1. FE Credit được hiểu như thế nào?

FE Credit có nguồn gốc từ khối tín dụng tiêu dùng của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VP Bank) và đã bước chân vào thị trường tài chính từ tháng 2 năm 2010. Tuy nhiên, sự phát triển của FE Credit không ngừng khi đến tháng 2 năm 2015, công ty quyết định độc lập hoạt động, không còn liên kết trực tiếp với VP Bank. Nhờ vào quá trình chuyển đổi này, FE Credit đã khẳng định vị thế mạnh mẽ của mình trong lĩnh vực tài chính và trở thành đơn vị độc lập với sứ mệnh cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính đa dạng, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.

Với đội ngũ chuyên gia hàng đầu và chiến lược kinh doanh linh hoạt, FE Credit không chỉ chuyên sâu trong việc cung cấp các gói vay tiền mặt linh hoạt, mà còn tập trung vào các dịch vụ vay trả góp tiện lợi như vay tiền điện, vay mua xe máy trả góp, và cung cấp thẻ tín dụng FE Credit Mastercard - một trong những lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng.

Là một doanh nghiệp thuộc loại hình tổ chức tín dụng phi ngân hàng theo khoản 4 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng 2010, FE Credit không chỉ mang lại sự thuận tiện và linh hoạt trong quá trình vay mượn với khách hàng, mà còn đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định và luật lệ trong lĩnh vực tài chính. Điều này giúp tạo ra một môi trường tài chính an toàn và minh bạch, đồng thời đánh dấu bước tiến quan trọng trong sự phát triển bền vững của FE Credit trên thị trường.

 

2. Vay tiền FE Credit để tiêu dùng mà không trả được có được vay ngân hàng để trả?

Theo quy định tại Điều 8 Thông tư 39/2016/TT-NHNN, được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 1 Thông tư 06/2023/TT-NHNN và khoản 8, 9, 10 Điều này bị ngưng hiệu lực thi hành bởi Điều 1 Thông tư 10/2023/TT-NHNN thì Tổ chức tín dụng không có thẩm quyền cung cấp vốn cho các mục đích sau đây, nhằm đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Đầu tư năm 2020 và pháp luật liên quan:

- Hoạt động đầu tư kinh doanh trong các ngành, nghề cấm đầu tư: Tổ chức tín dụng không thể cung cấp vốn cho các doanh nghiệp tham gia hoạt động đầu tư kinh doanh trong các ngành, nghề bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư. Điều này nhằm đảm bảo rằng các tài trợ tài chính không ủng hộ các hoạt động vi phạm quy định và đạo đức kinh doanh.

- Thanh toán chi phí và nhu cầu tài chính liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh cấm: Tổ chức tín dụng không thể cung cấp vốn để thanh toán các chi phí và đáp ứng các nhu cầu tài chính liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh trong các ngành, nghề bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư. Điều này nhằm ngăn chặn sự hỗ trợ tài chính đối với các hoạt động không tuân thủ pháp luật.

- Mua sắm hàng hóa, dịch vụ trong ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh: Tổ chức tín dụng không thể cung cấp vốn để mua sắm các hàng hóa, dịch vụ thuộc ngành, nghề bị cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của Luật Đầu tư. Điều này nhằm giữ cho các nguồn vốn không thể được sử dụng để hỗ trợ các hoạt động không phù hợp với quy định pháp luật.

- Mua vàng miếng: Tổ chức tín dụng không có thể cung cấp vốn cho mục đích mua và sử dụng vàng miếng. Điều này nhằm đảm bảo rằng tài trợ tài chính không được sử dụng để đầu cơ và giao dịch vàng miếng, đồng thời giữ cho các giao dịch tài chính an toàn và tuân thủ quy định.

- Trả nợ khoản cấp tín dụng và chi phí lãi tiền vay trong quá trình xây dựng công trình: Một trong những mục đích quan trọng của việc vay vốn từ tổ chức tín dụng là để trả nợ và chi phí lãi tiền vay tại chính tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, đáng chú ý là trường hợp đặc biệt khi vay để thanh toán lãi tiền vay phát sinh trong quá trình thi công xây dựng công trình. Trong tình huống này, chi phí lãi tiền vay sẽ được tính vào tổng mức đầu tư xây dựng, và mọi quá trình này được thực hiện theo quy định của pháp luật, được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

- Gửi tiền: Ngoài việc sử dụng vốn để chi trả, một trong những mục đích khác của việc vay có thể là để gửi tiền. Điều này có thể liên quan đến các chiến lược tài chính và quản lý dòng tiền của doanh nghiệp, đặt ra một khía cạnh quan trọng trong việc tối ưu hóa nguồn lực tài chính.

- Thanh toán tiền góp vốn, mua, nhận chuyển nhượng phần vốn: Việc vay vốn có thể được sử dụng để thanh toán tiền góp vốn, mua, nhận chuyển nhượng phần vốn góp của công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh; góp vốn, mua, nhận chuyển nhượng cổ phần của công ty cổ phần chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán hoặc chưa đăng ký giao dịch trên hệ thống giao dịch Upcom. Điều này không chỉ giúp đảm bảo vốn đầu tư mà còn tạo ra cơ hội mở rộng và phát triển doanh nghiệp.

- Thanh toán tiền góp vốn theo hợp đồng đầu tư không đủ điều kiện đưa vào kinh doanh: Vay vốn cũng có thể được sử dụng để thanh toán tiền góp vốn theo hợp đồng góp vốn, hợp đồng hợp tác đầu tư hoặc hợp đồng hợp tác kinh doanh để thực hiện dự án đầu tư không đủ điều kiện đưa vào kinh doanh theo quy định của pháp luật tại thời điểm tổ chức tín dụng quyết định cho vay. Điều này mang lại cơ hội vàng để triển khai những dự án quan trọng và độc đáo mà không phải chờ đến khi có đủ điều kiện kinh doanh.

- Để giải quyết nghĩa vụ trả nợ đối với các khoản vay nước ngoài (không bao gồm những trường hợp mua bán hàng hóa trả chậm), và trong tình huống cần sử dụng khoản cấp tín dụng từ tổ chức tín dụng khác, có một số điều kiện quan trọng mà chúng ta cần xác định. Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng khi vay để thanh toán trước hạn khoản vay, với điều kiện đảm bảo đầy đủ các điều kiện sau đây:

+ Thời hạn cho vay không vượt quá thời hạn còn lại của khoản vay gốc: Trong việc xác định thời hạn cho vay, quy định rằng nó không được quá thời hạn còn lại của khoản vay cũ, điều này giúp đảm bảo rằng nguồn vốn mới chỉ được sử dụng để thanh toán nghĩa vụ tài chính hiện tại mà không tạo ra nợ mới với thời gian trả nợ kéo dài.

+ Là khoản vay chưa trải qua quá trình cơ cấu lại thời hạn trả nợ: Khoản vay cần phải là một phần của tổng nợ chưa trải qua quá trình cơ cấu lại thời hạn trả nợ. Điều này nhằm đảm bảo rằng các điều kiện mới của khoản vay không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ điều chỉnh nào trong quá khứ và đồng thời giữ cho quá trình quản lý và trả nợ được thực hiện một cách minh bạch và hiệu quả.

- Để tái cân bằng tài chính, có một số điều kiện quan trọng cần được đáp ứng để có thể xem xét và đồng ý với việc cấp vay, với ngoại lệ quan trọng được áp dụng khi khoản vay đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

+ Khách hàng đã ứng vốn cho dự án hoạt động kinh doanh: Chính khách hàng đã đóng góp vốn của mình để thanh toán và chi trả các chi phí liên quan đến dự án hoạt động kinh doanh. Các chi phí thực hiện dự án này phát sinh trong khoảng thời gian không quá 12 tháng tính đến thời điểm tổ chức tín dụng ra quyết định về việc cấp vay.

+ Chi phí đã thanh toán bằng vốn của khách hàng: Các chi phí thực hiện dự án kinh doanh đã được thanh toán và chi trả bằng vốn của chính khách hàng. Chi phí này sẽ liên quan đến việc sử dụng nguồn vốn vay từ tổ chức tín dụng, theo kế hoạch sử dụng vốn đã được gửi đến tổ chức tín dụng để xem xét việc cấp vay trung và dài hạn nhằm thực hiện dự án kinh doanh cụ thể.

Theo quy định hiện hành, trong trường hợp khách hàng vay tiền FE Credit để tiêu dùng mà không có khả năng trả nợ, việc vay ngân hàng để thanh toán nợ đó sẽ trở nên phức tạp do đây là một trong những loại nhu cầu tài chính không được ngân hàng cho vay theo các quy định và chính sách họ đang áp dụng. Quá trình vay vốn trở nên phức tạp hơn vì mục đích của khoản vay thứ hai là để thanh toán nghĩa vụ tài chính đang tồn đọng, nhưng nhu cầu này không nằm trong danh sách các mục đích được ưu tiên của ngân hàng.

Điều này không chỉ tăng độ khó khăn trong việc duyệt vay mà còn làm nổi bật sự quan trọng của việc quản lý tài chính cá nhân và lựa chọn kỹ lưỡng khi tìm kiếm các giải pháp tài chính. Do đó, việc xem xét và đối mặt với tình hình nợ cần phải được thực hiện một cách cẩn thận, và khách hàng cần xem xét các phương án và giải pháp tài chính khác nhau để đảm bảo rằng tình hình tài chính cá nhân được kiểm soát và quản lý một cách có hiệu quả/

 

3. Xử lý khi đến hạn thanh toán FE Credit mà khách hàng không trả hoặc trả không đầy đủ theo thỏa thuận

Khi đến hạn thanh toán FE Credit, nếu khách hàng không thực hiện việc trả nợ hoặc trả không đủ số nợ gốc và/hoặc lãi tiền vay theo thỏa thuận, quy định về việc trả tiền vay theo khoản 4 Điều 13 của Thông tư 39/2016/TT-NHNN là như sau, để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý nghĩa vụ tài chính:

- Lãi trên nợ gốc theo lãi suất cho vay đã thỏa thuận: Khách hàng phải trả lãi theo mức lãi suất đã thỏa thuận, tương ứng với thời hạn vay mà đến hạn vẫn chưa được thanh toán đầy đủ.

Trường hợp trả lãi không đúng hạn: Nếu khách hàng không thực hiện trả đúng hạn tiền lãi theo quy định, họ sẽ phải chịu lãi chậm trả theo mức lãi suất được tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận, không vượt quá 10%/năm và tính trên số dư lãi chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả.

- Khoản nợ vay chuyển nợ quá hạn: Trong trường hợp nợ vay bị chuyển nợ quá hạn, khách hàng sẽ phải thanh toán lãi trên số nợ gốc quá hạn tương ứng với thời gian chậm trả. Lãi suất áp dụng không vượt quá 150% lãi suất cho vay trong hạn tại thời điểm chuyển nợ quá hạn.

Quy định này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của tổ chức tín dụng mà còn tạo điều kiện cho khách hàng hiểu rõ về các hậu quả của việc không thực hiện nghĩa vụ tài chính đúng hạn, cũng như khuyến khích việc duy trì một quyết toán tài chính đúng đắn và có trách nhiệm.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Bị lừa làm thẻ tín dụng FE CREDIT khi không có nhu cầu? Hình phạt về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.