Hợp đồng là công cụ pháp lý quan trọng điều chỉnh mối quan hệ giữa các bên trong quá trình thực hiện các gói thầu, công việc, dịch vụ hoặc cung cấp sản phẩm, vật tư. Tại Điều 64 Luật đấu thầu 2023, Luật quy định chi tiết các loại hợp đồng được áp dụng trong hoạt động xây dựng, cung ứng dịch vụ, sản xuất, tư vấn kỹ thuật và các lĩnh vực liên quan. Mục tiêu của việc phân loại hợp đồng là bảo đảm tính minh bạch, rõ ràng, khả năng quản lý rủi ro, kiểm soát chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả thực hiện gói thầu. 08 loại hợp đồng được phân loại dựa trên đặc điểm xác định phạm vi công việc, chi phí, rủi ro, cách thức thanh toán và cách thức kiểm soát kết quả đầu ra, cụ thể như sau:

1. Hợp đồng trọn gói

Hợp đồng trọn gói là loại hợp đồng được áp dụng đối với các gói thầu mà tại thời điểm lựa chọn nhà thầu, phạm vi công việc, yêu cầu kỹ thuật và thời gian thực hiện đã được xác định tương đối rõ ràng. Loại hợp đồng này thường được sử dụng trong các dự án có thiết kế cơ bản hoàn chỉnh, khi sản phẩm đầu ra đã được xác định đầy đủ các tính chất, đặc điểm. Điển hình là các hợp đồng EPC (Engineering – Procurement – Construction) và hợp đồng “chìa khóa trao tay”.

Khi áp dụng hợp đồng trọn gói, giá gói thầu làm cơ sở xét duyệt trúng thầu phải bao gồm chi phí dự phòng cho các yếu tố rủi ro về khối lượng công việc và trượt giá có thể phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng. Đây là yếu tố quan trọng giúp quản lý rủi ro một cách chủ động, bảo đảm rằng các chi phí phát sinh đã được tính toán trước và trách nhiệm quản lý rủi ro được giao cho nhà thầu.

Giá hợp đồng trọn gói không thay đổi trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc khi thay đổi phạm vi công việc buộc phải điều chỉnh giá. Thanh toán thường dựa trên tỷ lệ phần trăm của giá hợp đồng, giá công trình, hạng mục công trình hoặc khối lượng công việc tương ứng với các giai đoạn thanh toán. Khi thanh toán, không yêu cầu xác nhận chi tiết từng khối lượng hoàn thành, giúp giảm thủ tục hành chính và tăng tính linh hoạt trong quản lý tiến độ.

Ví dụ:  một dự án xây dựng nhà máy điện mặt trời với thiết kế, vật tư, lắp đặt và hoàn thiện toàn bộ được thực hiện theo hợp đồng trọn gói. Nhà thầu chịu trách nhiệm quản lý tất cả các hạng mục từ thiết kế đến vận hành thử nghiệm, với chi phí cố định đã bao gồm các dự phòng rủi ro trượt giá vật liệu. Chủ đầu tư chỉ thanh toán theo tiến độ hoàn thành các mốc chính của dự án.

2. Hợp đồng theo đơn giá cố định

Hợp đồng theo đơn giá cố định áp dụng cho các gói thầu mà công việc đã xác định rõ về bản chất nhưng số lượng, khối lượng thực tế chưa thể dự đoán chính xác. Giá hợp đồng dựa trên số lượng, khối lượng dự kiến, đơn giá cố định và chi phí dự phòng cho khối lượng công việc có thể phát sinh.

Trong loại hợp đồng này, nhà thầu được thanh toán theo số lượng, khối lượng công việc được nghiệm thu và đơn giá đã thỏa thuận. Điều này giúp cân đối giữa chi phí thực tế và kế hoạch, đồng thời giảm rủi ro cho chủ đầu tư về việc vượt ngân sách. Hợp đồng theo đơn giá cố định phù hợp với các công trình có tính chất lặp lại, ví dụ như thi công các tuyến đường giao thông nông thôn hoặc lắp đặt hệ thống cấp thoát nước tại nhiều vị trí khác nhau, nơi mà bản chất công việc giống nhau nhưng khối lượng có thể thay đổi theo thực tế địa hình.

Loại hợp đồng này giúp nhà thầu dự trù nhân lực, vật tư, thiết bị phù hợp với khối lượng công việc thực tế mà vẫn bảo đảm không vượt quá ngân sách dự kiến. Chủ đầu tư dễ dàng theo dõi tiến độ, đánh giá chất lượng và kiểm soát chi phí, đồng thời giảm rủi ro pháp lý so với việc áp dụng hợp đồng trọn gói cho khối lượng chưa xác định.

3. Hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh

Hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh áp dụng cho gói thầu có thời gian thực hiện dài và rủi ro biến động giá đối với chi phí đầu vào cao. Nếu áp dụng đơn giá cố định, nhà thầu có thể chịu rủi ro lớn, dẫn đến chất lượng công việc giảm hoặc không thực hiện được hợp đồng.

Trong hợp đồng này, giá hợp đồng và đơn giá có thể điều chỉnh dựa trên thỏa thuận trong hợp đồng, căn cứ vào biến động giá nguyên vật liệu, chi phí nhân công hoặc các yếu tố đầu vào khác. Giá hợp đồng ban đầu vẫn dựa trên cơ sở số lượng, khối lượng công việc cần thiết, đơn giá cơ sở và chi phí dự phòng cho khối lượng công việc, trượt giá. Hợp đồng phải quy định phương pháp tính trượt giá và chi phí dự phòng theo quy định pháp luật.

Nhà thầu được thanh toán theo số lượng, khối lượng công việc nghiệm thu và đơn giá đã điều chỉnh. Loại hợp đồng này cân bằng rủi ro giữa nhà thầu và chủ đầu tư, đặc biệt trong các dự án dài hạn như xây dựng cầu, cảng, nhà máy điện, nơi mà giá nguyên vật liệu và nhân công có thể biến động mạnh trong thời gian thực hiện.

4. Hợp đồng theo thời gian

Hợp đồng theo thời gian áp dụng khi phạm vi công việc hoặc thời gian thực hiện khó xác định, ví dụ trong tình trạng khẩn cấp, sửa chữa, bảo trì công trình, thiết bị hoặc dịch vụ tư vấn. Giá hợp đồng được tính trên cơ sở đơn giá cho đơn vị thời gian (giờ, ngày, tuần, tháng) và chi phí phát sinh hợp lý bồi hoàn.

Loại hợp đồng này cho phép nhà thầu linh hoạt triển khai công việc theo yêu cầu thực tế, đồng thời giúp chủ đầu tư kiểm soát chi phí dựa trên thời gian thực tế sử dụng dịch vụ. Đây là lựa chọn tối ưu cho các tình huống cần phản ứng nhanh, chẳng hạn sửa chữa máy phát điện khi bị hỏng ngoài dự kiến, hoặc tư vấn kỹ thuật đột xuất trong các dự án nghiên cứu.

5. Hợp đồng theo chi phí cộng phí

Hợp đồng theo chi phí cộng phí áp dụng khi chưa thể xác định đầy đủ phạm vi công việc, nhu cầu các yếu tố đầu vào và chi phí thực hiện. Các bên thỏa thuận chi phí quản lý, chi phí chung, lợi nhuận và phương pháp tính chi phí trực tiếp.

Loại hợp đồng này linh hoạt, phù hợp với các dự án nghiên cứu, phát triển công nghệ mới, hoặc dịch vụ phức tạp chưa xác định rõ yêu cầu. Chi phí trực tiếp được tính toán dựa trên thực tế, còn phí cộng thêm bù cho chi phí quản lý và lợi nhuận hợp lý, tạo động lực cho nhà thầu hoàn thành công việc đúng tiến độ và chất lượng.

6. Hợp đồng theo kết quả đầu ra

Hợp đồng theo kết quả đầu ra áp dụng khi thanh toán căn cứ vào kết quả thực hiện hợp đồng nghiệm thu về chất lượng, số lượng và các yếu tố khác. Hợp đồng phải nêu rõ tiêu chuẩn đầu ra, biện pháp kiểm tra, đánh giá và mức độ đáp ứng chất lượng. Đồng thời, quy định mức giảm trừ thanh toán nếu kết quả không đạt yêu cầu và điều chỉnh giá nếu cần.

Loại hợp đồng này tập trung vào kết quả, khuyến khích nhà thầu nâng cao chất lượng và hiệu quả. Ví dụ, hợp đồng cung cấp phần mềm có thể áp dụng theo kết quả đầu ra: thanh toán khi phần mềm đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo mật, tính năng và hiệu suất theo yêu cầu hợp đồng.

7. Hợp đồng theo tỷ lệ phần trăm

Hợp đồng theo tỷ lệ phần trăm chỉ áp dụng cho gói thầu bảo hiểm công trình, trong đó giá trị hợp đồng xác định chính xác trên cơ sở giá trị công trình thực tế được nghiệm thu. Cách thức này giúp cân đối chi phí thanh toán với giá trị thực hiện, đảm bảo công bằng, minh bạch, phù hợp với đặc thù của bảo hiểm.

8. Hợp đồng hỗn hợp

Hợp đồng hỗn hợp kết hợp nhiều loại hợp đồng trong cùng một nội dung công việc. Phạm vi áp dụng từng loại hợp đồng phải được xác định rõ ràng. Việc thanh toán dựa trên nguyên tắc từng loại hợp đồng riêng biệt, đảm bảo minh bạch và phù hợp với thực tế thực hiện.

Hợp đồng hỗn hợp áp dụng trong các dự án phức tạp, có nhiều hạng mục khác nhau, ví dụ dự án xây dựng nhà máy điện kèm theo hệ thống tư vấn kỹ thuật, cung cấp thiết bị và dịch vụ bảo trì. Loại hợp đồng này linh hoạt, quản lý rủi ro hiệu quả hơn so với việc áp dụng một loại hợp đồng duy nhất.

Kết luận

Các loại hợp đồng trong đấu thầu thể hiện sự đa dạng và linh hoạt trong việc áp dụng pháp luật vào thực tiễn. Việc lựa chọn đúng loại hợp đồng sẽ góp phần kiểm soát tốt chi phí, hạn chế rủi ro và bảo đảm tiến độ thực hiện dự án. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để các bên thực hiện đúng cam kết, tránh phát sinh tranh chấp trong quá trình triển khai. Trong bối cảnh yêu cầu về minh bạch và hiệu quả ngày càng cao, việc hiểu và áp dụng phù hợp các loại hợp đồng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng hoạt động đấu thầu và phát triển bền vững.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.