1. Tìm hiểu về QCVN 36:2022/BTTTT

QCVN 36:2022/BTTTT, hay còn được biết đến là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng dịch vụ điện thoại trên mạng viễn thông di động mặt đất, là một bước quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và sự phát triển bền vững của ngành viễn thông tại Việt Nam. Quy chuẩn này được biên soạn bởi Cục Viễn thông thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, được Vụ Khoa học và Công trình duyệt và Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành thông qua Thông tư 19/2022/TT-BTTTT.
Mục tiêu của QCVN 36:2022/BTTTT là đặt ra các tiêu chuẩn và mức giới hạn chất lượng đối với dịch vụ điện thoại trên mạng viễn thông di động mặt đất. Điều này không chỉ giúp người dùng có trải nghiệm tốt hơn với dịch vụ mà còn tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp viễn thông trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ của mình.
Quy chuẩn này áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp viễn thông cung cấp dịch vụ điện thoại trên mạng viễn thông di động mặt đất, và đặt ra yêu cầu về việc thực hiện quản lý chất lượng dịch vụ theo quy định của Nhà nước và Bộ Thông tin và Truyền thông. Điều này không chỉ là trách nhiệm của các doanh nghiệp mà còn là cơ sở để người tiêu dùng có thể giám sát và đánh giá chất lượng dịch vụ mà họ đang sử dụng.
Đối với tổ chức thực hiện, Cục Viễn thông cùng các Sở Thông tin và Truyền thông đảm nhận vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn và tổ chức triển khai các hoạt động liên quan đến quản lý chất lượng dịch vụ điện thoại trên mạng viễn thông di động mặt đất theo Quy chuẩn này. QCVN 36:2022/BTTTT cũng thay thế cho QCVN 36:2015/BTTTT và trong trường hợp có bất kỳ sự thay đổi nào, các doanh nghiệp cần tuân thủ theo quy định mới nhất.
Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả thực hiện, nếu có bất kỳ vấn đề phát sinh hoặc khó khăn nào, tổ chức và cá nhân liên quan cần phản ánh về Bộ Thông tin và Truyền thông để được hướng dẫn và giải quyết kịp thời. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và đảm bảo rằng các quy định được thực hiện một cách linh hoạt và hiệu quả nhất.
 

2. Tỷ lệ cuộc gọi thiết lập không thành công theo QCVN 36:2022/BTTTT là bao nhiêu?

Theo quy định của QCVN 36:2022/BTTTT, tỷ lệ cuộc gọi thiết lập không thành công đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ điện thoại trên mạng viễn thông di động mặt đất. Đây là một chỉ tiêu đo lường cụ thể để đánh giá khả năng của hệ thống mạng trong việc thiết lập cuộc gọi thành công và đảm bảo tính liên lạc liên tục cho người dùng.
Tỷ lệ cuộc gọi thiết lập không thành công được xác định bằng cách tính tỷ lệ (%) giữa số cuộc gọi thiết lập không thành công và tổng số cuộc gọi. Một cuộc gọi được xem là thiết lập không thành công khi tỷ lệ của nó không vượt quá 2%. Điều này ám chỉ rằng nếu tỷ lệ cuộc gọi không thành công vượt quá 2%, hệ thống mạng có thể đang gặp phải các vấn đề về kỹ thuật hoặc hạ tầng, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng của người dùng.
Tuy nhiên, việc đặt ra một ngưỡng tỷ lệ cụ thể như vậy cũng là để đảm bảo rằng dịch vụ được cung cấp đạt được một mức độ chất lượng tối thiểu, đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp viễn thông cải thiện hệ thống và dịch vụ của mình theo hướng tích cực. Điều này thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà cung cấp dịch vụ, từ đó mang lại lợi ích tốt nhất cho người tiêu dùng.
Như vậy, việc áp dụng và tuân thủ các quy định của QCVN 36:2022/BTTTT về tỷ lệ cuộc gọi thiết lập không thành công là một phần quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ viễn thông tại Việt Nam, giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp này.
 

3. Phương pháp xác định tỷ lệ cuộc gọi thiết lập không thành công theo QCVN 36:2022/BTTTT

Để đánh giá chất lượng dịch vụ điện thoại trên mạng viễn thông di động mặt đất, QCVN 36:2022/BTTTT đã đề ra hai phương pháp cụ thể và có thể kết hợp để xác định chất lượng dịch vụ. Một trong những phương pháp đó là mô phỏng cuộc gọi, trong đó số lượng cuộc gọi mô phỏng tối thiểu là 3,000 cuộc, được phân bố theo các điều kiện đo kiểm khác nhau.

Việc mô phỏng cuộc gọi đòi hỏi sự thực hiện đồng nhất và chính xác từ các vị trí khác nhau, nhằm đảm bảo tính đại diện cho nhiều điều kiện sử dụng khác nhau của người dùng. Cụ thể, số lượng cuộc gọi mô phỏng tối thiểu được chia thành ba loại: đo trong nhà (ít nhất 1,000 cuộc), đo ngoài trời tại các vị trí cố định (ít nhất 1,000 cuộc), và đo ngoài trời di động (ít nhất 1,000 cuộc). Điều này giúp đảm bảo rằng chất lượng dịch vụ được đánh giá không chỉ trong điều kiện sử dụng thông thường mà còn trong các điều kiện đặc biệt như khi ở trong nhà hoặc khi di chuyển ngoài trời.

Đối với các doanh nghiệp viễn thông có 2 vùng cung cấp dịch vụ khác nhau, việc phân bổ số lượng cuộc gọi mô phỏng cũng được quy định cụ thể. Bảng 1 của quy chuẩn sẽ chỉ rõ phân bổ số lượng cuộc gọi mô phỏng cho mỗi vùng cung cấp dịch vụ, giúp đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình đánh giá

Bảng 1 - Số lượng cuộc gọi tối thiểu

STT

Cuộc gọi

Điều kiện đo

Số lượng cuộc gọi tối thiểu

1

Cuộc gọi trong vùng GSM/WCDMA

Đo trong nhà

400

2

Đo ngoài trời tại các vị trí cố định

400

3

Đo ngoài trời di động

400

4

Cuộc gọi trong vùng LTE

Đo trong nhà

400

5

Đo ngoài trời tại các vị trí cố định

400

6

Đo ngoài trời di động

400

7

Cuộc gọi giữa vùng GSMA/VCDMA và vùng LTE

Đo trong nhà

200

8

Đo ngoài trời tại các vị trí cố định

200

9

Đo ngoài trời di động

200

 
Để đảm bảo tính đại diện và khách quan trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ điện thoại trên mạng viễn thông di động mặt đất, QCVN 36:2022/BTTTT đã quy định các yêu cầu cụ thể về điều kiện đo kiểm và việc giám sát bằng các tính năng sẵn có của mạng.
Mỗi điều kiện đo kiểm được thực hiện vào các giờ khác nhau trong ngày, tại các vùng cung cấp dịch vụ khác nhau. Điều quan trọng là khoảng thời gian giữa hai cuộc gọi mô phỏng liên tiếp xuất phát từ cùng một thuê bao chủ gọi không nhỏ hơn 30 giây. Điều này giúp đảm bảo rằng các cuộc gọi được mô phỏng không chỉ diễn ra ở những thời điểm thuận lợi mà còn phản ánh được tình trạng thực tế của hệ thống mạng trong nhiều điều kiện khác nhau.
Các yêu cầu về vị trí đo kiểm được quy định chi tiết trong Phụ lục A của quy chuẩn. Đối với điều kiện đo trong nhà, các địa điểm được xác định bao gồm các công trình công cộng như cảng hàng không, nhà ga tàu hoả, bến xe ô tô, bệnh viện, bảo tàng và các địa điểm có mật độ người sử dụng dịch vụ cao.
Trong khi đó, điều kiện đo ngoài trời tại các vị trí cố định được thực hiện tại các điểm tập trung đông dân cư như bến tàu hỏa, bến xe ô tô, chợ, bệnh viện, công viên và các di tích văn hóa, danh lam thắng cảnh. Đối với điều kiện đo ngoài trời di động, việc đo kiểm diễn ra trong quá trình lưu thông trên các tuyến đường quốc lộ, liên tỉnh, liên huyện và các tuyến đường khu vực tập trung đông dân cư.
Ngoài ra, để giám sát chất lượng dịch vụ một cách liên tục và toàn diện, QCVN 36:2022/BTTTT cũng yêu cầu sử dụng các tính năng sẵn có của mạng. Số lượng cuộc gọi lấy mẫu tối thiểu là toàn bộ cuộc gọi trong 7 ngày liên tiếp, giúp đánh giá chất lượng dịch vụ trên một khoảng thời gian dài và đa dạng. Điều này đảm bảo rằng quá trình giám sát được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho việc cải thiện chất lượng dịch vụ trong tương lai.
 

Xem thêm bài viết: Quản lý tài sản công nghệ thông tin và quản lý nhân lực trong hoạt động an toàn hệ thống thông tin của ngân hàng

Khi quý khách có thắc mắc khác, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp