Việt Nam, trên hành trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đã và đang trải qua những cải cách pháp lý mang tính bước ngoặt, đặc biệt trong lĩnh vực hình sự kinh tế. Trong nhiều thập kỷ, Tội cố ý làm trái quy định của Nhà nước về quản lý kinh tế gây hậu quả nghiêm trọng, được quy định tại Điều 165 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 1999, đã đóng vai trò là một "thanh gươm Damocles" treo lơ lửng, kiểm soát các hành vi quản lý kinh tế. Tuy nhiên, chính sự mơ hồ và tính tổng quát của tội danh này đã tạo ra rào cản pháp lý đáng kể, làm mờ đi ranh giới giữa sai sót nghiệp vụ và tội phạm hình sự, gây khó khăn cho việc áp dụng nguyên tắc lex certa (luật phải rõ ràng) và cản trở sự năng động, dám chịu trách nhiệm của đội ngũ cán bộ quản lý.

Sự bãi bỏ Điều 165 trong quá trình xây dựng BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đánh dấu một bước chuyển chiến lược: từ việc hình sự hóa hành vi dựa trên hậu quả chung chung sang tập trung bảo vệ các quan hệ quản lý kinh tế chuyên biệt. BLHS mới đã thay thế tội danh tổng quát bằng một loạt các tội danh cụ thể hóa, tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm nhất như quản lý tài sản Nhà nước, vốn đầu tư công, và hoạt động đấu thầu.  

1. Khái quát tội cố ý làm trái của Nhà nước về quản lý kinh tế

Tội cố ý làm trái quy định của Nhà nước về quản lý kinh tế gây hậu quả nghiêm trọng, được quy định tại Điều 165 Bộ luật Hình sự năm 1999, là một tội danh tổng quát, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các vi phạm của người có chức vụ, quyền hạn trong lĩnh vực kinh tế. Tội danh này hình sự hóa hành vi "cố ý làm trái quy định của nhà nước về quản lý kinh tế" dẫn đến thiệt hại hoặc hậu quả nghiêm trọng. Hành vi khách quan của tội phạm có tính chất mơ hồ và trừu tượng cao, cho phép áp dụng rộng rãi đối với các hành vi vi phạm pháp luật quản lý kinh tế trong hầu hết các lĩnh vực.

Cấu trúc hình phạt của Điều 165 BLHS 1999 được phân chia dựa trên mức độ nghiêm trọng của hậu quả gây ra và sự tồn tại của các yếu tố tăng nặng định khung. Cụ thể:

  • Khung hình phạt cơ bản (khoản 1): Dành cho hành vi gây hậu quả nghiêm trọng (thiệt hại ở mức độ thấp nhất để cấu thành tội phạm).
  • Khung hình phạt tăng nặng (khoản 2): Áp dụng hình phạt tù từ ba năm đến mười hai năm. Khung này được áp dụng khi hành vi phạm tội có các tình tiết như: vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác; có tổ chức; dùng thủ đoạn xảo quyệt; hoặc gây thiệt hại từ ba trăm triệu đồng đến dưới một tỷ đồng hoặc gây hậu quả rất nghiêm trọng khác.
  • Khung hình phạt đặc biệt nghiêm trọng (khoản 3): Áp dụng hình phạt tù từ mười năm đến hai mươi năm, đối với trường hợp gây thiệt hại từ một tỷ đồng trở lên hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng khác.

2. Lý do bãi bỏ điều 165 BLHS 1999

Sự bãi bỏ Điều 165 trong quá trình xây dựng Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017 (BLHS) là một bước chuyển đổi lập pháp có tính chiến lược. Lý do cốt lõi dẫn đến việc bãi bỏ tội danh này là tính trừu tượng và thiếu rõ ràng của cấu thành tội phạm. Khái niệm "cố ý làm trái quy định" không chỉ rõ quy định nào bị vi phạm, khiến ranh giới giữa sai sót nghiệp vụ, vi phạm hành chính, và tội phạm hình sự trở nên mờ nhạt.

Tính mơ hồ của Điều 165 vi phạm nguyên tắc cơ bản trong luật hình sự là lex certa (nguyên tắc luật pháp phải rõ ràng và có thể dự đoán được), tạo ra rủi ro pháp lý lớn cho các chủ thể quản lý và điều hành kinh tế Nhà nước. Trong thực tiễn, sự tổng quát này có thể dẫn đến việc hình sự hóa các quyết định quản lý hợp lý hoặc các sai sót hành chính không xuất phát từ động cơ vụ lợi, làm cản trở tính năng động, sáng tạo và sự dám chịu trách nhiệm của đội ngũ cán bộ quản lý kinh tế.

Việc BLHS 2015/2017 loại bỏ Điều 165 và cụ thể hóa hành vi làm trái thành các tội danh chuyên biệt phản ánh sự chuyển dịch quan trọng trong lập pháp hình sự Việt Nam. Sự chuyển dịch này hướng tới mô hình hình sự hóa hành vi dựa trên tính chuyên biệt của hành vi vi phạm (phải vi phạm một quy định chuyên ngành cụ thể) thay vì chỉ dựa vào hậu quả chung chung (chỉ cần làm trái quy định và gây thiệt hại). Điều này đòi hỏi các cơ quan tư pháp không chỉ chứng minh lỗi cố ý và hậu quả mà còn phải xác định và chứng minh sự vi phạm rõ ràng đối với các văn bản pháp luật chuyên ngành, qua đó nâng cao tính rõ ràng (specificity) và khả năng dự báo (foreseeability) của pháp luật hình sự kinh tế.

3. Các tội cố ý làm trái quy định của nhà nước về quản lý kinh tế

Bộ luật Hình sự 2015/2017 đã phân tách và cụ thể hóa hành vi "cố ý làm trái" thành nhiều tội danh chuyên biệt, tập trung vào đối tượng quản lý cụ thể (tài sản, vốn đầu tư, đấu thầu) và chủ thể vi phạm.

3.1. Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí (Điều 219)

Điều 219 BLHS 1999 là tội danh tập trung vào việc bảo vệ tài sản công, thay thế Điều 165 trong các trường hợp liên quan đến quản lý tài sản Nhà nước.

Chỉ những người được giao quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước (thường là người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị). Tội phạm được thực hiện bằng lỗi cố ý vi phạm các quy định cụ thể của pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước (như Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2017), dẫn đến hậu quả là gây thất thoát, lãng phí tài sản Nhà nước.

- Khung hình phạt (Điều 219 BLHS 2015/2017):

  • Khung 1 (Cơ bản): Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
  • Khung 2 (Tăng nặng): Phạt tù từ 03 năm đến 12 năm. Áp dụng khi: vì vụ lợi; có tổ chức; dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt; hoặc gây thất thoát, lãng phí từ 300 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng.
  • Khung 3 (Đặc biệt nghiêm trọng): Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm. Áp dụng khi: gây thất thoát, lãng phí 1 tỷ đồng trở lên.
  • Hình phạt bổ sung: Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

3.2. Vi phạm quy định về quản lý và sử dụng vốn đầu tư công gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 220)

Điều 220  BLHS 1999 hình sự hóa các vi phạm trong quản lý nguồn vốn đầu tư công chiến lược của Nhà nước. Người có chức vụ, quyền hạn có thẩm quyền nhất định trong quản lí, sử dụng vốn đầu tư công Thực hiện một trong các hành vi vi phạm quy định của pháp luật về quản lý vốn đầu tư công (như Luật Đầu tư công 2019) bao gồm: Vi phạm quy định về quyết định chủ trương đầu tư; Vi phạm quy định về lập, thẩm định chủ trương đầu tư; Vi phạm quy định về quyết định đầu tư chương trình, dự án; Vi phạm quy định về tư vấn, thiết kế chương trình, dự án. Gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng hoặc dưới 100 triệu đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật/hành chính mà còn vi phạm.

- Khung hình phạt (Điều 220 BLHS 2015/2017):

  • Khung 1 (cơ bản): Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
  • Khung 2 (tăng nặng): Phạt tù từ 03 năm đến 12 năm. Áp dụng khi: vì vụ lợi; có tổ chức; dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt; hoặc gây thiệt hại từ 300 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng.
  • Khung 3 (đặc biệt nghiêm trọng): Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm. Áp dụng khi: gây thiệt hại 1 tỷ đồng trở lên.
  • Hình phạt bổ sung: Cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

3.3. Vi phạm quy định về đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 222)

Điều 222 BLHS 1999 tập trung bảo vệ tính minh bạch và công bằng của các hoạt động mua sắm công và lựa chọn nhà thầu, dựa trên Luật Đấu thầu hiện hành và các nghị định hướng dẫn chi tiết của Chính phủ năm 2025. Những người thực hiện các giai đoạn, công việc liên quan tới hoạt động đấu thầu như chủ đầu tư, bên mời thầu, bên dự thầu, tư vấn, giám sát, v.v.. vi phạm một trong các hành vi vi phạm quy định trong Luật Đấu thầu (như Luật Đấu thầu 2013) và các Nghị định hướng dẫn, dẫn đến làm sai lệch kết quả đấu thầu, bao gồm: Thông đồng, gian lận. Cản trở hoạt động đấu thầu; Vi phạm quy định của pháp luật về bảo đảm công bằng, minh bạch trong hoạt động đấu thầu; Tổ chức lựa chọn nhà thầu khi nguồn vốn cho gói thầu chưa được xác định dẫn đến nợ đọng vốn của nhà thầu; Chuyển nhượng thầu trái phép. Gây thiệt hại về tài sản từ 100 triệu đồng trở lên, hoặc gây thiệt hại dưới 100 triệu đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm. 

- Khung hình phạt (Điều 222 BLHS 2015/2017):

  • Khung 1 (cơ bản): Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
  • Khung 2 (tăng nặng): Phạt tù từ 03 năm đến 12 năm. Áp dụng khi: vì vụ lợi; có tổ chức; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt; hoặc gây thiệt hại từ 300 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng.
  • Khung 3 (đặc biệt nghiêm trọng): Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm. Áp dụng khi: gây thiệt hại 1 tỷ đồng trở lên.
  • Hình phạt bổ sung: Cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

 

Kết luận

Việc loại bỏ Tội cố ý làm trái (điều 165 BLHS 1999) và thay thế bằng hệ thống tội danh chuyên biệt (BLHS 2015/2017) là một bước tiến pháp lý mang tính lịch sử. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là thay thế các điều luật, mà là một sự tái định hình triết lý lập pháp hình sự kinh tế, hướng tới tính minh bạch, khả năng dự báo và sự chuyên môn hóa cao. BLHS mới đã củng cố nguyên tắc lex certa và tăng cường khả năng bảo vệ tài sản công thông qua việc hình sự hóa các hành vi vi phạm quy trình quản lý chuyên ngành (điều 219, điều 220, điều 222).

Tuy nhiên, sự thành công của cải cách này trong thực tiễn phụ thuộc vào khả năng giải quyết các vướng mắc mang tính kỹ thuật sâu sắc. Thực tiễn áp dụng tư pháp hiện nay đang vật lộn với hai thách thức kép: (1) Tính chủ quan trong việc định lượng thiệt hại, đặc biệt đối với các tài sản vô giá hoặc thiếu khung giá chuẩn, và (2) Ranh giới mỏng manh giữa lỗi cố ý hình sự (thường gắn với động cơ vụ lợi) và lỗi vô ý do yếu kém hoặc sai sót nghiệp vụ. Việc thiếu chuẩn hóa trong các lĩnh vực này có thể vô tình tái tạo lại sự tùy tiện trong quá trình tố tụng, làm giảm hiệu quả của luật hình sự.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!