1. Đăng ký di vật cần có những giấy tờ gì?
Theo quy định tại Nghị định 98/2010/NĐ-CP thì hồ sơ đăng ký di vật và cổ vật là một bộ tài liệu quan trọng bao gồm những thông tin sau: đơn dề nghị đăng ký, phiếu đăng ký, sổ đăng ký, biên bản giám định của Hội đồng giám định các cấp, và giấy tờ chứng minh hoặc xác nhận nguồn gốc xuất xứ (nếu có) của di vật và cổ vật.
Đơn dề nghị đăng ký là tài liệu tổng quan mô tả các thông tin quan trọng về di vật và cổ vật cần được đăng ký. Phiếu đăng ký cung cấp thông tin chi tiết về di vật và cổ vật, bao gồm mô tả, kích thước, nguồn gốc, và giá trị dự kiến. Sổ đăng ký là một tài liệu quản lý chi tiết về việc đăng ký và sở hữu di vật và cổ vật.
Biên bản giám định được lập bởi Hội đồng giám định các cấp và chứa thông tin về quá trình giám định của di vật và cổ vật, bao gồm cả các đánh giá về chất lượng, trạng thái bảo tồn, và giá trị. Giấy tờ chứng minh hoặc xác nhận nguồn gốc xuất xứ là các tài liệu chứng minh về sự hợp pháp và chính xác của di vật và cổ vật, bao gồm các hồ sơ lịch sử, chứng chỉ xuất xứ, và các tài liệu tương tự.
Nói tóm lại, hồ sơ đăng ký di vật và cổ vật là một bộ tài liệu chi tiết và đáng tin cậy, giúp theo dõi và bảo vệ di vật và cổ vật có giá trị văn hóa và lịch sử. Việc thu thập và lưu trữ đúng các giấy tờ quan trọng này đảm bảo tính toàn vẹn và quản lý hiệu quả của các di vật và cổ vật quý giá này.
2. Xuất khẩu di vật có được không?
Để đưa di vật và cổ vật không thuộc sở hữu nhà nước, tổ chức chính tị, tổ chức chính trị-xã hội ra nước ngoài, việc này cần được phê duyệt thông qua cấp giấy phép của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng danh sách này không bao gồm các di vật và cổ vật bị cấm xuất khẩu. Quy định này nhằm đảm bảo sự quản lý và bảo vệ cho di vật và cổ vật quý giá của đất nước. Việc cấp giấy phép giúp kiểm soát việc xuất khẩu các tài sản văn hóa và lịch sử này, từ đó giữ cho tài nguyên văn hóa của quốc gia nguyên vẹn và tránh mất mát không đáng có. Điều này cũng tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu, các tổ chức văn hóa và cá nhân có quan tâm trong việc nghiên cứu, trưng bày hoặc thực hiện các hoạt động liên quan đến di vật và cổ vật này. Qua việc cấp phép, chính quyền có thể đảm bảo rằng các di vật và cổ vật này được điều tra, nghiên cứu và quản lý một cách hợp pháp và bảo đảm tính bền vững.
Theo quy định tại Thông tư 19/2012/TT-BVHTTDL thì các di vật không được phép xuất khẩu bao gồm một số di vật sau:
- Hóa thạch người, động vật, thực vật thuộc thời kỳ Tiền sử Việt Nam: Các hóa thạch này là những tài liệu quan trọng để hiểu về sự phát triển của cuộc sống và các loài sinh vật trong thời kỳ Tiền sử ở Việt Nam.
- Cổ vật bằng các chất liệu có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, khoa học thuộc thời kỳ Tiền sử và Sơ sử Việt Nam: Đây là những đồ vật có chất liệu đa dạng như gốm, đồng, sừng, đá... và có giá trị đặc biệt trong việc nghiên cứu về lịch sử, văn hóa và khoa học của Việt Nam từ thời kỳ Tiền sử đến thời kỳ Sơ sử.
- Tài liệu bằng các chất liệu có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử, văn hóa, chủ quyền quốc gia Việt Nam và anh hùng dân tộc, danh nhân có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển của quốc gia Việt Nam: Đây là các tài liệu văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và các chất liệu khác liên quan đến lịch sử, văn hóa, chủ quyền quốc gia và những người anh hùng, danh nhân đã góp phần quan trọng trong sự phát triển của Việt Nam.
- Di vật, cổ vật bằng các chất liệu có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, khoa học thuộc các giai đoạn lịch sử Việt Nam trước tháng 9 năm 1945: Đây là những di vật và cổ vật đặc biệt, là biểu tượng của các giai đoạn lịch sử quan trọng trong quá trình phát triển của Việt Nam trước ngày 2/9/1945.
- Bản thảo tác phẩm văn học, bản gốc tác phẩm tạo hình (hội họa, đồ họa, điêu khắc), tác phẩm nhiếp ảnh có giá trị cao về nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật, có tác dụng và ảnh hưởng lớn trong xã hội từ tháng 9 năm 1945 đến hiện tại: Đây là những bản thảo văn bản, bản gốc tác phẩm tạo hình và tác phẩm nhiếp ảnh độc đáo và có giá trị vượt trội về cả mặt tư tưởng và nghệ thuật. Chúng đã góp phần quan trọng trong việc hình thành và phát triển văn hóa và nghệ thuật Việt Nam trong suốt thời gian kể từ năm 1945.
- Di vật, cổ vật bằng các chất liệu có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học thuộc di tích lịch sử - văn hóa và danh lam thắng cảnh đã được xếp hạng và kiểm kê: Đây là những đồ vật và cổ vật đáng giá từ gốc, gỗ, đá, kim loại và các chất liệu khác, có liên quan trực tiếp đến di tích lịch sử - văn hóa và danh lam thắng cảnh đã được công nhận và được xếp hạng. Chúng là những biểu tượng quan trọng và tượng trưng cho quá trình phát triển và giữ gìn bền vững của quốc gia.
- Di vật, cổ vật bằng các chất liệu có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, khoa học của các dân tộc thiểu số trên phạm vi lãnh thổ nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam được sản xuất, sáng tạo trước năm 1975: Đây là những di vật và cổ vật độc đáo từ các dân tộc thiểu số trên toàn lãnh thổ Việt Nam, được chế tác và sáng tạo trước năm 1975. Chúng đại diện cho sự đa dạng văn hóa và sự giàu có của các dân tộc thiểu số và có giá trị quan trọng trong việc hiểu về lịch sử, văn hóa và khoa học của Việt Nam.
- Di vật, cổ vật bằng các chất liệu có giá trị tiêu biểu liên quan đến các sự kiện quan trọng và sự nghiệp của những nhà hoạt động cách mạng, nhà hoạt động chính trị và quân sự: Những di vật và cổ vật này đại diện cho sự đấu tranh và đóng góp to lớn của các nhà lãnh đạo và anh hùng dân tộc trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước. Chúng là các vật phẩm, tài liệu và công cụ sử dụng trong các cuộc chiến tranh và các hoạt động cách mạng quan trọng.
- Cổ vật bằng các chất liệu có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, khoa học có xuất xứ từ nước ngoài (trừ trường hợp tạm nhập khẩu - tái xuất khẩu): Đây là những cổ vật đáng quý từ các quốc gia khác, mang trong mình giá trị lịch sử, văn hóa và khoa học đặc trưng. Chúng đã được mang về Việt Nam và có ý nghĩa đặc biệt trong việc nghiên cứu và hiểu về các quan hệ văn hóa và lịch sử quốc tế.
- Đồ cổ trên 100 tuổi: Đây là những đồ cổ có niên đại trên 100 năm, mang trong mình giá trị lịch sử và văn hóa đặc biệt. Những đồ cổ này là những tác phẩm nghệ thuật, vật phẩm hàng ngày, hoặc các tài liệu quan trọng từ quá khứ, đại diện cho sự phát triển và tiến hóa của xã hội qua thời gian.
Từ quy định trên, có thể khẳng định rằng, di vật có thể xuất khẩu khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền và không thuộc danh mục những di vật bị cấm xuất khẩu theo quy định của pháp luật hiện hành.
3. Thẩm quyền, thủ tục cấp phép xuất khẩu di vật
Theo quy định tại Điều 21 Nghị định 98/2010/NĐ-CP thì để mang di vật và cổ vật ra nước ngoài, người yêu cầu phải có giấy phép từ Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Quá trình xử lý giấy phép sẽ diễn ra trong thời hạn 15 ngày làm việc, tính từ ngày nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. Sau quá trình xem xét, nếu yêu cầu bị từ chối, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch sẽ cung cấp lý do cụ thể bằng văn bản.
Qua việc cấp giấy phép, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đảm bảo sự kiểm soát và quản lý chặt chẽ việc xuất khẩu các di vật và cổ vật quý giá của quốc gia. Điều này đồng nghĩa với việc bảo vệ và bảo tồn tài nguyên văn hóa, lịch sử và nghệ thuật quan trọng này, đồng thời đảm bảo rằng chúng được truyền tải và nghiên cứu một cách đúng đắn và bền vững.
Bên cạnh đó, thủ tục cấp giấy phép để mang di vật và cổ vật ra nước ngoài yêu cầu các bước sau:
- Đơn đề nghị: Người yêu cầu cần chuẩn bị đơn đề nghị (Phụ lục III) và gửi cho Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch thông qua việc nộp trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền hoặc gửi qua đường bưu điện.
- Giấy chứng nhận chuyển quyền sở hữu: Để xác nhận quyền sở hữu, người yêu cầu cần cung cấp giấy chứng nhận chuyển quyền sở hữu từ chủ sở hữu cũ của di vật hoặc cổ vật.
- Hồ sơ đăng ký di vật, cổ vật: Yêu cầu nộp 01 bộ hồ sơ đăng ký di vật và cổ vật, bao gồm các thông tin chi tiết về di vật và cổ vật, mô tả, xuất xứ, giá trị và các tài liệu liên quan.
Qua việc thực hiện các bước trên, người yêu cầu có thể tiến hành thủ tục cấp giấy phép để mang di vật và cổ vật ra nước ngoài. Quá trình này nhằm đảm bảo sự quản lý và kiểm soát việc xuất khẩu các tài sản văn hóa và lịch sử quan trọng, từ đó bảo vệ và bảo tồn tài nguyên văn hóa quốc gia một cách chặt chẽ và bền vững.
Cùng với nội dung nêu trên, khách hàng có thể tham khảo bài viết: Thủ tục xếp hạng bảo tàng như thế nào, cách thức gửi di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia vào bảo tàng. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.