1. Hoàn thuế giá trị gia tăng được hiểu như thế nào?
Hoàn thuế giá trị gia tăng là một quy trình được thực hiện bởi chính phủ nhằm trả lại số tiền thuế đã được nộp trước đó bởi các đối tượng nộp thuế đến ngân sách quốc gia. Điều này áp dụng đặc biệt đối với các tổ chức kinh doanh, doanh nghiệp và cá nhân đã mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ. Hoàn thuế giá trị gia tăng đại diện cho một quyền lợi tài chính quan trọng đối với các đơn vị kinh doanh và cá nhân, cho phép họ nhận lại số tiền thuế đã nộp trước đó. Qua đó, ngân sách nhà nước thực hiện việc trả lại số tiền này cho các đối tượng liên quan. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động kinh doanh và sự tiêu dùng bởi giảm bớt áp lực tài chính đối với các đơn vị này.
Mục đích của việc hoàn thuế giá trị gia tăng là tạo sự công bằng và minh bạch trong việc thu thuế, đồng thời khuyến khích phát triển kinh tế. Thông qua việc hoàn lại số tiền thuế, các đơn vị kinh doanh, tổ chức doanh nghiệp và cá nhân có thể sử dụng số tiền này để đầu tư, mở rộng hoạt động kinh doanh, tạo việc làm và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế của đất nước. Nói tóm lại, hoàn thuế giá trị gia tăng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh và tiêu dùng, đồng thời đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế của quốc gia bằng cách trả lại số tiền thuế đã nộp cho các đơn vị kinh doanh, tổ chức doanh nghiệp và cá nhân
2. Tổng hợp các dấu hiệu doanh nghiệp có rủi ro về hóa đơn, hoàn thuế giá trị gia tăng
Theo quy định tại Công văn 1873/TCT-TTKT năm 2022 thì các dấu hiệu doanh nghiệp có rủi ro về hóa đơn và hoàn thuế giá trị gia tăng bao gồm các dấu hiệu sau:
- Thay đổi người đại diện trước pháp luật và chuyển địa điểm kinh doanh nhiều lần: Nếu doanh nghiệp thay đổi người đại diện trước pháp luật từ 2 lần trở lên trong vòng 12 tháng hoặc thay đổi người đại diện trước pháp luật đồng thời chuyển địa điểm kinh doanh, có thể gây ra rủi ro về hóa đơn và hoàn thuế giá trị gia tăng.
- Thay đổi trạng thái hoạt động hoặc kinh doanh nhiều lần trong năm: Nếu doanh nghiệp có số lần thay đổi trạng thái hoạt động hoặc số lần thay đổi kinh doanh từ 2 lần trong năm, có thể tạo ra khả năng xảy ra rủi ro về hóa đơn và hoàn thuế giá trị gia tăng.
- Doanh nghiệp mới thành lập có địa điểm kinh doanh không cố định: Nếu doanh nghiệp mới thành lập chuyển địa điểm kinh doanh nhiều lần trong 1-2 năm hoạt động, có thể gây ra sự bất ổn trong việc xử lý hóa đơn và hoàn thuế giá trị gia tăng.
- Chuyển địa điểm hoạt động sau khi đã có thông báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký: Nếu doanh nghiệp chuyển địa điểm hoạt động kinh doanh sau khi đã thông báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, có thể gây rủi ro về hóa đơn và hoàn thuế giá trị gia tăng.
- Thành lập doanh nghiệp bởi các cá nhân có quan hệ gia đình: Nếu doanh nghiệp được thành lập bởi các cá nhân có quan hệ gia đình như vợ chồng, anh chị em ruột... và cùng tham gia góp vốn, cũng có thể tạo ra rủi ro về hóa đơn và hoàn thuế giá trị gia tăng.
- Doanh nghiệp mới thành lập bởi người đứng tên giám đốc, đại diện theo pháp luật đã có thông báo bỏ địa chỉ kinh doanh: Nếu doanh nghiệp mới thành lập do người đứng tên giám đốc hoặc đại diện theo pháp luật đã nhận thông báo bỏ địa chỉ kinh doanh từ cơ quan thuế (vì nợ thuế) và tạm ngừng hoạt động kinh doanh có thời hạn, có thể gây ra rủi ro.
- Doanh nghiệp thành lập từ lâu mà không phát sinh doanh thu, sau đó bán lại hoặc chuyển nhượng cho người khác: Nếu doanh nghiệp đã tồn tại trong một thời gian dài mà không có hoạt động kinh doanh hoặc doanh thu, sau đó bị bán lại hoặc chuyển nhượng cho người khác, có thể tạo ra rủi ro.
- Doanh nghiệp thành lập không có giấy phép hoạt động khai thác khoáng sản nhưng xuất hóa đơn tài nguyên, khoáng sản: Nếu doanh nghiệp không có giấy phép hoạt động khai thác khoáng sản nhưng vẫn xuất hóa đơn tài nguyên, khoáng sản, có thể gây rủi ro pháp lý và tài chính.
- Doanh nghiệp có hàng hóa bán ra hoặc mua vào không phù hợp với điều kiện và đặc điểm từng vùng: Nếu doanh nghiệp bán ra hoặc mua vào hàng hóa không phù hợp với các quy định và điều kiện từng vùng, có thể gây rủi ro về pháp lý và chất lượng hàng hóa.
- Doanh nghiệp chưa nộp đủ vốn điều lệ theo đăng ký: Nếu doanh nghiệp chưa nộp đủ vốn điều lệ theo quy định và đăng ký ban đầu, có thể gây rủi ro pháp lý và tài chính.
- Các doanh nghiệp mua bán hoặc sáp nhập với giá trị dưới 100 triệu đồng: Nếu các doanh nghiệp thực hiện hoạt động mua bán hoặc sáp nhập với giá trị dưới 100 triệu đồng, có thể gây rủi ro về tính chính xác và tính hợp pháp của giao dịch.
- Có một số lĩnh vực kinh doanh đa dạng mà các doanh nghiệp có thể hoạt động trong đó. Cụ thể:
+ Doanh nghiệp kinh doanh siêu thị, bán lẻ hàng hóa tiêu dùng và hàng điện máy: Các doanh nghiệp trong lĩnh vực này chuyên cung cấp hàng hóa tiêu dùng và hàng điện máy thông qua các siêu thị hoặc cửa hàng bán lẻ.
+ Doanh nghiệp kinh doanh ăn uống, nhà hàng, khách sạn: Lĩnh vực này tập trung vào cung cấp dịch vụ ăn uống, bao gồm nhà hàng, quán ăn, quán bar, cũng như khách sạn và dịch vụ lưu trú.
+ Doanh nghiệp kinh doanh vận tải: Các doanh nghiệp trong lĩnh vực này chuyên vận chuyển hàng hóa và/hoặc người dùng dịch vụ vận tải, bao gồm vận chuyển bằng đường bộ, đường sắt, đường biển và hàng không.
+ Doanh nghiệp kinh doanh vật liệu xây dựng: Các doanh nghiệp trong lĩnh vực này cung cấp vật liệu xây dựng như gạch, xi măng, cát, sỏi, đá, tôn, ván ép và các vật liệu xây dựng khác.
+ Doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu: Các doanh nghiệp này chuyên kinh doanh và cung cấp nhiên liệu như xăng, dầu diesel và các sản phẩm dẫn xuất khác.
+ Doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực khai thác đất, đá, cát, sỏi: Các doanh nghiệp này tập trung vào hoạt động khai thác tài nguyên tự nhiên như đất, đá, cát và sỏi.
+ Doanh nghiệp kinh doanh khoáng sản: Các doanh nghiệp này hoạt động trong việc khai thác và kinh doanh các loại khoáng sản như than, cao lanh, quặng sắt và các loại khoáng sản khác.
+ Doanh nghiệp kinh doanh nông lâm sản: Các doanh nghiệp trong lĩnh vực này tập trung vào kinh doanh các sản phẩm nông lâm sản như dăm gỗ, gỗ ván, gỗ thanh và các sản phẩm liên quan khác.
+ Doanh nghiệp có phát sinh ngành nghề cho thuê nhân công: Các doanh nghiệp này chuyên cung cấp dịch vụ cho thuê nhân công trong các ngành nghề khác nhau, có thể bao gồm lao động phổ thông, công nhân kỹ thuật và các nhân viên chuyên môn.
- Trong quá trình kê khai thuế, có thể xảy ra tình huống khi doanh thu trong kỳ kê khai trước rất thấp, gần như bằng 0. Tuy nhiên, trong kỳ kê khai sau đó, doanh thu bất ngờ tăng đột biến hoặc vượt quá 3 lần so với doanh thu bình quân của các kỳ trước. Đồng thời, số thuế giá trị gia tăng (GTGT) phát sinh phải nộp lại thấp hơn mức dự kiến (thuế GTGT phải nộp dưới 1% tỷ lệ so với doanh số phát sinh trong kỳ). Tình huống này đề cập đến việc có một sự chênh lệch không bình thường giữa doanh thu và số thuế GTGT phát sinh phải nộp trong kỳ kê khai. Điều này có thể gợi ý đến việc có sự can thiệp hoặc vi phạm trong việc khai báo thuế hoặc lệch lạc giữa doanh thu thực tế và số thuế GTGT phát sinh. Để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật, các doanh nghiệp cần chú ý đến sự khớp nối giữa doanh thu và số thuế GTGT phát sinh, đồng thời tuân thủ quy trình kê khai và nộp thuế đúng quy định. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự công bằng và tuân thủ quyền lợi của tất cả các bên liên quan
- Doanh thu lớn nhưng kho hàng không tương xứng hoặc không có chi phí thuê kho: Trong trường hợp này, mặc dù doanh thu của doanh nghiệp lớn nhưng không có sự tương xứng với kho hàng hiện có hoặc không có chi phí thuê kho. Điều này có thể gợi ý đến việc tiềm năng sử dụng các phương pháp kế toán không hợp lý hoặc tiềm năng tồn tại các hoạt động không chính thức liên quan đến kho hàng.
- Doanh thu hàng năm phát sinh từ trên 10 tỷ đồng nhưng số thuế phát sinh phải nộp thấp dưới 100 triệu đồng (1%): Trong tình huống này, mức thuế phát sinh so với tổng doanh thu hàng năm rất thấp, dưới 100 triệu đồng hoặc tương đương 1%. Điều này có thể gợi ý đến việc tiềm năng sử dụng các biện pháp tránh thuế hoặc thực hiện việc khai báo thuế không chính xác.
- Sử dụng số lượng hóa đơn lớn và có sự xóa bỏ số hóa đơn lớn, chiếm khoảng 20% số lượng hóa đơn sử dụng trung bình: Trong tình huống này, doanh nghiệp sử dụng một số lượng lớn hóa đơn, từ 500 đến 2000 số hóa đơn. Tuy nhiên, cũng có sự xóa bỏ số lượng lớn hóa đơn, chiếm khoảng 20% số hóa đơn sử dụng trung bình. Điều này có thể gợi ý đến việc tiềm năng tồn tại việc lạm dụng hóa đơn hoặc sử dụng hóa đơn không chính xác.
- Sử dụng hóa đơn điện tử theo các quy định hiện hành có sự giảm bất thường so với số lượng hóa đơn sử dụng theo quy định trước đó: Trong trường hợp này, doanh nghiệp sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC, nhưng có sự giảm bất thường trong số lượng hóa đơn điện tử so với số lượng hóa đơn đã sử dụng theo quy định Nghị định 51/2010/NĐ-CP (đã hết hiệu lực).
- Không có thông báo phát hành hóa đơn hoặc có thông báo phát hành nhưng không có báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn (hoặc báo cáo chậm): Trong tình huống này, doanh nghiệp không có thông báo phát hành hóa đơn hoặc có thông báo phát hành hóa đơn nhưng không có báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn hoặc báo cáo được gửi trễ. Điều này có thể gợi ý đến việc không tuân thủ quy định pháp luật liên quan đến việc phát hành và sử dụng hóa đơn.
- Giá trị hàng hóa bán ra và thuế GTGT đầu ra bằng hoặc có chênh lệch rất nhỏ so với giá trị hàng hóa mua vào và thuế GTGT đầu vào: Trong tình huống này, giá trị hàng hóa bán ra và thuế GTGT đầu ra gần bằng hoặc chỉ chênh lệch rất nhỏ so với giá trị hàng hóa mua vào và thuế GTGT đầu vào. Điều này có thể gợi ý đến việc tiềm năng tồn tại hoạt động không chính thức liên quan đến mua bán hàng hóa hoặc tiềm năng sử dụng các biện pháp tránh thuế.
- Doanh nghiệp có hàng hóa hoặc dịch vụ bán ra không phù hợp với hàng hóa hoặc dịch vụ mua vào: Trong tình huống này, doanh nghiệp bán ra hàng hóa hoặc dịch vụ không phù hợp với những gì đã mua vào. Điều này có thể gợi ý đến việc sử dụng các biện pháp không chính thức để tạo ra sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí, và tiềm năng tồn tại hoạt động gian lận.
- Doanh nghiệp có doanh thu và thuế GTGT đầu vào, đầu ra lớn nhưng không phát sinh số thuế phải nộp, và có số thuế GTGT âm trong nhiều kỳ: Trong tình huống này, doanh nghiệp có doanh thu và thuế GTGT đầu vào và đầu ra lớn, nhưng không phát sinh số thuế phải nộp. Thậm chí, có trường hợp số thuế GTGT âm trong nhiều kỳ. Điều này có thể gợi ý đến việc sử dụng các biện pháp tránh thuế hoặc khai báo không chính xác.
- Doanh nghiệp không có tài sản cố định hoặc giá trị tài sản cố định rất thấp: Trong tình huống này, doanh nghiệp không có tài sản cố định hoặc giá trị tài sản cố định rất thấp so với quy mô hoạt động kinh doanh. Điều này có thể gợi ý đến việc tồn tại hoạt động không chính thức hoặc sử dụng các biện pháp tránh thuế.
- Doanh nghiệp có giao dịch đáng ngờ qua ngân hàng, bao gồm việc tiền được gửi vào và rút ra ngay trong cùng một ngày: Trong tình huống này, doanh nghiệp có các giao dịch qua ngân hàng gây nghi ngờ, trong đó tiền được gửi vào và rút ra ngay trong cùng một ngày. Điều này có thể gợi ý đến việc sử dụng các phương thức gian lận tài chính hoặc rửa tiền.
- Doanh nghiệp sử dụng lao động không tương xứng với quy mô và ngành nghề hoạt động: Trong tình huống này, doanh nghiệp sử dụng lao động không tương xứng với quy mô hoạt động và yêu cầu của ngành nghề. Điều này có thể gợi ý đến việc sử dụng lao động không chính thức hoặc không tuân thủ quy định lao động.
- Một cá nhân đứng tên (người đại diện theo pháp luật) thành lập và điều hành nhiều doanh nghiệp: Trong tình huống này, một cá nhân đứng tên được sử dụng làm người đại diện theo pháp luật và điều hành nhiều doanh nghiệp. Điều này có thể gợi ý đến việc sử dụng các biện pháp không chính thức để tránh thuế hoặc tạo ra các cơ chế lợi dụng pháp lý không chính thức.
3. Khi có dấu hiệu rủi ro về hóa đơn, hoàn thuế giá trị gia tăng thì cần phải làm gì?
Các cơ quan thuế ở các cấp tổ chức triển khai, phổ biến, và thực hiện các biện pháp để đối phó với vi phạm quản lý hóa đơn, bao gồm việc phát hành, sử dụng và mua bán hóa đơn không hợp pháp. Bên cạn đó, cần tiến hành rà soát, đánh giá và phân loại các doanh nghiệp dựa trên các dấu hiệu nghi vấn liên quan đến rủi ro về quản lý hóa đơn. Quá trình này bao gồm việc thu thập thông tin, kiểm tra, xác minh, và đánh giá sự tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến hóa đơn. Kết quả của quá trình này sẽ giúp xác định các doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm và tạo điều kiện cho việc trao đổi kinh nghiệm và học hỏi trong quá trình quản lý hóa đơn.
Các biện pháp và hoạt động trên giúp tăng cường việc thực thi và tuân thủ quy định về hóa đơn, đồng thời đảm bảo công bằng, minh bạch và tuân thủ quyền lợi của tất cả các bên liên quan. Trong trường hợp có những rủi ro cao liên quan đến thuế, cơ quan thuế yêu cầu đối tượng liên quan giải trình để làm rõ tình hình. Nếu việc giải trình không đủ cơ sở chứng minh rủi ro, khi có căn cứ nghi vấn, cơ quan thuế sẽ tiến hành kiểm tra giám sát trọng điểm để làm rõ hơn về tình hình. Ngoài ra, tổ chức thanh tra và kiểm tra thuế sẽ kết hợp với việc kiểm tra hóa đơn ngay lập tức, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định về thuế.
Qua việc thực hiện những hoạt động trên, cơ quan thuế tăng cường việc giám sát, thanh tra và kiểm tra để đối phó với các rủi ro liên quan đến thuế. Điều này đảm bảo tính công bằng, minh bạch và tuân thủ quyền lợi của tất cả các bên liên quan.
Nếu cần thêm thông tin, quý khách có thể tham khảo bài viết sau đây ngoài nội dung trên: Danh sách các doanh nghiệp rủi ro về hóa đơn mới nhất 2023. Còn điều vướng mắc vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.