Nghị định 86/2011/NĐ-CP đến nay không còn phù hợp với tình hình hiện tại, thay vào đó là Nghị định 43/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thanh tra năm 2022. Tại Nghị định 43 không có quy định chi tiết về trách nhiệm của thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước trong việc tổ chức, chỉ đạo, hoạt động thanh tra nên trong bài viết này chúng tôi sẽ dựa trên tinh thần của Nghị định 86/2011/NĐ-CP để đưa ra được trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước 

 

1. Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm gì trong việc tổ chức, chỉ đạo hoạt động thanh tra?

Theo quy định tại Điều 26 Nghị định 43/2023/NĐ-CP quy định về trách nhiệm của người ra quyết định thanh tra, Thủ trưởng cơ quan, đơn vị được giao chủ trì cuộc thanh tra, Trưởng đoàn thanh tra như sau:

- Người ra quyết định thanh tra có trách nhiệm tổ chức, chỉ đạo Đoàn thanh tra, giám sát hoạt động Đoàn thanh tra bảo đảm cuộc thanh tra được thực hiện đúng pháp luật, đúng mục đích, yêu cầu, tiến độ, thời hạn cuộc thanh tra; giải quyết kịp thời các phản ánh, kiến nghị của Đoàn thanh tra và các tố cáo, kiến nghị, phản ánh, liên quan đến hoạt động của Đoàn thanh tra.

- Thủ trưởng cơ quan, đơn vị được giao chủ trì cuộc thanh tra có trách nhiệm đề xuất người tham gia Đoàn thanh tra; giám sát các thành viên Đoàn thanh tra thuộc cơ quan, đơn vị mình; thực hiện các nhiệm vụ khác khi được người ra quyết định thanh tra giao.

- Trưởng đoàn thanh tra có trách nhiệm tổ chức, chỉ đạo các thành viên Đoàn thanh tra thực hiện đúng nội dung, tiến độ thanh tra theo quyết định thanh tra và kế hoạch tiến hành thanh tra; thực hiện chế độ thông tin, báo cáo theo yêu cầu của người ra quyết định thanh tra; ghi sổ nhật ký Đoàn thanh tra; chịu trách nhiệm trước người ra quyết định thanh tra về hoạt động của Đoàn thanh tra

Trên tinh thần của Nghị định 86/2011/NĐ-CP hết hiệu lực có quy định riêng về trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước trong việc tổ chức và chỉ đạo hoạt động thanh tra được quy định cụ thể tại Điều 4 của Nghị định 86/2011/NĐ-CP, gồm các điểm sau:

Tổ chức và chỉ đạo hoạt động thanh tra: Trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước (bao gồm Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương), cũng như các cấp tỉnh và huyện, đều có trách nhiệm tổ chức và chỉ đạo hoạt động thanh tra. Điều này bao gồm việc xác định kế hoạch, chương trình, và nguồn lực cần thiết cho công tác thanh tra, đồng thời đảm bảo sự hợp lý và hiệu quả của các hoạt động này.

Bảo đảm kinh phí và điều kiện cần thiết cho hoạt động thanh tra: Thủ trưởng cần phải đảm bảo rằng hoạt động thanh tra được cung cấp đầy đủ kinh phí và các điều kiện cần thiết khác để thực hiện. Điều này bao gồm cung cấp nguồn lực nhân sự, vật chất, và công nghệ thông tin để đảm bảo rằng cơ quan thanh tra có khả năng thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

Chỉ đạo xử lý và thực hiện các quyết định về thanh tra: Thủ trưởng có trách nhiệm chỉ đạo việc xử lý các vấn đề phát sinh từ hoạt động thanh tra, bao gồm việc thực hiện các kiến nghị, kết luận, và quyết định xử lý. Điều này đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ và giám sát liên tục từ phía Thủ trưởng để đảm bảo rằng các quyết định được thực hiện một cách công bằng và hiệu quả.

Tóm lại, Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm hàng đầu trong việc tổ chức và chỉ đạo hoạt động thanh tra, đảm bảo rằng các quy định được thực hiện đúng đắn và hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ, quản lý thông minh và sự chịu trách nhiệm cao từ phía Thủ trưởng

 

2. Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm gì ở giai đoạn kết luận thanh tra?

Căn cứ theo Điều 103 Luật Thanh tra 2022, trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước ở giai đoạn kết luận thanh tra được quy định như sau

Trong giai đoạn kết luận thanh tra, trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước được quy định rõ như sau:

Chỉ đạo và phê duyệt: Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước như Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện phải đảm nhận vai trò chỉ đạo việc thực hiện kết luận thanh tra từ các cơ quan thanh tra có liên quan như Thanh tra Chính phủ, Thanh tra Bộ, Thanh tra tỉnh, Thanh tra huyện. Tổng Cục trưởng, Cục trưởng, Giám đốc sở cũng phải đảm bảo việc thực hiện kết luận thanh tra từ cấp trên của mình.

Ban hành văn bản tổ chức thực hiện: Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được kết luận thanh tra, Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước cùng cấp phải ban hành văn bản tổ chức thực hiện kết luận thanh tra của cơ quan thanh tra. Nội dung của văn bản này phải bao gồm các biện pháp xử lý sai phạm kinh tế, vi phạm pháp luật và áp dụng biện pháp khắc phục, hoàn thiện cơ chế, chính sách, pháp luật.

Yêu cầu và theo dõi phương án khắc phục sai phạm: Trong quá trình chỉ đạo việc thực hiện kết luận thanh tra, các cấp lãnh đạo nhà nước có thẩm quyền có quyền yêu cầu đối tượng thanh tra trình phương án khắc phục sai phạm về kinh tế. Sau đó, họ phải giao người ban hành kết luận thanh tra và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan xem xét, phê duyệt phương án đó để đảm bảo thu hồi triệt để tiền và tài sản nhà nước.

Xử lý cán bộ vi phạm: Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước phải giao cơ quan, đơn vị phụ trách công tác tổ chức, cán bộ chủ trì, phối hợp với cơ quan có thẩm quyền quản lý cán bộ, công chức, viên chức để xử lý những cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật như được nêu trong kết luận thanh tra. Các cấp lãnh đạo cũng phải giao các cơ quan thanh tra tương ứng đôn đốc việc thực hiện này.

Xem xét và xử lý trách nhiệm: Trong trường hợp Thủ trưởng cơ quan có thẩm quyền không xử lý hoặc xử lý không đúng với tính chất, mức độ của hành vi vi phạm, các cấp lãnh đạo cao hơn có thể xem xét và xử lý trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan đó.

Tóm lại, trong giai đoạn kết luận thanh tra, việc thực hiện đúng và hiệu quả các trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật và xử lý kịp thời các sai phạm, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan đó

 

3. Xử lý vi phạm trong thực hiện kết luận thanh tra thế nào ?

Việc xử lý vi phạm trong quá trình thực hiện kết luận thanh tra, như được quy định tại Điều 106 của Luật Thanh tra 2022, là một quy trình quan trọng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của hoạt động thanh tra. Dưới đây là cách thức xử lý vi phạm theo các quy định cụ thể của luật:

Người có trách nhiệm theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện kết luận thanh tra: Nếu những người này không tổ chức thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ trách nhiệm của mình, họ sẽ phải chịu xem xét và xử lý trách nhiệm theo quy định của pháp luật. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc đảm bảo sự chuyên nghiệp và nghiêm túc trong việc giám sát và thúc đẩy việc thực hiện kết luận thanh tra.

Đối tượng thanh tra, cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện kết luận thanh tra: Nếu họ không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ, không kịp thời, mức độ và tính chất của vi phạm sẽ quyết định hình thức xử lý. Theo đó, họ có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đặc biệt nếu hành động của họ gây ra thiệt hại. Quy định này nhấn mạnh sự nghiêm túc và trách nhiệm của tất cả các bên liên quan đối với quá trình thanh tra.

Quy định chi tiết về xử lý vi phạm: Chính phủ sẽ ban hành các quy định chi tiết để hướng dẫn về việc xử lý vi phạm trong thực hiện kết luận thanh tra. Điều này giúp đảm bảo rằng các trường hợp vi phạm sẽ được xử lý một cách công bằng, minh bạch và theo đúng quy định của pháp luật.

Tóm lại, việc xử lý vi phạm trong quá trình thực hiện kết luận thanh tra không chỉ là biện pháp để trừng phạt các hành vi vi phạm mà còn là cơ chế để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của quá trình thanh tra. Luật Thanh tra 2022 sẽ cung cấp cơ sở pháp lý chặt chẽ cho việc này và được áp dụng chính thức từ ngày 01/07/2023, từ đó đẩy mạnh hoạt động thanh tra và kiểm tra ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong xã hội

 

Bài viết liên quan: Thanh tra là gì? Vai trò của hoạt động thanh tra đối với công tác quản lý Nhà nước?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng