- 1. Khung lý luận và cơ sở pháp lý của việc trả hồ sơ điều tra bổ sung
- 1.1. Bản chất, ý nghĩa của việc trả hồ sơ điều tra bổ sung
- 1.2. Nền tảng pháp lý, các quy định liên quan
- 1.3. Thẩm quyền và giới hạn số lần trả hồ sơ điều tra bổ sung
- 2. Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung cho Viện kiểm sát khi nào?
- 2.1. Cần xem xét, bổ sung chứng cứ làm rõ các vấn đề quy định tại Điều 85 Bộ luật tố tụng hình sự
- 2.2. Có căn cứ cho rằng còn đồng phạm hoặc người khác thực hiện hành vi phạm tội chưa được khởi tố, điều tra
- 2.3. Có vật chứng, tài liệu liên quan đến vụ án chưa được thu thập nhưng có ý nghĩa quyết định đối với việc giải quyết vụ án
- 2.4. Việc khởi tố, điều tra, truy tố vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng
- 3. Giới hạn thủ tục và cơ chế xử lý kết quả Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung
- 3.1. Giới hạn số lần và thời hạn điều tra bổ sung
- 3.2. Xử lý sau khi có kết luận điều tra bổ sung
- 4. Thực tiễn áp dụng và các vướng mắc trọng yếu khi Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung
- 4.1. Vướng mắc trong việc xác định vi phạm nghiêm trọng
- 4.2. Vấn đề giới hạn số lần và các tình huống ngoại lệ
- 4.3. Xử lý khi Viện kiểm sát không chấp nhận yêu cầu điều tra bổ sung
- 4.4. Khoảng trống pháp lý về văn bản tố tụng của Viện kiểm sát
- 5. PTòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
- 5.1. Cân bằng công lý tố tụng và hiệu quả quản lý án
- 5.2. Tăng cường trách nhiệm và kiểm soát quyền lực giữa Tòa án và Viện kiểm sát
- 5.3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật cơ chế Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung
- 6. Kết luận
Thủ tục trả hồ sơ để điều tra bổ sung là một trong những cơ chế kiểm soát tư pháp quan trọng nhất trong tố tụng hình sự, khẳng định vai trò giám sát của Tòa án đối với quá trình điều tra và truy tố. Khi một vụ án được chuyển đến Tòa án để xét xử, việc kiểm tra tính đầy đủ, toàn diện và hợp pháp của hồ sơ là nhiệm vụ tối thượng, nhằm đảm bảo nguyên tắc làm rõ sự thật khách quan và ngăn ngừa oan sai. Được quy định cụ thể tại Điều 280 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, chế định này là tuyến phòng thủ pháp lý cuối cùng chống lại rủi ro xét xử dựa trên hồ sơ chưa đầy đủ chứng cứ hoặc chứa đựng các vi phạm thủ tục tố tụng nghiêm trọng. Tuy nhiên, việc áp dụng Điều 280 luôn tiềm ẩn nhiều vướng mắc trong thực tiễn, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa yêu cầu làm rõ sự thật khách quan và giới hạn tố tụng về số lần trả hồ sơ.
1. Khung lý luận và cơ sở pháp lý của việc trả hồ sơ điều tra bổ sung
1.1. Bản chất, ý nghĩa của việc trả hồ sơ điều tra bổ sung
Trả hồ sơ để điều tra bổ sung là một thủ tục tố tụng hình sự quan trọng, được thực hiện bởi Tòa án cấp sơ thẩm, trong giai đoạn chuẩn bị xét xử hoặc tại phiên tòa, nhằm trả lại hồ sơ vụ án hình sự cho Viện kiểm sát đã ra quyết định truy tố. Mục đích cốt lõi của thủ tục này là để Viện kiểm sát khắc phục những thiếu sót hoặc sai sót trong quá trình điều tra, truy tố, qua đó bảo đảm việc giải quyết vụ án hình sự được khách quan, toàn diện và tuân thủ đúng các quy định của pháp luật. Thủ tục trả hồ sơ điều tra bổ sung mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc.
Trước hết, nó bảo vệ nguyên tắc làm rõ sự thật khách quan trong vụ án, đảm bảo rằng mọi chứng cứ và tình tiết quan trọng đều được Điều tra bổ sung làm rõ trước khi Tòa án đưa ra phán quyết cuối cùng.
Thứ hai, nó thể hiện vai trò kiểm soát và giám sát hoạt động tư pháp của Tòa án đối với giai đoạn điều tra và truy tố do Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát thực hiện. Cuối cùng, và quan trọng nhất, việc trả hồ sơ Điều tra bổ sung là cơ chế hữu hiệu để ngăn ngừa oan sai, giảm thiểu rủi ro xét xử dựa trên hồ sơ chưa hoàn chỉnh hoặc hồ sơ chứa đựng các vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng.
1.2. Nền tảng pháp lý, các quy định liên quan
Chế định Tòa án trả hồ sơ để Điều tra bổ sung là một cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm tính khách quan, toàn diện của hồ sơ vụ án hình sự trước khi xét xử. Các căn cứ pháp lý cốt lõi cho việc này được quy định tập trung tại Điều 280 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 xác định bốn căn cứ cụ thể để Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử ra quyết định này.
Tuy nhiên, chế định trả hồ sơ không tồn tại biệt lập mà được giới hạn và bổ sung bởi một hệ thống các quy định liên quan trong BLTTHS. Cụ thể, Điều 174 quy định nghiêm ngặt về số lần và thời hạn Điều tra bổ sung do Tòa án yêu cầu, tránh kéo dài thời gian tố tụng. Bên cạnh đó, các điều khoản khác như Điều 85 (quy định các vấn đề bắt buộc phải chứng minh trong vụ án hình sự) và Điều 284 (quy định cơ chế Thẩm phán yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung tài liệu, chứng cứ khi thiếu sót không quá nghiêm trọng) liên quan trực tiếp đến các căn cứ trả hồ sơ tại Điều 280, cung cấp một biện pháp khắc phục nhẹ nhàng hơn.
Để giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn, các cơ quan tố tụng trung ương, điển hình là Thông tư liên tịch 02/2017/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP, đã ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, đóng vai trò then chốt trong việc định nghĩa và làm rõ các khái niệm pháp lý mơ hồ, đặc biệt là khái niệm "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng".
1.3. Thẩm quyền và giới hạn số lần trả hồ sơ điều tra bổ sung
Việc quy định giới hạn số lần Tòa án trả hồ sơ Điều tra bổ sung được đặt ra nhằm mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy tính kỷ luật và trách nhiệm nghiên cứu hồ sơ của các cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời ngăn chặn việc lạm dụng thủ tục này để kéo dài thời hạn giải quyết vụ án. Theo quy định tại Khoản 2 Điều 174 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (có tính đến các sửa đổi, bổ sung dự kiến 2025), giới hạn này được áp dụng nghiêm ngặt.
Thẩm phán chủ tọa phiên tòa (thực hiện trong giai đoạn chuẩn bị xét xử) chỉ được trả hồ sơ Điều tra bổ sung 01 lần, và Hội đồng xét xử (thực hiện tại phiên tòa) cũng chỉ được trả hồ sơ 01 lần, với thời hạn Điều tra bổ sung cho mỗi lần không quá 01 tháng. Cơ chế kiểm soát này (tổng cộng hai lần trả hồ sơ) đặt áp lực lớn lên Thẩm phán phải thực hiện trách nhiệm nghiên cứu hồ sơ một cách kỹ lưỡng ngay từ đầu, nhằm đạt hiệu quả tố tụng cao.
Tuy nhiên, giới hạn số lần trả hồ sơ này có thể dẫn đến mâu thuẫn pháp lý khi đặt cạnh nguyên tắc làm rõ sự thật khách quan. Nếu tình tiết mới mang tính quyết định hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng xuất hiện sau khi Tòa án đã sử dụng hết cả hai lần trả hồ sơ, Tòa án có thể đứng trước nguy cơ phải xét xử một vụ án chưa hoàn chỉnh. Về bản chất, nếu nguyên tắc giới hạn tố tụng này bị ưu tiên hơn nguyên tắc làm rõ sự thật khách quan và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tham gia tố tụng, nguy cơ oan sai sẽ tăng lên, đây là một khoảng trống pháp lý cần được giải quyết bằng các hướng dẫn về trường hợp ngoại lệ trong tương lai.
2. Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung cho Viện kiểm sát khi nào?
2.1. Cần xem xét, bổ sung chứng cứ làm rõ các vấn đề quy định tại Điều 85 Bộ luật tố tụng hình sự
Các căn cứ pháp lý cho việc Tòa án trả hồ sơ để Viện kiểm sát Điều tra bổ sung được quy định cụ thể tại Điều 280 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, được áp dụng khi Tòa án nhận thấy cần bổ sung chứng cứ để làm rõ các vấn đề bắt buộc phải chứng minh trong vụ án hình sự theo quy định tại Điều 85 BLTTHS. Tuy nhiên, việc trả hồ sơ Điều tra bổ sung dựa trên căn cứ này đòi hỏi một điều kiện tiên quyết theo một quy trình hai bước:
- Tòa án phải đã yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung tài liệu, chứng cứ theo quy định tại Điều 284 BLTTHS trước.
- Chỉ khi Viện kiểm sát không bổ sung hoặc bổ sung không đầy đủ, không đáp ứng được yêu cầu làm rõ sự thật khách quan, Tòa án mới tiến hành trả hồ sơ để Điều tra bổ sung theo Điều 280.
Quy trình này thể hiện sự cân nhắc của nhà làm luật: Tòa án ưu tiên sử dụng biện pháp mềm (yêu cầu bổ sung tài liệu theo Điều 284) để khắc phục những thiếu sót nhỏ. Chỉ những thiếu sót chứng cứ nghiêm trọng hoặc những vấn đề đòi hỏi hoạt động điều tra chính thức mới cần sử dụng biện pháp cứng (trả hồ sơ Điều tra bổ sung), qua đó bảo đảm việc trả hồ sơ được thực hiện một cách có chọn lọc và hợp lý.
2.2. Có căn cứ cho rằng còn đồng phạm hoặc người khác thực hiện hành vi phạm tội chưa được khởi tố, điều tra
Khi Tòa án tiến hành nghiên cứu hồ sơ hoặc trong quá trình xét hỏi tại phiên tòa, nếu phát hiện ra các dấu hiệu rõ ràng cho thấy vụ án còn liên quan đến những người khác giữ vai trò đồng phạm hoặc những người thực hiện các hành vi phạm tội khác nhưng chưa bị khởi tố, điều tra, truy tố, Tòa án sẽ ra quyết định trả hồ sơ Điều tra bổ sung. Căn cứ này đảm bảo nguyên tắc toàn diện trong tố tụng hình sự. Việc xét xử chỉ một phần của hành vi phạm tội hoặc bỏ sót các đối tượng liên quan có thể dẫn đến việc xác định sai vai trò, mức độ lỗi, và trách nhiệm hình sự của bị cáo hiện tại, gây ảnh hưởng đến sự công bằng và chính xác của bản án.
2.3. Có vật chứng, tài liệu liên quan đến vụ án chưa được thu thập nhưng có ý nghĩa quyết định đối với việc giải quyết vụ án
Căn cứ này áp dụng khi các vật chứng hoặc tài liệu chưa được thu thập hoặc làm rõ có giá trị bản chất, mang tính quyết định đối với việc kết tội, xác định tội danh, hoặc miễn trách nhiệm hình sự cho bị cáo.Trong thực tiễn xét xử, căn cứ này thường xuất hiện khi có nghi ngờ về tính chính xác của kết quả giám định tài sản, kết luận định giá tài sản, hoặc kết quả giám định pháp y. Nếu Tòa án nghi ngờ những kết quả này bị sai lệch hoặc thiếu khách quan, việc trả hồ sơ để yêu cầu giám định bổ sung/làm rõ là bắt buộc để đảm bảo sự thật khách quan và tính chính xác của phán quyết Tòa án. Nếu không làm rõ những chứng cứ mang tính quyết định này, phán quyết có nguy cơ cao bị hủy bỏ ở cấp phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm.
2.4. Việc khởi tố, điều tra, truy tố vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng
Đây là căn cứ trả hồ sơ Điều tra bổ sung phức tạp nhất và gây nhiều vướng mắc trong thực tiễn áp dụng do tính chất định tính và khó xác định của cụm từ "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng". Theo hướng dẫn áp dụng, vi phạm nghiêm trọng được xác định khi cơ quan tiến hành tố tụng hoặc người tiến hành tố tụng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ các trình tự, thủ tục do Bộ luật tố tụng hình sự quy định, và việc này đã xâm hại nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng hoặc làm ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan và toàn diện của vụ án.
Ngưỡng để xem xét trả hồ sơ dựa trên căn cứ này là rất cao; nếu vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng nhưng lại được đánh giá là không xâm hại nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng (chỉ là lỗi kỹ thuật nhỏ không làm thay đổi bản chất vụ án), thì Tòa án có thể không trả hồ sơ. Sự phân định rõ ràng về ngưỡng nghiêm trọng này là rất quan trọng để tránh việc lạm dụng thủ tục trả hồ sơ vì các lỗi kỹ thuật không cơ bản, qua đó góp phần đảm bảo hiệu quả và tính liên tục của hoạt động tố tụng. Để thống nhất áp dụng pháp luật, các cơ quan tố tụng trung ương đã liệt kê một số trường hợp điển hình được coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Các trường hợp này được phân tích chi tiết dưới đây:
| Nhóm vi phạm chính | Ví dụ cụ thể (Dựa trên hướng dẫn áp dụng Bộ luật tố tụng hình sự) | Mô tả hậu quả pháp lý |
| Vi phạm quyền bào chữa/Tham gia tố tụng | Không chỉ định, thay đổi hoặc chấm dứt việc chỉ định người bào chữa bắt buộc (Điều 76, 77); Không cấp, giao, gửi, niêm yết hoặc thông báo văn bản tố tụng (cáo trạng, quyết định) cho người bị buộc tội. | Vi phạm trực tiếp quyền bào chữa và quyền được thông tin, dẫn đến xâm hại nghiêm trọng quyền, lợi ích hợp pháp. |
| Vi phạm tính hợp pháp của chứng cứ | Có căn cứ xác định bức cung, nhục hình; Thu thập chứng cứ không đúng trình tự, thủ tục quy định, khiến chứng cứ không có giá trị chứng minh; Chứng cứ đã thu thập không đưa vào hồ sơ hoặc bị sửa chữa, thêm bớt gây sai lệch hồ sơ. | Làm ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan; Có thể dẫn đến bản án oan sai. |
| Vi phạm thẩm quyền và hình thức tố tụng | Lệnh, quyết định tố tụng không có sự phê chuẩn bắt buộc của Viện kiểm sát; Việc ký lệnh, quyết định tố tụng không đúng thẩm quyền; Việc điều tra, truy tố không đúng thẩm quyền theo quy định của pháp luật. | Ảnh hưởng đến hiệu lực pháp lý của các hành vi tố tụng, tiềm ẩn nguy cơ vô hiệu hóa toàn bộ quá trình tố tụng. |
| Vi phạm nguyên tắc khởi tố Vụ án | Khởi tố vụ án hình sự nhưng không có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại (đối với các tội theo Khoản 1 Điều 155). | Vi phạm nguyên tắc tố tụng cơ bản, có thể dẫn đến đình chỉ vụ án không đúng. |
Việc định nghĩa chi tiết các dạng vi phạm nghiêm trọng đã chuyển quyền diễn giải từ từng Tòa án địa phương sang Tòa án nhân dân tối cao thông qua các văn bản hướng dẫn. Tuy nhiên, để đạt được sự thống nhất triệt để, việc ban hành các Án lệ minh họa cho các vụ án cụ thể mà Tòa án đã hủy hoặc trả hồ sơ thành công do vi phạm nghiêm trọng sẽ là cần thiết, giúp củng cố nhận thức pháp lý và tạo tính tiên đoán cao hơn trong áp dụng luật.
3. Giới hạn thủ tục và cơ chế xử lý kết quả Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung
3.1. Giới hạn số lần và thời hạn điều tra bổ sung
Việc đặt ra giới hạn số lần và thời hạn Điều tra bổ sung là một biện pháp pháp lý nhằm hạn chế việc "án treo," kéo dài thời gian giải quyết vụ án. Dưới đây là bảng tổng hợp giới hạn số lần và thời hạn điều tra bổ sung:
| Chủ thể yêu cầu | Giai đoạn tố tụng | Số lần tối đa | Thời hạn điều tra bổ sung (Tối đa) | Ghi chú về tạm giam | Căn cứ pháp lý chính |
| Thẩm phán chủ tọa phiên tòa | Chuẩn bị xét xử | 01 lần | Không quá 01 tháng | Thời hạn tạm giam không quá 01 tháng | Khoản 2 Điều 174; Khoản 4 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự |
| Hội đồng xét xử | Tại phiên tòa | 01 lần | Không quá 01 tháng | Thời hạn tạm giam không quá 01 tháng | Khoản 2 Điều 174; Khoản 4 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự |
| Viện kiểm sát (trả cho Cơ quan điều tra) | Giai đoạn truy tố | 02 lần | Thực hiện theo thủ tục chung | Thời hạn tạm giam không quá 02 tháng | Khoản 2 Điều 174; Khoản 4 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự |
Quy định này cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thời hạn tạm giam khi Tòa án yêu cầu Điều tra bổ sung (không quá 01 tháng) so với khi Viện kiểm sát yêu cầu Điều tra bổ sung (không quá 02 tháng). Sự khác biệt này phản ánh quan điểm rằng khi vụ án đã đến giai đoạn Tòa án, các vấn đề còn thiếu sót phải được giải quyết nhanh chóng hơn so với giai đoạn điều tra ban đầu.
3.2. Xử lý sau khi có kết luận điều tra bổ sung
Sau khi Cơ quan điều tra hoàn tất Điều tra bổ sung theo yêu cầu, hồ sơ vụ án được chuyển lại Viện kiểm sát để xem xét và ra quyết định tố tụng tương ứng. Có ba trường hợp chính xảy ra:
Thứ nhất, nếu kết quả điều tra dẫn tới phải thay đổi quyết định truy tố (như thay đổi tội danh hoặc bổ sung bị can), Viện kiểm sát sẽ ban hành bản cáo trạng mới thay thế (Khoản 3 Điều 280 BLTTHS).
Thứ hai, nếu có căn cứ đình chỉ vụ án (ví dụ: hành vi không cấu thành tội phạm), Viện kiểm sát sẽ ra quyết định đình chỉ và thông báo cho Tòa án trong thời hạn 03 ngày.
Thứ ba, Viện kiểm sát có quyền giữ nguyên quyết định truy tố ban đầu nếu không đồng ý với quan điểm của Tòa án hoặc nhận thấy không thể bổ sung được. Trong trường hợp này, Viện kiểm sát phải có văn bản giữ nguyên quyết định truy tố, và Tòa án buộc phải tiến hành xét xử theo cáo trạng đó.
Cơ chế Viện kiểm sát giữ nguyên quyết định truy tố này tạo ra một cuộc đối trọng pháp lý giữa cơ quan buộc tội và cơ quan xét xử, nhằm ngăn chặn việc Tòa án lạm dụng quyền trả hồ sơ, đồng thời củng cố vai trò độc lập của Viện kiểm sát. Tuy nhiên, cơ chế kiểm soát chéo này đòi hỏi tính chuyên nghiệp cao và sự cân nhắc kỹ lưỡng của Tòa án, bởi Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử sẽ chịu trách nhiệm nếu quyết định trả hồ sơ Điều tra bổ sung được xác định là không có căn cứ. Sau khi Tòa án nhận lại hồ sơ từ Viện kiểm sát, Tòa án phải ban hành quyết định đưa vụ án ra xét xử trong thời hạn 15 ngày (Khoản 2 Điều 176 BLTTHS).
4. Thực tiễn áp dụng và các vướng mắc trọng yếu khi Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung
4.1. Vướng mắc trong việc xác định vi phạm nghiêm trọng
Thực tiễn áp dụng Điều 280 Bộ luật Tố tụng hình sự đã bộc lộ nhiều vướng mắc, đặc biệt liên quan đến giới hạn thủ tục và sự phối hợp giữa Tòa án và Viện kiểm sát. Mặc dù có các văn bản hướng dẫn chi tiết về các dạng vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, trong thực tế, việc đánh giá mức độ "xâm hại nghiêm trọng đến quyền lợi hợp pháp" vẫn còn mang tính chủ quan giữa các Tòa án và Viện kiểm sát. Ví dụ, một lỗi trong thủ tục ghi biên bản hỏi cung có thể chỉ là lỗi kỹ thuật, nhưng nếu nó đặt ra nghi ngờ về sự tự nguyện của lời khai, nó sẽ được coi là vi phạm nghiêm trọng liên quan đến nguyên tắc cấm bức cung, nhục hình.
Ranh giới giữa vi phạm thủ tục thông thường và vi phạm nghiêm trọng đòi hỏi sự thống nhất tư pháp cao hơn, thường chỉ có thể đạt được thông qua việc ban hành Án lệ hoặc Nghị quyết hướng dẫn chi tiết hơn, nhằm giảm thiểu sự khác biệt trong nhận thức và áp dụng pháp luật tại các cấp Tòa án khác nhau.
4.2. Vấn đề giới hạn số lần và các tình huống ngoại lệ
Giới hạn số lần trả hồ sơ Điều tra bổ sung (Thẩm phán 1 lần, Hội đồng xét xử 1 lần) là một quy định cứng nhằm kiểm soát việc kéo dài vụ án. Tuy nhiên, vấn đề phát sinh khi các tình tiết mới hoặc vi phạm nghiêm trọng xuất hiện sau khi Tòa án đã sử dụng hết giới hạn 2 lần trả hồ sơ. Nếu Tòa án không thể trả hồ sơ Điều tra bổ sung lần thứ ba, Tòa án buộc phải tự mình thu thập chứng cứ (nếu điều luật cho phép và có thể làm được), hoặc tiếp tục xét xử với nguy cơ bản án bị hủy. Điều này tạo ra một tình thế khó khăn: nếu Tòa án tiếp tục xét xử, bản án có nguy cơ bị hủy do hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có vi phạm. Nếu Tòa án tự ý vượt quá giới hạn tố tụng, việc đó lại vi phạm chính Bộ luật Tố tụng hình sự. Sự mâu thuẫn này đòi hỏi một cơ chế linh hoạt hơn, cho phép Tòa án trả hồ sơ Điều tra bổ sung trong các trường hợp ngoại lệ liên quan đến việc làm rõ sự thật khách quan hoặc bảo vệ quyền lợi cơ bản của người tham gia tố tụng.
4.3. Xử lý khi Viện kiểm sát không chấp nhận yêu cầu điều tra bổ sung
Khi Viện kiểm sát giữ nguyên quyết định truy tố (không chấp nhận yêu cầu Điều tra bổ sung của Tòa án), Tòa án phải tiến hành xét xử. Việc này đặt ra một thách thức lớn đối với Hội đồng xét xử. Nếu Tòa án cho rằng thiếu sót chứng cứ là nghiêm trọng và Viện kiểm sát bác bỏ yêu cầu Điều tra bổ sung, Hội đồng xét xử phải ra phán quyết trong tình trạng thiếu chứng cứ. Trong trường hợp bản án sau đó bị hủy bởi cấp phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm do thiếu sót mà Tòa án đã chỉ ra trước đó, Thẩm phán/Hội đồng xét xử sẽ được miễn trách nhiệm trong phạm vi đã yêu cầu Điều tra bổ sung hợp lý, và trách nhiệm sẽ chuyển sang Viện kiểm sát. Ngược lại, nếu việc trả hồ sơ Điều tra bổ sung là không có căn cứ, và Tòa án vẫn phải xét xử theo cáo trạng của Viện kiểm sát mà không bị hủy án, thì Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc Hội đồng xét xử sẽ phải chịu trách nhiệm về quyết định trả hồ sơ không đúng. Cơ chế này là một công cụ kiểm soát chéo quyền lực rất quan trọng.
4.4. Khoảng trống pháp lý về văn bản tố tụng của Viện kiểm sát
Một vướng mắc mang tính thủ tục nhưng quan trọng là việc Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 chưa quy định rõ loại văn bản tố tụng mà Viện kiểm sát phải ban hành khi chuyển hồ sơ sang Tòa án sau khi Điều tra bổ sung, nếu kết quả Điều tra bổ sung chỉ nhằm bổ sung chứng cứ hoặc khắc phục vi phạm thủ tục mà không dẫn đến thay đổi bản cáo trạng. Sự thiếu sót này có thể gây khó khăn cho Tòa án trong việc xác định chính thức rằng yêu cầu Điều tra bổ sung đã được đáp ứng một cách đầy đủ theo yêu cầu của Tòa án. Nếu Viện kiểm sát chỉ chuyển kết luận Điều tra bổ sung của Cơ quan điều tra mà không có văn bản chính thức của mình (ví dụ: văn bản xác nhận việc giữ nguyên truy tố và đính kèm kết quả bổ sung), tính pháp lý và trách nhiệm đối với quá trình Điều tra bổ sung có thể không rõ ràng.
5. PTòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
5.1. Cân bằng công lý tố tụng và hiệu quả quản lý án
Chế định trả hồ sơ Điều tra bổ sung theo Điều 280 là một giải pháp nhằm cân bằng hai mục tiêu pháp lý quan trọng: đảm bảo công lý tố tụng (làm rõ sự thật khách quan, bảo vệ quyền lợi người tham gia tố tụng) và đảm bảo hiệu quả quản lý án (xét xử kịp thời, tránh kéo dài vụ án). Việc thiết lập giới hạn số lần trả hồ sơ (1+1) là một nỗ lực hợp lý để hạn chế rủi ro lạm dụng thủ tục, tránh tình trạng hồ sơ bị "đá qua đá lại" làm trì hoãn phán quyết, gây tổn thất xã hội và làm suy giảm niềm tin vào tốc độ giải quyết án của cơ quan tư pháp.
Tuy nhiên, việc phân tích cho thấy, khi có xung đột giữa giới hạn về số lần và nguyên tắc làm rõ sự thật khách quan (ví dụ: phát hiện vi phạm nghiêm trọng mới), nguyên tắc làm rõ sự thật và bảo vệ quyền lợi cơ bản của con người phải được ưu tiên. Một hệ thống pháp luật tiên tiến không thể chấp nhận việc phải xét xử một vụ án mà các cơ quan tố tụng biết rõ có vi phạm nghiêm trọng hoặc thiếu chứng cứ mang tính quyết định, chỉ vì giới hạn hình thức về số lần trả hồ sơ Điều tra bổ sung đã hết. Việc này đòi hỏi phải có cơ chế ngoại lệ rõ ràng.
5.2. Tăng cường trách nhiệm và kiểm soát quyền lực giữa Tòa án và Viện kiểm sát
Điều 280 Bộ luật tố tụng hình sự là công cụ kiểm soát quyền lực truy tố của Viện kiểm sát. Khi Tòa án trả hồ sơ Điều tra bổ sung, Viện kiểm sát bị buộc phải xem xét lại tính đầy đủ, hợp pháp và căn cứ của hồ sơ truy tố. Cơ chế Viện kiểm sát giữ nguyên truy tố cân bằng quyền lực bằng cách khẳng định quyền quyết định truy tố của Viện kiểm sát, nhưng đồng thời tạo ra áp lực trách nhiệm lên Tòa án. Tòa án phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu quyết định trả hồ sơ Điều tra bổ sung là không có căn cứ. Cơ chế kiểm soát chéo này thúc đẩy sự độc lập và tính chuyên nghiệp của cả hai cơ quan. Nó buộc Thẩm phán phải cẩn trọng hơn trong việc đánh giá mức độ quan trọng của chứng cứ còn thiếu, để tránh việc trả hồ sơ Điều tra bổ sung không cần thiết, làm kéo dài vụ án mà vẫn phải xét xử theo cáo trạng của Viện kiểm sát sau đó.
5.3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật cơ chế Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung
Từ kết quả phân tích về các vướng mắc trong thực tiễn, việc hoàn thiện chế định Tòa án trả hồ sơ Điều tra bổ sung là cấp thiết. Về giới hạn số lần trả hồ sơ (Điều 174), cần kiến nghị bổ sung quy định về trường hợp ngoại lệ cho giới hạn hai lần trả hồ sơ (một lần cho Thẩm phán và một lần cho Hội đồng xét xử) khi Tòa án phát hiện vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng xâm hại quyền lợi cơ bản của người tham gia tố tụng (như quyền bào chữa) hoặc phát hiện tình tiết/vật chứng có ý nghĩa quyết định làm thay đổi bản chất vụ án. Việc bổ sung ngoại lệ này giúp đảm bảo nguyên tắc sự thật khách quan được ưu tiên hơn tính hình thức của giới hạn tố tụng. Về văn bản tố tụng của Viện kiểm sát sau điều tra bổ sung (Điều 280), kiến nghị quy định rõ Viện kiểm sát phải ban hành văn bản giữ nguyên quyết định truy tố và xác nhận kết quả điều tra bổ sung và chuyển kèm hồ sơ sang Tòa án trong trường hợp chỉ bổ sung chứng cứ mà không thay đổi bản cáo trạng, nhằm chuẩn hóa thủ tục và làm rõ trách nhiệm. Cuối cùng, để thống nhất áp dụng khái niệm "Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng" (Điều 280), cần kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao chủ động nghiên cứu và ban hành Án lệ minh họa cụ thể cho các tiêu chí về "xâm hại nghiêm trọng," đặc biệt trong các vụ án liên quan đến quyền bào chữa và tính hợp pháp của chứng cứ, qua đó định hình nhận thức pháp lý thống nhất và nâng cao chất lượng xét xử.
6. Kết luận
Chế định Tòa án trả hồ sơ để Điều tra bổ sung theo Điều 280 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là một cơ chế tố tụng không thể thiếu giúp Tòa án thực hiện hiệu quả chức năng kiểm soát tư pháp, bảo đảm hồ sơ vụ án được đầy đủ, khách quan và hợp pháp trước khi xét xử. Bốn căn cứ trả hồ sơ bao gồm: thiếu chứng cứ làm rõ các vấn đề bắt buộc phải chứng minh (Điều 85), còn đồng phạm hoặc người phạm tội chưa bị khởi tố, thiếu vật chứng có ý nghĩa quyết định, và vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Mặc dù Bộ luật tố tụng hình sự đã cố gắng cân bằng giữa công lý tố tụng và hiệu quả quản lý án thông qua việc giới hạn số lần trả hồ sơ (1 lần cho Thẩm phán, 1 lần cho Hội đồng xét xử) và cơ chế Viện kiểm sát giữ nguyên truy tố, thực tiễn vẫn tồn tại những điểm nghẽn pháp lý. Các điểm nghẽn này bao gồm tính định tính của khái niệm "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng" và sự bất cập khi giới hạn số lần trả hồ sơ xung đột với nguyên tắc làm rõ sự thật khách quan. Để hệ thống pháp luật tố tụng hình sự ngày càng hoàn thiện, bài viết khuyến nghị cần bổ sung cơ chế ngoại lệ cho giới hạn số lần trả hồ sơ Điều tra bổ sung, chuẩn hóa văn bản tố tụng của Viện kiểm sát sau khi điều tra bổ sung, và tăng cường vai trò của Án lệ trong việc thống nhất diễn giải các căn cứ pháp lý phức tạp của Điều 280 Bộ luật Tố tụng hình sự. Việc khắc phục những thiếu sót này sẽ góp phần nâng cao chất lượng hoạt động xét xử và củng cố niềm tin vào nền tư pháp hình sự Việt Nam.\
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.