Trong bối cảnh tố tụng hình sự hiện đại, các vấn đề đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu về khoa học, kỹ thuật, y tế hoặc tài chính ngày càng trở nên phổ biến và phức tạp. Đối với nhiều vụ án, Kết luận giám định (KLGĐ) và Kết luận định giá tài sản (KLĐG) không chỉ là nguồn chứng cứ quan trọng, mà thường là chứng cứ để xác định có hay không có tội (ví dụ: giám định ADN, giám định hàm lượng ma túy) và để định khung hình phạt (ví dụ: định giá tài sản bị tham ô, trộm cắp).
Tuy nhiên, các kết luận này, vốn tồn tại dưới dạng văn bản thường chứa đựng các thuật ngữ kỹ thuật, phương pháp luận phức tạp mà các cơ quan tiến hành tố tụng (CQTHTT) và người tiến hành tố tụng (NTHTT) không thể tự mình hiểu rõ. Do đó, hoạt động "hỏi" – bao gồm lấy lời khai trong giai đoạn điều tra và xét hỏi công khai tại phiên tòa – là một thủ tục tố tụng hình sự. Mục đích của hoạt động này là để kiểm tra tính khách quan, tính khoa học, và làm rõ nội dung cũng như căn cứ của các kết luận đó, đảm bảo việc sử dụng chúng để giải quyết vụ án là chính xác và đúng pháp luật.
1. Người giám định, người định giá tài sản là gì?
Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025, người giám định và người định giá tài sản là hai chủ thể tố tụng độc lập, có địa vị pháp lý riêng biệt, được quy định lần lượt tại Điều 68 và Điều 69.
- Người giám định: Được định nghĩa tại Điều 68 BLTTHS 2015 là người có kiến thức chuyên môn về lĩnh vực cần giám định (như khoa học, kỹ thuật, y tế, tâm thần), được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trưng cầu, hoặc được người tham gia tố tụng yêu cầu giám định theo quy định.
- Người định giá tài sản: Được định nghĩa tại Điều 69 BLTTHS 2015 là người có kiến thức chuyên môn về lĩnh vực giá, được CQTHTT, người tham gia tố tụng yêu cầu định giá tài sản.
Về bản chất chuyên môn, giám định có phạm vi chuyên môn cực kỳ rộng, giải quyết các câu hỏi về tính chất, đặc điểm, nguyên nhân, cơ chế của sự vật, hiện tượng. Ví dụ bao gồm giám định tỷ lệ thương tích, mức độ tổn hại sức khỏe, nguyên nhân chết người , giám định chất ma túy, vũ khí quân dụng, hoặc giám định tâm thần. Ngược lại, định giá chỉ có một phạm vi chuyên môn hẹp và duy nhất: xác định giá trị (bằng tiền) của một tài sản tại một thời điểm nhất định.
Người giám định cung cấp "Kết luận giám định" theo quy định tại Điều 100 BLTTHS 2015. Trong khi đó, người định giá tài sản (thường hoạt động thông qua một Hội đồng) cung cấp "Kết luận định giá tài sản" theo Điều 101 BLTTHS 2015.
Việc BLTTHS 2015 tách bạch và lần đầu tiên quy định "người định giá tài sản" là một chủ thể tố tụng mới, riêng biệt tại Điều 69 là một phản ứng lập pháp có chủ đích. Thực tiễn xét xử, đặc biệt là trong các đại án kinh tế, tham nhũng liên quan đến cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN), đã cho thấy hàng loạt sai phạm nghiêm trọng, gây thất thoát tài sản công khổng lồ, bắt nguồn từ khâu thẩm định giá bị cố tình làm sai lệch, định giá thấp. Việc nâng người định giá lên thành một địa vị pháp lý riêng không chỉ là sự phân loại học thuật, mà là một động thái siết chặt quản lý, nhằm "ràng buộc trách nhiệm của họ khi tham gia tố tụng", giải quyết một vấn nạn nhức nhối trong thực tiễn.
Căn cứ pháp lý cho phép CQTHTT "hỏi" (triệu tập để lấy lời khai, xét hỏi) các chủ thể này không chỉ nằm ở các điều luật về thủ tục, mà được neo giữ ngay trong nghĩa vụ của họ. Khoản 3 Điều 68 và Khoản 3 Điều 69 đều quy định rõ nghĩa vụ của họ là phải "có mặt theo giấy triệu tập của cơuyền tiến h quan có thẩm qành tố tụng". Hoạt động "hỏi" chính là thủ tục tố tụng hợp pháp diễn ra sau khi họ thực hiện nghĩa vụ có mặt. Vai trò của họ không kết thúc khi nộp văn bản kết luận; họ phải tham gia tố tụng để bảo vệ và giải thích kết luận đó.
2. Thủ tục hỏi người giám định, người định giá tài sản tại phiên tòa hình sự được quy định thế nào?
Thủ tục xét hỏi công khai, trực tiếp người giám định và người định giá tài sản tại phiên tòa được quy định cụ thể và riêng biệt tại Điều 316 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, cụ thể:
Điều 316. Hỏi người giám định, người định giá tài sản
Hội đồng xét xử tự mình hoặc theo đề nghị của Kiểm sát viên, người bào chữa, người khác tham gia phiên tòa yêu cầu người giám định, người định giá tài sản trình bày kết luận của mình về vấn đề được giám định, định giá tài sản. Khi trình bày, người giám định, người định giá tài sản có quyền giải thích bổ sung về kết luận giám định, định giá tài sản, căn cứ để đưa ra kết luận giám định, định giá tài sản.
Kiểm sát viên, người bào chữa, người tham gia tố tụng khác có mặt tại phiên tòa có quyền nhận xét về kết luận giám định, định giá tài sản, được hỏi những vấn đề còn chưa rõ hoặc có mâu thuẫn trong kết luận giám định, định giá tài sản hoặc có mâu thuẫn với những tình tiết khác của vụ án.
Trường hợp người giám định, người định giá tài sản không có mặt tại phiên tòa thì chủ tọa phiên tòa công bố kết luận giám định, định giá tài sản.
Khi xét thấy cần thiết, Hội đồng xét xử quyết định giám định bổ sung hoặc giám định lại, định giá lại tài sản.
Điều 316 BLTTHS 2015 quy định về việc hỏi người giám định và người định giá tài sản tại phiên tòa, nhằm bảo đảm tính khách quan và chính xác của chứng cứ chuyên môn. Theo đó, Hội đồng xét xử có thể trực tiếp hoặc theo đề nghị của các bên yêu cầu người giám định, người định giá trình bày và giải thích bổ sung kết luận của mình cũng như nêu rõ căn cứ chuyên môn để đưa ra kết luận. Đồng thời, Kiểm sát viên, người bào chữa và các bên tham gia tố tụng có quyền nhận xét, đặt câu hỏi, làm rõ những điểm còn mâu thuẫn hoặc chưa rõ trong kết luận này.
Nếu người giám định hoặc định giá vắng mặt, chủ tọa phiên tòa sẽ công bố kết luận; và trong trường hợp cần thiết, Hội đồng xét xử có thể yêu cầu giám định hoặc định giá lại. Quy định này nhằm tăng cường tính minh bạch, kiểm chứng và độ tin cậy của chứng cứ chuyên môn trong quá trình xét xử.
Điều 316 BLTTHS 2015 thiết lập một quy trình xét hỏi logic gồm 4 bước, đảm bảo tính công khai và cơ hội tranh tụng:
Bước 1: Trình bày Kết luận (Khoản 1 Điều 316 BLTTHS 2015): Hội đồng xét xử yêu cầu người giám định/định giá trình bày kết luận của họ. Khi trình bày, họ có quyền "giải thích bổ sung" và làm rõ "căn cứ để đưa ra kết luận".
Bước 2: Xét hỏi và Nhận xét (Khoản 2 Điều 316 BLTTHS 2015): Đây là trọng tâm của thủ tục tranh tụng. Kiểm sát viên, người bào chữa, và những người tham gia tố tụng khác có quyền: (1) "Nhận xét" về kết luận và (2) "Hỏi" về những vấn đề còn "chưa rõ hoặc có mâu thuẫn" (Mâu thuẫn này có thể là mâu thuẫn trong nội bộ kết luận, hoặc mâu thuẫn giữa kết luận với các tình tiết, chứng cứ khác của vụ án).
Bước 3: Xử lý khi Vắng mặt (Khoản 3 Điều 316 BLTTHS 2015): Trong trường hợp người giám định/định giá vắng mặt (mà HĐXX vẫn quyết định tiếp tục phiên tòa theo Điều 294 BLTTHS BLTTHS 2015), Chủ tọa phiên tòa sẽ "công bố kết luận giám định, định giá tài sản".
Bước 4: Quyết định Giám định/Định giá lại (Khoản 4 Điều 316 BLTTHS 2015): Nếu HĐXX "xét thấy cần thiết" (ví dụ: phát hiện mâu thuẫn nghiêm trọng, kết luận không còn đáng tin cậy), HĐXX phải "quyết định giám định bổ sung hoặc giám định lại, định giá lại tài sản".
3. Giá trị chứng cứ của biên bản hỏi và kết luận giám định, định giá được xác định thế nào?
"Kết luận giám định" và "Kết luận định giá tài sản" được xác định là các nguồn chứng cứ độc lập trong vụ án hình sự, theo quy định tại Điều 87 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
Tuy nhiên, một nguyên tắc căn bản của tố tụng hình sự là không có chứng cứ nào có giá trị tuyệt đối. Giá trị pháp lý của Kết luận giám định/Kết luận định giá không tự động cao hơn các nguồn chứng cứ khác. Tất cả các chứng cứ, bao gồm cả các kết luận này, đều phải được Hội đồng xét xử đánh giá dựa trên nguyên tắc chung tại Điều 108 BLTTHS 2015: "Mỗi chứng cứ phải được đánh giá để xác định tính hợp pháp, tính xác thực và tính liên quan. Việc xác định giá trị chứng cứ phải... khách quan, toàn diện và đầy đủ".
“Kết luận” trong giám định hoặc định giá là một nguồn chứng cứ quan trọng, chứa đựng nội dung chuyên môn nhằm hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng làm rõ các tình tiết liên quan đến vụ án; đồng thời, nó cũng là đối tượng cần được kiểm tra, đánh giá về tính khách quan và độ tin cậy. Bên cạnh đó, “Biên bản hỏi” tại cơ quan điều tra và “Lời trình bày” tại phiên tòa cũng được xem là chứng cứ theo quy định tại Điều 87 Bộ luật Tố tụng Hình sự. Hai loại chứng cứ này có vai trò làm rõ, đối chiếu và kiểm chứng tính khoa học, khách quan, hợp lý của bản kết luận giám định hoặc định giá, từ đó giúp Hội đồng xét xử đánh giá toàn diện và chính xác bản chất của vụ án.
"Biên bản hỏi" (tại Cơ quan điều tra) và "Lời trình bày" (tại tòa) có giá trị kiểm chứng cao hơn văn bản kết luận. Nếu tại phiên tòa (theo thủ tục Điều 316.2), chuyên gia trả lời mập mờ, hoặc thừa nhận mâu thuẫn, Hội đồng xét xử không thể sử dụng Kết luận giám định (văn bản) để ra phán quyết. Khi Kết luận giám định/Kết luận định giá mâu thuẫn với các chứng cứ khác, các bên tham gia tố tụng phải lập tức yêu cầu Hội đồng xét xử thực hiện các thủ tục cần thiết: giám định/định giá lại hoặc bổ sung (Điều 316.4), hoặc thậm chí trưng cầu giám định lại trong trường hợp đặc biệt (Điều 212). Bất kỳ Hội đồng xét xử nào chỉ dựa vào Kết luận giám định (văn bản) mà bỏ qua các mâu thuẫn nghiêm trọng được nêu ra tại phiên tòa đều là vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc đánh giá chứng cứ tại Điều 108 BLTTHS.
Kết luận
Hỏi người giám định và người định giá tài sản tại phiên tòa là thủ tục quan trọng nhằm bảo đảm tính chính xác, khách quan và toàn diện của chứng cứ trong xét xử hình sự. Những quy định chặt chẽ về trình tự, phạm vi và phương pháp chất vấn đã thể hiện rõ quan điểm của pháp luật Việt Nam về việc tôn trọng chuyên môn, đảm bảo quyền tranh tụng và quyền bào chữa của các bên tham gia tố tụng. Khi thực hiện đúng quy định này, Hội đồng xét xử có cơ sở đầy đủ để đánh giá giá trị chứng cứ, xác định mức độ, hậu quả của hành vi phạm tội, từ đó đưa ra phán quyết khách quan và hợp pháp. Việc nghiên cứu và áp dụng đúng quy định về hỏi người giám định và người định giá tài sản không chỉ nâng cao chất lượng xét xử mà còn củng cố niềm tin của xã hội vào nền tư pháp công bằng và hiệu quả.
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về điều tra vụ án hình sự, định giá tài sản trong quá trình tố tụng. Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể.
Trân trọng./.