Cơ sở pháp lý chính để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội danh này được quy định tập trung tại Điều 226 của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Đây là văn bản pháp luật cao nhất quy định về tội phạm và hình phạt, có vai trò quyết định trong việc xác định tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm.

Bên cạnh đó, Bộ luật Hình sự cần được áp dụng đồng bộ với các văn bản pháp luật chuyên ngành, mà trọng tâm là Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022). Luật Sở hữu trí tuệ đóng vai trò là văn bản nền tảng, định nghĩa rõ ràng về quyền sở hữu công nghiệp và các đối tượng được bảo hộ. Cụ thể, Điều 129 của Luật này liệt kê chi tiết các hành vi bị coi là xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, từ đó cung cấp căn cứ pháp lý để các cơ quan tố tụng xác định hành vi cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự.

Để xác định ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự, các văn bản dưới luật đóng vai trò không thể thiếu. Nghị định số 99/2013/NĐ-CP của Chính phủ, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 46/2024/NĐ-CP, quy định chi tiết về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp. Các văn bản này cung cấp các ngưỡng định lượng cụ thể, giúp các cơ quan chức năng có thẩm quyền phân biệt và áp dụng chế tài xử lý phù hợp, đảm bảo sự công bằng và tính nhất quán trong thực thi pháp luật.

 

1. Các yếu tố cấu thành tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp

Để một hành vi bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 226 Bộ luật Hình sự, nó phải thỏa mãn đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, bao gồm:

Khách thể của Tội phạm

Hành vi phạm tội đã xâm phạm đến quyền sở hữu, quyền sử dụng các đối tượng sở hữu công nghiệp của cá nhân, pháp nhân được pháp luật về sở hữu trí tuệ quy định và bảo vệ. Tại Khoản 2 Điều 3 Luật Sở hữu trí tuệ năm sửa đổi 2022, đối tượng quyền sở hữu công nghiệp bao gồm sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại và chỉ dẫn địa lý.

Khách thể của tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp là trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước trong lĩnh vực bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp. Việc tội danh này được đặt trong Chương XVIII "Các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế" của Bộ luật Hình sự cho thấy tính chất nguy hiểm của nó không chỉ gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức mà còn làm rối loạn chính sách quản lý của Nhà nước.

Đối tượng tác động của tội phạm này là quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ tại Việt Nam. Tuy nhiên, một phân tích chuyên sâu cho thấy quy định này đang tạo ra một khoảng trống pháp lý. Điều 226 chỉ giới hạn đối tượng tác động là "nhãn hiệu" và "chỉ dẫn địa lý", bỏ ngỏ các đối tượng sở hữu công nghiệp quan trọng khác như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, và bí mật kinh doanh. Điều này có nghĩa là, một hành vi xâm phạm nghiêm trọng đối với một sáng chế có giá trị hàng tỷ đồng, gây thiệt hại lớn cho chủ sở hữu, sẽ không thể bị xử lý hình sự theo Điều 226. Tình trạng này đặt ra một thách thức lớn trong việc bảo vệ toàn diện quyền sở hữu công nghiệp bằng biện pháp hình sự, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hội nhập kinh tế quốc tế, nơi giá trị của sáng chế và kiểu dáng công nghiệp ngày càng tăng cao.

Mặt Khách quan của Tội phạm

Mặt khách quan được thể hiện qua hành vi sử dụng trái phép đối tượng sở hữu công nghiệp đang được bảo hộ tại Việt Nam mà không được phép của chủ sở hữu. Các hành vi này được liệt kê cụ thể tại Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ, bao gồm việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ, hoặc sử dụng chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đặc thù.

(1) Các hành vi được thực hiện mà không được phép của chủ sở hữu nhãn hiệu như: Sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng với hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục đăng ký kèm theo nhãn hiệu đó; Sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ tương tự hoặc liên quan tới hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục đăng ký kèm theo nhãn hiệu đó nếu việc sử dụng có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ; Sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ tương tự hoặc liên quan tới hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục đăng ký kèm theo nhãn hiệu đó nếu việc sử dụng có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ;...và

(2) Các hành vi xâm phạm quyền đối với chỉ dẫn địa lý được bảo hộ như: Sử dụng chỉ dẫn địa lý được bảo hộ cho sản phẩm mặc dù có nguồn gốc từ khu vực địa lý mang chỉ dẫn địa lý nhưng sản phẩm đó không đáp ứng các tiêu chuẩn về tính chất, chất lượng đặc thù của sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý; Sử dụng chỉ dẫn địa lý được bảo hộ sản phẩm tương tự với sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý nhằm mục đích lợi dụng danh tiếng, uy tín của chỉ dẫn địa lý; Sử dụng bất kỳ dấu hiệu nào trùng hoặc tương tự với chỉ dẫn địa lý được bảo hộ cho sản phẩm không có nguồn gốc từ khu vực địa lý mang chỉ dẫn địa lý làm cho người tiêu dùng hiểu sai rằng sản phẩm có nguồn gốc từ khu vực địa lý đó;...

Điểm mấu chốt để phân biệt hành vi này là vi phạm hành chính hay tội phạm hình sự nằm ở các dấu hiệu định lượng. Hành vi chỉ cấu thành tội phạm nếu thỏa mãn một trong các ngưỡng sau:

  • Thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng.
  • Gây thiệt hại cho chủ sở hữu từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
  • Giá trị hàng hóa vi phạm từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

Các ngưỡng định lượng này đóng vai trò là ranh giới pháp lý quan trọng. Một hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp ban đầu có thể chỉ bị xem là vi phạm hành chính, nhưng khi nó đạt hoặc vượt qua các ngưỡng về giá trị, lợi nhuận, hoặc thiệt hại đã được quy định, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi tăng lên đáng kể, chuyển hóa hành vi đó từ vi phạm hành chính sang tội phạm hình sự.

Chủ thể của Tội phạm

Chủ thể của tội danh này có thể là cá nhân hoặc pháp nhân thương mại.

  • Đối với cá nhân:

- Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi thì phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiệm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng đối với một số tội phạm: tội giết người, tội cưỡng dâm, tội cưỡng dâm ngươi từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, tội hiếp dâm, tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi, tội cố ý gây thương tịch hoặc gây tổn hại sức khỏe của người khác,...

- Bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự.

  • Đối với pháp nhân thương mại: Đây là một điểm mới của Bộ luật Hình sự năm 2015. Pháp nhân thương mại có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp nếu thỏa mãn các điều kiện chung về trách nhiệm hình sự của pháp nhân, cũng như các dấu hiệu định tội của Điều 226.

Mặt Chủ quan của Tội phạm

Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp được thực hiện với lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật và sẽ gây thiệt hại cho chủ thể quyền, nhưng vẫn mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả xảy ra. Mục đích của hành vi thường là nhằm thu lợi bất chính từ việc sản xuất, buôn bán hàng hóa giả mạo nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý.

Dưới đây là bảng tổng hợp các yếu tố cấu thành tội phạm một cách trực quan:

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Căn cứ pháp lý

Khách thể

Trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước trong lĩnh vực bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp và quyền, lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu đối với nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ tại Việt Nam.

Điều 226 BLHS 2015

Mặt Khách quan

Hành vi sử dụng trái phép đối tượng sở hữu công nghiệp (nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý). Phải thỏa mãn một trong các ngưỡng định lượng: thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng; gây thiệt hại từ 100 triệu đồng; hoặc giá trị hàng hóa vi phạm từ 200 triệu đồng trở lên.

Điều 226 BLHS 2015; Điều 129 Luật SHTT 2005

Mặt Chủ quan

Lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện, mục đích thường nhằm thu lợi bất chính.

Điều 226 BLHS 2015

Chủ thể

Cá nhân từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại.

Điều 226 BLHS 2015; Điều 12 BLHS 2015

 

2. Khung hình phạt tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp

Nội dung Điều 226 Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi năm 2017 quy định như sau:

Điều 226. Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp

1. Người nào cố ý xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ tại Việt Nam, thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc gây thiệt hại cho chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc hàng hóa vi phạm trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Có tổ chức;

b) Phạm tội 02 lần trở lên;

c) Thu lợi bất chính 300.000.000 đồng trở lên;

d) Gây thiệt hại cho chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý 500.000.000 đồng trở lên;

đ) Hàng hóa vi phạm trị giá 500.000.000 đồng trở lên.

3. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

4. Pháp nhân thương mại phạm tội quy định tại Điều này, thì bị phạt như sau:

a) Pháp nhân thương mại thực hiện hành vi quy định tại khoản 1 Điều này, đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 2.000.000.000 đồng;

b) Phạm tội thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này, thì bị phạt tiền từ 2.000.000.000 đồng đến 5.000.000.000 đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 02 năm;

c) Pháp nhân thương mại còn có thể bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.

Căn cứ điều 226 Bộ luật hình sự, có thể nhận thấy đối tượng bị truy cứu trách nhiệm hình sự với cá nhân và pháp nhân thương mại được tách biệt trong khung hình phạt của tội danh này. Từ khoản 1 đến khoản 3 Điều 226 quy định hình phạt đối với cá nhân xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp. Hình phạt đối với pháp nhân thương mại được tách ra theo khoản 4 điều này.

2.1. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Tình tiết giảm nhẹ là một trong những căn cứ quan trọng để Tòa án cân nhắc khi quyết định hình phạt, nhằm cá thể hóa trách nhiệm hình sự, đảm bảo sự công bằng. Điều 51 của Bộ luật Hình sự quy định cụ thể các tình tiết giảm nhẹ phổ biến. Đối với Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, các tình tiết giảm nhẹ thường được áp dụng bao gồm:  

  • Người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả.  
  • Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng.  
  • Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải.  
  • Tích cực giúp đỡ cơ quan có trách nhiệm phát hiện hoặc điều tra tội phạm.  

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án đã áp dụng các tình tiết này để giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo, ví dụ như trong vụ án của Lê Thị Thảo N, bị cáo đã thành khẩn khai báo và ăn năn hối cải, điều này được Tòa án xem xét khi quyết định hình phạt.  

2.2. Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

Tình tiết tăng nặng là các dấu hiệu làm tăng tính nguy hiểm của hành vi phạm tội, từ đó làm tăng mức độ hình phạt. Đối với Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 52 Bộ luật Hình sự và có thể làm chuyển khung hình phạt, bao gồm:

  • Phạm tội có tổ chức: Tức là có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm.  
  • Phạm tội 02 lần trở lên: Hành vi phạm tội đã diễn ra từ hai lần trở lên.  
  • Có tính chất chuyên nghiệp: Hành vi được thực hiện một cách thường xuyên nhằm mục đích thu lợi bất chính.  

Việc áp dụng các tình tiết này có ý nghĩa quan trọng, giúp các cơ quan tố tụng xử lý nghiêm minh những hành vi có tính chất đặc biệt nguy hiểm hoặc tái diễn.

2.3. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự

Bên cạnh các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng, Bộ luật Hình sự cũng quy định một số trường hợp, nếu thỏa mãn, sẽ loại trừ trách nhiệm hình sự của người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. Các trường hợp này bao gồm:  

  • Sự kiện bất ngờ: Người thực hiện hành vi gây hậu quả nguy hại mà không thể thấy trước hoặc không buộc phải thấy trước hậu quả đó.  
  • Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự: Người thực hiện hành vi trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi của mình.  
  • Phòng vệ chính đáng: Hành vi gây thiệt hại nhằm chống lại hành vi trái pháp luật đang xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, tổ chức, quyền và lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác.  
  • Tình thế cấp thiết: Hành vi gây ra thiệt hại nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa.  
  • Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội: Hành vi gây ra thiệt hại trong quá trình bắt giữ người phạm tội, nếu thiệt hại đó không vượt quá mức cần thiết.  
  • Thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc cấp trên: Hành vi gây thiệt hại trong khi thi hành mệnh lệnh hợp pháp của người chỉ huy.  

Các trường hợp này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng của pháp luật, không truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những người thực hiện hành vi mà không có lỗi hoặc trong tình trạng đặc biệt.

2.4. Phân biệt xử lý hình sự và xử phạt Vi phạm Hành chính

Cả hai hình thức này đều được áp dụng cho hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, nhưng chúng khác nhau về căn cứ, tính chất và hậu quả pháp lý. Sự phân biệt cốt lõi nằm ở mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi. Xem thêm: Kinh doanh hàng hóa giả mạo nhãn hiệu bị xử lý như thế nào?

  • Căn cứ pháp lý: Xử lý hình sự chỉ được quy định duy nhất trong Bộ luật Hình sự. Ngược lại, xử phạt vi phạm hành chính được quy định trong các văn bản dưới luật như Nghị định của Chính phủ.
  • Ngưỡng định lượng: Vi phạm hành chính thường áp dụng cho các hành vi gây thiệt hại, thu lợi, hoặc có giá trị hàng hóa vi phạm dưới ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự. Khi hành vi vi phạm đạt đến các ngưỡng định lượng được quy định tại Điều 226 BLHS, nó sẽ bị chuyển hóa thành tội phạm.
  • Chủ thể: Xử phạt hành chính áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức. Trong khi đó, xử lý hình sự áp dụng cho cá nhân và pháp nhân thương mại.
  • Chế tài: Chế tài hành chính chủ yếu là các hình thức phạt tiền, tịch thu tang vật, hoặc đình chỉ hoạt động. Trái lại, chế tài hình sự bao gồm cả các hình phạt tước quyền tự do như phạt tù, cải tạo không giam giữ, bên cạnh hình phạt tiền.

Tiêu chí

Xử lý Hình sự

Xử phạt Vi phạm Hành chính

Căn cứ pháp lý

Bộ luật Hình sự

Các Nghị định của Chính phủ (ví dụ: Nghị định 99/2013/NĐ-CP)

Mức độ nguy hiểm

Cao, là tội phạm hình sự

Thấp hơn, là vi phạm hành chính

Ngưỡng định lượng

Thu lợi bất chính từ 100 triệu, gây thiệt hại từ 100 triệu, hoặc giá trị hàng hóa vi phạm từ 200 triệu đồng trở lên.

Thu lợi bất chính, gây thiệt hại, hoặc giá trị hàng hóa vi phạm dưới ngưỡng truy cứu TNHS.

Chủ thể

Cá nhân và pháp nhân thương mại.

Cá nhân và tổ chức.

Chế tài

Phạt tiền, cải tạo không giam giữ, phạt tù, hình phạt bổ sung (cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề...)

Cảnh cáo, phạt tiền, tịch thu tang vật, tước quyền sử dụng giấy phép, đình chỉ hoạt động...

2.5. Vai trò và Giá trị pháp lý của Kết quả Giám định sở hữu trí tuệ của VIPRI

Trong các vụ án hình sự về sở hữu công nghiệp, việc xác định một dấu hiệu có "trùng" hoặc "tương tự đến mức gây nhầm lẫn" với đối tượng được bảo hộ hay không là một vấn đề kỹ thuật và chuyên môn cao, đòi hỏi sự đánh giá của một cơ quan chuyên trách. Tại Việt Nam, Viện Khoa học sở hữu trí tuệ (VIPRI) trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ là tổ chức duy nhất có thẩm quyền thực hiện giám định sở hữu công nghiệp.

Vai trò của kết quả giám định của VIPRI là cực kỳ quan trọng. Kết luận giám định được coi là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan tố tụng hình sự (cảnh sát, viện kiểm sát, tòa án) để xác định sự tồn tại của hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp. Đối với các vụ việc có tính chất phức tạp về mặt chuyên môn, kết luận giám định giúp làm rõ các vấn đề pháp lý và đóng vai trò là một trong những bằng chứng quan trọng nhất trong hồ sơ vụ án.

Tuy nhiên, giá trị pháp lý của kết luận giám định không mang tính bắt buộc tuyệt đối. Mặc dù được coi là rất đáng tin cậy do tính chuyên môn cao, các cơ quan thực thi pháp luật và Tòa án vẫn có quyền đưa ra quyết định khác dựa trên việc đánh giá tổng thể tất cả các bằng chứng trong hồ sơ vụ án. Điều này cho thấy một sự cân bằng tinh tế trong hệ thống tư pháp: kết luận giám định là một công cụ chuyên môn mạnh mẽ giúp Tòa án ra phán quyết, nhưng không tước đi quyền và nghĩa vụ của Tòa án trong việc đánh giá độc lập mọi bằng chứng để đưa ra phán quyết cuối cùng, đảm bảo sự công minh và khách quan.

2.6. Phân tích các vụ án hình sự điển hình có liên quan đến tội danh 

Thực tiễn xét xử các vụ án về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp trong những năm gần đây đã thể hiện rõ cách thức các cơ quan tố tụng áp dụng pháp luật. Dưới đây là phân tích một số vụ án tiêu biểu:

Vụ án 1: Vũ Văn N (TAND quận Hoàng Mai, Tp Hà Nội, Bản án số 02/2024/HS-ST)

  • Tóm tắt vụ việc: Bị cáo Vũ Văn N đã kinh doanh ba lô giả mạo nhãn hiệu MCM và MOM đã được bảo hộ tại Việt Nam. Quá trình điều tra xác định N đã thu lợi bất chính 128.500.000 đồng, và tổng giá trị hàng hóa vi phạm bị thu giữ là 292.600.000 đồng.
  • Cơ sở pháp lý: Tòa án đã áp dụng Điều 226 Bộ luật Hình sự để định tội. Hành vi của bị cáo đã thỏa mãn cả hai dấu hiệu định lượng: "thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng" và "giá trị hàng hóa vi phạm từ 200.000.000 đồng", do đó đã đủ điều kiện để truy cứu trách nhiệm hình sự. Bị cáo bị tuyên phạt 60.000.000 đồng và buộc nộp lại toàn bộ số tiền thu lợi bất chính.
  • Bài học rút ra: Vụ án này minh chứng rằng các dấu hiệu định lượng là yếu tố quyết định để phân định một hành vi là tội phạm. Hơn nữa, phán quyết của Tòa án không chỉ dừng lại ở việc tuyên phạt mà còn buộc bị cáo phải nộp lại khoản thu lợi bất chính, thể hiện sự xử lý triệt để về mặt kinh tế, đảm bảo quyền lợi của chủ sở hữu bị xâm phạm.

Vụ án 2: Lê Thị Thảo N (TAND TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk, Bản án số 104/2024/HS-ST)

  • Tóm tắt vụ việc: Bị cáo Lê Thị Thảo N bị phát hiện mua và bán các sản phẩm quần áo, ba lô giả mạo nhãn hiệu "adidas" và "PUMA". Tổng giá trị hàng hóa vi phạm là 318.680.000 đồng.
  • Cơ sở pháp lý: Tòa án đã căn cứ vào giá trị hàng hóa vi phạm đã vượt ngưỡng 200.000.000 đồng để tuyên bố bị cáo phạm tội "Xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp" và phạt tiền 150.000.000 đồng.
  • Bài học rút ra: Vụ án này nhấn mạnh rằng giá trị hàng hóa vi phạm là một cơ sở vững chắc để định tội và định khung hình phạt. Nó cho thấy việc kinh doanh hàng giả mạo nhãn hiệu dù ở bất kỳ hình thức nào, nếu đạt ngưỡng định lượng, đều có thể bị xử lý hình sự.

Vụ án 3: Nguyễn Văn Đ, Nguyễn Thị Q (TAND TP Thái Bình, tỉnh Thái Bình, Bản án số 36/2023/HS-ST)

  • Tóm tắt vụ việc: Vợ chồng Nguyễn Văn Đ và Nguyễn Thị Q đã thành lập Hộ kinh doanh để sản xuất và kinh doanh các sản phẩm quạt điện giả mạo nhãn hiệu "Panasonic". Tổng giá trị hàng hóa và linh kiện vi phạm là 187.960.000 đồng.
  • Cơ sở pháp lý: Tòa án xác định đây là vụ án đồng phạm giản đơn và tuyên phạt tù treo, cải tạo không giam giữ.
  • Bài học rút ra: Mặc dù giá trị hàng hóa vi phạm chưa đạt ngưỡng 200.000.000 đồng, việc bị cáo vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự có thể là do hành vi đã thỏa mãn một dấu hiệu định tội khác, ví dụ như "quy mô thương mại". Vụ án này cũng cho thấy tính chất của hành vi và mức độ hợp tác của bị cáo cũng được Tòa án xem xét khi quyết định hình phạt, và hình phạt có thể không nhất thiết là phạt tù giam.

 

3. So sánh với tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS)

Mặc dù cả hai tội danh này đều liên quan đến hàng hóa "giả mạo", chúng bảo vệ các khách thể hoàn toàn khác nhau. Tội sản xuất, buôn bán hàng giả bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và sự trung thực của hoạt động kinh doanh, trong khi tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp bảo vệ quyền của chủ thể quyền và trật tự quản lý Nhà nước về sở hữu trí tuệ. Sự nhầm lẫn giữa hai tội danh này trong thực tiễn là một thách thức, do đó việc phân biệt rõ ràng là rất cần thiết.

Tiêu chí

Tội xâm phạm quyền SHTT (Điều 226 BLHS)

Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS)

Hành vi

Sử dụng trái phép nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ, chủ yếu liên quan đến việc sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán hàng giả mạo nhãn hiệu/chỉ dẫn địa lý.

Sản xuất, buôn bán hàng giả mạo về chất lượng, công dụng; giả mạo về nhãn hàng hóa, bao bì; giả mạo về sở hữu trí tuệ.

Khách thể

Trật tự quản lý Nhà nước về sở hữu công nghiệp và quyền, lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu.

Sự trung thực, uy tín kinh doanh và lợi ích người tiêu dùng.

Dấu hiệu hậu quả

Thu lợi bất chính, gây thiệt hại cho chủ sở hữu, hoặc giá trị hàng hóa vi phạm.

Giá bán, giá niêm yết, hoặc giá ghi trong hóa đơn của hàng giả.

Mức hình phạt

Mức hình phạt cao nhất lên đến 3 năm tù. Mức độ nguy hiểm xã hội được đánh giá thấp hơn.

Mức hình phạt cao nhất lên đến 20 năm tù hoặc tù chung thân. Mức độ nguy hiểm xã hội được đánh giá cao hơn.

 

4. Phân tích các thách thức và kiến nghị giải pháp phòng ngừa, xử lý

Thực thi pháp luật hình sự về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp trên thực tế vẫn còn nhiều khó khăn, vướng mắc:

  • Khó khăn trong Định giá Thiệt hại: Các dấu hiệu định lượng là yếu tố bắt buộc để định tội, nhưng việc định giá tài sản sở hữu trí tuệ, đặc biệt là thiệt hại do vi phạm, gặp nhiều trở ngại do bản chất vô hình của nó. Việc xác định "thu lợi bất chính" hay "thiệt hại" cho chủ sở hữu bao gồm cả các tổn thất vô hình như uy tín, danh dự, cơ hội kinh doanh là vô cùng phức tạp và chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất. Điều này có thể dẫn đến việc nhiều vụ việc không đủ điều kiện để khởi tố hình sự hoặc mức hình phạt không tương xứng với hậu quả thực tế.
  • Thách thức trong Thu thập Chứng cứ trên Internet: Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp diễn ra ngày càng tinh vi trên các nền tảng trực tuyến. Mặc dù Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã công nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ, nhưng việc truy tìm, thu thập và bảo quản các bằng chứng này vẫn là một thách thức lớn đối với cơ quan chức năng. Các đối tượng vi phạm có thể ẩn danh thông qua các tài khoản ảo và xóa dấu vết một cách dễ dàng, tạo ra một "kẽ hở" lớn trong thực thi pháp luật, tạo điều kiện cho tội phạm lẩn tránh.
  • Sự thiếu hiểu biết của các Chủ thể: Nhiều chủ thể kinh doanh, đặc biệt là các cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ hoặc tham gia thương mại điện tử, chưa nhận thức đầy đủ về hậu quả pháp lý của hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp. Sự thiếu hiểu biết này là một trong những nguyên nhân khiến tình trạng vi phạm diễn ra phổ biến.

Đề xuất Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Phòng ngừa và Xử lý, như sau:

  • Hoàn thiện Khung pháp lý: Cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn liên ngành, chi tiết về phương pháp định giá thiệt hại và giá trị hàng hóa vi phạm. Ngoài ra, cần nghiên cứu bổ sung các đối tượng sở hữu công nghiệp quan trọng khác như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp vào phạm vi bảo vệ của Điều 226 Bộ luật Hình sự để tạo sự đồng bộ và bảo vệ toàn diện quyền của các chủ thể. Việc sớm có hướng dẫn cụ thể về dấu hiệu "quy mô thương mại" cũng là một yêu cầu cấp thiết để tránh nhầm lẫn trong thực tế áp dụng.
  • Nâng cao Năng lực cho các Cơ quan chức năng: Cần đầu tư đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho các điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán về lĩnh vực sở hữu trí tuệ, đặc biệt là các kỹ năng thu thập, xử lý chứng cứ điện tử. Đồng thời, cần thúc đẩy xã hội hóa hoạt động giám định sở hữu trí tuệ, phát triển đội ngũ giám định viên ngoài VIPRI để đáp ứng nhu cầu thực tiễn ngày càng tăng.
  • Tăng cường Hợp tác và Ứng dụng Công nghệ: Tăng cường hợp tác giữa các cơ quan thực thi pháp luật, các sàn thương mại điện tử và chủ thể quyền để xây dựng các cơ chế phòng chống vi phạm hiệu quả. Các sàn thương mại điện tử cần ứng dụng các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa việc phát hiện hàng giả, hàng vi phạm nhãn hiệu trên nền tảng của mình.

Kết luận

Bài viết đã phân tích một cách chuyên sâu về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp tại Việt Nam, từ khung pháp lý, yếu tố cấu thành tội phạm đến thực tiễn xét xử và các thách thức còn tồn tại. Pháp luật hiện hành đã có những quy định tương đối đầy đủ tại Điều 226 Bộ luật Hình sự và các văn bản liên quan để xử lý hành vi này. Các yếu tố định lượng như "thu lợi bất chính", "gây thiệt hại" và "giá trị hàng hóa vi phạm" đóng vai trò là ranh giới pháp lý quan trọng để phân biệt vi phạm hành chính và tội phạm hình sự.

Thực tiễn xét xử cho thấy Tòa án đã áp dụng các quy định này một cách nghiêm minh, buộc các bị cáo phải chịu trách nhiệm, đồng thời thu hồi các khoản lợi bất chính. Vai trò của kết luận giám định từ VIPRI là không thể thiếu, giúp các cơ quan tố tụng đưa ra phán quyết chính xác, mặc dù kết luận này không mang tính ràng buộc tuyệt đối.

Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các thách thức lớn như khó khăn trong việc định giá thiệt hại của tài sản vô hình, sự phức tạp của việc thu thập chứng cứ trên môi trường Internet và sự thiếu hiểu biết của một bộ phận chủ thể. Để giải quyết các vấn đề này, việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của các cơ quan chức năng và tăng cường hợp tác liên ngành là những giải pháp cấp thiết.