1. Trợ cấp xuất khẩu (Export Subsidy) là gì?
Trợ cấp là một hình thức hỗ trợ tài chính từ chính phủ nhằm thúc đẩy chính sách kinh tế và xã hội trong một khu vực kinh tế cụ thể, bao gồm cả cá nhân và doanh nghiệp. Thuật ngữ "trợ cấp" không chỉ ám chỉ các hỗ trợ tài chính từ chính phủ mà còn bao gồm cả các tổ chức phi chính phủ và các khoản trợ cấp ngầm. Hình thức trợ cấp bao gồm trợ cấp trực tiếp như trợ cấp tiền mặt và cho vay không lãi suất và trợ cấp gián tiếp như giảm thuế, bảo hiểm, cho vay lãi suất thấp, khấu hao nhanh, và giảm giá thuê.
Xuất khẩu hoặc xuất cảng trong lý thuyết thương mại quốc tế là việc bán hàng hóa và dịch vụ cho các quốc gia khác, trong tính toán cân đối thanh toán quốc tế, đó là việc bán hàng hóa cho các quốc gia khác. Xuất khẩu không phải chỉ là hành vi bán hàng hóa riêng lẻ, mà đó là một hệ thống bán hàng có tổ chức cả bên trong và bên ngoài nhằm mục đích tạo lợi nhuận, thúc đẩy sản xuất và phát triển hàng hóa, chuyển đổi cơ cấu kinh tế, ổn định và từng bước nâng cao mức sống của người dân. Xuất khẩu là một hoạt động kinh doanh mang lại hiệu quả đột phá. Việc mở rộng xuất khẩu giúp tăng thu ngoại tệ, tạo điều kiện cho nhập khẩu và thúc đẩy các ngành kinh tế hướng tới xuất khẩu, khuyến khích các thành phần kinh tế mở rộng xuất khẩu để giải quyết vấn đề việc làm và tăng thu ngoại tệ.
Theo quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), trợ cấp là việc Chính phủ cung cấp cho doanh nghiệp các lợi ích mà trong điều kiện thường doanh nghiệp không thể có được. Trợ cấp xuất khẩu được gọi là "Export Subsidies" trong tiếng Anh. Đó là các khoản hỗ trợ của Chính phủ (hoặc các cơ quan công cộng) dành cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hàng xuất khẩu, nhằm tăng khả năng xuất khẩu của sản phẩm. Mặc dù sử dụng trợ cấp xuất khẩu có thể giúp tăng xuất khẩu và cân bằng thương mại, nhưng các khoản trợ cấp như vậy bị coi là không công bằng trong chính sách buôn bán và thường dẫn đến các biện pháp trả đũa của các nước khác.
Việc tạo ra trợ cấp xuất khẩu cũng bao gồm việc hỗ trợ giá nội bộ, ví dụ như đảm bảo một mức giá tối thiểu cho một sản phẩm nhất định, điều này dẫn đến việc sản xuất nhiều sản phẩm hơn so với mức tiêu thụ trong nước. Những hỗ trợ giá này thường được kết hợp với thuế nhập khẩu, nhằm duy trì giá cả cao trong nước bằng cách ngăn cản hoặc áp đặt thuế vào chênh lệch giữa giá thế giới và mức giá tối thiểu bắt buộc. Thay vì để các hàng hóa dư thừa bị hỏng hoặc đổ đốn, chính phủ có thể xuất khẩu chúng. Ví dụ, Ả Rập Xê Út là một trong những quốc gia xuất khẩu lúa mì, trong khi Nhật Bản thường là nước xuất khẩu gạo. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi trợ cấp xuất khẩu như vậy bị coi là chính sách buôn bán không công bằng theo Hiệp định chung về Mậu dịch và Thuế quan và thường dẫn đến các hành động trả đũa của các nước khác.
2. Các loại trợ cấp xuất khẩu
Dựa vào các quy định của WTO trong Hiệp định SCM thì trợ cấp được chia thành ba loại:
- Trợ cấp đèn đỏ:
Trợ cấp đèn đỏ được quy định tại Điều 3 và được xác định là việc Chính phủ trợ cấp trực tiếp cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Các biện pháp trợ cấp đèn đỏ bị cấm hoàn toàn bao gồm:
+ Cung ứng nguồn tiền liên quan đến thưởng xuất khẩu hoặc cung ứng đầu vào với nhiều điều kiện ưu đãi;
+ Các ưu đãi liên quan đến thuế như miễn thuế trực thu, giảm thuế gián thu đối với sản phẩm xuất khẩu mà mức miễn này vượt quá cả mức thuế đánh vào các loại sản phẩm tương tự trong nước;
+ Hoàn quá mức thuế nhập khẩu đối với nguyên liệu đầu vào cho doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu;
+ Chương trình bảo hiểm xuất khẩu bắt buộc nhưng mức phí bảo hiểm không đủ để trang trải các chi phí dài hạn của chương trình bảo hiểm;
+ Tín dụng xuất khẩu của Chính phủ với lãi suất thấp hơn lãi suất đi vay.
Tất cả các trường hợp trên đều coi như trợ cấp ở dạng đèn đỏ (trợ cấp trực tiếp) và bị cấm sử dụng. Nếu chứng minh được hàng xuất khẩu đã hưởng một trong các loại trợ cấp trên, nước nhập khẩu được phép dùng các biện pháp đối kháng trừng phạt.
- Trợ cấp đèn vàng:
Trợ cấp đèn vàng là các loại trợ cấp mang tính đặc thù, không phổ biến và thường chỉ áp dụng đối với đối tượng giới hạn như doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp, một ngành hoặc nhóm ngành, hoặc một khu vực địa lý cụ thể. Tuy nhiên, trợ cấp loại này vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi các biện pháp đối kháng nhưng không bị cấm. Điều này khác với các biện pháp trợ cấp đèn đỏ, được cấm hoàn toàn. Để tránh các tác động bất lợi đối với các nước thành viên, trợ cấp đèn vàng chỉ được thực hiện ở mức độ không ảnh hưởng nghiêm trọng tới ngành sản xuất của nước nhập khẩu hoặc làm suy yếu các ưu đãi thuế quan đã được đạt được trong đàm phán thương mại. Nếu trợ cấp đèn vàng gây ra các tác động này, nước nhập khẩu có thể dùng các biện pháp đối kháng trừng phạt.
- Trợ cấp đèn xanh:
Được phép thực hiện mà không bị khiếu nại hoặc khởi kiện. Trợ cấp đèn xanh là các biện pháp trợ cấp mà doanh nghiệp được phép thực hiện, bao gồm:
+ Các biện pháp trợ cấp với mục đích hỗ trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển mà doanh nghiệp tiến hành;
+ Trợ cấp nhằm điều chỉnh những phương tiện sản xuất thích nghi với những đòi hỏi về môi trường, miễn là trợ cấp một lần và giới hạn ở mức 20% chi phí cho việc thích nghi đó (ví dụ nâng cấp cơ sở hạ tầng);
+ Các biện pháp trợ cấp nhằm hỗ trợ ngành sản xuất thuộc các vùng khó khăn. Việc xác định vùng khó khăn phải căn cứ vào ranh giới rõ ràng về mặt địa lý, các đặc điểm và chỉ số kinh tế, hành chính nhất định.
3. Đặc điểm của trợ cấp xuất khẩu
Theo Hiệp định về Trợ cấp và các biện pháp đối kháng (Hiệp định SCM) thì trợ cấp xuất khẩu xảy ra trong các trường hợp như:
- Chính phủ trực tiếp cấp cho doanh nghiệp (bằng hình thức cấp vốn, cho vay ưu đãi hoặc góp cổ phần).
- Chính phủ bảo lãnh các khoản vay cho doanh nghiệp.
- Chính phủ miễn các khoản thu mà trong điều kiện thông thường, doanh nghiệp bắt buộc phải nộp như các khoản thuế, phí.
- Chính phủ cung ứng các loại hàng hóa, dịch vụ hoặc tiêu thụ hàng hóa cho doanh nghiệp nào đó.
4. Tác động của trợ cấp xuất khẩu
* Tác động tích cực:
Mặc dù trợ cấp xuất khẩu thường bị coi là một biện pháp cạnh tranh không lành mạnh, nhưng không thể phủ nhận những tác động tích cực mà nó mang lại, bao gồm: giảm thiểu sự cạnh tranh để giúp cho các doanh nghiệp xuất khẩu đứng vững trên thị trường, đóng góp vào việc điều chỉnh cơ cấu ngành và cơ cấu kinh tế vùng. Thậm chí, trợ cấp xuất khẩu còn được sử dụng như một công cụ đàm phán quốc tế.
Mặc dù trợ cấp xuất khẩu thường được xem là một biện pháp cạnh tranh không lành mạnh và có thể đối nghịch với chủ nghĩa bảo hộ, tuy nhiên không thể phủ nhận rằng nó có một số tác động tích cực, như giúp cho các công ty xuất khẩu đứng vững trên thị trường và đóng góp vào việc điều chỉnh cơ cấu ngành và vùng. Điều này có thể tương đương với chính sách cho phép nhập khẩu nhiều hơn, giúp tăng tính cạnh tranh và năng suất của các doanh nghiệp trong nước. Chính phủ nên quan tâm và tôn trọng ý tưởng này hơn trong tương lai. Tuy nhiên, trợ cấp xuất khẩu bị cấm bởi WTO vì những tác động tiêu cực của nó đối với nền kinh tế và thường bị xem là một biện pháp bảo hộ thương mại cực đoan.
* Tác động tiêu cực:
Các tác động của trợ cấp xuất khẩu đến nền kinh tế của quốc gia thực hiện trợ cấp có thể liệt kê như sau:
- Mặc dù Chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu, nhưng lợi ích sẽ không trực tiếp thuộc về Chính phủ, mà sẽ được chia sẻ giữa các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hàng xuất khẩu.
- Mở rộng quy mô xuất khẩu có thể làm giảm cung cấp sản phẩm trên thị trường nội địa, dẫn đến tăng giá sản phẩm trong nước.
- Trợ cấp xuất khẩu kéo dài có thể làm cho các doanh nghiệp xuất khẩu trở nên ỷ lại, dẫn đến mất sự cạnh tranh và tiềm tàng rủi ro suy thoái kinh tế.
- Trợ cấp xuất khẩu có thể dẫn đến căng thẳng thương mại giữa các quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu của cùng một sản phẩm.
- Nếu quốc gia thực hiện trợ cấp xuất khẩu như là thành viên của WTO, nó có thể chịu trách nhiệm pháp lý liên quan.
Bạn có thể tham khảo thêm bài viết: Hàng rào phi thuế quan là gì? Tác động của các rào cản phi thuế quan tới xuất khẩu ở Việt Nam của Luật Minh Khuê.
Trên đây là tư vấn, phân tích quy định pháp luật của chúng tôi về Trợ cấp xuất khẩu (export subsidy) là gì? theo quy định của pháp luật. Mọi vướng mắc pháp lý khác liên quan, chúng tôi sẵn sàng giải đáp, bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay tới số: 1900 6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác!