Trong thực tiễn quản lý và sử dụng đất đai, tranh chấp đất đai là vấn đề xảy ra khá phổ biến, xuất phát từ nhiều nguyên nhân như ranh giới không rõ ràng, nguồn gốc sử dụng đất phức tạp hoặc việc chuyển nhượng qua nhiều thời kỳ. Để giải quyết hiệu quả các tranh chấp này, pháp luật Việt Nam đặc biệt đề cao vai trò của hòa giải tại cơ sở, nhất là tại Ủy ban nhân dân cấp xã – nơi gần gũi, nắm rõ tình hình thực tế địa phương. Theo quy định của Luật Đất đai 2024, biên bản hòa giải tranh chấp đất đai là tài liệu quan trọng, ghi nhận toàn bộ quá trình, nội dung và kết quả hòa giải giữa các bên. Việc lập biên bản đúng mẫu và ghi chép đầy đủ, chính xác không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt thủ tục mà còn là căn cứ pháp lý quan trọng để tiếp tục giải quyết tranh chấp nếu hòa giải không thành. Do đó, việc nắm rõ mẫu biên bản hòa giải và cách viết chi tiết là điều cần thiết đối với cả người dân và cán bộ thực hiện.

1. Mẫu biên bản hòa giải tranh chấp đất đai mới nhất

Căn cứ khoản 2 Điều 105 Nghị định 102/2024/NĐ-CP, biên bản hòa giải phải bảo đảm thể hiện đầy đủ các nội dung cơ bản sau:

  • Thời gian, địa điểm tiến hành hòa giải;
  • Thành phần tham dự buổi hòa giải;
  • Tóm tắt nội dung tranh chấp, trong đó nêu rõ nguồn gốc, thời điểm sử dụng đối với thửa đất đang có tranh chấp và nguyên nhân phát sinh tranh chấp trên cơ sở kết quả xác minh;
  • Ý kiến của Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai;
  • Nội dung các bên đã thỏa thuận được và những vấn đề chưa thống nhất.

Việc ghi nhận đầy đủ, rõ ràng các nội dung nêu trên trong biên bản hòa giải có ý nghĩa quan trọng, không chỉ phản ánh khách quan diễn biến vụ việc mà còn là căn cứ pháp lý để xem xét, giải quyết tranh chấp trong các bước tiếp theo.

Tải ngay >>  Mẫu biên bản hòa giải tranh chấp đất đai.  

2. Hướng dẫn chi tiết cách viết biên bản hòa giải tranh chấp đất đai 

Để biên bản không bị vô hiệu và là căn cứ để khởi kiện tại Tòa án hoặc yêu cầu UBND giải quyết sau này, bạn cần lưu ý cách viết tại các mục trọng yếu sau:

-  Phần Thành phần tham dự

  • Hội đồng hòa giải: Bắt buộc phải có đầy đủ các thành phần theo Điều 202 Luật Đất đai 2013 (hoặc quy định tương ứng tại Luật Đất đai 2024). Bao gồm: Chủ tịch/Phó Chủ tịch UBND cấp xã, đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, tổ trưởng tổ dân phố/trưởng thôn, và người có uy tín trong dòng họ/cộng đồng.
  • Người có quyền và lợi ích liên quan: Rất quan trọng. Ví dụ: Nếu tranh chấp đất hộ gia đình, phải mời tất cả các thành viên có tên trong sổ hộ khẩu thời điểm cấp sổ đỏ. Nếu thiếu, kết quả hòa giải có thể bị hủy.

- Phần Nội dung báo cáo xác minh

  • Cơ quan chuyên môn: Công chức địa chính phải nêu rõ nguồn gốc đất (đất khai hoang, đất cha ông để lại, hay đất nhận chuyển nhượng).
  • Hiện trạng: Cần ghi rõ diện tích tranh chấp thực tế qua đo đạc, vị trí tứ cận (đông, tây, nam, bắc giáp ai).

- Phần Ý kiến của các bên (Trọng tâm của biên bản)

  • Người khởi kiện (Người có đơn): Viết tóm tắt yêu cầu. Ví dụ: "Yêu cầu ông B trả lại 20m2 đất do lấn chiếm hàng rào từ năm 2022. Chứng cứ kèm theo là Bản đồ địa chính năm 2005".
  • Người bị kiện: Viết rõ lý do từ chối. Ví dụ: "Không đồng ý trả vì diện tích này nằm trong ranh giới đất tôi đã sử dụng ổn định, có hàng rào cây râm bụt làm mốc từ xưa".
  • Lưu ý: Thư ký ghi biên bản phải ghi trung thực, không được thêm thắt ý kiến cá nhân. Nếu các bên cung cấp tài liệu mới (giấy tay, bản vẽ...), phải ghi rõ tên tài liệu vào biên bản.

- Phần Kết luận của người chủ trì (Quan trọng nhất)

Đây là phần quyết định hướng đi tiếp theo của vụ việc:

  • Nếu Hòa giải thành: Ghi rõ các bên đã thống nhất ranh giới thế nào. Ví dụ: "Ông B đồng ý tháo dỡ hàng rào, trả lại 10m2 cho ông A. Ông A hỗ trợ ông B 5 triệu đồng chi phí xây lại tường"...
  • Nếu Hòa giải không thành: Phải ghi rõ "Các bên không thống nhất được phương án giải quyết". Đây là "tấm vé" để bạn nộp đơn lên Tòa án nhân dân. Nếu không có câu này, Tòa sẽ trả hồ sơ vì chưa qua thủ tục hòa giải bắt buộc tại cơ sở.

- Phần Chữ ký và thời hạn 10 ngày

  • Ký tên: Tất cả các thành viên Hội đồng và các bên tranh chấp phải ký vào từng trang của biên bản để tránh việc tráo đổi trang nội dung.
  • Quy tắc 10 ngày: Sau khi lập biên bản "Hòa giải thành", các bên có 10 ngày để suy nghĩ lại. Nếu sau 10 ngày không ai thay đổi ý kiến bằng văn bản, kết quả này sẽ được thực hiện và có giá trị bắt buộc 

3. Biên bản hòa giải không có chữ ký của một bên có hiệu lực không?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 105 Nghị định 102/2024/NĐ-CP, kết quả hòa giải tranh chấp đất đai bắt buộc phải được lập thành biên bản, trong đó thể hiện đầy đủ nội dung hòa giải và phải có chữ ký của Chủ tịch Hội đồng hòa giải cùng các bên tranh chấp. Trường hợp biên bản gồm nhiều trang thì các bên phải ký xác nhận vào từng trang nhằm bảo đảm tính toàn vẹn của nội dung. Đồng thời, biên bản phải được đóng dấu của Ủy ban nhân dân cấp xã, gửi đến các bên tranh chấp và lưu trữ theo quy định để làm căn cứ pháp lý về sau.

Bên cạnh đó, theo điểm d, đ khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024, biên bản hòa giải phải ghi nhận rõ kết quả hòa giải là thành hay không thành, đồng thời phải được gửi cho các bên liên quan và lưu tại cơ quan có thẩm quyền. Đây là yêu cầu mang tính bắt buộc nhằm bảo đảm tính minh bạch, khách quan và hợp pháp của quá trình hòa giải.

Trên thực tế, không phải mọi trường hợp biên bản hòa giải đều có đầy đủ chữ ký của tất cả các bên tranh chấp, đặc biệt trong các vụ việc hòa giải không thành. Pháp luật đã dự liệu tình huống này nhằm tránh việc một bên cố tình không ký để làm cản trở quá trình giải quyết tranh chấp. Theo đó, nếu hòa giải không thành mà một hoặc một số bên không ký vào biên bản, thì biên bản vẫn được lập và có giá trị pháp lý khi có chữ ký của Chủ tịch Hội đồng hòa giải và các thành viên tham gia hòa giải, kèm theo việc đóng dấu của Ủy ban nhân dân cấp xã. Trong trường hợp này, biên bản được xem là chứng cứ chứng minh rằng thủ tục hòa giải bắt buộc tại cơ sở đã được thực hiện đúng quy định.

Ngoài ra, việc một bên không ký vào biên bản cũng cần được ghi nhận rõ trong nội dung biên bản, nêu cụ thể lý do (nếu có) nhằm bảo đảm tính khách quan, minh bạch và tránh phát sinh tranh chấp về sau liên quan đến tính hợp lệ của biên bản. Đây cũng là cơ sở quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét khi giải quyết tranh chấp bằng các phương thức tiếp theo như khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện tại Tòa án.

Như vậy, về nguyên tắc, biên bản hòa giải tranh chấp đất đai cần có đầy đủ chữ ký của các bên tranh chấp để bảo đảm tính hợp lệ. Tuy nhiên, trong trường hợp hòa giải không thành mà một bên từ chối ký, biên bản vẫn được công nhận và có giá trị pháp lý nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định, đặc biệt là có chữ ký của Hội đồng hòa giải và xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã. Điều này nhằm bảo đảm quá trình giải quyết tranh chấp không bị gián đoạn và quyền lợi của các bên vẫn được bảo vệ theo đúng quy định pháp luật.

Kết luận

Biên bản hòa giải tranh chấp đất đai không chỉ đơn thuần là một văn bản hành chính mà còn là chứng cứ pháp lý quan trọng phản ánh thiện chí, quá trình thương lượng và kết quả giải quyết tranh chấp giữa các bên. Việc lập biên bản đúng quy định, đầy đủ nội dung và đảm bảo tính khách quan sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hòa giải, hạn chế phát sinh khiếu kiện kéo dài. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để các cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết tiếp theo trong trường hợp hòa giải không thành. Chủ động tìm hiểu mẫu biên bản và cách trình bày phù hợp không chỉ giúp người dân bảo vệ quyền lợi của mình mà còn góp phần xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và bền vững trong quản lý, sử dụng đất đai hiện nay.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.