1. Việc phòng bệnh lậu được quy định thế nào?
Để ngăn ngừa và kiểm soát bệnh Lậu, Mục 4 Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Lậu, ban hành kèm theo Quyết định 5165/QĐ-BYT năm 2021 đề xuất các biện pháp phòng bệnh cụ thể, bao gồm:
- Truyền thông và Giáo dục cộng đồng: Đặc biệt quan trọng đối với các quần thể có nguy cơ cao mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Quá trình truyền thông và giáo dục này tập trung vào việc thông báo về nguyên nhân, cách lây truyền, biến chứng và cách phòng ngừa bệnh Lậu.
- Tập huấn chuyên môn: Đào tạo chuyên môn cho các bác sĩ đa khoa, chuyên khoa da liễu và sản phụ khoa nhằm đảm bảo rằng họ có kiến thức và kỹ năng cần thiết để chẩn đoán và điều trị bệnh Lậu một cách hiệu quả, đồng thời giảm thiểu biến chứng.
- Tình dục an toàn: Thực hành tình dục an toàn là một phần quan trọng của chiến dịch phòng ngừa bệnh Lậu. Người dân cần được khuyến khích sử dụng bảo vệ, như bao cao su, để giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh lậu và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
- Khám sàng lọc định kỳ: Đối với các quần thể có nguy cơ cao, việc thực hiện khám sàng lọc định kỳ để phát hiện sớm nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục là một biện pháp quan trọng. Điều này giúp chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời, ngăn ngừa biến chứng và ngăn ngừa sự lây truyền tiếp theo của bệnh.
Những biện pháp này cùng nhau hỗ trợ việc phòng ngừa bệnh Lậu và đảm bảo sức khỏe của cộng đồng.
2. Nếu nữ giới mắc bệnh lậu thì có dẫn đến mang thai ngoài tử cung hay không?
Bệnh Lậu, được quy định tại Mục 1 Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Lậu, ban hành kèm theo Quyết định 5165/QĐ-BYT năm 2021, là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến và nguy hiểm. Bệnh này do khuẩn Gram âm Neisseria gonorrhoeae gây ra và thường lây truyền qua quan hệ tình dục âm đạo, miệng, và hậu môn.
Trong nam giới, nhiễm lậu cầu thường gây ra viêm niệu đạo, và nếu không được điều trị kịp thời, có thể gây hẹp niệu đạo, viêm mào tinh hoàn, và thậm chí vô sinh. Ở nữ giới, nhiễm lậu cầu không chỉ gây ra viêm tiểu khung mà còn có thể dẫn đến tắc vòi trứng, viêm tử cung, và nguy cơ vô sinh. Điều đáng chú ý là, trẻ sơ sinh có nguy cơ lây nhiễm bệnh lậu từ mẹ trong quá trình sinh, có thể dẫn đến viêm kết mạc mắt.
Theo ước tính của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), năm 2020, trên toàn thế giới đã có khoảng 82,4 triệu ca mới mắc bệnh Lậu, trong đó khu vực Tây Thái Bình Dương chiếm 23,2 triệu ca. Điều này càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị bệnh Lậu, cũng như tăng cường nhận thức về bệnh lậu và biện pháp phòng ngừa.
3. Điều trị bệnh lậu ở nữ giới thực hiện như thế nào?
Trong tinh thần chăm sóc sức khỏe công cộng, Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị Bệnh Lậu, được Quyết định 5165/QĐ-BYT năm 2021 ban hành, đặt ra một chuẩn mực cao về quy trình và chất lượng điều trị bệnh lậu đặc biệt đối với nữ giới. Dưới đây là những nguyên tắc và quy định quan trọng nhất của hướng dẫn này:
- Chăm sóc toàn diện: Điều trị sớm và đúng phác đồ
Trách nhiệm hàng đầu là chăm sóc sức khỏe của mỗi bệnh nhân. Điều trị bệnh lậu sớm, đúng phác đồ và đồng thời điều trị nếu nhiễm khuẩn Chlamydia. Mỗi bạn tình của bệnh nhân trong vòng 60 ngày cần được khám và điều trị. Nếu lần quan hệ tình dục gần nhất đã qua 60 ngày, cũng cần phải điều trị bạn tình của lần đó.
- Tránh lây nhiễm và thủ thuật tránh trong quá trình điều trị
Tránh quan hệ tình dục và không tiến hành thủ thuật tiết niệu trong suốt quá trình điều trị và ít nhất là trong vòng 7 ngày sau khi kết thúc điều trị. Những biện pháp này không chỉ bảo vệ sức khỏe của bệnh nhân mà còn ngăn chặn sự lây nhiễm tới người khác.
- Kiểm soát và đánh giá kết quả: Xét nghiệm huyết thanh và kiểm tra Hội chứng HIV
Việc kiểm tra sức khỏe là quan trọng. Bệnh nhân cần được xét nghiệm huyết thanh giang mai và kiểm tra HIV trước khi bắt đầu điều trị và sau khi hoàn tất điều trị. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của liệu pháp và đảm bảo không có biến chứng hoặc lây nhiễm tiếp theo.
- Điều trị ngoại trú và chăm sóc tận tâm
Chúng ta ưu tiên điều trị ngoại trú và chỉ chuyển sang điều trị nội trú khi có biến chứng đặc biệt. Sự tận tâm trong việc chăm sóc sức khỏe của chúng ta không chỉ là trách nhiệm, mà còn là cam kết đối với sức khỏe và hạnh phúc của mỗi bệnh nhân. Trong chiến dịch chống bệnh lậu, việc chăm sóc và điều trị hiệu quả không chỉ là nhiệm vụ của ngành y tế mà còn là cam kết đối với sức khỏe cộng đồng. Dưới đây là chiến lược điều trị chi tiết và hiệu quả dành cho người lớn, trẻ vị thành niên (10-19 tuổi), người nhiễm HIV và các nhóm nguy cơ cao như phụ nữ mại dâm, nam quan hệ tình dục đồng giới và người chuyển giới:
Nhiễm lậu sinh dục và hậu môn trực tràng
- Tốt nhất là dựa vào kháng sinh đồ.
- Nếu không có kháng sinh đồ, chọn một trong các phác đồ sau:
+ Ceftriaxon 250 mg, tiêm bắp, liều duy nhất
+ Spectinomycin 2g, tiêm bắp liều duy nhất
+ Cefixim 400 mg, uống liều duy nhất
- Kết hợp azithromycin 1g uống liều duy nhất để điều trị đồng nhiễm Chlamydia.
- Phác đồ này được áp dụng cho cả phụ nữ mang thai, nhưng cần được theo dõi chặt chẽ.
Nhiễm lậu hầu họng
- Tốt nhất là dựa vào kháng sinh đồ.
- Nếu không có kháng sinh đồ, chọn một trong các phác đồ sau:
+ Ceftriaxon 250 mg, tiêm bắp, liều duy nhất
+ Cefixim 400 mg, uống liều duy nhất.
- Kết hợp azithromycin 1g uống liều duy nhất để điều trị đồng nhiễm Chlamydia.
- Phác đồ này được áp dụng cho cả phụ nữ mang thai, nhưng cần được theo dõi chặt chẽ.
Thất bại điều trị:
Cần phân biệt thất bại điều trị với tái nhiễm. Xác định thất bại điều trị khi có một trong các tiêu chuẩn sau:
- Không giảm triệu chứng sau 3-5 ngày điều trị mặc dù không quan hệ tình dục.
- Nuôi cấy dương tính sau ≥ 3 ngày điều trị hoặc PCR dương tính sau ≥ 7 ngày điều trị mặc dù không quan hệ tình dục.
- Nuôi cấy dương tính và có giảm nhạy cảm các kháng sinh cephalosporin trên kháng sinh đồ, bất kể có quan hệ tình dục lại hay không.
Khi xác định thất bại điều trị, sử dụng phác đồ sau:
- Nếu đã được điều trị theo phác đồ được quy định trong hướng dẫn thì chọn một trong các phác đồ sau:
+ Ceftriaxon 500 mg, tiêm bắp liều duy nhất và azithromycin 2g, uống liều duy nhất
+ Cefixim 800 mg, uống liều duy nhất và azithromycin 2g, uống liều duy nhất
+ Gentamicin 240 mg, tiêm bắp liều duy nhất và azithromycin 2g, uống liều duy nhất
+ Spectinomycin 2g, tiêm bắp liều duy nhất (nếu không phải là nhiễm trùng hầu họng) và azithromycin 2g, uống liều duy nhất.
- Nếu đã điều trị nhưng không theo phác đồ được quy định trong hướng dẫn này thì điều trị lại theo hướng dẫn;
- Nếu thất bại điều trị và có kháng sinh đồ, điều trị lại dựa vào kết quả kháng sinh đồ.
- Nếu nghi ngờ tái nhiễm, điều trị lại theo hướng dẫn và điều trị cho bạn tình.
Những hướng dẫn này không chỉ đưa ra giải pháp cho từng trường hợp cụ thể mà còn là cam kết của chúng ta đối với sức khỏe cộng đồng, xây dựng một tương lai không bệnh lậu và hạnh phúc cho mọi người.
Công ty Luật Minh Khuê xin gửi quý khách nội dung sau: Dịch bệnh covid-19 có kiện đòi chấm dứt hợp đồng thuê mặt bằng được không?
Nếu bạn đang đối diện với bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có những câu hỏi đang chờ giải đáp, hãy liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến, hotline 1900.6162. Ngoài ra, bạn cũng có thể gửi yêu cầu và mô tả chi tiết về vấn đề của mình qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên nghiệp của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của bạn một cách nhanh chóng và tận tâm. Chúng tôi đánh giá cao sự hợp tác của quý khách hàng và tin tưởng rằng chúng tôi có thể đồng hành cùng bạn trên hành trình giải quyết các vấn đề pháp lý.