Chiến tranh không chỉ để lại những mất mát to lớn về người và của, mà còn gây ra vô vàn tội ác đối với nhân loại. Trong lịch sử, nhiều hành vi tàn bạo được thực hiện trong chiến tranh đã vượt xa mọi chuẩn mực đạo đức và pháp lý, đe dọa nghiêm trọng đến hòa bình, an ninh và sự tồn vong của loài người. Chính vì vậy, cộng đồng quốc tế đã hình thành hệ thống các quy phạm pháp luật quốc tế nhằm điều chỉnh hành vi trong chiến tranh, tiêu biểu là Công ước Geneva năm 1949 và các Nghị định thư bổ sung, cùng các quy định trong Quy chế Rome của Tòa án Hình sự quốc tế (ICC). Những văn kiện này xác định rõ: mọi hành vi vi phạm nghiêm trọng luật và tập quán chiến tranh đều bị coi là tội phạm chiến tranh, cần được xử lý nghiêm minh mà không phụ thuộc vào địa vị chính trị, quân sự hay quốc tịch của người phạm tội.

Tại Việt Nam, với truyền thống yêu chuộng hòa bình, tôn trọng nhân đạo trong chiến tranh và cam kết thực thi nghiêm chỉnh luật pháp quốc tế, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025) đã dành Điều 423 để quy định tội phạm chiến tranh. Đây là bước đi quan trọng nhằm nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế, bảo đảm rằng những hành vi tàn bạo, vi phạm nghiêm trọng luật nhân đạo quốc tế khi xảy ra xung đột vũ trang sẽ bị xử lý bằng công cụ pháp luật quốc gia.

Nội dung Điều 423 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định về tội danh này như sau:

Điều 423. Tội phạm chiến tranh

1. Người nào trong thời kỳ chiến tranh mà ra lệnh hoặc trực tiếp tiến hành việc giết hại dân thường, người bị thương, tù binh, cướp phá tài sản, tàn phá các nơi dân cư, sử dụng các phương tiện hoặc phương pháp chiến tranh bị cấm hoặc thực hiện hành vi khác vi phạm nghiêm trọng pháp luật quốc tế hoặc các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ký kết hoặc tham gia, thì bị phạt tù từ 10 nãm ðến 20 nãm, tù chung thân hoặc tử hình.

2. Phạm tội trong trường hợp do bị ép buộc hoặc do thi hành mệnh lệnh của cấp trên, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm.

Tại Điểm 137 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 389 (tội che giấu tội phạm) như sau: “1. Người nào không hứa hẹn trước mà che giấu một trong các tội phạm quy định tại Điều 423". Như vậy, việc tố giác tội phạm chiến tranh là một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc theo Bộ Luật Hình sự của Việt Nam.

 

1. Tổng quan về Tội phạm chiến tranh

1.1. Khái niệm  

Tội phạm chiến tranh là một trong những loại tội phạm nghiêm trọng nhất được quy định trong luật hình sự quốc tế, được định nghĩa là các hành vi vi phạm nghiêm trọng luật pháp và tập quán áp dụng trong chiến tranh hoặc xung đột vũ trang, còn được biết đến với tên gọi Luật Nhân đạo Quốc tế (IHL). Khái niệm này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ dưới dạng các tập quán pháp giữa các quốc gia văn minh, nhưng chỉ được chính thức pháp điển hóa lần đầu tiên trong các Công ước La Hay vào các năm 1899 và 1907.   

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khái niệm hiện đại về tội phạm chiến tranh đã được phát triển mạnh mẽ và đưa vào thực tiễn xét xử thông qua Hiến chương Luân Đôn, được ban hành vào ngày 8 tháng 8 năm 1945, để thành lập Tòa án Quân sự Quốc tế Nuremberg. Các hành vi cụ thể cấu thành tội danh này bao gồm giết hại dân thường, người bị thương, tù binh, cướp phá tài sản, tàn phá các khu dân cư, sử dụng các phương tiện hoặc phương pháp chiến tranh bị cấm, hoặc các hành vi khác vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế. Công ước Geneva (1949) và các Nghị định thư bổ sung đã đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa các hành vi "vi phạm nghiêm trọng" (grave breaches) cần phải bị trừng phạt, như tàn sát, tra tấn, đối xử phi nhân đạo, di dân bất hợp pháp, cưỡng ép tuyển quân, hoặc tước bỏ quyền xét xử công bằng của dân thường. Các hành vi này được xác định nhằm bảo vệ dân thường và tù binh, những người không còn tham gia vào xung đột vũ trang.

1.2. Cơ chế tài phán Quốc tế

Sau các phiên tòa lịch sử tại Nuremberg , cộng đồng quốc tế đã nỗ lực xây dựng một cơ chế tài phán thường trực để truy cứu trách nhiệm hình sự các cá nhân phạm tội ác quốc tế. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) là một bước ngoặt quan trọng trong nỗ lực này. Được thành lập dựa trên Quy chế Rome (1998) và có trụ sở tại La Haye, Hà Lan, ICC có thẩm quyền điều tra, truy tố và xét xử các cá nhân bị cáo buộc phạm các tội nghiêm trọng nhất, bao gồm tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội phạm chiến tranh và tội xâm lược.  

Tuy nhiên, thẩm quyền của ICC không phải là tuyệt đối. Tòa án chỉ có thể xét xử các tội phạm được thực hiện trên lãnh thổ của các quốc gia thành viên hoặc bởi công dân của các quốc gia thành viên. Một thực tế đáng lưu ý là các cường quốc thế giới như Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc không phải là thành viên của Quy chế Rome, điều này tạo ra một lỗ hổng pháp lý đáng kể. Việc các quốc gia này không bị ràng buộc về mặt pháp lý phải hợp tác với ICC đã khiến việc thực thi lệnh bắt giữ hoặc truy tố đối với các nhà lãnh đạo hoặc quan chức của họ trở nên cực kỳ khó khăn. Điều này cho thấy rằng, mặc dù khung pháp lý quốc tế tồn tại, việc thực thi công lý vẫn phụ thuộc rất nhiều vào ý chí chính trị và sự hợp tác của các quốc gia. Điều này tạo ra một sự chênh lệch đáng kể trong việc áp dụng công lý, khi các cá nhân từ các quốc gia thành viên yếu hơn có thể bị truy tố, trong khi những người từ các cường quốc có thể tránh được sự truy cứu.

1.3. Nội luật hóa Luật Nhân đạo Quốc tế

Mặc dù Việt Nam chưa phải là thành viên của Quy chế Rome về Tòa án Hình sự Quốc tế, hệ thống pháp luật trong nước đã có những quy định nhằm nội luật hóa các nguyên tắc cơ bản của luật nhân đạo quốc tế, đặc biệt là thông qua Bộ luật Hình sự. Điều 423 Bộ luật Hình sự năm 2015 là một ví dụ điển hình cho cách tiếp cận này, quy định rõ các hành vi cấu thành tội phạm chiến tranh. Điều này không chỉ là một sự tiếp nhận thụ động các quy định quốc tế mà còn thể hiện một cách tiếp cận linh hoạt và có tính thích ứng cao.  

Cụ thể, Điều 423 không chỉ liệt kê các hành vi cụ thể mà còn bao gồm một quy định mang tính mở, cho phép Việt Nam xử lý các hành vi vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế mà không cần phải sửa đổi luật nội địa mỗi khi có một điều ước mới. Điều luật này quy định tội phạm chiến tranh là hành vi "ra lệnh hoặc trực tiếp tiến hành việc giết hại dân thường, người bị thương, tù binh, cướp phá tài sản, tàn phá các nơi dân cư, sử dụng các phương tiện hoặc phương pháp chiến tranh bị cấm hoặc thực hiện hành vi khác vi phạm nghiêm trọng pháp luật quốc tế hoặc các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ký kết hoặc tham gia". Cách tiếp cận này cho thấy một sự tinh tế trong việc tích hợp các quy tắc quốc tế vào pháp luật quốc gia, tạo ra một khung pháp lý có khả năng bao quát và thích ứng với các tình huống phát sinh.

 

2. Yếu tố cấu thành Tội phạm chiến tranh

Để cấu thành tội phạm chiến tranh theo Điều 423, cần phải chứng minh được các yếu tố pháp lý sau:

2.1. Khách thể

Các tội phạm này xâm hại đến các lợi ích được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế, bao gồm tính mạng, sức khỏe của dân thường, người bị thương, tù binh và tài sản trong vùng có chiến sự. Khách thể này cũng bao gồm những quy định của luật pháp quốc tế cấm sử dụng một số loại phương tiện, phương pháp tiến hành chiến tranh.   

2.2. Mặt Khách quan  

Mặt khách quan được thể hiện qua các hành vi vi phạm nghiêm trọng luật nhân đạo quốc tế. Các hành vi này được liệt kê chi tiết trong Điều 423 và các văn bản hướng dẫn liên quan, bao gồm:

  • Giết hại dân thường, người bị thương, tù binh, tức là tước đoạt mạng sống của những người không tham gia trực tiếp vào chiến sự.   
  • Cướp phá tài sản, tàn phá các khu dân cư mà không có lý do quân sự chính đáng.  
  • Sử dụng các loại vũ khí hoặc phương pháp chiến tranh bị cấm, như vũ khí hóa học, vũ khí sinh học, bom chùm, hoặc các loại vũ khí gây đau đớn không cần thiết.  
  • Áp dụng các biện pháp tra tấn hoặc đối xử vô nhân đạo với tù binh hoặc người bị giam giữ.   
  • Tuyển mộ hoặc sử dụng trẻ em dưới 15 tuổi làm binh lính.   

Một ví dụ cụ thể là hành vi cố ý ném bom một bệnh viện dân sự đang hoạt động. Hành vi này cấu thành tội phạm chiến tranh theo Điều 423 vì đã vi phạm nguyên tắc phân biệt và nguyên tắc cấm tấn công vào dân thường.  

2.3. Chủ thể

Chủ thể của tội phạm chiến tranh là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Đây là một tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, do đó có thể là bất kỳ công dân Việt Nam nào, người nước ngoài, hoặc người không có quốc tịch từ 14 tuổi trở lên.

2.4. Mặt chủ quan  

Mặt chủ quan của tội phạm này là lỗi cố ý, tức là người phạm tội nhận thức được tính chất nguy hiểm của hành vi và mong muốn gây ra hậu quả.

 

3. Mức phạt và tình tiết liên quan

3.1. Khung hình phạt

Khung hình phạt đối với tội phạm chiến tranh theo pháp luật Việt Nam rất nghiêm khắc, thể hiện tính chất đặc biệt nguy hiểm của tội danh này. Cụ thể, Điều 423 Bộ luật Hình sự 2015 quy định mức phạt tù từ 10 năm đến 20 năm, tù chung thân, hoặc tử hình tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Trong bối cảnh pháp luật quốc tế, khung hình phạt của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) có sự khác biệt. ICC không áp dụng án tử hình, mà chỉ áp dụng hình phạt tù có thời hạn tối đa 30 năm hoặc tù chung thân.  

3.2. Miễn trừ và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Một trong những vấn đề pháp lý phức tạp nhất đối với tội phạm chiến tranh là việc thi hành mệnh lệnh của cấp trên. Tại các phiên tòa Nuremberg, việc "thi hành mệnh lệnh cấp trên" không được coi là một sự miễn trừ tuyệt đối khỏi trách nhiệm hình sự đối với các tội ác quốc tế, qua đó thiết lập nguyên tắc trách nhiệm cá nhân đối với các hành vi phạm tội.  

Pháp luật Việt Nam đã kế thừa và cụ thể hóa nguyên tắc này. Mặc dù quy định chung tại Điều 26 Bộ luật Hình sự có thể miễn trừ trách nhiệm hình sự cho người thi hành mệnh lệnh trái pháp luật nếu họ không biết rõ , nhưng đối với tội phạm chiến tranh, Điều 423 có quy định đặc thù. Cụ thể, khoản 2 Điều 423 quy định rằng "Phạm tội trong trường hợp do bị ép buộc hoặc do thi hành mệnh lệnh của cấp trên, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm". Điều này cho thấy pháp luật Việt Nam đã bác bỏ hoàn toàn sự miễn trừ trách nhiệm hình sự, nhưng vẫn coi việc thi hành mệnh lệnh như một tình tiết giảm nhẹ đặc biệt, dẫn đến việc áp dụng khung hình phạt thấp hơn so với khung hình phạt chính. Điều này nhấn mạnh sự thừa nhận của hệ thống pháp luật Việt Nam đối với nguyên tắc trách nhiệm cá nhân trong luật hình sự quốc tế, ngay cả khi có áp lực từ cấp trên. 

Ngoài ra, tương tự các tội danh khác, tội phạm chiến tranh có thể được xem xét giảm nhẹ hình phạt dựa trên các tình tiết chung được quy định trong Bộ luật Hình sự. Các tình tiết này bao gồm thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tích cực hợp tác với cơ quan điều tra, hoặc tự nguyện bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, do tính chất "đặc biệt nghiêm trọng" của tội phạm chiến tranh, việc áp dụng các tình tiết này có thể bị hạn chế, và mức độ giảm nhẹ có thể không đáng kể.

 

4. Phân biệt với các Tội phạm Quốc tế Khác

Trong hệ thống pháp luật quốc tế, tội phạm chiến tranh thường được xem xét song hành với các tội danh đặc biệt nghiêm trọng khác được quy định trong Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC). Để có một cái nhìn toàn diện, cần phân biệt tội phạm chiến tranh với hai tội danh cốt lõi khác: Tội ác chống lại loài người và Tội diệt chủng.   

Khác biệt chính giữa tội phạm chiến tranh và tội ác chống lại loài người nằm ở bối cảnh thực hiện. Tội phạm chiến tranh chỉ xảy ra trong bối cảnh xung đột vũ trang , trong khi tội ác chống lại loài người có thể được thực hiện cả trong thời bình hoặc thời chiến. Tội ác chống lại loài người yêu cầu hành vi phải là một phần của một cuộc tấn công "trên diện rộng hoặc có hệ thống" nhằm vào một cộng đồng dân thường, thường là một phần của chính sách của một nhà nước hoặc tổ chức. Các hành vi có thể kể đến như giết người, tiêu diệt, nô lệ hóa, trục xuất, tra tấn, cưỡng hiếp và các hình thức bạo lực tình dục khác.  

Trong khi đó, tội diệt chủng được phân biệt bởi yếu tố ý chí chủ quan đặc biệt. Tội phạm này đòi hỏi phải có ý định rõ ràng nhằm "hủy diệt, toàn bộ hay một phần, một nhóm dân tộc, chủng tộc, sắc tộc hay tôn giáo". Đây là một yếu tố cấu thành đặc biệt mà Tội phạm chiến tranh không yêu cầu. Hành vi diệt chủng bao gồm việc giết các thành viên của nhóm, gây tổn hại nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần, hoặc cố ý áp đặt các điều kiện sống dẫn đến sự hủy diệt vật lý của nhóm. Việc phân biệt này cho thấy sự tinh tế trong việc xác định các tội phạm quốc tế, nhấn mạnh rằng không phải mọi hành vi bạo lực quy mô lớn trong xung đột đều là tội diệt chủng.  

Để làm rõ hơn sự khác biệt giữa ba loại tội phạm này, có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chí Tội phạm Chiến tranh Tội ác Chống lại loài người Tội diệt chủng
Bối cảnh thực hiện

Xung đột vũ trang (chiến tranh)   

Thời bình hoặc thời chiến, như một phần của cuộc tấn công trên diện rộng hoặc có hệ thống   

Thời bình hoặc thời chiến   

Ý chí chủ quan

Cố ý vi phạm nghiêm trọng các quy tắc của chiến tranh   

Cố ý thực hiện một hành vi là một phần của cuộc tấn công có hệ thống nhằm vào dân thường   

Ý định cụ thể nhằm hủy diệt, toàn bộ hay một phần, một nhóm dân tộc, chủng tộc, sắc tộc hay tôn giáo     

Khách thể bị xâm hại

Cá nhân (dân thường, tù binh), tài sản hoặc các đối tượng được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế    

Dân thường nói chung    

Một nhóm dân tộc, chủng tộc, sắc tộc hay tôn giáo cụ thể    

Ví dụ hành vi

Giết hại tù binh, sử dụng vũ khí bị cấm, cướp phá tài sản trong vùng chiến sự 

Giết người, nô lệ hóa, tra tấn, cưỡng hiếp có hệ thống    

Giết hại hàng loạt, gây tổn hại tinh thần nghiêm trọng, áp đặt điều kiện sống để tiêu diệt một nhóm cụ thể

 

5. Thực tiễn về tội phạm chiến tranh

Các vụ án lịch sử đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và phát triển luật hình sự quốc tế. Phiên tòa Nuremberg không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là nền tảng pháp lý cho nguyên tắc trách nhiệm hình sự cá nhân đối với các tội ác quốc tế. Vụ án Jean-Paul Akayesu, được xét xử tại Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda (ICTR), là một án lệ mang tính đột phá khi lần đầu tiên một cá nhân bị kết tội diệt chủng và tòa án đã xác định rằng bạo lực tình dục có thể cấu thành tội ác chống lại loài người và tội diệt chủng. Một vụ án nổi tiếng khác là vụ án Slobodan Milošević tại Tòa án Hình sự Quốc tế về Nam Tư cũ (ICTY), làm nổi bật các vấn đề phức tạp như thẩm quyền tài phán đối với người đứng đầu nhà nước, nguyên tắc trách nhiệm chỉ huy, và những thách thức trong việc chứng minh ý đồ phạm tội từ các cấp cao nhất.

Trong hệ thống tư pháp Việt Nam, Tòa án Quân sự có thẩm quyền xét xử đối với các vụ án tội phạm chiến tranh. Thẩm quyền này được thiết lập dựa trên nguyên tắc lãnh thổ, tức là mọi hành vi phạm tội của người nước ngoài thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam đều bị xử lý theo Bộ luật Hình sự Việt Nam.  

Ngoài ra, trong luật pháp quốc tế, tồn tại nguyên tắc thẩm quyền tài phán phổ quát (universal jurisdiction), cho phép một quốc gia truy tố và xét xử các cá nhân phạm tội nghiêm trọng như tội phạm chiến tranh mà không cần có bất kỳ mối liên hệ trực tiếp nào về lãnh thổ, quốc tịch của người phạm tội hay nạn nhân. Mặc dù pháp luật Việt Nam có cơ sở lý luận để thực hiện quyền tài phán này, thực tiễn áp dụng đối với tội phạm chiến tranh có thể gặp nhiều thách thức. Việc bắt giữ, điều tra, và xét xử một công dân của quốc gia khác có thể dẫn đến những căng thẳng ngoại giao và chính trị lớn. Vấn đề dẫn độ người phạm tội cũng là một rào cản đáng kể, đặc biệt khi Việt Nam chưa có hiệp định dẫn độ với nhiều quốc gia. Điều này cho thấy một sự đối lập giữa nguyên tắc pháp lý và thực tế chính trị, nơi sự can thiệp của các yếu tố ngoại giao có thể làm hạn chế việc thực thi công lý.

Kết luận

Về pháp luật Việt Nam, Điều 423 Bộ luật Hình sự 2015 đã thể hiện một cách tiếp cận linh hoạt và có tính thích ứng cao trong việc nội luật hóa các nguyên tắc của luật nhân đạo quốc tế. Bài viết này nhấn mạnh sự tương đồng về nguyên tắc cốt lõi giữa pháp luật Việt Nam và luật hình sự quốc tế, đặc biệt là trong vấn đề trách nhiệm cá nhân đối với tội phạm chiến tranh, khi việc thi hành mệnh lệnh cấp trên không được coi là một sự miễn trừ tuyệt đối.

Để hoàn thiện hơn nữa khung pháp lý và nâng cao hiệu quả phòng ngừa, trừng trị tội phạm chiến tranh, một số khuyến nghị chiến lược có thể được đưa ra:

  • Nghiên cứu và cân nhắc việc gia nhập Quy chế Rome: Mặc dù việc gia nhập có thể đi kèm với nhiều thách thức về mặt pháp lý và chính trị , việc xem xét kỹ lưỡng và chuẩn bị sẵn sàng các cơ chế pháp lý cần thiết, như đã được đề cập trong các nghiên cứu gần đây, sẽ là bước đi quan trọng. 
  • Hoàn thiện và làm rõ các quy định trong nước: Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để giải quyết những vướng mắc trong việc áp dụng Điều 423 và các quy định liên quan. Điều này sẽ giúp các cơ quan tố tụng có cơ sở pháp lý vững chắc hơn trong việc xử lý các vụ án phức tạp.  
  • Tăng cường hợp tác quốc tế: Cần đẩy mạnh hợp tác tư pháp quốc tế để nâng cao hiệu quả trong việc điều tra, truy tố và xét xử tội phạm chiến tranh. Việc hợp tác này sẽ giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc góp phần vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế nhằm bảo vệ quyền con người và duy trì trật tự pháp luật toàn cầu.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.