1. Giới thiệu

Việc dân sự có đương sự ở nước ngoài đề cập đến tình huống khi một hoặc nhiều đương sự trong vụ án có quốc tịch hoặc địa chỉ cư trú tại nước ngoài. Điều này đặt ra những vấn đề phức tạp liên quan đến thẩm quyền, xác định luật áp dụng, và thực hiện các quyết định pháp lý.

Tầm quan trọng của việc xác định thẩm quyền giải quyết vụ việc là cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan trong vụ án. Nếu không xác định được thẩm quyền một cách rõ ràng, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn như việc thiếu công bằng, xử lý vụ án không đúng quy trình pháp luật, hoặc vi phạm quyền lợi của các bên liên quan. Do đó, việc xác định thẩm quyền giải quyết vụ việc là một phần không thể thiếu và được coi là bước quan trọng trong quá trình xử lý vụ án.

 

2. Quy định pháp luật

Nguyên tắc áp dụng theo Điều 464 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 như sau: 

- Quy định về thẩm quyền và thủ tục giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài:

Phần này chỉ đạo về cách thức xử lý các vụ việc dân sự có liên quan đến nước ngoài, bao gồm việc xác định thẩm quyền và thực hiện các thủ tục giải quyết phù hợp. Trong trường hợp không có quy định cụ thể, áp dụng các quy định khác có liên quan của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 để giải quyết.

- Định nghĩa vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài:

+ Ít nhất một bên tham gia là cá nhân, cơ quan, tổ chức nước ngoài.

+ Các bên tham gia đều là công dân, cơ quan, tổ chức Việt Nam nhưng quá trình xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ đó diễn ra tại nước ngoài.

+ Các bên tham gia đều là công dân, cơ quan, tổ chức Việt Nam nhưng đối tượng của quan hệ dân sự đó nằm ở nước ngoài.

+ Các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định theo các trường hợp sau:

- Tương trợ tư pháp trong tố tụng dân sự: Các hoạt động tương trợ tư pháp trong quá trình tố tụng dân sự được thực hiện theo quy định của pháp luật về tương trợ tư pháp. Điều này đảm bảo rằng các bên tham gia tố tụng dân sự có đầy đủ quyền lợi và điều kiện để bảo vệ quyền lợi của mình theo quy định của luật pháp.

Phạm vi áp dụng theo Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015 như sau: 

- Quy định về pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài: Phần này chỉ đạo về việc áp dụng luật pháp đối với các quan hệ dân sự có liên quan đến nước ngoài.

- Nguyên tắc áp dụng luật pháp: Trong trường hợp luật khác có quy định về pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài và không trái với các quy định từ Điều 664 đến Điều 671 của Bộ luật này, thì luật đó được áp dụng. Trong trường hợp trái ngược, các quy định có liên quan của Phần thứ năm của Bộ luật Dân sự 2015 được áp dụng.

- Định nghĩa quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài:

+ Có ít nhất một trong các bên tham gia là cá nhân, pháp nhân nước ngoài.

+ Các bên tham gia đều là công dân Việt Nam, pháp nhân Việt Nam nhưng việc xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ đó xảy ra tại nước ngoài.

+ Các bên tham gia đều là công dân Việt Nam, pháp nhân Việt Nam nhưng đối tượng của quan hệ dân sự đó nằm ở nước ngoài.

 

3. Phân tích các trường hợp cụ thể

Vụ án hôn nhân và gia đình có đương sự ở nước ngoài

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, khoản 14 Điều 3 xác định rằng "Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án". Điều này đề cập đến quy trình chính thức và pháp lý để chấm dứt một mối quan hệ hôn nhân. Điều 127 của cùng luật quy định về việc giải quyết các vấn đề liên quan đến việc ly hôn giữa các bên có quốc tịch hoặc thường trú tại các quốc gia khác nhau:

- Việc ly hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài hoặc giữa người nước ngoài với nhau, khi họ thường trú ở Việt Nam, sẽ được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.

- Trong trường hợp một trong hai bên là công dân Việt Nam nhưng không thường trú ở Việt Nam vào thời điểm yêu cầu ly hôn, thì việc ly hôn sẽ được giải quyết theo pháp luật của quốc gia mà họ thường trú chung. Nếu họ không có nơi thường trú chung, thì việc ly hôn sẽ được giải quyết theo pháp luật của Việt Nam.

- Việc giải quyết tài sản, đặc biệt là bất động sản ở nước ngoài, khi ly hôn sẽ tuân theo pháp luật của quốc gia nơi có tài sản đó.

Theo quy định tại Điều 28 và Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, việc giải quyết tranh chấp hôn nhân và gia đình, cũng như các yêu cầu liên quan đến hôn nhân và gia đình, đều thuộc thẩm quyền của Tòa án. Tuy nhiên, theo Khoản 3 Điều 35 của Bộ luật này, trong trường hợp tranh chấp hoặc yêu cầu có liên quan đến nước ngoài hoặc cần phải thụ lý bởi cơ quan tư pháp của Việt Nam ở nước ngoài, hoặc cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài, không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân cấp huyện.

Do đó, những vụ việc liên quan đến ly hôn có yếu tố nước ngoài thì thẩm quyền giải quyết sẽ thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Tuy nhiên, có một trường hợp ngoại lệ được quy định tại Khoản 4 Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015: nếu việc ly hôn xảy ra giữa công dân Việt Nam cư trú ở khu vực biên giới với công dân nước láng giềng cùng cư trú ở khu vực biên giới với Việt Nam, thì thẩm quyền giải quyết sẽ thuộc về Tòa án nhân dân cấp huyện.

Vụ án về hợp đồng có đương sự ở nước ngoài

Theo Điều 116 của Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS), "Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự". Hơn nữa, Khoản 1 Điều 119 BLDS quy định rằng "giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản".

Từ đó, có thể thấy rằng hợp đồng là một dạng của giao dịch dân sự. Do đó, hình thức của hợp đồng được thực hiện giống như các hình thức của giao dịch dân sự nói chung. Khi các bên tiến hành giao kết hợp đồng, họ luôn mong muốn hợp đồng sẽ được thực hiện một cách thuận lợi nhất. Tuy nhiên, vì nhiều lý do khác nhau, các bên có thể phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền và nghĩa vụ, dẫn đến việc khởi kiện tại Tòa án.

Về nguyên tắc, thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về hợp đồng dân sự theo quy định tại Khoản 3 Điều 26 của BLDS thuộc thẩm quyền của TAND cấp huyện. Tuy nhiên, có một ngoại lệ: nếu tranh chấp có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài, hoặc cần phải ủy thác tư pháp cho cơ quan đại diện của Việt Nam ở nước ngoài, hoặc cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài, thì thuộc thẩm quyền của TAND cấp tỉnh hoặc vụ án thuộc thẩm quyền của TAND cấp huyện mà TAND cấp tỉnh tự mình lấy lên để giải quyết khi xét thấy cần thiết hoặc theo đề nghị của TAND cấp huyện.

Ngoài ra, để xác định thẩm quyền giải quyết của Tòa án đối với tranh chấp về hợp đồng dân sự, còn căn cứ vào thẩm quyền theo lãnh thổ. Theo đó, Tòa án có thẩm quyền là Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc, nếu bị đơn là cá nhân hoặc nơi bị đơn có trụ sở, nếu bị đơn là cơ quan, tổ chức. Bên cạnh đó, nguyên đơn có thể yêu cầu Tòa án nơi hợp đồng được thực hiện giải quyết.

Cuối cùng, theo Điểm đ khoản 4 Điều 189 BLTTDS, trong đơn khởi kiện phải thể hiện nơi cư trú, làm việc của người bị kiện là cá nhân hoặc trụ sở của người bị kiện là cơ quan, tổ chức. Trường hợp không rõ nơi cư trú, làm việc hoặc trụ sở của người bị kiện, thì địa chỉ nơi cư trú, làm việc hoặc nơi có trụ sở cuối cùng của người bị kiện sẽ được ghi rõ.

Vụ án về quyền sở hữu trí tuệ có đương sự ở nước ngoài

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về SHTT được xác định như sau:

- Tranh chấp SHTT thuần túy là tranh chấp dân sự: Thuộc thẩm quyền của Tòa án cấp huyện.

- Tranh chấp SHTT thuần túy là tranh chấp dân sự nhưng có đương sự hoặc đối tượng SHTT ở nước ngoài: Thuộc thẩm quyền của Tòa án cấp tỉnh.

- Tranh chấp SHTT giữa cá nhân, tổ chức với nhau và đều có mục đích lợi nhuận: Được coi là tranh chấp thương mại, kinh doanh và thuộc thẩm quyền của Tòa án cấp tỉnh.

 

Trước đây, để phân biệt hai loại tranh chấp này, pháp luật đã sử dụng dấu hiệu "mục đích lợi nhuận". Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) đã giải thích rõ rằng tranh chấp về dân sự quy định tại Điều 25 BLTTDS năm 2004 đòi hỏi cả hai bên đều có mục đích lợi nhuận. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, tranh chấp về SHTT, chuyển giao công nghệ giữa cá nhân, tổ chức với nhau mà không có mục đích lợi nhuận sẽ được giải quyết bởi Tòa án nhân dân cấp huyện; còn nếu có mục đích lợi nhuận thì thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Đồng thời, Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn xác định tranh chấp kinh doanh, thương mại mà chỉ đòi hỏi cả hai bên đều có mục đích lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, thương mại.

 

4. Hướng dẫn xác định thẩm quyền giải quyết

Để xác định thẩm quyền giải quyết vụ việc, bạn có thể tuân theo các bước sau:

- Thu thập thông tin cần thiết:

+ Loại vụ việc: Xác định loại tranh chấp, loại vụ án, hoặc vấn đề pháp lý cụ thể mà bạn đang phải đối mặt.

+ Địa điểm xảy ra sự việc: Biết nơi xảy ra sự việc là rất quan trọng, vì thẩm quyền thường phụ thuộc vào lãnh thổ của cơ quan tư pháp.

+ Các bên liên quan: Xác định các bên liên quan đến vụ việc, bao gồm cả người đại diện pháp luật nếu có.

+ Cơ sở pháp lý áp dụng: Tìm hiểu các quy định pháp luật liên quan đến loại vụ việc bạn đang xem xét. Có thể là luật dân sự, luật hôn nhân và gia đình, luật lao động, hoặc các quy định khác tùy thuộc vào bản chất của vụ việc.

- Xem xét thẩm quyền theo lãnh thổ:

+ Xác định lãnh thổ: Tìm hiểu xem vụ việc xảy ra ở đâu và xác định cơ quan tư pháp có thẩm quyền ở khu vực đó.

+ Kiểm tra quy định pháp luật: Tra cứu các quy định pháp luật để biết thẩm quyền của cơ quan tư pháp tại lãnh thổ đó đối với loại vụ việc bạn đang xem xét.

- Xem xét thẩm quyền theo loại vụ việc:

+ Loại vụ việc: Nếu vụ việc có tính chất đặc biệt, như vụ việc hôn nhân, lao động, hình sự, thì cơ quan tư pháp có thẩm quyền có thể thay đổi.

+ Nội dung vụ việc: Xem xét xem vụ việc có thuộc về lĩnh vực nào của pháp luật và tìm ra cơ quan tư pháp có thẩm quyền trong lĩnh vực đó.

- Lưu ý khi xác định thẩm quyền:

+ Chính xác và cẩn thận: Xác định thẩm quyền cần phải chính xác và cẩn thận, vì quyết định này có thể ảnh hưởng đến kết quả của vụ việc.

+ Tra cứu pháp luật: Luôn cần tra cứu và tham khảo các quy định pháp luật mới nhất để đảm bảo tính hợp pháp và chính xác của quyết định.

+ Tư vấn pháp lý: Trong những trường hợp phức tạp, bạn có thể cần tư vấn từ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để đảm bảo xác định đúng thẩm quyền và hành động phù hợp.

 

5. Giải đáp thắc mắc thường gặp

Hỏi: Tôi cần làm gì để khởi kiện đương sự ở nước ngoài?

Đáp:

Để khởi kiện đương sự ở nước ngoài, bạn cần tuân theo các bước sau đây:

- Thu thập thông tin:

+ Thông tin về đương sự: Xác định địa chỉ và thông tin liên lạc của đương sự ở nước ngoài, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, và địa chỉ email nếu có.

+ Loại vụ việc: Xác định loại vụ việc mà bạn muốn khởi kiện đương sự ở nước ngoài, ví dụ như vụ việc hôn nhân, hợp đồng, hay tranh chấp lao động.

- Tìm hiểu quy định pháp luật:

+ Pháp luật nước ngoài: Tra cứu và tìm hiểu các quy định pháp luật của nước ngoài mà đương sự đó đang cư trú hoặc hoạt động trong đó.

+ Thẩm quyền của tòa án: Xác định thẩm quyền của tòa án ở nước ngoài đối với loại vụ việc bạn muốn khởi kiện.

- Tìm luật sư hoặc chuyên gia pháp luật:

+ Tư vấn pháp lý: Tìm luật sư hoặc chuyên gia pháp luật có kinh nghiệm trong việc xử lý vụ việc có liên quan đến quốc tịch và thẩm quyền nước ngoài.

+ Điều phối và hỗ trợ: Luật sư hoặc chuyên gia pháp luật sẽ hỗ trợ bạn trong việc điều phối các bước tiếp theo và giải đáp các thắc mắc pháp lý.

- Chuẩn bị hồ sơ và tài liệu:

+ Hồ sơ khởi kiện: Chuẩn bị các tài liệu, bằng chứng, và hồ sơ cần thiết để khởi kiện đương sự ở nước ngoài.

+ Dịch thuật: Nếu cần, dịch thuật các văn bản và tài liệu sang ngôn ngữ của đương sự hoặc ngôn ngữ pháp luật của nước ngoài.

- Tiến hành khởi kiện:

+ Nộp đơn khởi kiện: Sau khi chuẩn bị đầy đủ, bạn có thể tiến hành nộp đơn khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền ở nước ngoài.

+ Tuân theo quy trình: Theo dõi và tuân theo quy trình xử lý vụ việc theo quy định của pháp luật nước ngoài.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Thẩm quyền thẩm định dự án, thẩm định thiết kế cơ sở trong hoạt động xây dựng?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.