1. Nhà nước sẽ trưng dụng đất trong trường hợp nào?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 72 Luật Đất đai 2013 thì trước những tình huống cấp bách như chiến tranh, khủng bố hoặc thảm họa thiên tai, việc trưng dụng đất là biện pháp cần thiết của nhà nước để đảm bảo an ninh quốc gia và bảo vệ dân sinh. Để đảm bảo sự minh bạch và công bằng, quyết định trưng dụng đất phải được thể hiện rõ ràng thông qua văn bản chính thức. Tuy nhiên, trong những trường hợp khẩn cấp, khi không thể đợi đến việc lập văn bản, các nhà quản lý có thẩm quyền được phép ra quyết định trưng dụng đất bằng lời nói, nhưng họ phải ngay lập tức viết giấy xác nhận việc quyết định trưng dụng đất.

Hiệu lực của quyết định trưng dụng đất bắt đầu ngay từ thời điểm ban hành. Trong trường hợp ra quyết định bằng lời nói, cơ quan có trách nhiệm xác nhận và gửi thông báo bằng văn bản đến người sở hữu đất trong thời hạn tối đa 48 giờ kể từ thời điểm quyết định được ra. Điều này đảm bảo rằng mọi bên liên quan đều được thông tin đầy đủ và kịp thời về việc trưng dụng đất, đồng thời tôn trọng quyền lợi của người dân và sự công bằng trong quản lý đất đai của đất nước.

=> Như vậy, trong tinh thần của sứ mệnh bảo vệ quốc gia và đảm bảo an ninh cho cộng đồng, nhà nước sẽ dùng quyền trưng dụng đất khi thấy có nhu cầu thực sự, nhất là trong những thời điểm đòi hỏi sự ưu tiên cao đối với quốc phòng, an ninh, và cả trong những tình huống khẩn cấp đặc biệt như tình trạng chiến tranh hay cần phải ứng phó nhanh chóng với thiên tai và các thảm họa tự nhiên.

 

2. Quy định về thời hạn trưng dụng đất hiện nay

Tại khoản 4 Điều 72 Luật Đất đai 2013 có quy định trong việc ra quyết định trưng dụng đất và quyết định gia hạn, nhiều người đảm nhận trách nhiệm lớn, bao gồm Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Công Thương, Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường, cùng với Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện. Đây là những quyết định mang tính chất chiến lược và ảnh hưởng đến cả cộng đồng, nên không ai được phép chuyển giao thẩm quyền trưng dụng đất cho bất kỳ cá nhân hoặc đơn vị nào khác. Điều này nhấn mạnh sự trách nhiệm và quyền lực của những người nắm giữ vai trò quan trọng này trong việc quản lý và sử dụng đất đai của quốc gia.

Thời hạn trưng dụng đất được xác định không vượt quá 30 ngày kể từ thời điểm quyết định trưng dụng có hiệu lực. Trong trường hợp của tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp, thời gian trưng dụng đất được tính từ ngày ban hành quyết định đến không quá 30 ngày kể từ ngày tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp được dỡ bỏ. Điều này đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong việc sử dụng đất đai, đồng thời cung cấp một khung thời gian hợp lý để tất cả các bên liên quan có thể thích nghi và thực hiện các biện pháp cần thiết.

=> Thời gian trưng dụng đất được xác định không vượt quá 30 ngày kể từ thời điểm quyết định trưng dụng có hiệu lực thi hành. Trong trường hợp của tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp, thời gian trưng dụng đất được tính từ ngày ban hành quyết định cho đến khi không quá 30 ngày sau ngày tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp được dỡ bỏ. Điều này giúp đảm bảo sự linh hoạt và tính khả thi trong việc quản lý đất đai trong mọi hoàn cảnh, đồng thời tôn trọng quyền lợi của cộng đồng và người dân.

Trong trường hợp thời hạn trưng dụng đất đã hết nhưng mục tiêu của việc trưng dụng chưa được đạt được, có thể tiến hành gia hạn, nhưng thời gian gia hạn không vượt quá 30 ngày. Quyết định về việc gia hạn trưng dụng đất phải được thể hiện bằng văn bản và gửi cho người sở hữu đất trước khi thời hạn trưng dụng kết thúc. Điều này đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình quản lý và sử dụng đất đai, cũng như đảm bảo quyền lợi của người dân và cộng đồng được tôn trọng.

 

3. Trưng dụng đất có làm chấm dứt quyền sử dụng đất của người sử dụng?

Khoản 6 Điều 72 Luật Đất đai 2013 quy định những cá nhân hoặc tổ chức được giao trách nhiệm quản lý và sử dụng đất trưng dụng phải thực hiện nhiệm vụ đúng mục đích và có hiệu quả, đồng thời cam kết hoàn trả đất khi thời hạn trưng dụng kết thúc. Nếu việc trưng dụng đất gây ra thiệt hại, người có thẩm quyền trưng dụng phải bồi thường một cách công bằng và hợp lý cho các tổ chức hoặc cá nhân bị ảnh hưởng. Điều này khẳng định sự chịu trách nhiệm và minh bạch trong việc quản lý và sử dụng đất đai, đồng thời đảm bảo quyền lợi của cộng đồng và người dân được bảo vệ.

=> Dựa theo các quy định được nêu tại Khoản 4 và Khoản 6 của Điều 72 trong Luật Đất đai năm 2013, việc trưng dụng đất không dẫn đến việc chấm dứt quyền sử dụng đất của người sử dụng đất. Thay vào đó, khi hết thời hạn trưng dụng, đất sẽ được hoàn trả cho người sử dụng ban đầu. Điều này khẳng định sự linh hoạt và công bằng trong việc quản lý và sử dụng đất đai, bảo vệ quyền lợi của người dân và cộng đồng.

 

4. Mức bồi thường thiệt hại do việc trưng dụng đất theo quy định 

Dựa vào quy định tại Khoản 7 của Điều 72 trong Luật Đất đai năm 2013, việc bồi thường thiệt hại do trưng dụng đất gây ra không chỉ là một quy trình pháp lý mà còn là sự bảo đảm cho quyền lợi và công bằng cho người dân trong quá trình quản lý và sử dụng đất đai. Trong đó:

- Đầu tiên, người sở hữu đất trưng dụng sẽ được bồi thường thiệt hại trong trường hợp đất trưng dụng bị hủy hoại. Điều này đặc biệt quan trọng với những trường hợp như thiên tai, thảm họa tự nhiên, hoặc các sự kiện bất khả kháng khác có thể làm hủy hoại đất đai. Bằng cách này, chính phủ cam kết bảo vệ quyền lợi và tài sản của người dân trong mọi tình huống.

- Thứ hai, trong trường hợp việc trưng dụng đất gây ra thiệt hại đối với thu nhập của người sở hữu đất, cũng sẽ được bồi thường. Điều này bao gồm các trường hợp mà việc trưng dụng đất làm ảnh hưởng đến khả năng sản xuất, kinh doanh hoặc sinh sống của họ. Bằng cách này, người dân không chỉ được đảm bảo sự ổn định tài chính mà còn được đảm bảo quyền lợi và sự công bằng trong quá trình phát triển đất đai của đất nước.

- Khi đất trưng dụng bị hủy hoại, việc bồi thường sẽ được thực hiện bằng tiền mặt, dựa trên giá trị của quyền sử dụng đất trên thị trường tại thời điểm thanh toán. Điều này không chỉ đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình bồi thường mà còn khuyến khích sự phát triển và tính cạnh tranh trên thị trường địa ốc.

- Trong trường hợp người sở hữu đất trưng dụng gánh chịu thiệt hại về thu nhập do việc trưng dụng đất gây ra, mức độ bồi thường sẽ được xác định dựa trên tổn thất thu nhập thực tế tính từ ngày đất được giao cho đến ngày đất trưng dụng được hoàn trả, như đã được ghi rõ trong quyết định về việc hoàn trả đất trưng dụng.

- Việc đánh giá mức độ thiệt hại thu nhập thực tế sẽ được thực hiện dựa trên việc đánh giá thu nhập mà đất trưng dụng mang lại trong điều kiện bình thường, trước khi bị trưng dụng. Điều này đảm bảo rằng việc bồi thường sẽ phản ánh chính xác sự mất mát mà người sở hữu đất phải chịu do việc trưng dụng đất, và đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý.

- Để xác định mức độ bồi thường thiệt hại do việc trưng dụng đất gây ra, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện, nơi có đất trưng dụng, sẽ thành lập một Hội đồng đặc biệt. Hội đồng này sẽ hoạt động dựa trên các văn bản kê khai từ phía người sử dụng đất cùng với hồ sơ địa chính.

- Dựa vào thông tin và tài liệu được cung cấp, Hội đồng sẽ tiến hành đánh giá và xác định mức độ thiệt hại một cách công bằng và minh bạch. Sau đó, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện sẽ dựa vào các kết quả mà Hội đồng xác định để quyết định về mức độ bồi thường phù hợp. Điều này đảm bảo rằng quá trình xác định và áp dụng mức độ bồi thường được thực hiện một cách chính xác và công bằng, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người dân và cộng đồng được bảo vệ.

- Số tiền bồi thường thiệt hại do việc trưng dụng đất gây ra sẽ được chi trả từ ngân sách Nhà nước một lần, trực tiếp cho người sở hữu đất trưng dụng. Quá trình chi trả sẽ được hoàn tất trong thời hạn không quá 30 ngày, bắt đầu từ ngày đất được hoàn trả lại cho người sở hữu. Điều này đảm bảo rằng người dân sẽ nhận được sự bồi thường một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp họ ổn định cuộc sống và tái định cư một cách thuận lợi.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định về trưng dụng đất? Làm cách nào để biết dự án của doanh nghiệp có thuộc phạm vi bị Nhà nước thu hồi đất hay không. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.