Điều 9 Thông tư 39/2014/TT-NHNN, được sửa đổi bởi Thông tư 23/2019/TT-NHNN quy định về những điểm mới của ví điện tử như sau:
1. Hồ sơ mở ví điện tử gồm những gì?
Hồ sơ mở ví điện tử là quy trình cần thiết để khách hàng và tổ chức có thể sử dụng dịch vụ ví điện tử một cách chính thức và hợp pháp. Đối với cá nhân, quá trình này bao gồm việc cung cấp các thông tin cá nhân theo yêu cầu của tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử và phải tuân thủ đầy đủ các quy định được quy định tại mục 2 của pháp luật. Cụ thể, khách hàng cá nhân phải cung cấp một trong các tài liệu sau: căn cước công dân, chứng minh nhân dân, hộ chiếu còn thời hạn, hoặc giấy khai sinh (đối với người dưới 14 tuổi). Đối với người nước ngoài, cần cung cấp thị thực nhập cảnh hoặc giấy tờ miễn thị thực nhập cảnh.
Đối với tổ chức, hồ sơ mở ví điện tử yêu cầu thông tin về tổ chức được cung cấp theo yêu cầu của tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử và phải tuân thủ các quy định tương tự. Tài liệu cần thiết bao gồm một trong các giấy tờ sau: quyết định thành lập, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ khác có liên quan theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, cần có các giấy tờ chứng minh tư cách đại diện hợp pháp của người đại diện theo pháp luật hoặc theo ủy quyền, kèm theo căn cước công dân, chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu còn thời hạn của người đó.
Khách hàng có thể nộp hồ sơ mở ví điện tử trực tiếp tại các địa điểm như trụ sở chính, chi nhánh, hoặc phòng giao dịch của tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử. Ngoài ra, khách hàng cũng có thể sử dụng các kênh giao dịch trực tuyến hoặc các phương thức khác mà tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử cho phép, miễn là phù hợp với quy định của pháp luật.
Quá trình mở ví điện tử không chỉ đơn giản là cung cấp thông tin mà còn là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và bảo mật trong hoạt động sử dụng ví điện tử. Bằng việc tuân thủ các quy định và cung cấp đầy đủ tài liệu cần thiết, khách hàng và tổ chức sẽ có thể sử dụng dịch vụ ví điện tử một cách hiệu quả và an toàn hơn.
2. Thông tin của khách hàng mở Ví điện tử
Thông tin của khách hàng khi mở Ví điện tử là một phần quan trọng trong quy trình đăng ký và sử dụng dịch vụ này. Đối với cá nhân, các thông tin cụ thể bao gồm họ và tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số điện thoại, số căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân hoặc số hộ chiếu còn thời hạn, cùng ngày cấp và nơi cấp. Đối với người nước ngoài, thông tin bao gồm họ và tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số điện thoại, số hộ chiếu còn thời hạn, ngày cấp, nơi cấp, và thị thực nhập cảnh nếu có.
Đối với tổ chức, thông tin cần được cung cấp là tên giao dịch đầy đủ và viết tắt, mã số doanh nghiệp và mã số thuế (nếu có), địa chỉ đặt trụ sở chính, địa chỉ giao dịch, và số điện thoại liên hệ. Ngoài ra, cần cung cấp thông tin về người đại diện hợp pháp của tổ chức mở Ví điện tử, theo quy định tại điểm (a) của quy định này.
Tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử có trách nhiệm có các quy định và điều khoản rõ ràng về quy trình đăng ký mở và sử dụng Ví điện tử. Trước khi khách hàng tiến hành đăng ký, tổ chức này phải công khai thông tin này để khách hàng có thể biết trước và hiểu rõ. Ngoài những thông tin bắt buộc quy định tại điểm (a), (b), tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử có thể bổ sung thêm các thông tin khác phù hợp với từng đối tượng khách hàng và tuân thủ quy định của pháp luật. Tuy nhiên, trước khi thực hiện, tổ chức này phải thông báo và hướng dẫn cụ thể cho khách hàng để đảm bảo tính minh bạch và đáp ứng đầy đủ nhu cầu thông tin của khách hàng.
Quy trình đăng ký và cung cấp thông tin chính xác là điều cực kỳ cần thiết để bảo vệ lợi ích của cả khách hàng và tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử trong môi trường kinh doanh điện tử ngày càng phát triển và phức tạp hiện nay.
3. Xác thực thông tin khách hàng mở ví điện tử
Xác thực thông tin khách hàng khi mở Ví điện tử là quá trình cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính chính xác và an toàn cho cả người sử dụng và tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử. Chủ Ví điện tử có trách nhiệm cung cấp và cập nhật đầy đủ, chính xác các thông tin trong hồ sơ mở Ví điện tử cho tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử. Đồng thời, họ phải chịu trách nhiệm về tính trung thực của những thông tin mà mình đã cung cấp. Điều này bao gồm việc cung cấp các thông tin như họ và tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số điện thoại, số căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân, số hộ chiếu còn thời hạn cùng ngày cấp và nơi cấp tương ứng.
Từ phía tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử, họ có nhiệm vụ kiểm tra và đối chiếu các thông tin được cung cấp từ hồ sơ mở Ví điện tử của khách hàng. Tổ chức này phải đảm bảo rằng các hồ sơ này là đầy đủ và hợp lệ theo quy định pháp luật. Quá trình kiểm tra này đảm bảo rằng không có thông tin sai lệch hoặc thiếu sót nào trong hồ sơ của khách hàng, từ đó bảo vệ hoạt động của Ví điện tử tránh khỏi các rủi ro liên quan đến an ninh thông tin và pháp lý.
Việc xác thực thông tin khách hàng không chỉ giúp đảm bảo tính chính xác của dịch vụ mà còn giúp xây dựng mối quan hệ đáng tin cậy giữa tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử và người sử dụng. Điều này cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống thanh toán điện tử, đặc biệt là trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển và sự phụ thuộc vào các dịch vụ trực tuyến ngày càng gia tăng.
4. Liên kết ví điện tử với tài khoản ngân hàng
Việc liên kết Ví điện tử với tài khoản thanh toán hoặc thẻ ghi nợ tại ngân hàng liên kết là một bước quan trọng giúp khách hàng tiện lợi trong việc sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử. Đầu tiên, tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử phải yêu cầu khách hàng hoàn thành quá trình liên kết trước khi họ có thể sử dụng Ví điện tử. Quy trình này đảm bảo rằng Ví điện tử được kết nối chính xác với tài khoản thanh toán hoặc thẻ ghi nợ mà khách hàng đã mở tại ngân hàng liên kết.
Để đảm bảo tính linh hoạt và tiện lợi cho người dùng, Ví điện tử phải có khả năng liên kết với tài khoản thanh toán bằng đồng Việt Nam hoặc thẻ ghi nợ gắn liền với tài khoản thanh toán bằng đồng Việt Nam. Điều này giúp khách hàng có thể thực hiện các giao dịch trong nước một cách thuận tiện và nhanh chóng.
Tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử cần phải đàm phán và thỏa thuận với ngân hàng liên kết hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ chuyển mạch tài chính và dịch vụ bù trừ điện tử về quy trình và cách thức liên kết Ví điện tử với tài khoản thanh toán hoặc thẻ ghi nợ của khách hàng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và sự liên kết hiệu quả giữa các hệ thống, từ đó tối ưu hóa trải nghiệm của người dùng khi sử dụng dịch vụ Ví điện tử.
Khách hàng có quyền lựa chọn liên kết Ví điện tử của mình với một hoặc nhiều tài khoản thanh toán hoặc thẻ ghi nợ mà họ đã mở tại các ngân hàng liên kết. Điều này cho phép họ quản lý và sử dụng tài chính cá nhân một cách linh hoạt hơn, phù hợp với nhu cầu và thói quen thanh toán của mỗi người.
Quá trình liên kết Ví điện tử với tài khoản thanh toán hoặc thẻ ghi nợ không chỉ giúp nâng cao tiện ích và tác dụng của Ví điện tử mà còn góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp thanh toán điện tử, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong thời đại số hóa hiện nay.
5. Sử dụng ví điện tử
Việc nạp tiền vào Ví điện tử là một quy trình quan trọng đối với khách hàng để có thể sử dụng các dịch vụ thanh toán điện tử một cách tiện lợi và nhanh chóng. Đầu tiên, khách hàng có thể thực hiện nạp tiền từ tài khoản thanh toán hoặc thẻ ghi nợ của mình tại ngân hàng liên kết. Đây là cách thức phổ biến và an toàn, giúp đảm bảo rằng số tiền được nạp vào Ví điện tử là từ nguồn tài chính của chính mình.
Ngoài ra, khách hàng cũng có thể nhận tiền từ Ví điện tử khác do cùng tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử mở. Điều này giúp tăng tính linh hoạt và tiện lợi trong quản lý tài chính và các giao dịch thanh toán hàng ngày.
Với Ví điện tử, khách hàng có thể sử dụng để thanh toán cho các hàng hóa, dịch vụ hợp pháp một cách đơn giản và an toàn. Họ cũng có thể thực hiện chuyển tiền cho Ví điện tử khác do cùng tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử mở, làm tăng tính tương tác và sự kết nối trong hệ sinh thái thanh toán điện tử.
Một trong những quy định quan trọng đối với các giao dịch này là tổng hạn mức giao dịch qua Ví điện tử cá nhân của mỗi khách hàng tại một tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử. Hạn mức này được giới hạn tối đa là 100 triệu đồng Việt Nam trong một tháng, bao gồm cả thanh toán và chuyển tiền. Quy định này không áp dụng đối với các Ví điện tử cá nhân của những người đã ký hợp đồng hoặc thỏa thuận làm đơn vị chấp nhận thanh toán với tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử.
Tuy nhiên, việc sử dụng Ví điện tử cũng đi kèm với các nghiêm cấm nhằm đảm bảo an toàn và tính chính xác trong giao dịch. Nghiêm cấm việc sử dụng Ví điện tử để rửa tiền, tài trợ khủng bố, lừa đảo, gian lận và các hành vi vi phạm pháp luật khác. Thêm vào đó, việc thuê, cho thuê, mượn, cho mượn Ví điện tử hoặc mua, bán thông tin Ví điện tử cũng là hành vi bị nghiêm cấm.
Để bảo vệ quyền lợi và tiền bạc của người dùng, tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử không được phép cấp tín dụng cho khách hàng sử dụng Ví điện tử, trả lãi trên số dư Ví điện tử hoặc thực hiện bất kỳ hành động nào có thể làm tăng giá trị tiền tệ trên Ví điện tử so với giá trị tiền khách hàng đã nạp vào. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động thanh toán điện tử, đồng thời ngăn chặn các rủi ro tiềm tàng có thể xảy ra trong quản lý và sử dụng tiền tệ điện tử.
Xem thêm bài viết: Chuyển khoản, nạp tiền vào ví điện tử trên 10 triệu đồng phải xác thực sinh trắc
Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.