1. Xử lý hành chính khi người vi phạm bị bệnh hoặc chết

Trước hết, để hiểu rõ cách xử lý khi người vi phạm quyết định cấm tiếp xúc bị tạm giữ theo thủ tục hành chính mắc bệnh hoặc chết trong thời gian tạm giữ, chúng ta cần nắm vững quy định tại khoản 2 Điều 19 Nghị định 76/2023/NĐ-CP (chưa có hiệu lực) và Điều 16 Nghị định 142/2021/NĐ-CP. Theo quy định này, những người có hành vi bạo lực gia đình sẽ bị áp dụng biện pháp tạm giữ theo thủ tục hành chính nhằm ngăn chặn tình trạng bạo lực gia đình theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính.

Điều quan trọng được quy định tại Điều 29 Nghị định 142/2021/NĐ-CP là cách xử lý đối với những trường hợp người bị tạm giữ bị bệnh hoặc chết trong thời gian tạm giữ. Đối với người bị tạm giữ mắc bệnh, quy định rõ ràng rằng họ sẽ được điều trị tại chỗ. Trong trường hợp tình trạng bệnh cần cấp cứu, cơ quan, đơn vị, và người quản lý trực tiếp người bị tạm giữ sẽ đưa họ đến cơ sở khám bệnh, chữa bệnh để điều trị. Đồng thời, cơ quan đó cũng có trách nhiệm thông báo ngay cho gia đình hoặc thân nhân của người bị tạm giữ để có sự chăm sóc tốt nhất.

Trường hợp gia đình, thân nhân, hoặc người đại diện của người bị tạm giữ có đơn đề nghị đưa người bị tạm giữ về nhà để chăm sóc và nếu không cần thiết phải tiếp tục tạm giữ theo quy định tại các khoản a và d của Điều 21 Nghị định 142/2021/NĐ-CP, thì người có thẩm quyền tạm giữ có thể quyết định hủy bỏ biện pháp tạm giữ và cho người đó về gia đình để chữa bệnh. Quy trình này được thực hiện theo các quy định tại Điều 21 Nghị định 142/2021/NĐ-CP.

Đối với trường hợp người bị tạm giữ không có nơi cư trú nhất định hoặc gia đình, thân nhân không kịp thời đến để chăm sóc, cơ quan, đơn vị nơi tạm giữ người theo thủ tục hành chính sẽ trực tiếp chịu trách nhiệm chăm sóc người bị tạm giữ.

Trong trường hợp người bị tạm giữ mà tử vong trong thời gian tạm giữ, quy định cụ thể các bước xử lý. Người ra quyết định tạm giữ phải ngay lập tức báo cáo cho cơ quan điều tra, viện kiểm sát có thẩm quyền để giải quyết theo quy định của pháp luật. Đồng thời, họ cũng phải lập biên bản về sự kiện này và thông báo ngay cho gia đình, thân nhân của người chết. Gia đình người chết sẽ có trách nhiệm mai táng người thân của họ.

Trường hợp người bị tạm giữ mà không có gia đình, thân nhân, thì việc mai táng sẽ do cơ quan, đơn vị nơi tạm giữ phối hợp với chính quyền địa phương nơi tạm giữ giải quyết. Kinh phí mai táng trong trường hợp này sẽ được chi trả từ ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật.

Nếu người bị tạm giữ là người nước ngoài, người có thẩm quyền ra quyết định tạm giữ phải báo cáo ngay với cơ quan ngoại giao để phối hợp giải quyết.

Cần lưu ý rằng biên bản về việc người bị tạm giữ bị chết trong thời gian tạm giữ cần phải ghi rõ các thông tin như họ tên, ngày tháng năm sinh, số định danh cá nhân, số Căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân/Hộ chiếu, địa điểm tạm giữ, tình trạng sức khỏe khi tiếp nhận, quá trình xử lý, và lý do người tạm giữ bị chết. Điều này giúp đảm bảo minh bạch và trách nhiệm trong quá trình xử lý các trường hợp này, đồng thời tạo điều kiện cho quyền lợi và trách nhiệm của tất cả các bên liên quan

 

2. Người vi phạm quyết định cấm tiếp xúc có chế độ ăn uống như thế nào?

Chế độ ăn uống của người bị tạm giữ theo thủ tục hành chính được quy định rõ trong Điều 28 của Nghị định 142/2021/NĐ-CP, nhằm đảm bảo rằng người này vẫn nhận được chế độ dinh dưỡng đầy đủ và phù hợp với tiêu chuẩn định lượng. Cụ thể, chế độ này bao gồm những nguyên tắc chính dưới đây.

Trước hết, nếu người bị tạm giữ hoặc gia đình họ không thể tự đảm bảo chế độ ăn uống, cơ quan, đơn vị có thẩm quyền tạm giữ người theo thủ tục hành chính sẽ chịu trách nhiệm đảm bảo cung cấp chế độ ăn uống cho người bị tạm giữ. Chế độ này phải tuân thủ tiêu chuẩn định lượng mỗi người một ngày, bao gồm 0,6 kg gạo tẻ thường, 0,1 kg thịt lợn, 0,5 kg rau, 1 lít nước uống được đun sôi để nguội, cùng với nước mắm, muối, và chất đốt phù hợp. Những khoản chi phí này sẽ được chi trả từ ngân sách nhà nước và được quy ra tiền theo thời giá thị trường tại từng địa phương và thời điểm cụ thể.

Trong các dịp lễ tết, chế độ ăn uống cũng được điều chỉnh để phản ánh tình hình thực tế và đảm bảo đủ đầy cho người bị tạm giữ. Theo quy định, trong dịp Tết Nguyên đán, người bị tạm giữ được ăn thêm, nhưng mức ăn không quá 5 lần tiêu chuẩn ăn ngày thường. Trong ngày lễ hoặc Tết Dương lịch, họ cũng được ăn thêm, nhưng không quá 3 lần tiêu chuẩn ăn ngày thường. Cơ quan nơi tạm giữ có thể quyết định điều chỉnh định lượng ăn để phù hợp với thực tế và khẩu vị của người bị tạm giữ, với mục tiêu đảm bảo họ nhận đủ chế độ dinh dưỡng.

Để theo dõi và quản lý chế độ ăn uống của người bị tạm giữ, cơ quan, đơn vị có chức năng tạm giữ người theo thủ tục hành chính phải mở sổ sách, ghi chép chi tiết về chế độ ăn uống và thực hiện quyết toán chế độ này theo quy định của pháp luật. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong việc quản lý chế độ ăn uống của người bị tạm giữ, đồng thời bảo đảm rằng họ nhận được đúng chế độ dinh dưỡng theo quy định của pháp luật

 

3. Nghĩa vụ của người tạm giữ theo thủ tục hành chính

Người bị tạm giữ theo thủ tục hành chính, theo quy định tại Điều 27 Nghị định 142/2021/NĐ-CP, có quyền và nghĩa vụ được xác định rõ để đảm bảo công bằng, tuân thủ quy định pháp luật. Dưới đây là chi tiết về quyền và nghĩa vụ của họ:

Quyền của người bị tạm giữ:

- Thông báo và biết lý do:

+ Người bị tạm giữ có quyền được thông báo về việc áp dụng biện pháp tạm giữ theo thủ tục hành chính.

+ Họ cũng được biết lý do cụ thể về tạm giữ, thời hạn, và địa điểm tạm giữ.

- Khiếu Nại: Người bị tạm giữ có quyền khiếu nại về quyết định tạm giữ nếu họ cảm thấy có bất kỳ bất công nào.

- Thông báo cho gia đình và tổ chức: Họ có quyền yêu cầu người ra quyết định tạm giữ thông báo quyết định cho gia đình, tổ chức (nơi làm việc, học tập) theo quy định.

- Chế độ ăn uống và y tế: Người bị tạm giữ được đảm bảo chế độ ăn uống theo quy định. Họ cũng có quyền được điều trị và chăm sóc y tế khi bị bệnh theo quy định.

Nghĩa vụ của người bị tạm giữ:

- Chấp hành quyết định và nội quy: Người bị tạm giữ có nghĩa vụ chấp hành nghiêm chỉnh quyết định tạm giữ, nội quy, và quy định của nơi tạm giữ.

- Tuân thủ yêu cầu và mệnh lệnh: Họ phải tuân thủ yêu cầu, mệnh lệnh của người ra quyết định tạm giữ và người được giao nhiệm vụ quản lý, bảo vệ nơi tạm giữ.

- Cấm vật dụng nguy hiểm: Người bị tạm giữ không được phép mang vào nơi tạm giữ các vật dụng nguy hiểm như vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ, thiết bị điện tử có chức năng thu phát sóng, văn hóa phẩm độc hại, rượu, bia và các chất gây nghiện khác.

Như vậy, quy định về quyền và nghĩa vụ của người bị tạm giữ nhằm đảm bảo tính công bằng, quyền lợi của họ, cũng như an toàn và trật tự trong quá trình thực hiện biện pháp hành chính

 

4. Quyền lựa chọn chỗ ở trong thời gian cấm tiếp xúc của người bị bạo lực gia đình

Theo quy định tại Điều 21 Nghị định 76/2023/NĐ-CP, người bị bạo lực gia đình, người giám hộ hoặc người đại diện theo pháp luật của người bị bạo lực gia đình có quyền lựa chọn chỗ ở cho người bị bạo lực gia đình trong thời gian thực hiện quyết định cấm tiếp xúc của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã.

Quyền lựa chọn chỗ ở này nhấn mạnh vào khía cạnh bảo vệ và đảm bảo an toàn tối đa cho nạn nhân bạo lực gia đình. Điều này cho phép người bị bạo lực gia đình và người đại diện pháp luật có thể tự do chọn lựa nơi ở phù hợp với tình hình và điều kiện cụ thể của họ. Quyền này giúp bảo vệ tính riêng tư và sự tự do của người bị bạo lực gia đình, tạo điều kiện cho họ có thể bắt đầu cuộc sống mới mà không phải đối mặt với rủi ro từ người gây hại.

Tuy nhiên, trong trường hợp người bị bạo lực gia đình không thể lựa chọn được chỗ ở hoặc chỗ ở không đáp ứng được các yêu cầu an toàn như quy định tại điểm a khoản 1 Điều 19 Nghị định 76/2023/NĐ-CP, thì sẽ áp dụng quy định tại Điều 28 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình. Điều này có thể bao gồm các biện pháp khẩn cấp để đảm bảo an toàn cho người bị bạo lực gia đình, thậm chí là việc sắp xếp chỗ ở tạm thời theo quy định của pháp luật.

Như vậy, quy định này không chỉ đặt ra quyền lựa chọn chỗ ở mà còn đảm bảo rằng, trong mọi tình huống, người bị bạo lực gia đình đều được đối xử công bằng và an toàn. Nghị định 76/2023/NĐ-CP sẽ có hiệu lực từ ngày 25/12/2023, là bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi và an toàn cho nạn nhân bạo lực gia đình.

Bài viết liên quan: Hành vi bạo lực trong gia đình sẽ bị xử phạt thế nào?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Nếu nội dung gây hiểu lầm khách hàng có thể liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.