1. Hành vi cho thuê bằng đại học, bằng thạc sĩ là gì?

Cho thuê bằng đại học, bằng thạc sĩ là cách gọi trong thực tế đối với việc một người có văn bằng đồng ý cho cá nhân hoặc tổ chức khác sử dụng bằng cấp, hồ sơ nhân thân, thông tin chuyên môn của mình để hợp thức hóa điều kiện pháp lý trong hồ sơ xin phép kinh doanh, thành lập cơ sở giáo dục hoặc đứng tên chức danh quản lý, giảng dạy. Trường hợp không nhận tiền thường được gọi là “cho mượn bằng”, còn trường hợp có trả tiền định kỳ, trả một lần hoặc trả theo tháng thường được gọi là “cho thuê bằng”.

Về bản chất pháp lý, đây không phải là một giao dịch hợp pháp được pháp luật thừa nhận. Văn bằng chỉ có giá trị chứng minh trình độ của chính người được cấp, không phải là tài sản để mua bán, cho thuê hay chuyển quyền sử dụng như một loại giấy phép thương mại. Khi một người dùng bằng của người khác để đứng tên hồ sơ hoặc để đáp ứng điều kiện nhân sự, hành vi đó không làm phát sinh tư cách chuyên môn thật, mà chỉ tạo ra một bộ hồ sơ nhân sự không đúng thực tế.

Nếu các bên còn lập “hợp đồng thuê bằng”, “giấy cam kết đứng tên”, “thỏa thuận phụ cấp” thì những giấy tờ này cũng không bảo đảm giá trị pháp lý như một hợp đồng dân sự bình thường. Lý do là mục đích của giao dịch hướng tới việc đối phó điều kiện pháp luật, không phản ánh đúng quan hệ lao động, quản lý hay giảng dạy trên thực tế.

 

2. Quy định pháp luật về việc sử dụng bằng cấp trong thành lập trung tâm ngoại ngữ

Việc thành lập và xin phép hoạt động trung tâm ngoại ngữ hiện nay phải tuân theo Luật Giáo dục 2019, Nghị định số 125/2024/NĐ-CP và Thông tư số 21/2018/TT-BGDĐT. Các văn bản này không cho phép sử dụng bằng cấp “đứng tên hộ”, mà yêu cầu trung tâm phải có nhân sự thật, đạt chuẩn thật và làm việc đúng thực tế.

Đối với giám đốc trung tâm ngoại ngữ, Thông tư 21/2018/TT-BGDĐT yêu cầu người này phải có nhân thân tốt, có năng lực quản lý, có trình độ chuyên môn phù hợp và có kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo. Theo hướng dẫn hiện hành, giám đốc trung tâm thường phải tốt nghiệp đại học chuyên ngành ngoại ngữ, hoặc tốt nghiệp đại học chuyên ngành khác nhưng có chứng chỉ năng lực ngoại ngữ theo mức tối thiểu mà pháp luật yêu cầu, đồng thời có thời gian công tác trong ngành giáo dục.

Đối với giáo viên, pháp luật cũng yêu cầu bằng cấp và chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm phù hợp. Nghĩa là người đứng lớp phải là người thực sự có chuyên môn và thực tế tham gia giảng dạy, chứ không thể dùng bằng của người khác để hợp thức danh sách nhân sự.

Về hồ sơ xin phép hoạt động, Nghị định 125/2024/NĐ-CP yêu cầu có danh sách cán bộ quản lý, giáo viên tham gia giảng dạy cùng hồ sơ chứng minh điều kiện hoạt động. Điểm cốt lõi ở đây là thông tin kê khai phải đúng sự thật. Nếu trung tâm khai nhân sự không đúng thực tế, dùng bằng của người khác để đứng tên, thì hồ sơ có dấu hiệu gian dối và cơ quan quản lý có quyền kiểm tra, từ chối cấp phép, đình chỉ hoặc xử lý theo quy định.

 

3. Hệ quả pháp lý khi cho mượn hoặc thuê bằng đại học để mở trung tâm

Hệ quả pháp lý đầu tiên là hồ sơ thành lập hoặc hồ sơ xin phép hoạt động của trung tâm có nguy cơ bị xác định là không trung thực. Khi bị phát hiện, trung tâm có thể bị từ chối cấp phép, bị đình chỉ hoạt động hoặc bị xử lý bằng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật về giáo dục và xử phạt vi phạm hành chính.

Hệ quả thứ hai là thỏa thuận cho thuê hoặc cho mượn bằng giữa các bên rất dễ bị xem là giao dịch vô hiệu. Theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội thì vô hiệu. Theo Điều 124, giao dịch giả tạo cũng vô hiệu. Trong bối cảnh này, việc “thuê bằng” thường chỉ nhằm tạo ra vỏ bọc pháp lý cho một quan hệ nhân sự không có thật, nên rủi ro bị tuyên vô hiệu là rất lớn. Khi giao dịch vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại nếu có theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015.

Hệ quả thứ ba là người cho mượn bằng có thể bị kéo vào trách nhiệm pháp lý liên đới. Nếu người này đứng tên giám đốc trung tâm hoặc đứng trong bộ hồ sơ nhân sự chủ chốt, họ có thể bị cơ quan quản lý, cơ quan thuế, cơ quan công an hoặc bên thứ ba làm việc trực tiếp khi phát sinh vi phạm. Nói cách khác, “chỉ cho mượn bằng” không có nghĩa là hoàn toàn đứng ngoài rủi ro.

Hệ quả thứ tư là uy tín nghề nghiệp bị ảnh hưởng nặng. Với người đang làm trong ngành giáo dục, khu vực công hoặc đơn vị có yêu cầu cao về đạo đức nghề nghiệp, việc bị phát hiện cho người khác sử dụng bằng của mình có thể kéo theo xử lý kỷ luật nội bộ, ảnh hưởng hồ sơ công tác và khả năng bổ nhiệm về sau.

 

4. Các mức xử phạt hành chính và hình sự đối với hành vi sử dụng bằng giả, bằng thuê

Về xử phạt hành chính, theo Nghị định số 04/2021/NĐ-CP, hành vi sử dụng văn bằng, chứng chỉ của người khác hoặc cho người khác sử dụng văn bằng, chứng chỉ của mình bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với cá nhân. Đây là mức phạt áp dụng trực tiếp cho cả bên cho mượn và bên mượn bằng.

Nếu còn có hành vi gian lận hồ sơ để được cho phép hoạt động giáo dục, mức xử phạt có thể nặng hơn. Theo cùng nghị định này, hành vi gian lận để được cho phép hoạt động giáo dục bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với cá nhân; nếu chủ thể vi phạm là tổ chức thì mức phạt thường gấp đôi theo nguyên tắc xử phạt tổ chức trong pháp luật xử lý vi phạm hành chính. Ngoài phạt tiền, còn có thể kèm biện pháp buộc hủy bỏ hồ sơ gian dối, thu hồi quyết định cấp phép, hoặc khắc phục hậu quả đối với người học.

Về trách nhiệm hình sự, cần phân biệt rõ:

  • Nếu chỉ dùng bằng thật của người khác để hợp thức hồ sơ, hành vi này trước hết thường bị xử lý hành chính và kéo theo hậu quả về giấy phép, dân sự, kỷ luật.
  • Nếu có yếu tố làm giả bằng cấp, làm giả bản sao, làm giả chứng thực, làm giả xác nhận kinh nghiệm, làm giả hồ sơ hoặc sử dụng tài liệu giả để nộp cơ quan nhà nước, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung. Tội danh này áp dụng đối với hành vi làm giả hoặc sử dụng tài liệu giả của cơ quan, tổ chức để thực hiện hành vi trái pháp luật.
  • Nếu lập trung tâm bằng hồ sơ gian dối rồi tuyển sinh, thu học phí, chiếm đoạt tiền của học viên, hành vi còn có thể bị xem xét về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung. Khi đó, mức hình phạt sẽ phụ thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt, tính chất có tổ chức, số người bị hại và các tình tiết tăng nặng khác.

Nói ngắn gọn, “thuê bằng” tự nó đã có rủi ro xử phạt hành chính; còn khi kéo theo hồ sơ giả, gian dối có tổ chức hoặc chiếm đoạt học phí thì nguy cơ chuyển sang trách nhiệm hình sự là hoàn toàn có thật.

 

5. Tại sao không nên thực hiện hành vi cho thuê bằng cấp?

Lý do thứ nhất là vì đây không phải con đường hợp pháp để mở trung tâm. Một mô hình giáo dục chỉ bền vững khi điều kiện nhân sự là thật, người quản lý là thật và người giảng dạy đủ năng lực thật. Dùng bằng thuê chỉ giúp vượt qua khâu hồ sơ trong ngắn hạn, nhưng lại tạo ra rủi ro pháp lý thường trực trong suốt quá trình hoạt động.

Lý do thứ hai là lợi ích trước mắt rất nhỏ so với hậu quả lâu dài. Người cho thuê bằng có thể nhận một khoản tiền, nhưng đổi lại là nguy cơ bị xử phạt, bị liên đới trách nhiệm, mất uy tín nghề nghiệp, thậm chí bị kéo vào tranh chấp thuế, lao động, học phí, phòng cháy chữa cháy hoặc các vi phạm khác của trung tâm đứng tên mình.

Lý do thứ ba là bên thuê bằng cũng không thực sự an toàn. Khi trung tâm bị thanh tra, giấy phép có thể bị ảnh hưởng, hoạt động có thể bị đình chỉ, học viên có thể khiếu nại, toàn bộ chi phí đầu tư mặt bằng, quảng cáo, nhân sự có thể đổ vỡ chỉ vì bộ hồ sơ nhân sự không trung thực ngay từ đầu.

Lý do thứ tư là hành vi này làm suy giảm chất lượng giáo dục và niềm tin xã hội. Trung tâm ngoại ngữ là nơi đào tạo, bồi dưỡng tri thức. Nếu ngay từ khâu thành lập đã dựa trên hồ sơ không thật, thì rủi ro với học viên, phụ huynh và thị trường giáo dục là rất lớn.

Lý do cuối cùng là pháp luật hiện hành đã có cơ chế xử lý tương đối rõ đối với việc dùng bằng của người khác, dùng tài liệu giả và gian lận hồ sơ giáo dục. Vì vậy, cách an toàn và đúng luật duy nhất vẫn là tuyển người đủ chuẩn, ký hợp đồng thật và xây dựng trung tâm trên năng lực chuyên môn thực tế, thay vì dùng một bộ bằng cấp “đứng tên hộ”.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: