1. Thẩm tra, xác minh đơn yêu cầu và thu thập thông tin

Căn cứ dựa theo quy định tại Điều 235 Luật đất đai 2024 có quy định về hòa giải tranh chấp đất đai. Theo đó thì nhà nước khuyến khích các bên tranh chấp đất đai tự hòa giải, hòa giải ở cơ sở theo quy định của pháp luật về hòa giải ở cơ sở, hòa giải theo quy định của pháp luật về hòa giải thương mại hoặc cơ chế hòa giải khác theo quy định của pháp luật.

Vậy thì Ủy ban nhân dân xã cần phải làm gì khi tiếp nhận được đơn của phía người dân yêu cầu giải quyết tranh chấp đất đai thì Ủy ban nhân dân xã cần thực hiện các vấn đề như như kiểm tra đơn yêu cầu của người dân và thu thập thông tin có liên quan. 

Trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai theo quy định tại Điều 236 của Luật này, quá trình hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp đóng vai trò vô cùng quan trọng và có ý nghĩa to lớn trong việc giải quyết các mâu thuẫn liên quan đến đất đai, đặc biệt là tại các cấp độ cơ sở.

- Thành lập Hội đồng hòa giải: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình hòa giải. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã chịu trách nhiệm thành lập Hội đồng hòa giải để tiến hành quá trình hòa giải. Hội đồng này sẽ đóng vai trò là bên thứ ba không thiên vị, giúp các bên tranh chấp tìm ra giải pháp hòa bình và công bằng nhất.

- Thành phần Hội đồng hòa giải: Đảm bảo sự công bằng và minh bạch, thành phần của Hội đồng hòa giải được xác định cẩn thận. Hội đồng hòa giải bao gồm Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã là Chủ tịch Hội đồng, đại diện từ Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, cùng với công chức làm công tác địa chính và người địa phương có kiến thức sâu rộng về tình hình đất đai và quy trình sử dụng.

- Thời hạn thực hiện: Để đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả của quá trình hòa giải, việc này phải được thực hiện trong thời hạn cụ thể. Luật quy định rằng thời hạn tối đa cho việc hòa giải là 30 ngày kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu hòa giải.

- Lập biên bản hòa giải: Kết quả của quá trình hòa giải phải được ghi nhận một cách chính xác và minh bạch trong biên bản hòa giải. Biên bản này cần được ký kết bởi tất cả các bên tham gia hòa giải và được xác nhận bởi Ủy ban nhân dân cấp xã. Nó sẽ xác định rõ ràng liệu việc hòa giải đã thành công hay không, và nếu thành công, các điều khoản và điều kiện được đồng ý sẽ được ghi lại.

Tổ chức hòa giải đất đai tại cấp xã không chỉ giúp giải quyết mâu thuẫn một cách nhanh chóng và hiệu quả mà còn tạo ra sự minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp liên quan đến đất đai. Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên mà còn tạo ra sự ổn định và phát triển bền vững cho cộng đồng địa phương.

 

2. Tổ chức cuộc họp hòa giải

Về hòa giải tranh chấp đất đai thì được quy định tại Điều 235 Luật Đất đai 2024 có quy định về hòa giải tranh chấp đất đai. Theo đó thì Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã phải thành lập hội đồng hòa giải. Bao gồm có đầy đủ thành phần theo quy định phức tạp. Thành phần Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai bao gồm: Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã là Chủ tịch Hội đồng, đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, công chức làm công tác địa chính, người sinh sống lâu năm biết rõ về nguồn gốc và quá trình sử dụng đối với thửa đất tranh chấp (nếu có). Tùy từng trường hợp cụ thể, có thể mời đại diện tổ chức, cá nhân khác tham gia Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai. 

Tại cuộc họp, vai trò của Chủ tịch UBND xã hoặc người được ủy quyền sẽ là chủ trì việc hòa giải. Họ có trách nhiệm đảm bảo rằng cuộc họp diễn ra một cách trật tự và công bằng, cũng như hỗ trợ các bên trong việc tìm kiếm giải pháp cho mâu thuẫn. Các bên tranh chấp sẽ có cơ hội trình bày ý kiến và quan điểm của mình về vụ tranh chấp. Họ có thể giải thích các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu, lợi ích và các yếu tố khác mà họ cho là quan trọng trong vụ tranh chấp.

Chủ tịch UBND xã sẽ phân tích và đánh giá các ý kiến và quan điểm của các bên. Họ sẽ xem xét các yếu tố pháp lý, thực tế và xã hội liên quan đến vụ tranh chấp, từ đó đưa ra phương án hòa giải phù hợp nhất. Dựa trên phân tích và đánh giá của mình, Chủ tịch UBND xã sẽ đưa ra phương án hòa giải. Phương án này có thể bao gồm các giải pháp linh hoạt và công bằng nhằm giải quyết mâu thuẫn một cách hài hòa và bền vững.

 

3. Lập biên bản hòa giải

Căn cứ dự theo điểm d khoản 2 Điều 235 Luật đất đai 2024 có quy định về việc lập biên bản hòa giải. Cụ thể như sau:

Theo quy định tại điểm d, khoản 2 Điều 235 của Luật Đất đai 2024, việc hòa giải tranh chấp đất đai không chỉ là quá trình phức tạp mà còn là bước quan trọng để giải quyết mâu thuẫn một cách hợp tác và công bằng. Dưới đây là một phân tích chi tiết về quy trình lập biên bản hòa giải và ý nghĩa của nó:

- Lập biên bản hòa giải: Sau khi cuộc họp hòa giải diễn ra và các bên đã thảo luận, đàm phán và đưa ra các giải pháp, biên bản hòa giải sẽ được lập. Biên bản này sẽ ghi lại nội dung của cuộc họp, các ý kiến, đề xuất và thỏa thuận giữa các bên.

- Chữ ký của các bên tham gia: Biên bản hòa giải phải được ký kết bởi tất cả các bên tham gia hòa giải. Điều này đảm bảo rằng mọi bên đồng ý với nội dung của biên bản và cam kết thực hiện các điều khoản đã thỏa thuận.

- Xác nhận của UBND xã: Sau khi biên bản hòa giải được ký kết, UBND xã sẽ thẩm định và xác nhận nó. UBND xã sẽ xem xét xem biên bản có tuân thủ các quy định pháp luật và có tính khả thi hay không.

- Gửi và lưu trữ biên bản: Biên bản hòa giải sau đó sẽ được gửi đến các bên tranh chấp để thông báo về quyết định của cuộc họp. Đồng thời, biên bản cũng sẽ được lưu trữ tại UBND xã nơi có đất tranh chấp để làm cơ sở cho các biện pháp thực thi và giám sát sau này.

Ý nghĩa của việc lập biên bản hòa giải là tạo ra một bằng chứng rõ ràng và chính thống về quá trình giải quyết mâu thuẫn. Biên bản này không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là một cam kết của các bên tham gia về việc tuân thủ và thực hiện các quyết định được đưa ra. Nó giúp tạo ra sự minh bạch, tin cậy và ổn định trong quan hệ giữa các bên, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và an ninh trật tự xã hội.

Lưu ý: Trường hợp hòa giải không thành mà một hoặc các bên tranh chấp không ký vào biên bản thì Chủ tịch Hội đồng, các thành viên tham gia hòa giải phải ký vào biên bản, đóng dấu của Ủy ban nhân dân cấp xã và gửi cho các bên tranh chấp.

 

4. Thực hiện và theo dõi việc thực hiện thỏa thuận hòa giải

Sau khi tiến hành hòa giải thành thì các bên có nghĩa vụ phải thực hiện theo nội dung đã hòa giải. Tuy nhiên nếu một bên không thực hiện theo nội dung văn bản hòa giải thì phải làm sao? Căn cứ dựa theo quy định bởi tiểu mục 4 Mục II Phần A Công văn 4962/VKSTC-V14 năm 2023 thì có nêu rõ như sau:

Trong quá trình hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã, có thể xảy ra trường hợp một hoặc cả hai bên tranh chấp không đồng ý hoặc không chấp nhận kết quả của cuộc họp hòa giải. Trong trường hợp này, theo quy định tại Luật Đất đai 2024, UBND cấp xã sẽ lập biên bản hòa giải không thành và hướng dẫn các bên tranh chấp gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp tiếp theo.

- Lập biên bản hòa giải không thành: Biên bản này sẽ ghi lại sự không đồng thuận của các bên tranh chấp đối với kết quả hòa giải. Nó cũng sẽ ghi nhận ý kiến và lập luận của các bên về tình hình tranh chấp.

- Hướng dẫn gửi đơn đến cơ quan giải quyết tranh chấp tiếp theo: UBND cấp xã sẽ cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho các bên tranh chấp trong việc chuẩn bị và gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp tiếp theo, thường là Tòa án Nhân dân cấp xã hoặc Tòa án Nhân dân cấp huyện.

- Quyền khởi kiện của đương sự: Trong trường hợp một bên không tuân thủ kết quả của cuộc họp hòa giải hoặc thay đổi ý kiến sau đó, bên còn lại có quyền khởi kiện đến Tòa án để yêu cầu giải quyết tranh chấp. Tòa án sẽ tiến hành xem xét, xác minh và đưa ra quyết định dựa trên luật pháp và bằng chứng có sẵn.

Như vậy, việc khởi kiện đến Tòa án sẽ giúp đảm bảo rằng các tranh chấp đất đai được giải quyết một cách công bằng và trên cơ sở pháp lý. Điều này đảm bảo quyền lợi của các bên tranh chấp được bảo vệ và thực hiện một cách đúng đắn, đồng thời tạo điều kiện cho sự minh bạch và ổn định trong quá trình giải quyết mâu thuẫn.

 

5. Trường hợp không hòa giải được

Nếu các bên hòa giải không được thì sẽ tiến hành khởi kiện tại tòa án nhân dân nơi có đất xảy ra tranh chấp. Trong trường hợp các bên không đạt được thỏa thuận trong quá trình hòa giải, UBND xã sẽ phải lập biên bản ghi nhận sự không hòa giải được. Biên bản này sẽ ghi lại chi tiết về quá trình hòa giải, các đề xuất và ý kiến của các bên, cũng như lý do tại sao không thể đạt được thỏa thuận.

Việc không hòa giải được có thể xuất phát từ sự không đồng ý giữa các bên về các điều khoản cụ thể, hoặc có thể do sự không thể đạt được một giải pháp công bằng và hợp lý cho cả hai bên. Trong một số trường hợp, sự không đồng thuận có thể xuất phát từ sự không thoả mãn về các điều kiện hoặc các quyền lợi được đề xuất.

Khi không hòa giải được, các bên có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân để giải quyết tranh chấp. Tòa án sẽ tiến hành xem xét các bằng chứng và lập luận từ cả hai bên, và đưa ra một quyết định chính xác và công bằng dựa trên luật pháp và các quy định liên quan. Quy trình này sẽ cung cấp một nền tảng pháp lý rõ ràng và minh bạch để giải quyết tranh chấp một cách hợp pháp và công bằng, đảm bảo rằng quyền lợi của các bên được bảo vệ và thực hiện một cách chính xác.

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của chúng tôi về giải quyết hòa giải tranh chấp đất đai của Ủy ban nhân dân. Nếu các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ

Tham khảo thêm: Tranh chấp đất đai là gì? Đặc điểm và các loại tranh chấp đất đai