Việc thi hành án tử hình tại Việt Nam là một quy trình tư pháp đặc biệt, thể hiện quyền lực nhà nước cao nhất trong việc tước đoạt tính mạng của người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng. Trình tự này được quy định chi tiết tại Điều 82 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 sửa đổi, bổ sung năm 2025 và được hướng dẫn cụ thể bằng các văn bản dưới luật, nổi bật là Nghị định số 43/2020/NĐ-CP của Chính phủ. Trình tự thi hành án được thiết lập nhằm đảm bảo tính nghiêm minh, chính xác, và đồng thời tuân thủ các nguyên tắc nhân đạo tối đa đối với người bị kết án.

1. Cơ sở pháp lý và giai đoạn chuẩn bị thi hành án tử hình

Thi hành án tử hình được định nghĩa là hoạt động mà cơ quan và người có thẩm quyền theo Luật THAHS năm 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 thực hiện việc tước bỏ tính mạng của người bị kết án tử hình. Chủ thể có thẩm quyền ra quyết định thi hành án là Chánh án Tòa án đã xét xử sơ thẩm. Quyết định này phải ghi rõ đầy đủ các thông tin cần thiết về ngày tháng, họ tên, chức vụ người ra quyết định, bản án được thi hành, và thông tin cá nhân của người bị kết án.

Về mặt hình thức, pháp luật Việt Nam hiện nay chỉ áp dụng duy nhất hình thức thi hành án tử hình bằng tiêm thuốc độc. Việc chuyển đổi sang hình thức này và quy trình thực hiện kỹ thuật tiêm thuốc độc đã được chi tiết hóa tại Nghị định số 43/2020/NĐ-CP của Chính phủ. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là kỹ thuật, mà còn là sự thừa nhận và áp dụng các tiêu chuẩn nhân đạo quốc tế, thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước nhằm giảm thiểu nỗi đau về tinh thần và thể xác cho người chấp hành án, loại bỏ yếu tố bạo lực công khai.

Trước khi Hội đồng thi hành án tử hình tiến hành các bước tiếp theo, cơ quan có thẩm quyền phải hoàn thành các yêu cầu hành chính ban đầu: Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày ra quyết định thi hành án tử hình, Tòa án phải gửi quyết định đó cho các cơ quan liên quan bao gồm Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án hình sự cùng cấp, Trại tạm giam nơi người chấp hành án đang bị giam giữ, và Sở Tư pháp nơi Tòa án đã ra  quyết định thi hành án có trụ sở.

2. Trình tự thi hành án tử hình 

Căn cứ khoản 4 Điều 82 Luật Thi hành án Hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 (LTHAHS) quy định trình tự thi hành án tử hình, trình tự thi hành được làm rõ qua các đề mục sau đây: 

2.1. Thủ tục áp giải người chấp hành án  

Trình tự thi hành án tử hình bắt đầu bằng bước áp giải người chấp hành án theo điểm a khoản 4 Điều 82 LTHAHS quy định như sau:

a) Căn cứ quyết định thi hành án tử hình và yêu cầu của Chủ tịch Hội đồng thi hành án tử hình, Cảnh sát thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp hoặc Vệ binh hỗ trợ tư pháp thực hiện áp giải người chấp hành án đến nơi làm việc của Hội đồng thi hành án tử hình.

Bước này đánh dấu sự chuyển giao chính thức quyền kiểm soát và trách nhiệm pháp lý đối với người bị kết án từ cơ quan quản lý giam giữ sang Hội đồng thi hành án tử hình, thường diễn ra tại một khu vực hoặc phòng làm việc được chỉ định đặc biệt (Nhà thi hành án tử hình). Điều này đảm bảo tính bảo mật, an ninh và sự sẵn sàng cho quy trình kiểm tra danh tính và thủ tục pháp lý nghiêm ngặt tiếp theo.

Quá trình thi hành án tử hình là một hoạt động tư pháp phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành cao độ. Quyết định thi hành án do cơ quan tư pháp (Tòa án) ban hành, nhưng việc tổ chức thực hiện do cơ quan an ninh (Công an hoặc Quân đội) chủ trì qua Hội đồng thi hành án, áp dụng kỹ thuật Y tế (tiêm thuốc độc) và được giám sát bởi Viện kiểm sát. Sự tham gia của nhiều cơ quan (Công an, Quân đội, Y tế, Tòa án, Viện kiểm sát, Ngoại giao) trong việc phối hợp tổ chức thi hành án bằng tiêm thuốc độc, thiết lập một cơ chế kiểm soát chéo chặt chẽ  trong việc thực hiện quyền lực nhà nước cao nhất.

2.2. Quy trình nghiệp vụ xác minh danh tính  

Sau khi người chấp hành án được áp giải đến, bước quan trọng tiếp theo là xác minh danh tính nhằm đảm bảo nguyên tắc cơ bản: thi hành án đúng người.

b) Thực hiện yêu cầu của Hội đồng thi hành án tử hình, cán bộ chuyên môn thuộc Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân tiến hành lăn tay, kiểm tra danh bản, chỉ bản, đối chiếu với hồ sơ, tài liệu có liên quan; chụp ảnh, ghi hình quá trình làm thủ tục lăn tay, kiểm tra và lập biên bản; báo cáo Hội đồng thi hành án tử hình về kết quả kiểm tra;

Việc pháp luật yêu cầu sự tham gia của cán bộ nghiệp vụ chuyên môn từ Công an hoặc Quân đội để tiến hành lăn tay, kiểm tra danh bản, chỉ bản phản ánh tính không thể đảo ngược của hình phạt tử hình. Việc kiểm tra sinh trắc học này là một biện pháp nghiệp vụ hình sự mang tính xác thực cao nhất, hoạt động như rào cản pháp lý và nghiệp vụ cuối cùng để loại trừ mọi khả năng sai sót danh tính.

Trách nhiệm của cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh hoặc cấp quân khu bao gồm việc đề nghị cơ quan có thẩm quyền cử cán bộ nghiệp vụ để thực hiện việc lăn tay đối chiếu với danh bản, chỉ bản nhằm xác định đúng người chấp hành án tử hình, và việc này phải được thực hiện trước khi thi hành án tử hình.

Pháp luật yêu cầu quá trình lăn tay và kiểm tra danh tính phải được chụp ảnh, ghi hình và lập biên bản. Kết quả kiểm tra phải được báo cáo ngay cho Hội đồng thi hành án tử hình. Yêu cầu ghi hình, ghi âm chi tiết quá trình kiểm tra danh tính này là một biện pháp công khai hóa và minh bạch hóa thủ tục, thiết lập một cơ chế kiểm soát đa tầng. Dữ liệu hình ảnh, video và biên bản này trở thành bằng chứng pháp lý được lưu trữ vĩnh viễn trong hồ sơ thi hành án. Điều này nhằm mục đích chứng minh việc tuân thủ pháp luật trước các cơ quan giám sát (như Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao) và củng cố tính chính xác tuyệt đối, giảm thiểu tranh chấp hoặc nghi vấn pháp lý về sau.

2.3. Công bố và xác nhận tính chung thẩm của bản án 

Căn cứ điểm c, khoản 4 Điều 82 LTHAHS Sau khi danh tính được xác minh tuyệt đối, bước kế tiếp là công bố các quyết định pháp lý cuối cùng:

"c) Chủ tịch Hội đồng thi hành án tử hình công bố quyết định thi hành án, quyết định không kháng nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và quyết định không kháng nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao không chấp nhận kháng nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao hoặc kháng nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, văn bản thông báo của cơ quan có thẩm quyền về việc không có quyết định ân giảm hình phạt tử hình."

Trong chuỗi các quyết định được công bố, văn bản thông báo về việc không có quyết định ân giảm hình phạt tử hình (thường là quyết định bác đơn xin ân giảm của Chủ tịch nước) mang ý nghĩa pháp lý cao nhất trong giây phút cuối cùng. Việc công bố quyết định này xác nhận rằng mọi cơ hội pháp lý cuối cùng, bao gồm cả sự can thiệp nhân đạo của nguyên thủ quốc gia, đã chấm dứt. Điều này đảm bảo tính chung thẩm tuyệt đối của bản án, cho phép Hội đồng tiến hành bước tước đoạt tính mạng mà không còn bất kỳ rào cản pháp lý nào.

Pháp luật cũng đảm bảo quyền được thông tin của người chấp hành án:

"Ngay sau khi Chủ tịch Hội đồng thi hành án công bố các quyết định, Cảnh sát thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp hoặc Vệ binh hỗ trợ tư pháp có nhiệm vụ giao các quyết định trên cho người chấp hành án để người đó tự đọc. Trường hợp người chấp hành án không biết chữ, không biết tiếng Việt hoặc không tự mình đọc được thì Hội đồng thi hành án tử hình chỉ định người đọc hoặc phiên dịch các quyết định trên cho người đó nghe. Quá trình công bố và đọc các quyết định phải được chụp ảnh, ghi hình, ghi âm và lưu vào hồ sơ thi hành án tử hình;"

Việc giao quyết định để người chấp hành án tự đọc, hoặc được đọc/phiên dịch, là nhằm đảm bảo rằng họ đã được thông báo rõ ràng về kết quả xem xét cuối cùng. Yêu cầu chụp ảnh, ghi hình, ghi âm toàn bộ quá trình công bố này cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về việc các thủ tục pháp lý bắt buộc đã được thực hiện đúng và đầy đủ.

2.4. Thực hiện thi hành án và xác nhận y tế 

Căn cứ điểm d, khoản 4 Điều 82 LTHAHS Sau khi các quyết định cuối cùng được công bố, quá trình thi hành án được tiến hành:

"d) Theo lệnh của Chủ tịch Hội đồng thi hành án tử hình, cán bộ chuyên môn do cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu chỉ định thực hiện việc thi hành án và báo cáo kết quả cho Chủ tịch Hội đồng;"

Việc thi hành án được thực hiện bằng hình thức tiêm thuốc độc theo quy trình kỹ thuật quy định tại Nghị định 43/2020/NĐ-CP. Quy trình này yêu cầu sử dụng một liều thuốc gồm 03 loại và dùng cho 01 người, bao gồm: thuốc làm mất tri giác, thuốc làm liệt hệ vận động, và thuốc làm ngừng hoạt động của tim. Cán bộ trực tiếp thi hành án phải chuẩn bị đủ 03 liều thuốc (gồm cả dự phòng) và xác định tĩnh mạch tiêm, thường được thực hiện trên giường nằm có đai cố định và sử dụng máy tiêm thuốc tự động.

Cấu trúc 03 loại thuốc này được thiết kế dựa trên các khuyến nghị y khoa nhằm đảm bảo quá trình tử vong diễn ra êm ái, không gây đau đớn và phù hợp với nguyên tắc nhân đạo.

Bước cuối cùng trong quy trình tước đoạt tính mạng là xác nhận y tế chính thức:

"đ) Theo lệnh của Chủ tịch Hội đồng thi hành án tử hình, bác sỹ pháp y xác định tình trạng của người đã bị thi hành án tử hình và báo cáo kết quả cho Hội đồng;"

Sự xác nhận của bác sỹ pháp y là cần thiết để xác định chính thức thời điểm và trạng thái tử vong về mặt y học. Điều này kết thúc quy trình thi hành án và là cơ sở để Hội đồng chuyển sang các bước thủ tục hậu thi hành án. Vai trò của bác sĩ pháp y cũng đóng vai trò giám sát gián tiếp quy trình kỹ thuật để đảm bảo cái chết không phải do sai sót chuyên môn. Giai đoạn hậu thi hành án tập trung vào việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý, giải quyết các thủ tục hành chính liên quan đến người đã chết và thực hiện các nghĩa vụ nhân đạo đối với thân nhân.

2.5. Hoàn thiện hồ sơ pháp lý và thủ tục hành chính 

Căn cứ điểm e, khoản 4 Điều 82 LTHAHS quy định:

"Hội đồng thi hành án tử hình lập biên bản thi hành án; báo cáo về quá trình, kết quả thi hành án cho Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, cơ quan quản lý thi hành án hình sự. Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu làm thủ tục khai tử tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thi hành án;"

Hội đồng thi hành án có trách nhiệm lập biên bản chi tiết về quá trình thi hành án. Biên bản này, cùng với báo cáo về quá trình và kết quả, phải được gửi đến Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Việc yêu cầu báo cáo lên các cơ quan quyền lực tư pháp tối cao là một cơ chế kiểm soát thủ tục sau cùng, cho phép các cơ quan này đánh giá lại toàn bộ quy trình đã diễn ra, đảm bảo sự chính xác tuyệt đối và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật.

Đồng thời, cơ quan thi hành án hình sự có trách nhiệm thực hiện thủ tục hành chính bắt buộc là làm thủ tục khai tử tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thi hành án. Thủ tục này là cần thiết để giải quyết các vấn đề dân sự và quyền lợi pháp lý liên quan đến người đã chết.

2.6. Bảo quản, mai táng và quản lý mộ phần 

Căn cứ điểm g, khoản 4 Điều 82 LTHAHS quy định:

" Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu có trách nhiệm bảo quản tử thi, tổ chức mai táng, vẽ sơ đồ mộ người đã bị thi hành án. Ủy ban nhân dân cấp xã nơi mai táng có nhiệm vụ phối hợp với cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu trong việc mai táng và quản lý mộ của người đã bị thi hành án;"

Theo quy định, thân nhân người đã bị tử hình không được phép nhận tử thi. Thay vào đó, cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm hoàn toàn việc mai táng. Cơ quan thi hành án hình sự có nghĩa vụ bảo quản tử thi, tổ chức mai táng, và quan trọng là vẽ sơ đồ mộ. Việc vẽ sơ đồ mộ giúp đảm bảo tính quản lý lâu dài và hỗ trợ cho thân nhân trong việc thăm viếng sau này.

Ủy ban nhân dân cấp xã nơi mai táng đóng vai trò phối hợp trong việc thực hiện mai táng và quản lý mộ phần. Điều này khẳng định tính trách nhiệm hành chính và nhân đạo của Nhà nước Việt Nam trong việc quản lý hệ quả của hình phạt tử hình.

3. Thời hạn thông báo 

Căn cứ điểm h, khoản 4 Điều 82 LTHAHS quy định:

"Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày thi hành án, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu thông báo cho thân nhân của người đã bị thi hành án biết, trừ trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 83 của Luật này."

Trách nhiệm thông báo cho thân nhân về việc thi hành án phải được thực hiện trong thời hạn 03 ngày làm việc. Điều này là một sự đảm bảo về tốc độ giải quyết hành chính và sự tôn trọng đối với quyền được biết của gia đình người đã mất. Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định ngoại lệ đối với nghĩa vụ thông báo này, áp dụng trong trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 83 Luật THAHS năm 2019 sửa đổi, bổ sung 2025, thường liên quan đến tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng có yếu tố giữ bí mật nhà nước.

4. Kết luận 

Trình tự thi hành án tử hình tại Việt Nam theo Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 là một quy trình pháp lý và nghiệp vụ đa tầng, được thiết kế để cân bằng giữa tính nghiêm minh của luật pháp và yếu tố nhân đạo trong việc thực hiện bản án. Sự chặt chẽ của quy trình thể hiện qua sự phân công trách nhiệm rõ ràng và các cơ chế kiểm soát thủ tục bắt buộc, đặc biệt là các yêu cầu về lăn tay/danh chỉ bản, ghi hình/ghi âm, và sự tham gia của các cơ quan giám sát cấp tối cao. Qua đó cho thấy, pháp luật Việt Nam đã thiết lập một quy trình hành chính và nghiệp vụ rất nghiêm ngặt, bao gồm các bước kiểm tra danh tính dựa trên sinh trắc học và các yêu cầu ghi nhận bằng hình ảnh, âm thanh bắt buộc. Các quy định này nhằm củng cố tính thượng tôn pháp luật và tính chính xác tuyệt đối, đặc biệt quan trọng do tính chất không thể đảo ngược của hình phạt.

Trường hợp có điều gì thắc mắc, chưa rõ ràng hoặc thông tin nêu trong bản tư vấn khiến quý khách chưa hiểu hết vấn đề, rất mong nhận được phản ánh của quý khách tới địa chỉ email: Tư vấn pháp luật hình sự miễn phí qua Email hoặc tổng đài tư vấn trực tuyến 1900.6162. Chúng tôi sẵn sàng giải đáp. Trân trọng./.