Việc làm là một trong những vấn đề trung tâm của đời sống kinh tế - xã hội, gắn trực tiếp với thu nhập, chất lượng cuộc sống và sự ổn định của mỗi cá nhân, gia đình. Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng biến động, khái niệm việc làm không chỉ đơn thuần là có công việc để kiếm sống mà còn bao hàm yếu tố bền vững, an toàn và được pháp luật bảo vệ. Nhận thức rõ vai trò đó, Quốc hội Việt Nam đã ban hành và hoàn thiện hệ thống quy định pháp luật về lao động, việc làm nhằm bảo đảm quyền làm việc của công dân, đồng thời tạo cơ chế hỗ trợ người lao động tiếp cận cơ hội nghề nghiệp phù hợp. Việc tìm hiểu “việc làm là gì” và các chính sách của Nhà nước theo quy định mới nhất vì thế có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, giúp người lao động, người sử dụng lao động cũng như cơ quan quản lý thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình.

1. Việc làm là gì?

Căn cứ khoản 2 Điều 2 Luật Việc làm năm 2025, việc làm được xác định là “hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà pháp luật không cấm”, qua đó khẳng định bản chất cốt lõi của việc làm là sự tham gia của con người vào quá trình lao động nhằm tạo ra giá trị vật chất hoặc tinh thần. Thu nhập ở đây có thể là tiền lương, tiền công hoặc các lợi ích kinh tế hợp pháp khác mà người lao động nhận được từ công việc. Quy định này cho thấy việc làm không bị giới hạn trong khu vực chính thức hay quan hệ lao động truyền thống, mà còn bao gồm cả hoạt động sản xuất, kinh doanh tự do. Chỉ cần hoạt động đó mang lại thu nhập và được pháp luật thừa nhận thì đều được coi là việc làm. Cách tiếp cận này giúp mở rộng phạm vi bảo vệ quyền làm việc của công dân trong nhiều loại hình nghề nghiệp khác nhau.

Bên cạnh yếu tố tạo thu nhập, điều luật còn nhấn mạnh điều kiện “pháp luật không cấm”, thể hiện yêu cầu về tính hợp pháp và trật tự xã hội của việc làm. Điều đó đồng nghĩa với việc các hoạt động trái pháp luật, dù có tạo ra lợi ích kinh tế, cũng không được thừa nhận là việc làm và không được bảo vệ. Quy định này góp phần định hướng người lao động lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn, đồng thời tạo cơ sở để Nhà nước quản lý thị trường lao động minh bạch, an toàn. Thông qua tiêu chí hợp pháp, quyền làm việc luôn gắn liền với nghĩa vụ tuân thủ pháp luật. Như vậy, khái niệm việc làm theo khoản 2 Điều 2 vừa bảo đảm quyền mưu sinh của cá nhân, vừa bảo vệ lợi ích chung của xã hội và nền kinh tế.

2. Chính sách của Nhà nước về việc làm theo quy định mới nhất?

2.1. Chính sách phát triển kinh tế gắn với tạo việc làm

Căn cứ khoản 1 Điều 4 Luật Việc làm năm 2025, Nhà nước xác định phát triển kinh tế – xã hội là nền tảng cốt lõi để tạo việc làm bền vững cho người lao động. Theo đó, mục tiêu giải quyết việc làm không tách rời mà được lồng ghép trực tiếp vào chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của từng giai đoạn. Cách tiếp cận này thể hiện quan điểm lấy tăng trưởng kinh tế làm động lực mở rộng nhu cầu lao động, từ đó gia tăng cơ hội việc làm trong toàn bộ nền kinh tế. Đồng thời, Nhà nước chú trọng phát triển khu vực kinh tế tư nhân – khu vực có khả năng hấp thụ lao động lớn, linh hoạt và năng động. Việc kết hợp giữa định hướng vĩ mô và khuyến khích thị trường giúp hình thành hệ sinh thái việc làm đa dạng, ổn định và lâu dài.

Bên cạnh đó, khoản 1 Điều 4 còn quy định việc bố trí nguồn lực để thực hiện các chính sách việc làm, phát triển kỹ năng nghề và bảo hiểm thất nghiệp, qua đó bảo đảm tính khả thi của các chương trình hỗ trợ người lao động. Việc đầu tư cho đào tạo, nâng cao tay nghề giúp người lao động thích ứng với yêu cầu mới của thị trường, giảm nguy cơ thất nghiệp cơ cấu. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp đóng vai trò “tấm đệm an sinh”, hỗ trợ tài chính và tư vấn tái hòa nhập thị trường lao động khi mất việc. Như vậy, Nhà nước không chỉ tạo việc làm mới mà còn bảo vệ, duy trì việc làm hiện có một cách bền vững. Tổng thể, chính sách phát triển kinh tế gắn với tạo việc làm thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng, an sinh xã hội và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

2.2. Chính sách cung cấp dịch vụ việc làm công

Căn cứ khoản 2 Điều 4 Luật Việc làm năm 2025, Nhà nước thực hiện chính sách tư vấn, giới thiệu việc làm miễn phí cho người lao động thông qua các tổ chức dịch vụ việc làm công. Quy định này thể hiện trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tiếp cận cơ hội việc làm một cách bình đẳng, đặc biệt đối với nhóm lao động yếu thế hoặc có hoàn cảnh khó khăn. Hoạt động tư vấn giúp người lao động định hướng nghề nghiệp, lựa chọn công việc phù hợp với trình độ, kỹ năng và nhu cầu thị trường. Việc giới thiệu việc làm đóng vai trò kết nối trực tiếp giữa người tìm việc và người sử dụng lao động, rút ngắn thời gian tìm kiếm. Qua đó, chi phí xã hội và rủi ro thất nghiệp được giảm thiểu đáng kể.

Bên cạnh đó, chính sách còn quy định việc cung cấp thông tin thị trường lao động miễn phí, góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả vận hành của thị trường lao động. Các dữ liệu về nhu cầu tuyển dụng, xu hướng ngành nghề, mức lương và yêu cầu kỹ năng giúp người lao động chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời, doanh nghiệp cũng thuận lợi hơn trong việc tìm kiếm và tuyển chọn nhân sự phù hợp. Hệ thống trung tâm dịch vụ việc làm công vì vậy trở thành cầu nối quan trọng giữa cung và cầu lao động trong nền kinh tế. Tổng thể, chính sách này không chỉ hỗ trợ cá nhân người lao động mà còn thúc đẩy sự phát triển đồng bộ, bền vững của thị trường lao động quốc gia.

2.3. Chính sách chuyển dịch cơ cấu lao động

Căn cứ khoản 3 Điều 4 Luật Việc làm năm 2025, Nhà nước thực hiện chính sách thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động phù hợp với cơ cấu kinh tế và theo hướng bền vững. Quy định này thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa phân bổ lao động và định hướng phát triển các ngành, lĩnh vực của nền kinh tế trong từng giai đoạn. Khi cơ cấu kinh tế thay đổi theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa thì lao động cũng cần dịch chuyển từ khu vực năng suất thấp sang khu vực có giá trị gia tăng cao hơn. Việc điều chỉnh này giúp sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực, hạn chế tình trạng dư thừa lao động cục bộ. Đồng thời, đây là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh quốc gia.

Bên cạnh đó, chính sách chuyển dịch cơ cấu lao động còn tạo điều kiện cho người lao động thích ứng với xu thế mới như chuyển đổi số, tự động hóa và kinh tế tri thức. Thông qua đào tạo lại, bồi dưỡng kỹ năng và hỗ trợ chuyển đổi nghề, người lao động có cơ hội tham gia vào các ngành nghề mới, ổn định hơn. Điều này góp phần giảm nguy cơ thất nghiệp cơ cấu và bảo đảm an sinh xã hội trong bối cảnh biến động thị trường lao động. Mặt khác, việc phân bố lao động hợp lý giữa các vùng, khu vực còn thúc đẩy phát triển kinh tế đồng đều, thu hẹp khoảng cách vùng miền. Như vậy, chính sách này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có giá trị xã hội sâu sắc, hướng tới phát triển bền vững lâu dài.

2.4. Chính sách hỗ trợ tạo và tự tạo việc làm

Căn cứ khoản 4 Điều 4 Luật Việc làm năm 2025, Nhà nước thực hiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm và tự tạo việc làm nhằm mở rộng cơ hội sinh kế cho người lao động. Quy định này thể hiện quan điểm không chỉ trông chờ vào khu vực sử dụng lao động truyền thống mà còn khuyến khích mỗi cá nhân chủ động tìm kiếm và tạo lập việc làm cho mình. Thông qua các biện pháp như hỗ trợ vay vốn ưu đãi, tư vấn khởi nghiệp, chuyển giao kỹ thuật và đào tạo nghề, người lao động có điều kiện phát triển hoạt động sản xuất, kinh doanh nhỏ. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với lao động khu vực nông thôn, lao động phi chính thức và nhóm yếu thế. Nhờ đó, khả năng tiếp cận việc làm được mở rộng, giảm áp lực thất nghiệp và thiếu việc làm.

Bên cạnh đó, chính sách còn hỗ trợ chuyển đổi việc làm khi người lao động mất việc hoặc ngành nghề cũ không còn phù hợp với nhu cầu thị trường. Việc đào tạo lại, nâng cao kỹ năng và hướng dẫn nghề mới giúp người lao động thích ứng với sự thay đổi của cơ cấu kinh tế và công nghệ. Điều này không chỉ tạo cơ hội việc làm mới mà còn nâng cao chất lượng, tính bền vững của việc làm trong dài hạn. Đồng thời, việc khuyến khích tinh thần tự chủ, sáng tạo và khởi nghiệp góp phần thúc đẩy phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trong xã hội. Tổng thể, chính sách hỗ trợ tạo và tự tạo việc làm vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa bảo đảm an sinh xã hội và phát triển nguồn nhân lực.

2.5. Chính sách phát triển thị trường lao động và hạ tầng số

Căn cứ khoản 5 Điều 4 Luật Việc làm năm 2025, Nhà nước thực hiện chính sách hỗ trợ phát triển thị trường lao động nhằm bảo đảm sự vận hành đồng bộ, minh bạch và hiệu quả của quan hệ cung – cầu lao động. Quy định này hướng tới xây dựng hệ thống thông tin thị trường lao động đầy đủ, chính xác, giúp các chủ thể dễ dàng tiếp cận dữ liệu về nhu cầu tuyển dụng, nguồn cung nhân lực và xu hướng nghề nghiệp. Khi thông tin được công khai và cập nhật thường xuyên, tình trạng mất cân đối lao động và thất nghiệp do thiếu kết nối sẽ được hạn chế. Đồng thời, thị trường lao động phát triển lành mạnh còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và chất lượng nguồn nhân lực. Qua đó, việc làm được tạo ra không chỉ về số lượng mà còn bảo đảm tính ổn định, bền vững.

Bên cạnh đó, chính sách còn ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, coi đây là nền tảng quan trọng để hiện đại hóa công tác quản lý lao động. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số, sàn giao dịch việc làm trực tuyến và các nền tảng kết nối thông minh giúp rút ngắn thời gian tuyển dụng, tìm việc và giảm chi phí giao dịch. Công nghệ số cũng hỗ trợ cơ quan nhà nước theo dõi, dự báo và hoạch định chính sách việc làm chính xác hơn. Người lao động có thể tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mọi lúc, mọi nơi, không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý. Như vậy, phát triển thị trường lao động gắn với hạ tầng số chính là bước đi tất yếu để thích ứng với bối cảnh kinh tế số và hội nhập hiện nay.

2.6. Chính sách phát triển kỹ năng và việc làm trong lĩnh vực mới

Căn cứ khoản 6 Điều 4 Luật Việc làm năm 2025, Nhà nước khuyến khích phát triển kỹ năng nghề và tạo việc làm trong các lĩnh vực mới như khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn và kinh tế xanh. Quy định này thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Việc chú trọng đào tạo kỹ năng chuyên môn, kỹ năng số và kỹ năng thích ứng giúp người lao động nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động hiện đại. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để hình thành đội ngũ lao động chất lượng cao, có khả năng sáng tạo và làm chủ công nghệ. Qua đó, chính sách không chỉ giải quyết việc làm trước mắt mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.

Bên cạnh đó, việc ưu tiên tạo việc làm trong các ngành nghề mới còn góp phần định hướng cơ cấu lao động theo hướng bền vững và thân thiện với môi trường. Các lĩnh vực như công nghệ cao, năng lượng tái tạo hay sản xuất xanh thường có giá trị gia tăng lớn và điều kiện làm việc ổn định hơn. Khi người lao động được khuyến khích tham gia vào các ngành này, nền kinh tế sẽ giảm dần sự phụ thuộc vào mô hình tăng trưởng truyền thống tiêu hao tài nguyên. Đồng thời, chính sách còn thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp và nghiên cứu khoa học trong xã hội. Như vậy, phát triển kỹ năng và việc làm trong lĩnh vực mới vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa bảo đảm mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.

2.7. Chính sách xã hội hóa hoạt động việc làm 

Căn cứ khoản 7 Điều 4 Luật Việc làm năm 2025, Nhà nước thực hiện chính sách khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia hỗ trợ và thực hiện các hoạt động phát triển kỹ năng nghề, đào tạo, đào tạo lại và tạo việc làm. Quy định này thể hiện định hướng xã hội hóa, tức huy động sự tham gia rộng rãi của toàn xã hội thay vì chỉ dựa vào nguồn lực ngân sách nhà nước. Các doanh nghiệp, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, tổ chức xã hội và cá nhân đều có thể đóng góp vào quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nhờ đó, hoạt động đào tạo và giải quyết việc làm trở nên linh hoạt, đa dạng và sát với nhu cầu thực tiễn của thị trường. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả kết nối giữa đào tạo và sử dụng lao động.

Bên cạnh đó, xã hội hóa hoạt động việc làm còn tạo điều kiện thúc đẩy hợp tác công - tư, chia sẻ trách nhiệm giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động. Khi nhiều chủ thể cùng tham gia, cơ hội việc làm được mở rộng cả về số lượng lẫn chất lượng, đồng thời giảm gánh nặng cho ngân sách công. Việc khuyến khích tự tạo việc làm và duy trì việc làm theo hướng bền vững giúp người lao động chủ động thích ứng với biến động kinh tế. Mô hình này cũng thúc đẩy tinh thần sáng tạo, khởi nghiệp và phát triển cộng đồng nghề nghiệp. Tổng thể, chính sách xã hội hóa là giải pháp quan trọng nhằm xây dựng thị trường lao động năng động, bền vững và mang tính chia sẻ trách nhiệm xã hội cao.

3. Các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực việc làm

Đối với các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực việc làm, trước hết, pháp luật nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm bình đẳng và trung thực trong tiếp cận cơ hội lao động theo Điều 5 Luật Việc làm năm 2025. Hành vi phân biệt đối xử trong việc làm dưới bất kỳ hình thức nào đều xâm phạm trực tiếp quyền làm việc, quyền được đối xử công bằng của người lao động. Sự phân biệt dựa trên giới tính, độ tuổi, dân tộc, tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh xã hội có thể làm mất đi cơ hội nghề nghiệp chính đáng.

Bên cạnh đó, gian lận, giả mạo hồ sơ khi hưởng chính sách việc làm hoặc khi tham gia đánh giá, cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia làm sai lệch tính minh bạch của hệ thống. Những hành vi này không chỉ gây thiệt hại cho Nhà nước mà còn làm suy giảm niềm tin và sự công bằng trên thị trường lao động. Ngoài ra, pháp luật còn nghiêm cấm việc lợi dụng hoạt động dịch vụ việc làm để xâm phạm chủ quyền quốc gia, quốc phòng, an ninh và lợi ích công cộng, thể hiện quan điểm gắn quản lý lao động với bảo vệ trật tự xã hội. Các tổ chức, cá nhân nếu lợi dụng môi giới, tuyển dụng để trục lợi hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật đều bị xử lý nghiêm.

Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số, việc khai thác, chia sẻ, mua bán hoặc sử dụng trái phép dữ liệu về người lao động bị xem là xâm phạm quyền riêng tư và an toàn thông tin. Cơ sở dữ liệu thị trường lao động là tài sản quan trọng phục vụ quản lý nhà nước nên phải được bảo mật tuyệt đối. Quy định cấm các hành vi này góp phần xây dựng môi trường việc làm an toàn, minh bạch và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của mọi chủ thể tham gia.

4. Kết luận

Như vậy, việc làm không chỉ được hiểu đơn thuần là hoạt động lao động tạo ra thu nhập hợp pháp mà còn là yếu tố cốt lõi bảo đảm an sinh xã hội, ổn định đời sống dân cư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Một chính sách việc làm hiệu quả sẽ góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp, hạn chế bất bình đẳng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng khả năng cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập. Thông qua việc không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là các quy định do Quốc hội Việt Nam ban hành, Nhà nước đã xây dựng nhiều cơ chế thiết thực như hỗ trợ đào tạo nghề, tư vấn – giới thiệu việc làm, cho vay vốn tạo việc làm, bảo hiểm thất nghiệp và các chương trình phát triển thị trường lao động linh hoạt, hiện đại. Những chính sách này không chỉ hỗ trợ người lao động tìm kiếm cơ hội việc làm phù hợp mà còn giúp doanh nghiệp ổn định sản xuất, sử dụng lao động hiệu quả. Vì vậy, việc hiểu đúng khái niệm việc làm và nắm vững các chính sách mới nhất có ý nghĩa quan trọng để mỗi cá nhân chủ động bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời chung tay xây dựng một thị trường lao động công bằng, bền vững và phát triển lâu dài.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.