Mục lục bài viết
1. Vận động viên thể thao được sử dụng doping trong trường hợp nào?
Dựa vào Thông tư 17/2015/TT-BVHTTDL về phòng, chống doping trong hoạt động thể thao, việc miễn trừ do điều trị đối với vận động viên được quy định rõ trong Điều 10 của thông tư. Theo đó, vận động viên có hồ sơ bệnh án đang cần phải sử dụng chất bị cấm hoặc phương pháp bị cấm có thể xin hưởng Miễn trừ do điều trị theo Tiêu chuẩn quốc tế về miễn trừ do điều trị.
Điều này đồng nghĩa với việc việc sử dụng doping trong trường hợp này được xem xét và chấp thuận dựa trên nhu cầu điều trị của bệnh án, và việc này không bị coi là vi phạm doping theo quy định của thông tư. Điều 10 còn nêu rõ rằng việc sử dụng chất bị cấm hoặc phương pháp bị cấm phải tuân thủ các quy định của điều khoản Miễn trừ do điều trị, nhằm đảm bảo tính phù hợp và hợp lý của việc sử dụng các chất này trong quá trình điều trị bệnh án của vận động viên.
Với những quy định này, ngành thể thao và y tế đồng lòng hỗ trợ vận động viên trong quá trình điều trị, nhấn mạnh vào khía cạnh sức khỏe và phòng ngừa doping. Quy định này không chỉ là bảo vệ quyền lợi của vận động viên mà còn là bước quan trọng để duy trì tính minh bạch và công bằng trong hoạt động thể thao.
2. Quy định về Hội đồng Miễn trừ doping do điều trị thế nào? Hội đồng Miễn trừ có số lượng thành viên là bao nhiêu?
Theo sửa đổi và bổ sung của Thông tư 01/2023/TT-BVHTTDL đối với Điều 11 của Thông tư 17/2015/TT-BVHTTDL về Hội đồng Miễn trừ do điều trị, quy trình này đã được tối ưu hóa để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xem xét hồ sơ xin miễn trừ do điều trị của vận động viên tham gia giải đấu. Các điểm quan trọng sau được đề cập:
Theo Điều 1, Trưởng ban tổ chức giải có trách nhiệm thành lập Hội đồng Miễn trừ do điều trị để đánh giá tính hợp lý của liệu pháp điều trị bệnh đối với vận động viên đăng ký thi đấu. Trong trường hợp không thành lập Hội đồng, ban tổ chức giải sẽ chuyển hồ sơ đến Trung tâm Doping và Y học thể thao để xem xét.
Điểm 2 chỉ đạo Giám đốc Trung tâm Doping và Y học thể thao thành lập Hội đồng Miễn trừ do điều trị để xem xét tính hợp lý trong điều trị đối với các hồ sơ từ ban tổ chức giải và những hồ sơ không thuộc trường hợp của ban tổ chức giải.
Hội đồng Miễn trừ do điều trị được đặc tả ở Điểm 3, bao gồm 05 hoặc 07 thành viên chuyên gia y tế, đảm bảo nguyên tắc dân chủ và biểu quyết theo đa số, đồng thời tuân thủ quy định của Bộ luật phòng, chống doping thế giới.
Điểm 4 quy định quyền của người có thẩm quyền quyết định thay đổi thành viên Hội đồng Miễn trừ do điều trị, điều này phải dựa trên lý do và căn cứ rõ ràng để đảm bảo tính vô tư và khách quan trong nhiệm vụ.
Quy trình thông báo kết luận của Hội đồng Miễn trừ do điều trị được quy định ở Điểm 5 và 6, với thời hạn cụ thể để ban tổ chức giải và Trung tâm Doping và Y học thể thao thông báo văn bản chấp thuận hoặc không chấp thuận miễn trừ do điều trị và nêu rõ lý do.
Cuối cùng, Điểm 7 quy định rằng văn bản chấp thuận miễn trừ do điều trị của ban tổ chức giải chỉ có giá trị trong giải đấu, trong khi văn bản chấp thuận của Trung tâm Doping và Y học thể thao có thời hạn cụ thể, phù hợp với hồ sơ y tế và Tiêu chuẩn quốc tế về miễn trừ do điều trị của Tổ chức phòng, chống doping thế giới. Điều này nhấn mạnh sự ràng buộc và tính chính xác của quá trình xem xét miễn trừ do điều trị.
Do đó, tổ chức và hoạt động của Hội đồng Miễn trừ do điều trị đang được thực hiện theo các quy định được trình bày trước đó. Trong khuôn khổ này, quy định cụ thể về số lượng thành viên của Hội đồng là 05 hoặc 07, một quy định nhằm đảm bảo tính minh bạch và đối xử công bằng.
Trong thực tế, so với quy định hiện hành, ta nhận thấy rằng Hội đồng Miễn trừ do điều trị không có sự linh hoạt về số lượng thành viên, không được phép có 06 thành viên. Điều này được thiết kế với mục đích cụ thể là để bảo đảm sự công bằng và khách quan trong quá trình xem xét tính hợp lý của liệu pháp điều trị đối với các hồ sơ xin miễn trừ doping.
Bằng cách giữ số lượng thành viên ở mức 05 hoặc 07, quy định này nhấn mạnh vào việc duy trì một sự đa dạng chuyên môn và quan điểm trong quyết định của Hội đồng. Điều này giúp đảm bảo rằng các quyết định về miễn trừ do điều trị được đưa ra sau một quá trình xem xét kỹ lưỡng và sự thảo luận đầy đủ từ các chuyên gia y tế có đủ độ đa dạng và chuyên sâu.
Với việc không phép có 06 thành viên, quy định này đồng thời truyền đạt thông điệp về sự nghiêm túc trong việc bảo vệ quyền lợi của vận động viên và đảm bảo rằng quá trình xem xét miễn trừ do điều trị diễn ra một cách công bằng, khách quan và chính xác nhất.
3. Quy định về nguyên tắc phòng, chống doping trong hoạt động thể thao
Nguyên tắc phòng, chống doping trong hoạt động thể thao ngày nay được triển khai theo hướng dẫn tại Điều 3 của Thông tư 17/2015/TT-BVHTTDL, với mục đích chính là đảm bảo sự công bằng, minh bạch và an toàn cho mọi vận động viên. Các nội dung chính của nguyên tắc này là như sau:
- Trước hết, hoạt động phòng, chống doping được tổ chức thường xuyên, với sự tập trung đặc biệt vào biện pháp thông tin, giáo dục, và truyền thông. Mục tiêu là nâng cao nhận thức của vận động viên về những hậu quả đáng kể của việc sử dụng doping. Các chiến dịch giáo dục và thông tin này không chỉ giúp vận động viên hiểu rõ về tác hại của doping mà còn tạo ra một môi trường văn hóa nơi mà việc sử dụng chất cấm là không chấp nhận được.
- Một yếu tố quan trọng khác là sự phối hợp chặt chẽ và hiệu quả giữa các tổ chức và cá nhân trong nước và nước ngoài, cũng như với các tổ chức thể thao quốc tế. Điều này là cần thiết để tạo ra một hệ thống phòng, chống doping mạnh mẽ và hiệu quả, đồng thời giảm thiểu khả năng lạm dụng của các vận động viên ở mức quốc tế.
- Nguyên tắc thứ ba của hệ thống phòng, chống doping trong hoạt động thể thao tại Việt Nam là đảm bảo tuân thủ mọi quy định của Tổ chức phòng, chống doping thế giới cũng như các quy định của pháp luật nội địa có liên quan đến phòng, chống doping. Sự tuân thủ này không chỉ là sự cam kết đối với các tiêu chuẩn quốc tế mà còn là biểu hiện của vai trò tích cực mà Việt Nam đang đảm nhận trong việc duy trì sự công bằng và bảo vệ truyền thống văn hóa trong lĩnh vực thể thao.
Việc tuân thủ các quy định quốc tế của Tổ chức phòng, chống doping thế giới là bước quan trọng để Việt Nam có thể hội nhập vào cộng đồng thể thao quốc tế một cách tích cực và chính xác. Bằng cách này, Việt Nam không chỉ đóng góp vào việc xây dựng một môi trường thi đấu trung thực mà còn thể hiện sự chấp nhận và tôn trọng đối với quy tắc chung của cộng đồng quốc tế.
Hơn nữa, việc đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật nội địa liên quan đến phòng, chống doping cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ giá trị và truyền thống văn hóa của Việt Nam trong thể thao. Bằng cách này, quốc gia không chỉ thúc đẩy tính minh bạch và tính công bằng trong các hoạt động thể thao nội địa mà còn góp phần vào việc giữ gìn và phát triển những giá trị đặc biệt của văn hóa thể thao Việt Nam.
Nguyên tắc này không chỉ là một cam kết về đạo đức thể thao mà còn là một chiến lược định hình vai trò của Việt Nam trong cộng đồng thể thao quốc tế, đồng thời giữ gìn và bảo tồn những giá trị văn hóa đặc trưng của quốc gia trong lĩnh vực này.
- Cuối cùng, nguyên tắc này còn nhấn mạnh về quyền của vận động viên được tập luyện và thi đấu trong môi trường không doping. Đồng thời, vận động viên cần được cung cấp thông tin đầy đủ về tác hại của sử dụng doping, giúp họ có quyết định đúng đắn và tự do khỏi áp lực sử dụng chất cấm để cải thiện hiệu suất. Điều này đồng nghĩa với việc xây dựng một cộng đồng thể thao lành mạnh và chú trọng đến sức khỏe và công bằng.
Xem thêm bài viết liên quan: Nhịp tim của vận động viên khi nào là an toàn và khi nào là quá cao?
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp những vướng mắc về pháp luật đang gặp phải