1. Các VAHS thuộc thẩm quyền xét xử sơ thẩm của Tòa án quân sự quân khu
Ngày 28/12/2023, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Thông tư 03/2023/TT-TANDTC, đưa ra hướng dẫn chi tiết về thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự thông qua việc quy định một số điều cụ thể liên quan đến xử lý các vụ án hình sự. Thông tư này có ảnh hưởng sâu rộng đối với quy trình pháp lý và công tác xét xử sơ thẩm tại các Toà án quân sự quân khu.
Theo đó, từ ngày 15/02/2024, Tòa án quân sự quân khu và các cơ quan tương đương sẽ có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với những vụ án hình sự cụ thể. Trong số này, đặc biệt quan trọng là việc quy định về tội phạm không thuộc thẩm quyền của Tòa án quân sự khu vực, nhằm đảm bảo công bằng và hiệu quả trong quá trình xét xử.
Cụ thể, Tòa án quân sự khu vực chỉ có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với những vụ án hình sự thuộc các tội phạm được liệt kê tại khoản 1 Điều 268 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Điều này bao gồm nhiều tội danh nghiêm trọng, như tội xâm phạm an ninh quốc gia, tội phá hoại hoà bình, chống loài người, tội giết người, tội phát tán chương trình tin học gây hại, và nhiều tội danh khác liên quan đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội.
Lưu ý quan trọng trong Thông tư là ràng buộc đối tượng của các vụ án hình sự thuộc thẩm quyền xét xử sơ thẩm của Tòa án quân sự khu vực. Theo đó, đối tượng này phải là những người có cấp bậc quân hàm từ Trung tá trở xuống hoặc giữ chức vụ theo quy định có cấp bậc quân hàm cao nhất từ Trung tá trở xuống.
Ngoài ra, Thông tư còn quy định về việc xử lý các vụ án có đối tượng ở nước ngoài hoặc liên quan đến tài sản ở nước ngoài, cũng như những vụ án có đối tượng có cấp bậc quân hàm từ Thượng tá trở lên hoặc giữ chức vụ theo quy định có cấp bậc quân hàm cao nhất từ Thượng tá trở lên. Điều này nhằm đảm bảo tính chặt chẽ và hiệu quả trong quá trình xét xử các vụ án phức tạp, đặc biệt liên quan đến những đối tượng có vị thế và uy tín cao trong xã hội.
Cuối cùng, Thông tư còn tập trung đặc biệt vào việc xử lý những vụ án có tính chất phức tạp, khó đánh giá, đồng thời liên quan đến nhiều cấp, nhiều ngành; những vụ án mà bị cáo là Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, cán bộ lãnh đạo chủ chốt ở cấp huyện, hoặc những người có chức sắc trong tôn giáo và uy tín cao trong dân tộc ít người. Điều này phản ánh sự chặt chẽ và nghiêm túc trong việc đảm bảo công bằng và minh bạch trong hệ thống tư pháp quân sự.
Như vậy, Thông tư 03/2023/TT-TANDTC đánh dấu một bước quan trọng trong việc hoàn thiện và củng cố hệ thống pháp luật, đồng thời tăng cường khả năng xử lý các vụ án hình sự phức tạp, đặc biệt là những vụ án có liên quan đến an ninh quốc gia và tình hình trật tự xã hội.
2. Bị cáo, bị hại, đương sự ở nước ngoài hoặc tài sản liên quan VAHS ở nước ngoài xác định như thế nào?
Căn cứ bởi Thông tư 03/2023/TT-TANDTC có quy định về căn cứ xác định bị cáo, bị hại, đương sự ở nước ngoài hoặc tài sản có liên quan đến vụ án ở nước ngoài như sau:
Quy định về "Bị cáo, bị hại, đương sự ở nước ngoài hoặc tài sản có liên quan đến vụ án ở nước ngoài" trong lĩnh vực pháp luật không chỉ xác định rõ ràng về đối tượng và tình huống mà còn tập trung vào việc đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của quá trình xét xử. Các điều khoản được xác định như sau:
- Bị cáo, bị hại, đương sự là người nước ngoài định cư, không định cư, làm ăn, học tập, công tác ở Việt Nam, nhưng không có mặt tại Việt Nam vào thời điểm cơ quan có thẩm quyền giải quyết vụ án. Điều này đặt ra yêu cầu về quyết định thẩm quyền dựa trên việc xác định sự có mặt hay vắng mặt của bị cáo, bị hại, đương sự trong quốc gia.
- Bị cáo, bị hại, đương sự là người Việt Nam định cư, làm ăn, học tập, công tác ở nước ngoài, nhưng không có mặt tại Việt Nam vào thời điểm cơ quan có thẩm quyền giải quyết vụ án. Điều này nhấn mạnh việc quyết định thẩm quyền không chỉ dựa trên quốc tịch mà còn dựa trên vị trí và tình hình hoạt động của đối tượng.
- Bị cáo, bị hại, đương sự là người Việt Nam định cư, làm ăn, học tập, công tác ở Việt Nam, nhưng đang ở nước ngoài vào thời điểm cơ quan có thẩm quyền giải quyết vụ án. Điều này đặt ra thách thức trong việc quyết định thẩm quyền khi có sự phân tách vị trí và địa lý của đối tượng liên quan đến vụ án.
- Cơ quan, tổ chức không phân biệt là cơ quan, tổ chức nước ngoài hay cơ quan, tổ chức Việt Nam, nhưng không có trụ sở, chi nhánh, văn phòng đại diện tại Việt Nam vào thời điểm cơ quan có thẩm quyền giải quyết vụ án. Điều này đặt ra vấn đề về xác định thẩm quyền khi liên quan đến các tổ chức có quan hệ với nước ngoài.
- Tài sản ở nước ngoài là tài sản được xác định theo quy định của Bộ luật Dân sự ở ngoài biên giới lãnh thổ của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam vào thời điểm cơ quan có thẩm quyền giải quyết vụ án. Điều này đưa ra yêu cầu về việc xác định, đánh giá và quản lý tài sản có liên quan đến vụ án ngoài biên giới quốc gia.
Những quy định này không chỉ chú trọng vào việc xác định thẩm quyền mà còn tạo ra cơ sở pháp lý chặt chẽ để xử lý những trường hợp phức tạp liên quan đến các đối tượng ở nước ngoài và tài sản quốc tế. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả của hệ thống pháp luật, đồng thời đảm bảo quyền lợi và công bằng cho tất cả các bên liên quan.
3. Quy định về thời điểm bắt đầu thời gian phục vụ trong quân đội để xác định thẩm quyền xét xử
Căn cứ dựa theo khoản 4 Điều 3 của Thông tư 03/2023/TT-TANDTC có quy định về thời điểm bắt đầu thời gian phục vụ trong Quân đội để xác định thẩm quyền xét xử của tòa án quân sự được xác định như sau:
Thời điểm bắt đầu thời gian phục vụ trong Quân đội đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự, đồng thời liên quan đến quá trình quản lý, huấn luyện, và thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng. Thông tư này đặt ra những nguyên tắc và quy định chi tiết để rõ ràng hóa thời điểm bắt đầu phục vụ của các công dân trong Quân đội, tạo nên một hệ thống mạch lạc và minh bạch.
- Với đối với tuyển quân hằng năm đi nghĩa vụ quân sự, thời điểm giao nhận quân được xác định là thời điểm quyết định tương tác giữa công dân và Quân đội. Điều này sẽ tạo ra sự rõ ràng trong việc xác định thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự.
- Đối với trường hợp gọi công dân nhập ngũ lẻ, thời điểm tiếp nhận công dân nhập ngũ lẻ đánh dấu sự chuyển giao trách nhiệm quản lý của Quân đội đối với công dân từ cấp dân sự sang cấp quân sự.
- Đối với trường hợp gọi sĩ quan dự bị, việc tiếp nhận bởi cơ quan, đơn vị theo quy định là bước quan trọng để xác định thẩm quyền xét xử sơ thẩm của Tòa án quân sự
- Thời điểm tiếp nhận người chấp hành hình phạt tù bị oan sai, mất tích, quân nhân đào ngũ đã cắt quân số trở lại đơn vị là một sự kiện quan trọng có thể ảnh hưởng đến quá trình xét xử và tái thẩm quyền.
- Đối với quân nhân dự bị, dân quân, tự vệ, thời điểm bắt đầu thực hiện nhiệm vụ và chịu sự quản lý trực tiếp của đơn vị Quân đội là quan trọng để xác định trách nhiệm pháp lý trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng.
- Đối với lao động hợp đồng, thời điểm bắt đầu làm việc được đặt ra để xác định thời gian phục vụ và quản lý quân sự liên quan đến hợp đồng lao động.
- Đối với các đối tượng khác được điều động, trưng tập làm nhiệm vụ quân sự, quốc phòng, thời điểm công dân bắt đầu thực hiện nhiệm vụ quân sự và chịu sự quản lý của đơn vị Quân đội là quan trọng để xác định thẩm quyền và trách nhiệm pháp lý.
Những quy định này không chỉ giúp quyết định thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự mà còn tạo nên sự minh bạch và hiệu quả trong quá trình quản lý và thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng của Quân đội
Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ nhất có thể
Tham khảo thêm: Ai thành lập Tòa án quân sự quân khu và tương đương