bằng cho người nước ngoài trước Tòa án Việt Nam.

Thời hạn Giải quyết và Chi phí Tố tụng

Vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài thường có thời gian kéo dài hơn so với vụ việc trong nước do các thủ tục đặc thù.

Thời gian theo Quy định và Thực tế

Theo BLTTDS 2015, thời hạn chuẩn bị xét xử đối với vụ án dân sự là từ 4 đến 6 tháng kể từ ngày thụ lý. Thời hạn mở phiên tòa là 1 đến 2 tháng sau đó. Tuy nhiên, thực tế giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài thường chịu ảnh hưởng bởi:

  • Ly hôn thuận tình: Thường diễn ra nhanh hơn, khoảng từ 1 đến 4 tháng nếu các bên có mặt tại Việt Nam.
  • Ly hôn đơn phương/Vắng mặt: Nếu phải thực hiện ủy thác tư pháp ra nước ngoài để tống đạt văn bản, thời gian có thể kéo dài từ 12 đến 24 tháng.
  • Thời hạn phúc thẩm: Nếu có kháng cáo, quá trình này mất thêm từ 3 đến 4 tháng.

Các khoản Chi phí và Lệ phí

Đương sự cần chuẩn bị các khoản tài chính sau:

  • Án phí dân sự sơ thẩm: 300.000 đồng đối với vụ việc không có tranh chấp tài sản.
  • Lệ phí ủy thác tư pháp: 200.000 đồng cho mỗi lần ủy thác ra nước ngoài.
  • Phí thực tế cho cơ quan nước ngoài: Có thể dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng tùy thuộc vào yêu cầu của quốc gia nhận ủy thác.
  • Phí dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự và chi phí đi lại của người phiên dịch (nếu có).

Việc nắm vững các mốc thời gian và chi phí dự kiến giúp các bên đương sự có sự chuẩn bị tâm lý và tài chính phù hợp, tránh những bức xúc không đáng có trong quá trình tố tụng.

 

7. Giải quyết Tranh chấp Tài sản và Quyền nuôi con

Khi quan hệ hôn nhân chấm dứt, các vấn đề về tài sản và con cái thường là tâm điểm của các mâu thuẫn cần Tòa án phân xử.

Nguyên tắc Chia Tài sản chung

Tòa án Việt Nam áp dụng nguyên tắc chia đôi tài sản chung nhưng có xem xét đến các yếu tố đóng góp, hoàn cảnh gia đình và lỗi của mỗi bên. Đối với tài sản có yếu tố nước ngoài, có những quy tắc đặc thù:

  • Động sản: Được chia theo pháp luật Việt Nam nếu Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết ly hôn.
  • Bất động sản ở nước ngoài: Tòa án Việt Nam không giải quyết mà yêu cầu đương sự thực hiện theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó.
  • Công sức đóng góp: Lao động trong gia đình (nội trợ) được coi là lao động có thu nhập và được tính vào công sức đóng góp để chia tài sản.

Quyền Nuôi con và Nghĩa vụ Cấp dưỡng

Quyền nuôi con sau ly hôn được quyết định dựa trên lợi ích tốt nhất về mọi mặt của trẻ. Các tiêu chí xem xét bao gồm:

  • Điều kiện kinh tế (thu nhập, chỗ ở) và điều kiện tinh thần (thời gian chăm sóc, đạo đức của cha mẹ).
  • Ưu tiên mẹ nuôi con dưới 36 tháng tuổi: Trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc các bên có thỏa thuận khác.
  • Nguyện vọng của con: Nếu con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con muốn ở với cha hay mẹ.
  • Bảo vệ quyền thăm nom: Người không trực tiếp nuôi con có quyền và nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở, trừ khi họ lạm dụng việc thăm nom để gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của con.

Trong các vụ việc ly hôn với người nước ngoài, việc người cha hoặc người mẹ có ý định đưa con định cư ở nước ngoài sau ly hôn là một yếu tố được Tòa án thẩm định kỹ lưỡng để đảm bảo đứa trẻ không bị cắt đứt mối liên hệ với bên còn lại và môi trường sống mới thực sự tốt hơn.

 

8. Thủ tục Hòa giải theo Luật Hòa giải, Đối thoại tại Tòa án 2020

Việt Nam đã chính thức áp dụng cơ chế hòa giải tiền tố tụng nhằm khuyến khích các bên tự thỏa thuận trước khi bước vào giai đoạn xét xử căng thẳng.

Quy trình Hòa giải Tiền tố tụng

Khi nhận đơn khởi kiện ly hôn, Tòa án sẽ thông báo cho các bên về quyền lựa chọn hòa giải theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020. Đây là thủ tục tự nguyện và miễn phí án phí (trừ trường hợp thuê hòa giải viên ngoài danh sách). Nếu hòa giải thành, Tòa án ra quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, có giá trị thi hành như một bản án.

Hòa giải trong Tố tụng đối với đương sự ở Nước ngoài

Trường hợp đương sự không chọn hòa giải tiền tố tụng hoặc hòa giải không thành, vụ án sẽ được thụ lý. Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Tòa án vẫn phải tiến hành hòa giải bắt buộc theo BLTTDS 2015. Đối với đương sự đang ở nước ngoài:

  • Hòa giải trực tuyến: Phiên hòa giải có thể được thực hiện qua các hình thức phù hợp như video call nếu các bên đề nghị và Tòa án có đủ điều kiện kỹ thuật.
  • Ủy quyền: Mặc dù các bên phải trực tiếp tham gia hòa giải về quan hệ nhân thân (việc ly hôn), nhưng về phần tài sản và con cái, đương sự có thể ủy quyền cho người đại diện tham gia thỏa thuận.

Sự kết hợp giữa công nghệ và các quy định linh hoạt đã giúp giảm bớt rào cản địa lý, tạo cơ hội cho các cặp đôi có yếu tố nước ngoài tìm được tiếng nói chung mà không cần phải di chuyển tốn kém.

 

9. Những Lưu ý Thực tiễn khi Chuẩn bị Hồ sơ Ly hôn

Một bộ hồ sơ chuẩn xác là chìa khóa để Tòa án chấp nhận thẩm quyền và thụ lý vụ việc. Dựa trên các hướng dẫn pháp lý, đương sự cần lưu ý các điểm sau:

  • Mẫu đơn: Sử dụng đúng mẫu đơn đơn phương (Mẫu 23-DS) hoặc đơn thuận tình (Mẫu 01-VDS) ban hành kèm theo Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán.
  • Bản gốc Giấy chứng nhận kết hôn: Tòa án yêu cầu bản chính. Nếu mất, phải có bản sao trích lục từ sổ gốc của cơ quan hộ tịch.
  • Ghi chú kết hôn: Nếu kết hôn tại nước ngoài, phải thực hiện thủ tục ghi chú vào sổ đăng ký tại Việt Nam trước khi nộp đơn ly hôn.
  • Xác nhận cư trú của bị đơn: Nếu bị đơn ở Việt Nam, cần có thẻ tạm trú hoặc xác nhận cư trú của Công an xã/phường. Nếu bị đơn đã xuất cảnh, cần có xác nhận của chính quyền địa phương hoặc cơ quan xuất nhập cảnh về việc họ đã rời khỏi Việt Nam.

Việc thiếu các giấy tờ này thường dẫn đến việc Tòa án trả lại đơn hoặc đình chỉ giải quyết, gây mất thời gian và công sức cho đương sự.

 

10. Tổng kết và Nhận định về Thẩm quyền Tư pháp của Việt Nam

Qua phân tích chi tiết, có thể thấy hệ thống pháp luật Việt Nam về thẩm quyền giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài đã đạt được sự hoàn thiện nhất định, vừa bảo đảm chủ quyền quốc gia, vừa linh hoạt đáp ứng nhu cầu của các bên trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Khẳng định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam là một nguyên tắc nhất quán, đặc biệt được củng cố bởi Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình và Điều 469, 470 BLTTDS 2015. Sự phân định giữa thẩm quyền chung và riêng biệt giúp Việt Nam kiểm soát các vụ việc có liên quan mật thiết đến lãnh thổ (như bất động sản) và bảo vệ công dân trong nước. Việc phân cấp thẩm quyền cho Tòa án cấp tỉnh xử lý các vụ việc có ủy thác tư pháp là phù hợp với năng lực chuyên môn, trong khi thẩm quyền của Tòa án cấp huyện tại biên giới thể hiện sự linh hoạt mang tính nhân văn cho cư dân địa phương.

Những bước tiến mới trong quy trình xác định nơi cư trú và giải quyết vắng mặt theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đã tháo gỡ bế tắc lâu đời trong việc tống đạt văn bản ra nước ngoài. Đồng thời, việc áp dụng Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020 cũng mở ra hướng đi văn minh, giúp giảm thiểu xung đột cho các gia đình đa quốc gia.

Tuy nhiên, thách thức vẫn còn tồn tại ở khâu ủy thác tư pháp do sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa các nước và thời gian phản hồi chậm. Trong tương lai, việc gia nhập thêm các công ước quốc tế về tống đạt văn bản và thu thập chứng cứ (như Công ước La Hay) sẽ là chìa khóa để nâng cao hơn nữa hiệu quả giải quyết các vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam, đảm bảo mọi phán quyết của Tòa án Việt Nam đều có giá trị công nhận cao trên trường quốc tế.