Chế định "Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội" tại Điều 24 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 là một điểm mới quan trọng, lần đầu tiên được quy định trong pháp luật hình sự Việt Nam. Sự bổ sung này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn của công tác phòng, chống tội phạm, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để loại trừ trách nhiệm hình sự (TNHS) cho các hành vi có ích xã hội. Chế định này phân biệt rõ ranh giới giữa hành vi hợp pháp và hành vi vượt quá giới hạn, từ đó vừa khuyến khích người dân tham gia đấu tranh chống tội phạm, vừa đảm bảo tính thượng tôn của pháp luật.

Tuy nhiên, việc áp dụng chế định này trên thực tế vẫn còn nhiều vướng mắc. Các phân tích chuyên sâu đã chỉ ra rằng, việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết của các cơ quan tư pháp trung ương, đặc biệt là sự vắng bóng của các án lệ, đã gây ra sự lúng túng trong việc xác định các yếu tố cốt lõi như "tính cần thiết""vượt quá mức cần thiết". Một số ý kiến học thuật cũng đề xuất cần mở rộng phạm vi điều luật để bao quát đầy đủ các tình huống thực tế, chẳng hạn như bắt giữ người đang trốn truy nã, và làm rõ mục đích của việc bắt giữ là để "chuyển giao cho cơ quan có thẩm quyền".

 

1. Cơ sở pháp lý và ví dụ về gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội

Trước khi Bộ luật Hình sự 2015 có hiệu lực, vấn đề gây thiệt hại trong quá trình bắt giữ người phạm tội đã tồn tại trong thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm nhưng chưa có quy định pháp luật riêng để điều chỉnh. Các cơ quan tiến hành tố tụng thường gặp lúng túng khi xử lý các vụ việc này. Trong trường hợp người thực hiện hành vi bắt giữ gây thiệt hại cho người bị bắt, các cơ quan chức năng buộc phải vận dụng các chế định đã có như "Phòng vệ chính đáng" để xem xét. Nếu hành vi gây thiệt hại được xác định là rõ ràng vượt quá mức cần thiết, người gây thiệt hại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người khác trong khi thi hành công vụ.    

Thực tế này đã đặt ra một rào cản tâm lý đáng kể. Người dân khi chứng kiến hoặc tham gia đuổi bắt tội phạm, dù thể hiện tinh thần trách nhiệm cao đối với xã hội, nhưng lại e ngại về rủi ro pháp lý nếu không may gây ra thiệt hại cho người bị bắt giữ. Sự chần chừ, ngần ngại này đã làm giảm hiệu quả của công tác phòng, chống tội phạm trong cộng đồng.  

Chính trong bối cảnh đó, việc bổ sung Điều 24 vào BLHS 2015 đã trở thành một bước tiến quan trọng. Mục đích chính của chế định này là tạo ra một cơ sở pháp lý rõ ràng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của những người tham gia vào hành vi bắt giữ tội phạm, một hành vi mang lại lợi ích chung cho xã hội. Việc bắt giữ không chỉ giúp các cơ quan nhà nước có điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội mà còn có tác dụng phòng ngừa họ tái phạm. Như vậy, Điều 24 không chỉ là một quy định về kỹ thuật lập pháp mà còn là một chiến lược chính sách hình sự, nhằm khuyến khích và xã hội hóa công tác đấu tranh chống tội phạm. Tuy nhiên, sự ra đời của nó cũng đặt ra thách thức trong việc làm rõ các giới hạn để tránh lạm dụng và xâm phạm quyền tự do, thân thể của người bị bắt giữ.  

1.1. Quy định về Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội

Căn cứ hợp pháp của hành vi gây thiệt hại khi bắt giữ người phạm tội được quy định tại Điều 24 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017. Hành vi gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội được quy định trong pháp luật hình sự cụ thể như sau:

"Điều 24. Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội

1. Hành vi của người để bắt giữ người thực hiện hành vi phạm tội mà không còn cách nào khác là buộc phải sử dụng vũ lực cần thiết gây thiệt hại cho người bị bắt giữ thì không phải là tội phạm.

2. Trường hợp gây thiệt hại do sử dụng vũ lực rõ ràng vượt quá mức cần thiết, thì người gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm hình sự".

Khoản 1 của điều luật này xác lập nguyên tắc loại trừ TNHS, khẳng định rằng một hành vi gây thiệt hại, dù có dấu hiệu của tội phạm về mặt hình thức (ví dụ: cố ý gây thương tích), nhưng nếu được thực hiện với mục đích bắt giữ người phạm tội và thỏa mãn các điều kiện nhất định thì sẽ không bị coi là tội phạm. Điều này tạo ra một "ranh giới kép" trong cùng một tình huống: hành vi được cho phép và hành vi bị trừng phạt. Tính hợp pháp của hành vi ban đầu, tức là được thực hiện với mục đích bắt giữ tội phạm, là điều kiện tiên quyết. Nếu không có mục đích này, mọi hành vi gây thiệt hại đều sẽ bị truy cứu theo các tội danh tương ứng như tội cố ý gây thương tích hoặc giết người.   

Khoản 2 của điều luật đóng vai trò là giới hạn pháp lý, xác định khi nào hành vi vượt ra khỏi ranh giới hợp pháp. Khái niệm "vượt quá mức cần thiết" là một tiêu chí để chuyển hóa từ hành vi không phải là tội phạm sang hành vi phạm tội. Sự phân tách này cho thấy sự đánh giá có cân nhắc của nhà làm luật, vừa bảo vệ người thực thi, vừa rừng phạt hành vi lạm dụng quyền hạn.

Việc bắt giữ tội phạm bằng cách sử dụng vũ lực và việc sử dụng vũ lực này là bắt buộc và cần thiết trong quá trình bắt giữ người phạm tội dẫn đến hậu quả gây thiệt hại cho người thực hiện tội phạm được pháp luật hình sự hiện hành (Bộ luật hình sự năm 2015, luật sửa đổi bổ sung năm 2017) xem là hành vi phù hợp với lợi ích xã hội, không xâm phạm các quan hệ pháp luật mà Luật hình sự bảo vệ vì việc làm này không chỉ giúp cơ quan nhà nước có điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự người phạm tội mà còn có tác dụng phòng ngừa họ phạm tội lại. Do vậy, Bộ luật hình sự năm 2015, luật sửa đổi bổ sung năm 2017 đã được bỏ sung căn cứ pháp lý hợp pháp này để nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn của xã hội. Điều 24 Bộ luật hình sự năm 2015, luật sửa đổi bổ sung năm 2017 xác định rõ ràng các điều kiện cho phép sử dụng vũ lực, gây thiệt hại cho người bị bắt giữ khi bắt giữ họ.

Theo quy định của pháp luật hình sự thì hành vi của người để bắt giữ người thực hiện hành vi phạm tội mà trong trường hợp này họ không còn cách nào khác là buộc phải sử dụng vũ lực cần thiết mà hậu quả là gây ra thiệt hại cho người bị bắt giữ thì trường hợp thực hiện hành vi bắt giữ này không phải là tội phạm.

Nếu trong trường hợp việc gây thiệt hại do việc sử dụng vũ lực thể hiện rõ ràng là vượt quá mức cần thiết, thì người gây ra hậu quả phải chịu trách nhiệm hình sự đối với hành vi mà mình đã gây ra.

1.2. Ví dụ về gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội

Một người dân đuổi theo một tên trộm đang bỏ chạy bằng xe máy của mình. Trong quá trình truy đuổi, để ngăn cản tên trộm, người này đã ép xe và gây ra một vụ tai nạn liên hoàn khiến người đi đường bị thương.  

Trong trường hợp này:

  • Hành vi bắt giữ ban đầu: Việc đuổi theo để bắt giữ tên trộm là một hành vi hợp pháp, vì nó nhằm mục đích đưa người phạm tội ra trước pháp luật.
  • Thiệt hại phát sinh: Hậu quả là vụ tai nạn gây thương tích cho người khác.
  • Đánh giá pháp lý: Hành vi gây ra tai nạn được xem xét để xác định có "vượt quá mức cần thiết" hay không. Tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể (ví dụ: tốc độ, sự chống trả của tên trộm), người thực hiện hành vi có thể được miễn trách nhiệm hình sự hoặc phải chịu trách nhiệm hình sự nếu xác định hành động của họ là quá mức cần thiết.  

Mặc dù có các ví dụ giả định như vậy, cần lưu ý rằng nghiên cứu không tìm thấy các án lệ cụ thể đã được công bố của Tòa án nhân dân Tối cao về việc áp dụng trực tiếp chế định này trong thực tiễn xét xử.

 

2. Điều kiện của gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội.

2.1. Cơ sở cho phép gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội

Cơ sở cho phép gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội là có “người thực hiện tội phạm” và được phép bắt giữ. Như vậy, việc cho phép này phát sinh khi có quyền bắt giữ người thực hiện tội phạm. Chỉ khi có quyền bắt giữ người thực hiện tội phạm thì vấn đề cho phép gây thiệt hại cho người bị bắt giữ mới được đặt ra. Để xác định quyền này phải dựa vào các quy định của pháp luật. Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 quy định rõ các chủ thể có quyền bắt người trong tố tụng hình sự. Trong đó, Bộ luật xác định chủ thể là người dân chỉ có quyền bắt người trong hai trường hợp. Đó là bắt “... người đang thực hiện tội phạm hoặc ngay sau khi thực hiện tội phạm mà bị phát hiện hoặc bị đuổi bắt...” (Bắt người phạm tội quả tang - Điều 111 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015) và bắt người đang bị truy nã (Điều 112 BLTTHS).

2.2. Nội dung và phạm vi của sự cho phép gây thiệt hại trong khi bất giữ người phạm tội

Khi có quyền bắt người thực hiện tội phạm (quyền bắt được thực hiện trong trường hợp bắt người phạm tội quả tang quy định tại Điều 111 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 và bắt người đang bị truy nã được quy định tại Điều 112 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015) người thực hiện quyền này được phép sử dụng vũ lực để bắt và khi sử dụng vũ lực có thể gây thiệt hại cho người bị bắt. Việc gây thiệt hại này là cho phép, là hợp pháp. Tuy nhiên, sự cho phép này là có giới hạn. Cụ thể, phạm vi cho phép sử dụng vũ lực, gây thiệt hại cho người bị bắt được xác định bởi hai điều kiện:

- Việc phải sử dụng vũ lực là cách duy nhất để có thể bắt được người thực hiện tội phạm và;

- Việc sử dụng vũ lực phải trong mức độ cần thiết cho việc bắt người đó.

Để kiểm tra 2 điều kiện trên đây cần đánh giá trước hết mối tương quan giữa sự chống trả việc bắt giữ của người bị bắt giữ và khả năng bắt giữ của người bắt giữ đặt ưong hoàn cảnh cụ thể.

 

3. So sánh với những chế định loại trừ trách nhiệm hình sự khác

3.1. So sánh với phòng vệ chính đáng

Sự khác biệt lớn nhất giữa gây thiệt hại trong khi bắt giữ và phòng vệ chính đáng nằm ở mục đích và tính chất của hành vi.  

Mục đích: Gây thiệt hại khi bắt giữ nhằm mục đích ngăn chặn và trấn áp tội phạm để đưa người phạm tội ra trước pháp luật. Trong khi đó, phòng vệ chính đáng nhằm mục đích chống trả lại hành vi tấn công bất hợp pháp đang xảy ra, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân, người khác, hoặc của Nhà nước, tổ chức. 

Đối tượng bị tác động: Hành vi bắt giữ tác động lên người đã thực hiện hành vi phạm tội. Ngược lại, phòng vệ chính đáng tác động lên chính người đang có hành vi xâm hại. 

Tính cuối cùng (Last Resort): Đây là điểm khác biệt cốt lõi. Gây thiệt hại khi bắt giữ chỉ được thực hiện khi "không còn cách nào khác" (biện pháp cuối cùng), tức là việc sử dụng vũ lực là tuyệt đối cần thiết. Trong khi đó, pháp luật không bắt buộc phòng vệ chính đáng phải là biện pháp cuối cùng để chống trả hành vi tấn công. Điều này cho thấy nhà làm luật đặt ra một tiêu chuẩn cao hơn cho việc chủ động sử dụng vũ lực để bắt giữ, so với việc phản ứng tự vệ.   

3.2. So sánh với tình thế cấp thiết

Sự khác biệt cơ bản giữa gây thiệt hại trong khi bắt giữ và tình thế cấp thiết nằm ở nguồn gốc của sự nguy hiểm.   

Nguồn gốc nguy hiểm: Gây thiệt hại khi bắt giữ chỉ phát sinh từ hành vi phạm tội của con người. Ngược lại, nguồn gốc của tình thế cấp thiết có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, như thiên tai, súc vật, sự cố kỹ thuật, hoặc ngay cả hành vi của con người.   

Phương thức thực hiện: Trong tình thế cấp thiết, hành vi gây thiệt hại là gây ra một thiệt hại nhỏ hơn để ngăn chặn một thiệt hại lớn hơn sắp xảy ra. Chế định bắt giữ tội phạm không có yêu cầu về việc so sánh thiệt hại này.   

Tiêu chí Gây thiệt hại trong bắt giữ Phòng vệ chính đáng Tình thế cấp thiết
Mục đích

Bắt giữ tội phạm để đưa ra cơ quan có thẩm quyền    

Chống trả hành vi xâm hại đang diễn ra    

Gây ra thiệt hại nhỏ hơn để ngăn chặn thiệt hại lớn hơn    

Nguồn gốc nguy hiểm

Hành vi phạm tội của con người    

Hành vi tấn công bất hợp pháp của con người    

Có thể từ con người, thiên tai, súc vật, sự cố kỹ thuật    

Tính cuối cùng

Bắt buộc phải là biện pháp cuối cùng khi "không còn cách nào khác"    

Không bắt buộc phải là lựa chọn cuối cùng    

Bắt buộc phải là biện pháp cuối cùng    

Đối tượng tác động

Người đã thực hiện hành vi phạm tội    

Người đang có hành vi xâm hại    

Lợi ích hợp pháp của người khác hoặc của Nhà nước, tổ chức

 

4. Các yếu tố xác định gây thiệt hại trong quá trình bắt giữ người phạm tội

4.1. Yêu cầu về đối tượng bị bắt giữ

Điều 24 BLHS 2015 quy định việc gây thiệt hại phải nhằm mục đích "bắt giữ người thực hiện hành vi phạm tội". Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) Việt Nam, người dân có quyền bắt người trong hai trường hợp: bắt người phạm tội quả tang (Điều 111) và bắt người đang bị truy nã (Điều 112).   

Tuy nhiên, nội dung điều luật hiện hành chỉ đề cập đến việc “bắt giữ người thực hiện hành vi phạm tội”. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, có thể gây lúng túng trong thực tế xét xử đối với các trường hợp bắt giữ người đang trốn tránh truy nã. Để giải quyết vấn đề này, các nghiên cứu và ý kiến chuyên gia, như của Tòa án quân sự Quân khu 7, đã đề xuất cần bổ sung rõ cả đối tượng là "người phạm tội đang trốn tránh truy nã" vào Điều 24. Hơn nữa, việc bắt giữ này phải nhằm mục đích cụ thể là "chuyển giao cho cơ quan có thẩm quyền nơi gần nhất" (Công an, Viện kiểm sát hoặc Ủy ban nhân dân), nhằm làm rõ tính hợp pháp và động cơ của hành vi bắt giữ.   

Sự thiếu sót trong ngôn ngữ của Điều 24 tạo ra một sự không đồng bộ giữa BLHS và BLTTHS, có thể gây ra những rủi ro pháp lý cho người tham gia. Việc cải tiến ngôn ngữ pháp lý để bao quát tất cả các tình huống thực tiễn là cần thiết để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của điều luật này.

4.2. Yếu tố “tính cần thiết” là điều kiện tiên quyết

Yếu tố “tính cần thiết” là điều kiện tiên quyết để xác định một hành vi gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội có được loại trừ TNHS hay không. Về bản chất, việc sử dụng vũ lực gây thiệt hại chỉ được coi là hợp pháp khi đáp ứng đồng thời hai điều kiện:   

  • Việc phải sử dụng vũ lực là cách duy nhất để có thể bắt được người thực hiện tội phạm. Điều này củng cố nguyên tắc "biện pháp cuối cùng" của chế định.
  • Việc sử dụng vũ lực phải trong mức độ cần thiết cho việc bắt người đó.

Để kiểm tra hai điều kiện này, việc đánh giá cần được đặt trong hoàn cảnh cụ thể. Các chuyên gia pháp lý đã đề xuất một số tiêu chí để xác định "mức độ cần thiết" trong thực tiễn:   

  • Mối tương quan giữa sự chống trả của người bị bắt và khả năng bắt giữ của người bắt giữ.
  • Điều kiện, khả năng bắt giữ của người thực hiện hành vi, bao gồm công cụ, phương tiện mà họ có.
  • Không gian, thời gian và địa điểm diễn ra việc bắt giữ.
  • Tình hình an ninh, trật tự tại nơi xảy ra sự việc.

Việc xác định các yếu tố này mang tính chủ quan cao và phụ thuộc lớn vào bối cảnh thực tế. Đây là một trong những thách thức lớn nhất trong việc áp dụng điều luật, đặc biệt trong bối cảnh thiếu các văn bản hướng dẫn chính thức và án lệ cụ thể. Sự không thống nhất trong cách đánh giá có thể dẫn đến rủi ro pháp lý cho những người tham gia vào hành vi bắt giữ tội phạm. Việc hệ thống hóa các tiêu chí này thành một bảng phân tích giúp các cơ quan tố tụng và người dân dễ dàng đánh giá tình huống hơn.

Tiêu chí Nội dung đánh giá cụ thể
Mối tương quan chống trả

So sánh sự hung hãn, mức độ vũ trang của người bị bắt với khả năng của người bắt.   

Hoàn cảnh cụ thể

Phân tích không gian, thời gian (ban ngày/đêm), địa điểm (đô thị/nông thôn) và tình hình an ninh trật tự nơi xảy ra sự việc.   

Công cụ, phương tiện

So sánh các công cụ, phương tiện mà người bị bắt và người bắt sử dụng.   

Tính cuối cùng

Đánh giá liệu có còn lựa chọn nào khác để bắt giữ mà không cần sử dụng vũ lực gây thiệt hại hay không.

 

5. Hành vi vượt mức cần thiết và hậu quả pháp lý

5.1. Cơ sở pháp lý

Khoản 2 Điều 24 BLHS 2015 quy định rõ rằng trường hợp gây thiệt hại do sử dụng vũ lực "rõ ràng vượt quá mức cần thiết" sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự. Khi hành vi đã vượt ra khỏi phạm vi cho phép, nó không còn là hành vi hợp pháp nữa.   

Một trong những hậu quả pháp lý trực tiếp và quan trọng nhất của hành vi này là sự liên quan đến Điều 126 BLHS về "Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáni". Điều 126 quy định một mức hình phạt tương đối nhẹ (cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm) so với tội danh giết người thông thường (Điều 123). Điều này phản ánh sự khoan hồng của pháp luật, nhận thức được rằng người thực hiện hành vi ban đầu có động cơ là có ích cho xã hội, nhưng đã lạm dụng quyền và gây ra hậu quả chết người. 

Sự xuất hiện của chế định này cũng tác động đến các quy định khác trong BLHS. Cụ thể, BLHS 2015 đã bổ sung "phạm tội trong trường hợp vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội" vào Điều 51 như một tình tiết giảm nhẹ TNHS. Điều này cho thấy pháp luật hình sự Việt Nam đã xây dựng một cơ chế pháp lý toàn diện, đánh giá đa chiều hành vi phạm tội này. 

5.2. Hậu quả pháp lý

Bên cạnh trách nhiệm hình sự, hành vi vượt quá mức cần thiết còn có thể dẫn đến các trách nhiệm pháp lý khác. Mặc dù không có án lệ trực tiếp hướng dẫn, tinh thần của Bộ luật Dân sự (BLDS) về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng có thể được áp dụng. Tương tự như trong tình thế cấp thiết, người gây thiệt hại do vượt quá mức cần thiết có thể phải bồi thường phần thiệt hại xảy ra do hành vi vượt quá đó.   

Một yếu tố quan trọng khác để đánh giá giới hạn của "mức cần thiết" là thời điểm thực hiện hành vi. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nếu hành vi chống trả của người bị bắt giữ đã kết thúc mà người bắt giữ vẫn tiếp tục sử dụng vũ lực gây thiệt hại, thì hành vi đó sẽ không còn được coi là "cần thiết" nữa và phải chịu TNHS. Đây là dấu hiệu pháp lý quan trọng để phân định giữa việc sử dụng vũ lực hợp pháp để trấn áp và hành vi trả thù cá nhân.

 

6. Thực tiễn áp dụng luật và đề xuất

Mặc dù chế định gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội đã được quy định, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều vướng mắc. Các nguồn nghiên cứu liên tục nhấn mạnh sự thiếu hụt văn bản hướng dẫn chi tiết của các cơ quan tư pháp trung ương. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong việc đánh giá và xét xử giữa các cấp tòa án.   

Khoảng trống án lệ là một minh chứng rõ ràng cho thách thức này. Các tài liệu nghiên cứu đã được thu thập cho thấy chưa có án lệ nào được ban hành để trực tiếp hướng dẫn việc áp dụng Điều 24. Sự thiếu vắng này làm cho việc xác định các tiêu chí định tính như "cần thiết" và "rõ ràng vượt quá" trở nên khó khăn hơn. Thay vì có các tiền lệ pháp lý rõ ràng, việc đánh giá phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của từng thẩm phán, tạo ra rủi ro pháp lý đáng kể cho những người tham gia bắt giữ. Điều này vô hình trung tạo ra một vòng lặp vướng mắc: điều luật được tạo ra để giải quyết một vấn đề thực tiễn, nhưng chính ngôn ngữ của nó lại quá trừu tượng, cần có thêm hướng dẫn để thực thi, trong khi các hướng dẫn này lại chưa được ban hành.

Để giải quyết những vướng mắc nêu trên, nhiều chuyên gia và học giả đã đưa ra các đề xuất hoàn thiện cả về mặt lý luận và thực tiễn. Một trong những đề xuất đáng chú ý là việc sửa đổi ngôn ngữ của Điều 24 BLHS để bao quát hơn các tình huống thực tiễn. Cụ thể, tác giả Phạm Minh Đô từ Tòa án quân sự Quân khu 7 đã kiến nghị bổ sung phạm vi của điều luật để bao gồm cả người đang trốn tránh truy nã. Đồng thời, cần làm rõ mục đích của việc bắt giữ là để "chuyển giao cho cơ quan có thẩm quyền nơi gần nhất" (Công an, Viện kiểm sát hoặc Ủy ban nhân dân).  

Việc mở rộng này là cần thiết để Điều 24 đồng bộ với BLTTHS và đảm bảo tính hiệu quả trong việc xử lý các tình huống thực tế. Nó sẽ cung cấp một cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho những người tham gia vào công tác bắt giữ tội phạm, bao gồm cả các trường hợp bắt giữ người đang lẩn trốn sự truy đuổi của cơ quan chức năng.

Để chế định tại Điều 24 BLHS 2015 phát huy hiệu quả tối đa và khắc phục các vướng mắc, cần thực hiện một số kiến nghị sau:

  • Ban hành văn bản hướng dẫn thống nhất: Tòa án nhân dân tối cao và các cơ quan liên ngành tư pháp trung ương cần sớm ban hành Nghị quyết hoặc Thông tư liên tịch hướng dẫn chi tiết việc áp dụng Điều 24. Văn bản này cần làm rõ các tiêu chí định lượng và định tính để xác định "tính cần thiết" và "vượt quá mức cần thiết", từ đó đảm bảo tính thống nhất trong xét xử.   
  • Cụ thể hóa các tiêu chí: Văn bản hướng dẫn cần cụ thể hóa các yếu tố như loại tội phạm, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, tính chất của sự chống trả, và điều kiện khách quan tại thời điểm bắt giữ.
  • Tăng cường giáo dục pháp luật: Nhà nước cần tăng cường phổ biến, giáo dục pháp luật cho người dân về quyền và nghĩa vụ của họ khi tham gia bắt giữ tội phạm, cung cấp kiến thức cần thiết để họ có thể hành động đúng pháp luật và tự bảo vệ mình trước những rủi ro pháp lý.

Kết luận

Chế định "Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội" tại Điều 24 BLHS 2015 là một bước tiến quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, là công cụ hữu hiệu để bảo vệ người thực hiện hành vi có ích cho xã hội. Chế định này không chỉ có ý nghĩa về mặt kỹ thuật lập pháp mà còn thể hiện một chính sách hình sự tiến bộ, khuyến khích vai trò của toàn xã hội trong công tác phòng, chống tội phạm.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tiễn của điều luật còn hạn chế do sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn chi tiết và án lệ cụ thể. Để chế định này thực sự phát huy vai trò của mình, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là cần thiết. Thông qua việc ban hành các văn bản hướng dẫn thống nhất, cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá, và tăng cường phổ biến pháp luật, hệ thống tư pháp sẽ đảm bảo tính chính xác và công bằng trong việc áp dụng điều luật, đồng thời củng cố niềm tin của công chúng vào công lý.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực hình sự về tạm giam, tạm giữ khi điều tra hình sự, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.