1. Điều độ hệ thống điện hiểu thế nào?

Theo quy định tại Điều 3 Luật Điện lực năm 2004 thì quản lý (điều độ) hệ thống điện đóng vai trò quan trọng như một bộ não chỉ đạo, điều khiển mọi khía cạnh của quá trình sản xuất, truyền tải và phân phối điện trong cả quốc gia. Hoạt động này tuân theo các quy trình chặt chẽ, tuân theo các nguyên tắc kỹ thuật và phương pháp vận hành được định rõ.

Việc duy trì sự ổn định và hiệu suất tối ưu trong hệ thống điện là trách nhiệm hàng đầu của điều độ hệ thống, đảm bảo rằng mọi yếu tố từ quá trình phát điện đến truyền tải và phân phối đều tuân theo tiêu chuẩn cao nhất. Điều này đồng nghĩa với việc đảm bảo an toàn và liên tục cung cấp nguồn điện đáng tin cậy cho mọi ngóc ngách của đất nước.

2. Mức phạt không thực hiện các lệnh thao tác của Đơn vị điều độ hệ thống điện quốc gia

Tại Điều 12 Nghị định 134/2013/NĐ-CP và Điều 2 Nghị định 17/2022/NĐ-CP thì chịu mức phạt tài chính từ 60.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng là hậu quả mà khách hàng sử dụng điện có thể phải đối mặt khi vi phạm một trong những hành vi sau đây, đánh đổi với việc không tuân theo các quy định của Đơn vị điều độ hệ thống điện quốc gia:

- Bất tuân chế độ sử dụng điện trong trường hợp hệ thống bị hạn chế công suất; không có biện pháp đảm bảo tiêu chuẩn điện áp đã được thỏa thuận trong hợp đồng mua bán điện: Trong trường hợp hệ thống bị hạn chế công suất, việc không tuân thủ chế độ sử dụng điện theo yêu cầu của Đơn vị điều độ hệ thống điện quốc gia không chỉ đơn giản là một hành vi vi phạm mà còn tác động tiêu cực đến sự ổn định của hệ thống điện. Hơn nữa, việc không áp dụng biện pháp đảm bảo tiêu chuẩn điện áp, như đã được thỏa thuận trong hợp đồng mua bán điện, có thể tạo ra những tác động không lường trước được, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất của nguồn điện được cung cấp.

- Sử dụng trang thiết bị và đấu nối không đáp ứng tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành để kết nối vào lưới điện quốc gia: Quá trình sử dụng trang thiết bị và đấu nối không tuân theo các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật là một vi phạm nghiêm trọng, mang theo rủi ro cao về an toàn và ổn định của hệ thống điện quốc gia. Việc này không chỉ là một vi phạm pháp lý mà còn là một thách thức đối với sự đồng thuận và tính tương thích của các thành phần trong lưới điện, gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng quản lý và vận hành hiệu quả của hệ thống.

- Không thực hiện lệnh thao tác của Đơn vị điều độ hệ thống điện quốc gia: Việc không tuân thủ lệnh thao tác của Đơn vị điều độ hệ thống điện quốc gia không chỉ đặt ra vấn đề về tính an toàn mà còn đe dọa tính liên tục và ổn định của hệ thống. Điều này có thể tạo ra một chuỗi các vấn đề từ sự cố nhỏ đến những tình huống khẩn cấp, đặt ra thách thức lớn trong việc duy trì hiệu suất và tin cậy của nguồn điện quốc gia.

- Không thực hiện cắt điện, giảm mức tiêu thụ điện khi có yêu cầu của bên bán điện do sự cố bất khả kháng: Trách nhiệm của khách hàng không chỉ là duy trì sự ổn định trong quá trình sử dụng điện mà còn đòi hỏi khả năng đối phó linh hoạt trong trường hợp sự cố bất khả kháng. Việc không tuân thủ yêu cầu cắt điện hoặc giảm mức tiêu thụ điện trong những tình huống này không chỉ là một vi phạm hợp đồng mua bán điện mà còn tăng nguy cơ gây tổn thất và ảnh hưởng đến khả năng ứng phó của hệ thống điện trước các tình huống bất ngờ.

- Không thực hiện đầu tư hệ thống thông tin liên lạc, SCADA/EMS/DMS, đo đếm điện năng theo quy định: Việc không đầu tư đầy đủ và hiệu quả vào hệ thống thông tin liên lạc, SCADA/EMS/DMS, và đo đếm điện năng theo quy định không chỉ là vi phạm một nghĩa vụ kỹ thuật mà còn đặt ra nguy cơ về sự cố và khả năng quản lý hệ thống. Việc này có thể ảnh hưởng đến khả năng theo dõi và điều khiển, đồng thời làm suy giảm khả năng đánh giá và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống điện.

- Không duy trì hoạt động bình thường của hệ thống thông tin liên lạc, SCADA/EMS/DMS, đo đếm điện năng đã đầu tư theo quy định: Việc không duy trì hoạt động bình thường của hệ thống thông tin liên lạc, SCADA/EMS/DMS, và đo đếm điện năng đã đầu tư theo quy định không chỉ là một thiếu sót về kỹ thuật mà còn mang theo những rủi ro lớn về khả năng giám sát và điều khiển. Điều này có thể dẫn đến việc không có thông tin chính xác và kịp thời, làm suy giảm khả năng quản lý tình trạng của hệ thống và làm tăng nguy cơ sự cố không mong muốn.

Thêm vào đó, từ nội dung quy định tại Điều 3 Nghị định 134/2013/NĐ-CP, được sửa đổi bởi khoản 5 Điều 2 Nghị định 17/2022/NĐ-CP thì trong trường hợp khách hàng sử dụng điện lớn không tuân thủ các lệnh thao tác của Đơn vị điều độ hệ thống điện quốc gia, hậu quả sẽ là một mức phạt tài chính đáng kể. Đối với khách hàng cá nhân, mức phạt có thể lên đến từ 60.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng, một số tiền không nhỏ đòi hỏi sự chấp nhận trách nhiệm cá nhân. Trong khi đó, với tổ chức, mức phạt tăng lên đáng kể, dao động từ 120.000.000 đồng đến 160.000.000 đồng. Điều này không chỉ là một biện pháp trừng phạt về mặt tài chính mà còn là một tín hiệu rõ ràng về sự nghiêm túc trong việc duy trì kỷ luật và tuân thủ các quy tắc quản lý năng lượng và an toàn của hệ thống điện quốc gia. Sự chênh lệch giữa mức phạt đối với cá nhân và tổ chức cũng phản ánh cam kết của cơ quan quản lý đối với việc bảo vệ và duy trì tính ổn định của hệ thống điện trọng quốc gia.

3. Thời hiệu xử phạt không thực hiện các lệnh thao tác của Đơn vị điều độ hệ thống điện quốc gia

Điều 2 Nghị định 134/2013/NĐ-CP, được sửa đổi bởi khoản 4 Điều 2 Nghị định 17/2022/NĐ-CP quy định quy định về thời hiệu xử phạt và các hành vi vi phạm hành chính là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ và thi hành nghiêm túc các quy tắc trong lĩnh vực điện lực, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Dưới đây là một trình bày chi tiết về các điều khoản này:

- Thời hiệu xử phạt vi phạm trong lĩnh vực điện lực và năng lượng tiết kiệm: Đối với các hành vi vi phạm trong lĩnh vực điện lực và sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, thời hiệu xử phạt được xác định là 01 năm. Điều này nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc duy trì kỷ luật và sự tuân thủ trong môi trường năng lượng, góp phần vào sự bền vững và an toàn của hệ thống. Đối với các hành vi vi phạm liên quan đến sản xuất, nhập khẩu phương tiện, và thiết bị sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, thời hiệu xử phạt được kéo dài lên đến 02 năm. Điều này là một biện pháp nghiêm túc để đối phó với các hoạt động có thể ảnh hưởng đến nguồn năng lượng và môi trường.

- Hành vi vi phạm đã kết thúc và hành vi đang được thực hiện: Nghị định số 118/2021/NĐ-CP ngày 23 tháng 12 năm 2021 của Chính phủ đã đặt ra các hướng dẫn chi tiết về xác định và xử phạt hành vi vi phạm đã kết thúc cũng như hành vi đang được thực hiện. Điều này giúp định rõ quy trình và trách nhiệm trong việc đối phó với từng tình huống khác nhau, từ việc giải quyết những vi phạm đã xảy ra đến việc ngăn chặn những hành vi đang diễn ra, tăng cường tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý vi phạm hành chính.

Trong trường hợp quản lý và duy trì tính an toàn của hệ thống điện quốc gia, quy định về thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính cho khách hàng sử dụng điện lớn, nếu họ không tuân thủ các lệnh thao tác của Đơn vị điều độ hệ thống điện quốc gia, được thiết lập là 01 năm. Điều này không chỉ là một biện pháp trừng phạt, mà còn là một biện pháp thúc đẩy sự tuân thủ và trách nhiệm trong việc duy trì hiệu suất và an toàn của nguồn điện quốc gia.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Sự cố hệ thống điện quốc gia là gì? Yêu cầu và nguyên tắc xử lý sự cố hệ thống điện quốc gia. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.