Trong bối cảnh đó, Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng, được quy định tại Điều 224 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), là một trong những tội danh có tính chất phức tạp và nguy hiểm, đang trở thành tâm điểm trong công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực hiện nay. Tội danh này không chỉ phản ánh những vi phạm pháp luật nghiêm trọng về kinh tế mà còn là biểu hiện của sự trục lợi chức vụ, quyền hạn, gây thất thoát tài sản của nhà nước và làm xói mòn niềm tin của người dân. Bài viết này đi sâu phân tích toàn diện tội danh theo các khía cạnh pháp lý, thực tiễn và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa và xử lý.

 

1. Cấu thành tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng

Tội danh này được cấu thành bởi 04 yếu tố sau:

1.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội phạm  là đối tượng bị hành vi phạm tội xâm hại. Đối với Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng, khách thể trực tiếp là trật tự quản lý Nhà nước trong lĩnh vực đầu tư công trình xây dựng. Hành vi của người phạm tội đã trực tiếp phá vỡ các quy định, chuẩn mực về quản lý đầu tư, từ đó gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

Bên cạnh khách thể trực tiếp, tội danh này còn xâm hại đến khách thể gián tiếp, đó là quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước (thể hiện qua tài sản công) và của các tổ chức, cá nhân (thể hiện qua tính mạng, sức khỏe, tài sản). Sự xâm hại này thể hiện qua chuỗi quan hệ nhân quả: vi phạm trật tự quản lý dẫn đến thất thoát kinh tế, hoặc tệ hơn, gây ra những tai nạn, thảm họa, đe dọa sự an toàn của con người.

1.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội phạm là các dấu hiệu bên ngoài của tội phạm, bao gồm hành vi, hậu quả và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả.

Hành vi vi phạm

Các hành vi cấu thành tội danh này được liệt kê cụ thể tại Khoản 1 Điều 224 BLHS 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025. Phân tích chi tiết các hành vi bao gồm:

  • Quyết định đầu tư xây dựng không đúng quy định: Hành vi này xảy ra ở giai đoạn ban đầu của dự án, khi người có thẩm quyền phê duyệt chủ trương, quyết định đầu tư sai lầm, dẫn đến hậu quả lãng phí, không hiệu quả.
  • Lập, thẩm định, phê duyệt thiết kế, dự toán, điều chỉnh dự toán, nghiệm thu công trình trái với quy định: Vi phạm này thường diễn ra ở giai đoạn chuẩn bị và kết thúc dự án. Người có chức vụ, quyền hạn đã thông qua các hồ sơ, tài liệu không đúng sự thật, không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc khối lượng thực tế, nhằm mục đích hợp thức hóa sai phạm.
  • Lựa chọn nhà thầu không đủ điều kiện năng lực: Hành vi này vi phạm các quy định về đấu thầu, thường nhằm mục đích trục lợi cá nhân. Việc lựa chọn nhà thầu yếu kém là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến chất lượng thi công không đảm bảo, từ đó gây ra những rủi ro về an toàn công trình.
  • Dàn xếp, thông đồng làm sai lệch kết quả lập dự án, khảo sát, thiết kế, giám sát thi công, xây dựng công trình: Hành vi này thể hiện sự cấu kết, có tổ chức giữa các cá nhân, tổ chức liên quan để làm sai lệch thông tin, tài liệu. Đây là hành vi có tính chất vụ lợi cao, làm sai lệch toàn bộ quá trình đầu tư xây dựng.

Hậu quả nghiêm trọng

Hậu quả là dấu hiệu bắt buộc của tội danh này. Mức độ nghiêm trọng được xác định dựa trên thiệt hại về tài sản và con người.

Thiệt hại về tài sản, gồm:

  • Thiệt hại từ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồng: thuộc Khoản 1, hình phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 1 năm đến 5 năm.
  • Thiệt hại từ 300 triệu đến dưới 1 tỷ đồng: thuộc Khoản 2, hình phạt tù từ 3 năm đến 12 năm.
  • Thiệt hại từ 1 tỷ đồng trở lên: thuộc Khoản 3, hình phạt tù từ 10 năm đến 20 năm.

Để xác định giá trị thiệt hại vật chất, cơ quan tố tụng phải căn cứ vào các văn bản pháp lý chuyên ngành. Mặc dù pháp luật hình sự quy định mức thiệt hại cụ thể, việc định giá tài sản bị thiệt hại trong thực tiễn áp dụng thường dựa trên các nguyên tắc chung. Theo các văn bản pháp luật về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (như Bộ luật Dân sự 2005, 2015) và các hướng dẫn liên quan, thiệt hại được bồi thường bao gồm tài sản bị mất, bị hủy hoại hoặc hư hỏng, và lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản. Việc định giá này cần tuân theo giá thị trường hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền, và phải được thực hiện bởi hội đồng định giá, với kết luận có giá trị pháp lý trong vụ án hình sự. Giá trị tài sản bị thiệt hại được xác định tại thời điểm hành vi phạm tội kết thúc, đặc biệt trong trường hợp tội phạm thực hiện liên tục, kéo dài.

Thiệt hại về con người, gồm:

  • Hậu quả làm chết người, hoặc gây thương tích/tổn hại sức khỏe cho một người với tỷ lệ tổn thương cơ thể (TTCT) từ 61% trở lên, hoặc cho hai người trở lên với tổng tổn thương cơ thể từ 61% đến 121%, đều có thể cấu thành tội phạm.
  • Các mức độ nghiêm trọng hơn bao gồm: làm chết 2 người trở lên hoặc gây thương tích/tổn hại sức khỏe cho 2 người trở lên với tổng tổn thương cơ thể từ 122% trở lên.
  • Cơ sở pháp lý để xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể là Thông tư 22/2019/TT-BYT của Bộ Y tế. Thông tư này cung cấp các bảng tỷ lệ phần trăm tổn thương cơ thể để sử dụng trong giám định pháp y. Việc xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể được tính theo phương pháp cộng dồn, trong đó tổng tỷ lệ phần trăm tổn thương cơ thể của một người phải nhỏ hơn 100%.

1.3. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng có tính chất đặc biệt. Bên cạnh các điều kiện chung của chủ thể tội phạm hình sự (người từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự) , tội danh này yêu cầu chủ thể phải là người có chức vụ, quyền hạn trong lĩnh vực đầu tư xây dựng.

Người có chức vụ, quyền hạn ở đây bao gồm các cá nhân được giao nhiệm vụ quyết định đầu tư, lập dự án, thẩm định, phê duyệt, nghiệm thu công trình hoặc lựa chọn nhà thầu. Điều này phân biệt rõ tội danh này với Tội vi phạm quy định về xây dựng (Điều 298 BLHS), vốn có chủ thể rộng hơn, bao gồm cả nhà thầu, đơn vị thi công. Việc quy định chủ thể đặc biệt cho thấy nhà làm luật xác định rõ trọng tâm phòng, chống là các hành vi lợi dụng quyền lực công để trục lợi từ khâu quản lý, phê duyệt. Hành vi của họ không chỉ là sai phạm về nghiệp vụ mà còn là sự lạm quyền, tạo tiền đề cho các hành vi sai phạm khác. Mối quan hệ giữa vị trí chức vụ và hành vi phạm tội rất rõ ràng: chính vị trí, quyền hạn đã cho phép người phạm tội ra quyết định hoặc thông đồng làm sai lệch hồ sơ, gây thiệt hại lớn cho Nhà nước, và đổi lại là lợi ích cá nhân hoặc lợi ích nhóm.

1.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Mặt chủ quan của tội danh này được thực hiện với lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức được rằng hành vi vi phạm các quy định về đầu tư và xây dựng của mình có khả năng gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác, cũng như gây tổn thất cho tài sản và lợi ích của Nhà nước, nhưng vẫn mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả đó xảy ra.

Động cơ, mục đích phạm tội thường là vì vụ lợi cá nhân hoặc lợi ích nhóm. Đây là một tình tiết định khung tăng nặng, thể hiện bản chất của tội phạm không chỉ là sai sót trong quản lý mà còn là hành vi có tính chất tham nhũng, trục lợi.

Lứu ý: về cấu thành, đây là một tội phạm có cấu thành vật chất, nghĩa là hành vi vi phạm chỉ cấu thành tội phạm khi hậu quả nghiêm trọng đã xảy ra. Hậu quả này có thể là thiệt hại về tài sản của Nhà nước, tổ chức, cá nhân hoặc gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe của con người. Mặc dù được xếp vào nhóm tội kinh tế, nhưng trên thực tế, hành vi phạm tội thường gắn liền với yếu tố chức vụ, quyền hạn, thể hiện mối liên kết chặt chẽ với các tội phạm về tham nhũng, chức vụ.

 

2. Khung hình phạt tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng

Nội dung Điều 224 BLHS 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025 quy định về tội danh này như sau:

Điều 224. Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng

1. Người nào lợi dụng chức vụ, quyền hạn thực hiện một trong những hành vi sau đây, gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc dưới 100.000.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:

a) Quyết định đầu tư xây dựng không đúng quy định của Luật xây dựng;

b) Lập, thẩm định, phê duyệt thiết kế, dự toán, điều chỉnh dự toán, nghiệm thu công trình sử dụng vốn của Nhà nước trái với quy định của Luật xây dựng;

c) Lựa chọn nhà thầu không đủ điều kiện năng lực để thực hiện hoạt động xây dựng;

d) Dàn xếp, thông đồng làm sai lệch kết quả lập dự án, khảo sát, thiết kế, giám sát thi công, xây dựng công trình.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 12 năm:

a) Vì vụ lợi;

b) Có tổ chức;

c) Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt;

d) Gây thiệt hại từ 300.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng.

3. Phạm tội gây thiệt hại 1.000.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm.

4. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

2.1. Khung hình phạt và các tình tiết định khung

Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng có ba khung hình phạt chính được quy định tại Điều 224 BLHS 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025, phân hóa dựa trên mức độ thiệt hại về tài sản:

  • Khung hình phạt 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 1 năm đến 5 năm, áp dụng cho trường hợp gây thiệt hại từ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồng, hoặc gây thiệt hại dưới 100 triệu đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm.
  • Khung hình phạt 2: Phạt tù từ 3 năm đến 12 năm, áp dụng cho các trường hợp phạm tội có một trong các tình tiết tăng nặng như: vì vụ lợi, có tổ chức, dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt, hoặc gây thiệt hại từ 300 triệu đến dưới 1 tỷ đồng.
  • Khung hình phạt 3: Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm, áp dụng cho trường hợp gây thiệt hại 1 tỷ đồng trở lên.

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể phải chịu hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 1 năm đến 5 năm, hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

2.2. Phân tích hình phạt qua các vụ án điển hình

Phân tích một số vụ án điển hình trong những năm gần đây giúp làm rõ hơn cách thức phạm tội và việc áp dụng pháp luật trên thực tiễn.

  • Vụ án tại Ninh Bình: Trong bản án sơ thẩm số 03/2024/HS-ST của TAND tỉnh Ninh Bình, bị cáo Nguyễn Văn H, nguyên Chủ tịch UBND xã, đã bị kết tội “Vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng”. Lợi dụng chức vụ, bị cáo đã thông đồng với các công ty tư vấn, thi công để lập khống hồ sơ, nghiệm thu không chính xác, gây thiệt hại gần 600 triệu đồng cho Nhà nước. Hành vi của bị cáo được xác định phạm tội thuộc trường hợp "vì vụ lợi" và "gây thiệt hại từ 300 triệu đến dưới 1 tỷ đồng", tương ứng với khung hình phạt tại Khoản 2 Điều 224.
  • Vụ án tại Quảng Ngãi: Cơ quan chức năng đã khởi tố nguyên Chủ tịch UBND xã Lê Minh Việt và các đồng phạm về tội “Vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng”. Vụ án xảy ra tại một dự án xây dựng nông thôn mới, gây thất thoát ngân sách nhà nước hơn 1 tỷ đồng. Với mức thiệt hại này, các bị cáo bị truy tố theo Khoản 3 Điều 224, thể hiện mức độ nghiêm trọng đặc biệt của vụ án.
  • Vụ án tại Đà Nẵng: Bản án số 251/2024/HS-PT của TAND cấp cao tại Đà Nẵng đã xét xử phúc thẩm vụ án "Nguyễn Minh T và bị cáo khác" về tội danh này. Bản án đã sửa đổi một phần trách nhiệm hình sự của các bị cáo, cho thấy tính phức tạp của việc đánh giá vai trò và mức độ vi phạm của từng cá nhân, đặc biệt ở cấp phúc thẩm, khi phải xem xét lại toàn bộ hồ sơ vụ án.

Từ các vụ án trên, có thể rút ra những điểm chung:

  • Hành vi phạm tội thường xảy ra ở giai đoạn quản lý, đầu tư dự án, không phải ở giai đoạn thi công đơn thuần.
  • Luôn có sự cấu kết, thông đồng giữa người có chức vụ, quyền hạn và các đơn vị, cá nhân bên ngoài (nhà thầu, đơn vị tư vấn) nhằm mục đích trục lợi bất chính.
  • Hậu quả chủ yếu là thất thoát tài sản nhà nước, gây lãng phí nguồn lực công.

2.3. Phân tích hệ thống văn bản pháp luật liên quan

Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng là một tội danh tổng hợp, việc áp dụng nó đòi hỏi phải liên kết nhiều văn bản pháp luật khác nhau.

  • Điều 224 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025): Quy định trực tiếp các hành vi cấu thành tội phạm, bao gồm quyết định đầu tư sai quy định, lập, thẩm định, phê duyệt thiết kế, dự toán, điều chỉnh dự toán, nghiệm thu công trình trái quy định, lựa chọn nhà thầu không đủ năng lực và dàn xếp, thông đồng làm sai lệch kết quả. Điều này cũng nêu rõ các khung hình phạt tương ứng với mức độ thiệt hại tài sản, từ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồng (Khoản 1), từ 300 triệu đến dưới 1 tỷ đồng (Khoản 2), và từ 1 tỷ đồng trở lên (Khoản 3). Ngoài ra, Điều 224 còn quy định các tình tiết định khung tăng nặng như phạm tội vì vụ lợi, có tổ chức, dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt.
  • Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020): Các hành vi vi phạm tại Điều 224 BLHS đều trực tiếp xâm phạm các quy định của Luật Xây dựng. Luật này là cơ sở pháp lý để xác định các chuẩn mực về hoạt động đầu tư xây dựng, bao gồm lập quy hoạch, lập dự án, khảo sát, thiết kế, thi công, giám sát, quản lý dự án, lựa chọn nhà thầu, nghiệm thu và bàn giao công trình. Ví dụ, hành vi "quyết định đầu tư xây dựng không đúng quy định" hay "lựa chọn nhà thầu không đủ điều kiện năng lực" là những vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc được quy định trong Luật này.
  • Luật Đầu tư công 2024: Tội danh Điều 224 BLHS đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các dự án sử dụng vốn đầu tư công. Luật Đầu tư công xác định rõ nguồn vốn đầu tư công, các nguyên tắc quản lý và các hành vi bị nghiêm cấm như quyết định chủ trương đầu tư không phù hợp, sử dụng vốn không đúng mục đích, hoặc vượt tiêu chuẩn, định mức. Các hành vi này, nếu gây hậu quả nghiêm trọng, có thể là cơ sở để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 224 BLHS.
  • Nghị định 175/2024/NĐ-CP: Nghị định này quy định chi tiết một số nội dung về quản lý hoạt động xây dựng. Các quy định này là cơ sở pháp lý quan trọng để cơ quan tố tụng xác định “quy định của pháp luật” đã bị vi phạm trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

 

3. So Sánh với Tội vi phạm quy định về xây dựng (Điều 298 BLHS)

Trong thực tiễn, Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng (Điều 224) rất dễ bị nhầm lẫn với Tội vi phạm quy định về xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 298). Việc phân biệt rõ hai tội danh này có ý nghĩa quan trọng trong công tác định tội danh đúng người, đúng tội. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở bản chất "Quản lý" và "Thực thi" của các hành vi vi phạm. Điều 224 nhắm vào các hành vi vi phạm trong giai đoạn đầu tư, lập dự án, thẩm định, phê duyệt và lựa chọn nhà thầu. Trong khi đó, Điều 298 tập trung vào các hành vi vi phạm trong giai đoạn thực thi xây dựng, bao gồm khảo sát, thiết kế, thi công, sử dụng vật liệu, và nghiệm thu công trình.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai tội danh:

Tiêu chí

Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng (Điều 224 BLHS)

Tội vi phạm quy định về xây dựng (Điều 298 BLHS)

Căn cứ pháp lý

Điều 224 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025)

Điều 298 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025)

Khách thể

Trật tự quản lý nhà nước về đầu tư công trình xây dựng.

An toàn về xây dựng, cụ thể là an toàn tính mạng, sức khỏe, tài sản của con người.

Hành vi khách quan

Các hành vi vi phạm quy trình quản lý, phê duyệt ở giai đoạn đầu tư, bao gồm quyết định đầu tư, lập, thẩm định, phê duyệt hồ sơ dự án, lựa chọn nhà thầu, dàn xếp, thông đồng làm sai lệch kết quả.

Các hành vi vi phạm ở giai đoạn thực thi, bao gồm khảo sát, thiết kế, thi công, sử dụng vật liệu, nghiệm thu công trình.

Chủ thể

Chủ thể đặc biệt: người có chức vụ, quyền hạn trong lĩnh vực đầu tư, quản lý dự án.

Chủ thể thường: bất kỳ người nào có năng lực trách nhiệm hình sự, bao gồm cả người có chức vụ, quyền hạn hoặc nhà thầu, công nhân.

Hậu quả

Hậu quả là dấu hiệu bắt buộc. Thiệt hại được xác định theo mức tiền cụ thể.

Hậu quả là dấu hiệu bắt buộc. Thiệt hại bao gồm cả thiệt hại về tính mạng, sức khỏe và tài sản.

Ý nghĩa của việc phân biệt này rất quan trọng. Một dự án có thể xảy ra vi phạm ở cả hai giai đoạn: ban đầu, người có chức vụ phê duyệt sai (Điều 224), tạo tiền đề cho việc nhà thầu thi công kém chất lượng (Điều 298). Việc phân định rõ ràng giúp cơ quan tố tụng xác định chính xác tội danh, làm rõ vai trò của từng cá nhân trong chuỗi hành vi vi phạm, từ đó đảm bảo tính nghiêm minh và răn đe của pháp luật.

 

4. Câu hỏi thường gặp (FAQs) liên quan đến tội danh

Câu 1: Người không có chức vụ, quyền hạn có phạm tội này không?

Trả lời: Tội danh này có chủ thể đặc biệt là người có chức vụ, quyền hạn. Tuy nhiên, người không có chức vụ vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm (người giúp sức), nếu có hành vi thông đồng, giúp sức cho người có chức vụ thực hiện hành vi vi phạm (như lập khống hồ sơ, nghiệm thu sai).

Câu 2: Gây thiệt hại dưới 100 triệu đồng có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Trả lời: Có. Theo Khoản 1 Điều 224 BLHS, nếu hành vi gây thiệt hại dưới 100 triệu đồng nhưng người phạm tội đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm, thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Câu 3: Thiệt hại được tính tại thời điểm nào để xác định mức hình phạt?

Trả lời: Theo các hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao, giá trị tài sản bị thiệt hại làm căn cứ xử lý hình sự được xác định tại thời điểm hành vi phạm tội kết thúc. Đối với các hành vi phạm tội liên tục, kéo dài, giá trị này sẽ được xác định tại thời điểm kết thúc hành vi phạm tội.

 

5. Phân tích khó khăn vướng mắc thực tiễn và đề xuất hoàn thiện 

Mặc dù Điều 224 BLHS đã quy định khá rõ ràng, việc áp dụng trong thực tiễn vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là trong các vụ án phức tạp.

  • Xác định thiệt hại: Đây là thách thức lớn nhất. Giá trị thiệt hại trong các dự án đầu tư công thường rất lớn và phức tạp, đòi hỏi phải có hội đồng định giá hoặc giám định chuyên sâu. Tuy nhiên, việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết, chuẩn mực trong việc định giá tài sản trong các vụ án hình sự nói chung, và các tài sản đặc thù của dự án xây dựng nói riêng, có thể dẫn đến kết quả không thống nhất, gây tranh cãi trong quá trình tố tụng.
  • Giám định tư pháp: Công tác giám định thường kéo dài, ảnh hưởng đến thời hạn giải quyết vụ án. Trong nhiều trường hợp, kết luận giám định mâu thuẫn hoặc thiếu tính khách quan, gây khó khăn cho các cơ quan tố tụng trong việc đánh giá chứng cứ và định tội danh.
  • Chứng minh mối quan hệ nhân quả và lỗi: Trong các vụ án lớn, nhiều cá nhân có thể liên quan đến hành vi sai phạm, nhưng việc chứng minh hành vi cụ thể của từng người là nguyên nhân trực tiếp gây ra hậu quả là rất phức tạp. Quá trình này đòi hỏi phải làm rõ lỗi (cố ý hay vô ý) và vai trò của từng cá nhân trong chuỗi hành vi, từ đó xác định trách nhiệm hình sự phù hợp.

Các cơ quan giám sát như Thanh tra Chính phủ và Kiểm toán Nhà nước (KTNN) đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa và phát hiện các vi phạm trong lĩnh vực đầu tư xây dựng.

  • Kiểm toán Nhà nước: KTNN được xem là một công cụ hữu hiệu trong phòng, chống tham nhũng, lãng phí. Với chức năng đánh giá, xác nhận và kiến nghị đối với việc quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công, các kết quả kiểm toán của KTNN thường là cơ sở ban đầu để cơ quan điều tra khởi tố các vụ án hình sự. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết luận của KTNN chỉ là một nguồn thông tin ban đầu, quá trình tố tụng hình sự vẫn phải được tiến hành độc lập, thu thập chứng cứ và định giá thiệt hại theo các quy định của pháp luật tố tụng hình sự.
  • Thanh tra Chính phủ: Tương tự, các cuộc thanh tra chuyên đề hoặc đột xuất đối với các dự án đầu tư công cũng giúp phát hiện sớm các hành vi vi phạm, từ đó chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra để xử lý hình sự khi có dấu hiệu tội phạm.

Mối quan hệ tương hỗ giữa các cơ quan giám sát và các cơ quan tố tụng rất quan trọng. Các phát hiện từ hoạt động thanh tra, kiểm toán là tiền đề cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Chuỗi quy trình thường diễn ra như sau: Phát hiện dấu hiệu vi phạm qua thanh tra/kiểm toán → Chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra → Khởi tố vụ án hình sự → Điều tra độc lập, thu thập chứng cứ, trưng cầu giám định → Truy tố, xét xử.

Mặc dù đã có những bước tiến quan trọng, việc hoàn thiện pháp luật về tội danh này vẫn là một yêu cầu cấp bách.

  • Bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại: BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) đã mở rộng chủ thể tội phạm sang pháp nhân thương mại đối với một số tội danh, nhưng Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng (Điều 224) lại không nằm trong danh sách này. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khi lợi ích từ hành vi phạm tội thường đổ về pháp nhân (công ty), trong khi chỉ cá nhân đại diện bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Một công ty có thể nhận được một hợp đồng thi công trái quy định, thu lợi bất chính từ việc nghiệm thu khống, nhưng chỉ giám đốc hoặc kế toán của công ty bị xử lý hình sự, trong khi bản thân pháp nhân vẫn tồn tại và có thể tiếp tục thực hiện hành vi tương tự. Việc bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân vào Điều 224 sẽ đảm bảo tính răn đe toàn diện, buộc pháp nhân phải chịu trách nhiệm về hành vi vi phạm nhân danh mình và vì lợi ích của mình.
  • Chuẩn hóa các văn bản hướng dẫn: Cần có các văn bản hướng dẫn cụ thể về cách xác định thiệt hại vật chất trong các vụ án hình sự liên quan đến đầu tư công, nhằm khắc phục tình trạng thiếu thống nhất trong giám định và xét xử. Các hướng dẫn này cần chi tiết hóa việc định giá tài sản, xác định chi phí thực tế và chi phí thiệt hại, đặc biệt trong bối cảnh giá cả biến động.

Tăng cường năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ:

  • Nâng cao năng lực cán bộ: Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng là một tội danh phức tạp, đòi hỏi các cán bộ tố tụng (điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán) không chỉ am hiểu pháp luật mà còn có kiến thức chuyên sâu về kinh tế, kỹ thuật, xây dựng. Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu, liên ngành để nâng cao năng lực cho đội ngũ này.
  • Ứng dụng công nghệ: Việc ứng dụng công nghệ số, đặc biệt là các công nghệ như blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI), trong quản lý dự án và đấu thầu sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu các hành vi thông đồng, làm sai lệch hồ sơ, từ đó ngăn chặn tội phạm từ sớm.

Các vụ án vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây ra những tác động tiêu cực sâu rộng.

  • Về kinh tế: Tội phạm này gây thất thoát tài sản của Nhà nước, làm giảm hiệu quả của các dự án đầu tư công, gây lãng phí nguồn lực quốc gia. Hành vi vi phạm cũng làm chậm tiến độ dự án, đội vốn, làm ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
  • Về xã hội: Các vụ án liên quan đến vi phạm xây dựng làm xói mòn lòng tin của nhân dân vào các cơ quan công quyền, tạo ra tiền lệ xấu về sự thiếu kỷ cương, kỷ luật. Hậu quả nghiêm trọng về tính mạng, sức khỏe cũng gây ra nỗi đau lớn cho gia đình và cộng đồng.

Kết luận

Như vậy, vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng là hành vi của một hoặc nhiều người có chức vụ, quyền hạn trong lĩnh vực đầu tư xây dựng, lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó, hoặc vì lợi ích cá nhân, tham nhũng, cố ý vi phạm quy định của pháp luật về đầu tư xây dựng gây thiệt hại cho Nhà nước, tổ chức, cá nhân. Đây là một tội danh đặc thù và phức tạp, đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc về cả pháp luật hình sự lẫn các quy định chuyên ngành. Những hành vi này, từ việc quyết định đầu tư sai quy định đến việc lựa chọn nhà thầu không đủ năng lực hoặc sử dụng vật liệu xây dựng kém chất lượng, đều có thể dẫn đến các thiệt hại nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng công trình và an toàn xã hội. Sự vi phạm không chỉ làm giảm hiệu quả của các dự án xây dựng mà còn tạo ra những nguy cơ tiềm ẩn về môi trường và sức khỏe, làm suy giảm lòng tin của công chúng vào hệ thống pháp luật và quản lý xây dựng. Do đó, việc xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm và nâng cao ý thức tuân thủ quy định là hết sức cần thiết để bảo đảm sự phát triển bền vững và hiệu quả của ngành xây dựng, đồng thời bảo vệ lợi ích công cộng và môi trường sống.

Việc xử lý nghiêm minh các hành vi này không chỉ nhằm trừng trị kẻ phạm tội mà còn là biện pháp răn đe, phòng ngừa, góp phần duy trì trật tự kỷ cương, kỷ luật trong một lĩnh vực nhạy cảm, dễ phát sinh tham nhũng, tiêu cực. Công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm trong lĩnh vực này cần tiếp tục được tăng cường, từ việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là việc xem xét bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân, cho đến việc chuẩn hóa công tác giám định và nâng cao năng lực chuyên môn cho các cán bộ tố tụng. Chỉ khi đó, việc xử lý đúng người, đúng tội mới phát huy được hiệu quả tối đa, bảo vệ tài sản của Nhà nước và củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật.

Nếu quý khách hàng còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến theo số điện thoại: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc. Xin trân trọng cảm ơn!