- 1. Khái quát về thủ tục ly hôn
- 1.1. Cơ sở pháp lý và phân loại thủ tục ly hôn
- *Thuận tình ly hôn
- *Đơn phương ly hôn
- 1.2. Giới hạn quyền yêu cầu ly hôn đối với người chồng
- 2. Thủ tục ly hôn khi không biết chồng ở đâu?
- 2.1. Xác định thẩm quyền Tòa án
- 2.1. Đương sự vắng mặt
- 2.3. Quy trình tố tụng và xét xử vắng mặt
- *Thủ tục tống đạt văn bản tố tụng và niêm yết công khai
- 3. Hướng dẫn cách làm đơn xin ly hôn
- 4. Kết luận
Quan hệ hôn nhân là một mối quan hệ pháp lý đặc biệt, và việc chấm dứt nó thông qua thủ tục ly hôn luôn đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Trong các kịch bản ly hôn, thủ tục ly hôn đơn phương khi không rõ nơi cư trú của Bị đơn (người chồng) được xem là một trong những vụ án dân sự phức tạp và kéo dài nhất. Tình huống này phát sinh khi một bên vợ/chồng đã bỏ đi, không còn giữ liên lạc, hoặc cố tình che giấu địa chỉ cư trú nhằm trốn tránh trách nhiệm pháp lý. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng một số quy định của pháp luật trong giải quyết các vụ việc về hôn nhân gia đình (về căn cứ ly hôn) và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (về thủ tục và thẩm quyền) Hai thách thức pháp lý lớn nhất mà Nguyên đơn phải vượt qua là: xác định thẩm quyền giải quyết vụ án tại Tòa án cấp huyện nơi Bị đơn có nơi ở, làm việc cuối cùng, và áp dụng thủ tục tống đạt, niêm yết công khai để đảm bảo tính hợp lệ của việc xét xử vắng mặt.
Việc giải quyết thành công vụ án không chỉ đòi hỏi sự kiên trì mà còn phụ thuộc vào khả năng Nguyên đơn phân biệt được liệu người chồng chỉ "vắng mặt" hay đã "biệt tích 02 năm" để lựa chọn lộ trình tố tụng phù hợp nhất.
1. Khái quát về thủ tục ly hôn
Ly hôn là một sự kiện pháp lý quan trọng, chấm dứt quan hệ vợ chồng trước pháp luật, do Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết dựa trên yêu cầu của vợ, chồng hoặc cả hai vợ chồng. Thủ tục này được điều chỉnh chặt chẽ bởi hệ thống pháp luật Việt Nam, chủ yếu là Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (sau đây gọi là Luật HNGĐ 2014) và Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (sau đây gọi là BLTTDS). Về mặt pháp lý, thủ tục ly hôn được phân thành hai hình thức cơ bản: Ly hôn thuận tình (theo yêu cầu của cả hai vợ chồng) và Ly hôn đơn phương (theo yêu cầu của một bên).
1.1. Cơ sở pháp lý và phân loại thủ tục ly hôn
*Thuận tình ly hôn
“Vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn” quy định tại Điều 55 của Luật HNGĐ 2014 là trường hợp vợ chồng cùng ký vào đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn hoặc một bên có đơn khởi kiện ly hôn, còn bên kia đồng ý ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn.
Thỏa thuận của vợ chồng về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con phải không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Thỏa thuận của vợ chồng về việc chia tài sản bao gồm cả trường hợp vợ chồng không yêu cầu Tòa án giải quyết việc chia tài sản.
“Việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con” quy định tại Điều 55 của Luật Hôn nhân và gia đình là việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
Trong trường hợp này, các bên có thể thỏa thuận nộp hồ sơ tại Tòa án nơi cư trú của vợ hoặc của chồng theo thỏa thuận. Vụ việc được giải quyết theo thủ tục Việc dân sự.
*Đơn phương ly hôn
Căn cứ vào Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Điều 4 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP) quy định vợ hoặc chồng có quyền yêu cầu ly hôn trong những trường hợp sau:
- “Vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình” là vợ, chồng có hành vi quy định tại khoản 1 Điều 3 của Luật Phòng, chống bạo lực gia đình.
- “Vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng” là vi phạm quy định của Luật Hôn nhân và gia đình về quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng dẫn đến xâm phạm nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người kia.
Ví dụ: Vợ, chồng phá tán tài sản gia đình.
- “Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được” là thuộc một trong các trường hợp sau đây:
- Không có tình nghĩa vợ chồng, ví dụ: vợ, chồng không thương yêu, quý trọng, chăm sóc, giúp đỡ nhau; vợ, chồng sống ly thân, bỏ mặc vợ hoặc chồng;
- Vợ, chồng có quan hệ ngoại tình;
- Vợ, chồng xúc phạm nhau, làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín, tổn thất về tinh thần hoặc gây thương tích, tổn hại đến sức khỏe của nhau;
- Không bình đẳng về quyền, nghĩa vụ giữa vợ, chồng; không tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của vợ, chồng; không giúp đỡ, tạo điều kiện cho nhau phát triển.
Chỉ một bên yêu cầu ly hôn. Vụ án được giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự. Căn cứ để Tòa án cho ly hôn đơn phương là khi hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được, đặc biệt nếu có căn cứ về hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của vợ/chồng.
1.2. Giới hạn quyền yêu cầu ly hôn đối với người chồng
Pháp luật Việt Nam thể hiện tính nhân văn và nguyên tắc bảo vệ đối tượng yếu thế trong quan hệ hôn nhân và gia đình. Theo Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, người chồng bị giới hạn quyền yêu cầu ly hôn. Cụ thể, người chồng không có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn trong ba trường hợp sau đây: Vợ đang mang thai; Vợ vừa mới sinh con; Vợ đang nuôi con chung dưới 12 tháng tuổi.
Đây là giới hạn pháp lý bắt buộc mà Nguyên đơn phải tuân thủ. Nếu người chồng muốn ly hôn và rơi vào một trong các trường hợp trên, yêu cầu của họ sẽ bị Tòa án bác bỏ hoặc trả lại đơn.
2. Thủ tục ly hôn khi không biết chồng ở đâu?
Đây là kịch bản phức tạp của ly hôn đơn phương, đặt ra hai thách thức pháp lý lớn: xác định thẩm quyền xét xử và thực hiện thủ tục tố tụng thay thế để giải quyết vắng mặt.
2.1. Xác định thẩm quyền Tòa án
Thẩm quyền giải quyết ly hôn đóng vai trò then chốt. Theo nguyên tắc chung về thẩm quyền lãnh thổ, vụ án ly hôn đơn phương thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực nơi Bị đơn (người chồng) đang cư trú hoặc làm việc.
Tuy nhiên, trong tình huống "không biết chồng ở đâu", nguyên đơn không thể tuân thủ nguyên tắc này. Pháp luật tố tụng dân sự đã đưa ra giải pháp bằng cách áp dụng Thẩm quyền theo sự lựa chọn của Nguyên đơn (Điều 36 BLTTDS) và Thẩm quyền theo lãnh thổ (Điều 39 BLTTDS).
Theo đó, Tòa án có thẩm quyền giải quyết là Tòa án nhân dân khu vực nơi Bị đơn có nơi ở hoặc nơi làm việc cuối cùng. Việc xác định thẩm quyền dựa trên nơi cư trú hoặc làm việc cuối cùng đặt gánh nặng chứng minh lên Nguyên đơn. Tòa án chỉ chấp nhận thụ lý vụ án nếu Nguyên đơn cung cấp các tài liệu hợp pháp, thuyết phục chứng minh được địa chỉ này.
Xác nhận từ Công an hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã/phường về địa chỉ cư trú cuối cùng; Các giấy tờ liên quan đến công việc cuối cùng, như hợp đồng lao động đã hết hạn hoặc các giấy tờ thể hiện nơi làm việc trước đây của Bị đơn. Nếu Nguyên đơn không thể cung cấp bằng chứng thuyết phục về nơi cư trú/làm việc cuối cùng, Tòa án có quyền trả lại đơn khởi kiện vì không xác định được thẩm quyền giải quyết.
2.1. Đương sự vắng mặt
Sự vắng mặt của người chồng có hai bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau, quyết định lộ trình tố tụng:
Trường hợp 1: Bị đơn Vắng mặt tại nơi cư trú/Không rõ địa chỉ hiện tại. Đây là trường hợp Tòa án xác định được địa chỉ cư trú cuối cùng của Bị đơn, nhưng Bị đơn đã rời đi, hoặc cố tình che giấu địa chỉ nhằm trốn tránh trách nhiệm. Thời gian vắng mặt chưa đạt 02 năm liền trở lên. Nguyên đơn trực tiếp nộp đơn khởi kiện ly hôn. Tòa án sẽ thụ lý vụ án dân sự.
Trường hợp 2: Bị đơn Biệt tích và đủ điều kiện Tuyên bố mất tích. Xảy ra khi Bị đơn đã biệt tích hai năm liền trở lên, mặc dù cơ quan có thẩm quyền và người yêu cầu đã áp dụng đầy đủ các biện pháp thông báo tìm kiếm. Nếu Tòa án nhận thấy Bị đơn đã biệt tích quá hai năm, Tòa án sẽ không thụ lý vụ án ly hôn ngay lập tức. Thay vào đó, Tòa án sẽ hướng dẫn Nguyên đơn thực hiện thủ tục giải quyết việc dân sự về Tuyên bố Mất tích trước.
Giai đoạn 1 (Việc Dân sự) thực hiện thủ tục Tuyên bố Mất tích. Giai đoạn 2 (Vụ án Dân sự) thực hiện sau khi có Quyết định Tuyên bố Mất tích có hiệu lực, Nguyên đơn mới có quyền nộp đơn yêu cầu ly hôn. Khi đó, Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn theo căn cứ người đó đã bị Tuyên bố Mất tích (Khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Điều này làm cho quy trình tố tụng kéo dài hơn đáng kể, có thể lên tới 1 đến 2 năm.
2.3. Quy trình tố tụng và xét xử vắng mặt
Khi Tòa án đã xác định được thẩm quyền (nơi cư trú/làm việc cuối cùng), vụ án sẽ tiến hành theo các bước đặc thù:
*Thủ tục tống đạt văn bản tố tụng và niêm yết công khai
Để đảm bảo quyền lợi tố tụng của Bị đơn (quyền được biết, quyền được tham gia), Tòa án phải thực hiện việc tống đạt thông báo thụ lý, giấy triệu tập và các quyết định khác.
Nếu không thể tống đạt trực tiếp tại địa chỉ cuối cùng đã xác định, Tòa án sẽ áp dụng biện pháp niêm yết công khai tại trụ sở Tòa án và trụ sở Ủy ban nhân dân cấp xã/phường nơi cư trú cuối cùng của Bị đơn.
Nếu có bằng chứng cho thấy Bị đơn cố tình che giấu nơi cư trú nhằm trốn tránh trách nhiệm, Tòa án có thể xem xét thông báo trên các phương tiện thông tin đại chúng (báo, đài) theo quy định của BLTTDS.
Nguyên đơn có trách nhiệm hỗ trợ Tòa án trong việc cung cấp thông tin và xác minh địa chỉ nơi cư trú của Bị đơn. Nếu Nguyên đơn không hợp tác, Tòa án không thể hoàn tất thủ tục này, dẫn đến việc vụ án bị đình trệ.
*Hòa giải và quy tắc xét xử vắng mặt (Điều 227 BLTTDS 2015)
Trước khi đưa vụ án ra xét xử, Tòa án sẽ tổ chức phiên họp kiểm tra việc tiếp cận chứng cứ và hòa giải. Nếu Bị đơn đã được Tòa án triệu tập hợp lệ đến lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt không có lý do chính đáng, vụ án ly hôn sẽ được coi là không tiến hành hòa giải được.
Tòa án tiến hành xét xử vắng mặt Bị đơn theo quy tắc nghiêm ngặt:
- Lần triệu tập hợp lệ thứ nhất: Nếu Bị đơn vắng mặt mà không có đơn đề nghị xét xử vắng mặt, Tòa án bắt buộc phải hoãn phiên tòa.
- Lần triệu tập hợp lệ thứ hai: Nếu Bị đơn đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai (sau khi đã niêm yết công khai đầy đủ) mà vẫn cố tình vắng mặt không có lý do chính đáng, Tòa án sẽ tiến hành xét xử vắng mặt họ, ra phán quyết giải quyết vụ án ly hôn.
Nếu Bị đơn có yêu cầu phản tố (yêu cầu chống lại Nguyên đơn) nhưng vắng mặt tại phiên tòa lần thứ hai, yêu cầu phản tố đó sẽ bị Tòa án quyết định đình chỉ giải quyết.
Thủ tục ly hôn đơn phương có Bị đơn vắng mặt sẽ kéo dài hơn so với vụ án thông thường. Thời hạn chuẩn bị xét xử là 04 tháng, có thể gia hạn thêm 02 tháng. Thời gian thực tế do phải thực hiện nhiều bước xác minh, tống đạt và niêm yết công khai, tổng thời gian giải quyết từ khi thụ lý đến khi có bản án sơ thẩm thường kéo dài tối thiểu 6 – 10 tháng.
3. Hướng dẫn cách làm đơn xin ly hôn
Việc chuẩn bị hồ sơ hoàn chỉnh là yếu tố quyết định để Tòa án chấp nhận thụ lý vụ án, đặc biệt trong trường hợp cần chứng minh thẩm quyền thay thế. Nguyên đơn cần chuẩn bị các giấy tờ sau để nộp tại Tòa án cấp huyện có thẩm quyền (nơi cư trú/làm việc cuối cùng của Bị đơn):
- Đơn Khởi kiện Ly hôn đơn phương: Phải soạn thảo theo mẫu thống nhất của Tòa án nhân dân.
- Giấy tờ nhân thân và hôn nhân (Bản sao công chứng/chứng thực):
- Giấy Đăng ký Kết hôn (Bản chính).
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu của Nguyên đơn.
- Giấy khai sinh của con (nếu có).
- Tài liệu chứng minh thẩm quyền:
- Giấy xác nhận nơi cư trú (Giấy xác nhận thông tin cư trú) của Nguyên đơn.
- Bằng chứng về nơi ở, làm việc cuối cùng của Bị đơn (ví dụ: xác nhận của cơ quan địa phương về địa chỉ cuối cùng, sổ hộ khẩu cũ).
- Giấy tờ về Tài sản/Nợ chung (nếu có tranh chấp): Các bản sao công chứng/chứng thực giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc nghĩa vụ chung.
Đơn khởi kiện là văn bản pháp lý chính thức, cần trình bày rõ ràng, đặc biệt ở phần thông tin Bị đơn.
- Phần Thông tin Bị đơn: Tại mục ghi nơi cư trú/làm việc của Bị đơn, Nguyên đơn phải ghi rõ địa chỉ cư trú cuối cùng mà mình biết được, đồng thời ghi chú rõ ràng rằng "Hiện tại không rõ địa chỉ cư trú/làm việc".
Điều này giúp Tòa án xác định được Tòa án có thẩm quyền theo lãnh thổ. - Căn cứ Ly hôn: Trong phần này, Nguyên đơn cần trình bày chi tiết về thực trạng hôn nhân, bao gồm thời gian Bị đơn bỏ đi, hành vi của Bị đơn (ví dụ: không thực hiện nghĩa vụ, bỏ bê gia đình) dẫn đến hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng và không thể kéo dài.
- Yêu cầu Tòa án: Ngoài các yêu cầu về ly hôn, nuôi con, chia tài sản (nếu có), Nguyên đơn cần đề nghị Tòa án tiến hành các thủ tục tống đạt, niêm yết công khai và xét xử vắng mặt Bị đơn theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
Sau đây là mẫu đơn hướng dẫn soạn Đơn khởi kiện, áp dụng trong trường hợp ly hôn đơn phương:
>>> Xem thêm: Mẫu đơn ly hôn 2025: Hướng dẫn tải, viết & nộp tại Tòa án
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
[Địa danh], ngày ... tháng ... năm 20...
ĐƠN KHỞI KIỆN
(Về việc: Ly hôn)
Kính gửi: TÒA ÁN NHÂN DÂN KHU VỰC... [ ghi tên tòa án khu vực ông C cư trú]
1. Người khởi kiện (Nguyên đơn): Bà: ĐỖ THỊ A
Sinh năm: [...] Căn cước công dân số: [...] do [...] cấp ngày [...] Nơi đăng ký HKTT: [...]
Chỗ ở hiện tại: [...]
Số điện thoại: [...]
2. Người bị kiện (Bị đơn): Ông: NGUYỄN VĂN C
Sinh năm: [...] Căn cước công dân số: [...] do [...] cấp ngày [...] Nơi đăng ký HKTT: [...]
Chỗ ở hiện tại: [...]
Số điện thoại: [...] (Nếu có)
3. Nội dung khởi kiện:
Thứ nhất: Về quan hệ hôn nhân Tôi và ông Nguyễn Văn C tự nguyện tìm hiểu và đăng ký kết hôn vào ngày [...] tại Ủy ban nhân dân [Ghi tên xã/phường/quận/huyện] theo Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn số [...].
Thời gian đầu chung sống hạnh phúc, nhưng sau đó [Nêu lý do mâu thuẫn. Ví dụ: Vợ chồng phát sinh mâu thuẫn do bất đồng quan điểm sống, không còn quan tâm, chia sẻ, chăm sóc lẫn nhau, v.v...].
Mâu thuẫn giữa vợ chồng ngày càng trầm trọng, chúng tôi đã [ly thân/không còn chung sống] từ [ngày/tháng/năm nào hoặc một khoảng thời gian]. Dù [gia đình hai bên/bản thân tôi] đã cố gắng hàn gắn nhưng không có kết quả.
Xét thấy tình trạng hôn nhân đã trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được. Do đó, tôi làm đơn này đề nghị Quý Tòa án giải quyết cho tôi được ly hôn với ông Nguyễn Văn C.
Thứ hai: Về con chung Chúng tôi có 02 (hai) con chung là:
- Cháu Nguyễn Văn/Thị
[TÊN CON THỨ NHẤT], sinh ngày[...](hiện[...]tuổi). - Cháu Nguyễn Văn/Thị
[TÊN CON THỨ HAI], sinh ngày[...](hiện[...]tuổi).
Khi ly hôn, về việc nuôi con, do các con đều đã trên 16 tuổi (tuy nhiên vẫn chưa thành niên - nếu các con dưới 18 tuổi), tôi đề nghị Quý Tòa án xem xét và ghi nhận nguyện vọng của các con.
Về phía cá nhân tôi, tôi đề nghị được giải quyết như sau: [Nêu rõ nguyện vọng của bà A. Ví dụ: Tôi đề nghị được trực tiếp nuôi dưỡng cháu... Ông C trực tiếp nuôi dưỡng cháu... HOẶC: Tôi đề nghị được trực tiếp nuôi dưỡng cả hai cháu...].
Về cấp dưỡng: [Nêu rõ yêu cầu cấp dưỡng. Ví dụ: Nếu bà A nuôi con: Tôi yêu cầu ông C cấp dưỡng nuôi con chung với mức... đồng/tháng/cháu cho đến khi con đủ 18 tuổi. HOẶC: Nếu ông C nuôi con: Tôi tự nguyện cấp dưỡng... HOẶC: Các bên tự thỏa thuận, không yêu cầu Tòa án giải quyết.]
(Lưu ý: Nếu cả 2 con đều đã đủ 18 tuổi trở lên, chỉ cần ghi: "Chúng tôi có 02 con chung đều đã thành niên (trên 18 tuổi), các con tự quyết định cuộc sống nên không yêu cầu Tòa án giải quyết về việc nuôi con và cấp dưỡng.")
Thứ ba: Về tài sản chung Trong thời kỳ hôn nhân, chúng tôi có tạo lập được các tài sản chung sau:
- Một (01) căn nhà (hoặc Quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất) tại địa chỉ:
[...]. Theo Giấy chứng nhận Quyền sử dụng đất, Quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất số[...]do[...]cấp ngày[...], đứng tên[Ghi rõ tên người đứng tên trên giấy tờ]. - Một (01) xe ô tô/xe máy: Nhãn hiệu
[...], màu sơn[...], Biển kiểm soát[...]. Theo Giấy đăng ký xe số[...]do[...]cấp ngày[...], đứng tên[...]. - Một (01) xe ô tô/xe máy: Nhãn hiệu
[...], màu sơn[...], Biển kiểm soát[...]. Theo Giấy đăng ký xe số[...]do[...]cấp ngày[...], đứng tên[...].
Khi ly hôn, tôi đề nghị Quý Tòa án phân chia khối tài sản chung trên theo quy định của pháp luật.
Tôi đề xuất phương án phân chia như sau: [Trình bày rõ phương án phân chia của bà A. Ví dụ: Bà A nhận căn nhà và có nghĩa vụ thanh toán chênh lệch giá trị tài sản cho ông C. Ông C nhận 02 chiếc xe. HOẶC: Bà A nhận căn nhà và xe BKS..., Ông C nhận xe BKS... và được bà A thanh toán chênh lệch... Cần mô tả rõ ràng, chi tiết nhất có thể].
Thứ tư: Về nợ chung [Ghi rõ: Chúng tôi không có nợ chung. HOẶC: Chúng tôi có khoản nợ chung là... (nợ ai, bao nhiêu). Đề nghị Tòa án phân chia nghĩa vụ trả nợ mỗi người một nửa HOẶC theo phương án cụ thể...].
Từ những nội dung trên, kính đề nghị Quý Tòa án nhân dân [Ghi lại tên Tòa án] xem xét và giải quyết các yêu cầu sau:
- Về quan hệ hôn nhân: Cho tôi (bà Đỗ Thị A) được ly hôn với ông Nguyễn Văn C.
- Về con chung: Giao
[Ghi lại nguyện vọng nuôi con]và giải quyết cấp dưỡng theo quy định. - Về tài sản chung: Phân chia theo
[thỏa thuận/đề xuất của bà A/quy định pháp luật]. - Về nợ chung:
[Ghi lại yêu cầu về nợ].
Tôi xin cam đoan những nội dung trên là đúng sự thật và xin chịu trách nhiệm trước pháp luật.
Tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn:
Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn; Bản sao chứng thực CCCD/CMND/Hộ chiếu của bà Đỗ Thị A; Bản sao chứng thực CCCD/CMND/Hộ chiếu của ông Nguyễn Văn C (nếu có); Bản sao chứng thực Giấy khai sinh của 02 con chung.Bản sao chứng thực Giấy tờ tài sản (Giấy chứng nhận QSDĐ, Đăng ký xe 02 chiếc); Bản chính Giấy xác nhận thông tin về cư trú (của bà A và ông C).Các tài liệu, chứng cứ khác (nếu có).
| NGƯỜI KHỞI KIỆN (Ký và ghi rõ họ tên) Đỗ Thị A |
4. Kết luận
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng, ly hôn khi không biết chồng ở đâu là một trường hợp đặc thù, đòi hỏi người yêu cầu phải thực hiện đúng trình tự pháp lý theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Hôn nhân và Gia đình. Việc làm đơn ly hôn trong hoàn cảnh này không chỉ đơn thuần là một thủ tục hành chính, mà còn là cơ chế pháp lý giúp bảo vệ quyền con người, quyền được sống tự do, hạnh phúc và được giải phóng khỏi một quan hệ hôn nhân không còn tồn tại thực tế.
Để đảm bảo quyền lợi của mình, người vợ cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, thực hiện đúng các bước như: nộp đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố người chồng mất tích, hoặc yêu cầu ly hôn đơn phương có căn cứ, kèm theo chứng cứ về việc mất liên lạc. Cùng với đó, Tòa án cần giải quyết vụ việc một cách khách quan, nhanh chóng và nhân văn, góp phần thể hiện tinh thần thượng tôn pháp luật và bảo vệ công lý trong các quan hệ hôn nhân – gia đình.
Mọi thắc mắc về mặt pháp lý mời quý khách hàng liên hệ hotline Luật sư tư vấn pháp luật đất đai trực tuyến qua tổng đài: 1900.6162 để được giải đáp kịp thời. Xin trân trọng cảm ơn!