- 1. Thế nào là truy xuất nguồn gốc bên ngoài của chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm?
- 2. Yêu cầu khi truy xuất nguồn gốc bên ngoài của chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm
- 3. Yêu cầu khi xác định vật phẩm có thể truy xuất nguồn gốc của chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm
- 4. Duy trì dữ liệu truy xuất nguồn gốc của chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm
1. Thế nào là truy xuất nguồn gốc bên ngoài của chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm?
Theo quy định tại Mục 3 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13166-1:2020 thì truy xuất nguồn gốc từ bên ngoài, hay còn được gọi là "external traceability", là quá trình liên quan đến các hoạt động kinh doanh giữa các đối tác thương mại. Trong quá trình này, thông tin và dữ liệu quan trọng được chia sẻ và trao đổi để hiện thực hóa quá trình truy xuất nguồn gốc. Điều này không chỉ giúp cải thiện khả năng theo dõi và xác minh xuất xứ của sản phẩm mà còn thúc đẩy mối quan hệ hợp tác giữa các đối tác kinh doanh.
Việc truy xuất nguồn gốc bên ngoài không chỉ là một quá trình đơn giản, mà còn là một chiến lược quan trọng trong việc tăng cường sự minh bạch và đảm bảo chất lượng trong chuỗi cung ứng. Bằng cách này, các doanh nghiệp có thể xây dựng niềm tin từ phía khách hàng và đối tác doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Qua quá trình này, việc trao đổi thông tin không chỉ giúp nắm bắt được nguồn gốc của sản phẩm mà còn tạo ra cơ hội cho việc tối ưu hóa các quy trình sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Điều này có thể dẫn đến việc cải thiện hiệu suất và giảm rủi ro trong hoạt động kinh doanh, tăng cường khả năng đáp ứng nhanh chóng với yêu cầu thị trường và đáp ứng các chuẩn mực ngành.
CHÚ THÍCH: Quá trình truy xuất nguồn gốc bên ngoài đồng nghĩa với việc các sản phẩm có khả năng truy xuất được về mặt vật lý di chuyển từ đối tác cung cấp đến đối tác tiếp nhận. Điều này bao gồm một loạt các quy trình và thông tin liên quan đến nguồn gốc của sản phẩm, được thực hiện theo chuẩn TCVN 12827:2019 với các sửa đổi mới nhất. Quá trình này không chỉ đơn thuần là sự di chuyển vật phẩm mà còn bao gồm việc theo dõi và ghi chép chi tiết về quá trình này, đảm bảo tính minh bạch và chính xác. Bằng cách này, quản lý nguồn gốc trở nên linh hoạt và hiệu quả, giúp cung cấp thông tin chính xác về nguồn gốc của sản phẩm từ đầu đến cuối chuỗi cung ứng.
Nguồn thông tin chính xác này đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng các yêu cầu chuẩn mực và quy định, giúp doanh nghiệp duy trì và củng cố uy tín của mình trong ngành. Thêm vào đó, việc áp dụng và tuân thủ theo chuẩn TCVN 12827:2019 cùng với các điều chỉnh mới nhất là chìa khóa để đảm bảo sự nhất quán và đồng nhất trong quá trình truy xuất nguồn gốc bên ngoài.
2. Yêu cầu khi truy xuất nguồn gốc bên ngoài của chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm
Theo quy định tại tiết 5.1.1, tiểu mục 5.1 của Mục 5 trong Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13166-1:2020, việc truy xuất nguồn gốc bên ngoài trong chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm đặt ra những yêu cầu quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và an toàn.
- Tất cả các sản phẩm có khả năng truy xuất nguồn gốc phải được định danh một cách đơn nhất, và thông tin liên quan đến định danh này cần được chia sẻ rộng rãi với tất cả các đối tác trong chuỗi cung ứng. Điều này không chỉ tạo ra sự minh bạch vững chắc về nguồn gốc của sản phẩm mà còn đặt nền tảng cho một hệ thống thông tin mạnh mẽ, giúp tăng cường quản lý và theo dõi trong toàn bộ quá trình cung ứng thịt gia súc và gia cầm.
- Trong quá trình quản lý chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm, việc thực hiện truy xuất nguồn gốc bên ngoài đòi hỏi sự tập trung vào các yếu tố quan trọng như độ lớn của thân thịt và cấp độ của vật chứa sản phẩm. Điều này không chỉ là một thách thức về quản lý thông tin mà còn đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng và duy trì sự minh bạch và độ tin cậy trong toàn bộ quy trình chuỗi cung ứng.
Để đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều có thể được theo dõi và xác minh nguồn gốc một cách hiệu quả, quá trình định danh sản phẩm trở thành một phần không thể thiếu. Có một số yêu cầu cơ bản cần được đáp ứng trong quá trình này:
+ Ấn định một GTIN duy nhất (Global Trade Item Number), giúp định rõ và phân biệt mỗi sản phẩm trên thị trường.
+ Ấn định số mẻ/lô hoặc sử dụng mã riêng, chẳng hạn như ngày sản xuất hoặc số xêri, để tăng cường khả năng theo dõi và xác minh nguồn gốc từng sản phẩm.
+ Ấn định một SSCC duy nhất (Serial Shipping Container Code) nếu sản phẩm có thể truy xuất được xem xét như là một đơn vị logistic. SSCC cũng có thể được sử dụng để định danh sản phẩm có thể truy xuất như là đầu vào cho quá trình sản xuất, tạo ra một kết nối mạnh mẽ trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Để đảm bảo quá trình truy xuất nguồn gốc bên ngoài diễn ra một cách hiệu quả và đầy đủ, việc chia sẻ thông tin về mã định danh của sản phẩm truy xuất có thể được thực hiện thông qua nhiều kênh khác nhau. Điều này bao gồm việc tích hợp mã định danh vào nhãn sản phẩm và các giấy tờ liên quan, cũng như sử dụng các tài liệu kinh doanh điện tử để chuyển gửi thông tin giữa các đối tác thương mại.
Việc tích hợp mã định danh vào nhãn sản phẩm không chỉ là việc đơn thuần đánh dấu mỗi sản phẩm một cách duy nhất mà còn tạo ra một liên kết vững chắc giữa thực tế vật chất và thông tin quan trọng cần thiết cho quá trình truy xuất nguồn gốc. Những nhãn này không chỉ là biểu tượng của tính nhận biết mà còn là cầu nối giữa sản phẩm và toàn bộ hệ thống quản lý thông tin. Ngoài ra, sử dụng các giấy tờ liên quan và tài liệu kinh doanh điện tử là một cách mở rộng để chuyển gửi thông tin đến các đối tác thương mại. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình truy xuất mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu chung, giúp tất cả các bên liên quan có thể dễ dàng truy cập và xác minh thông tin liên quan đến nguồn gốc của sản phẩm.
3. Yêu cầu khi xác định vật phẩm có thể truy xuất nguồn gốc của chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm
Dựa trên quy định tại tiết 5.2.1, tiểu mục 5.2, Mục 5 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13166-1:2020, quá trình xác định vật phẩm có khả năng truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm đặt ra một loạt các yêu cầu quan trọng, chắc chắn tính minh bạch và an toàn.
- Các đối tác thương mại thực hiện các bước xử lý, đóng gói, và/hoặc làm nhãn sản phẩm phải đảm bảo rằng tất cả các số mẻ/lô sản phẩm nội bộ đều có một định danh duy nhất và được liên kết chặt chẽ với các số mẻ/lô sản phẩm cung cấp ra bên ngoài. Điều này nhằm ngăn chặn mọi vấn đề liên quan đến khả năng truy xuất ngược của dòng lưu thông sản phẩm trong chuỗi cung ứng.
- Đối với các đối tác thương mại sử dụng đầu vào để tạo ra hoặc chuyển đổi sản phẩm mới, yêu cầu định danh duy nhất của vật phẩm phải được thực hiện thông qua việc gán một GTIN (Global Trade Item Number). Các đối tác thương mại này cũng cần xác định mức độ chính xác mà họ cần để định danh vật phẩm có khả năng truy xuất. Trong trường hợp tốt nhất, việc định danh các vật phẩm có thể truy xuất nên áp dụng trên toàn bộ hệ thống sản phẩm của chủ sở hữu thương hiệu, tạo nên một hệ thống đồng nhất và linh hoạt trong quá trình quản lý và theo dõi chuỗi cung ứng.
- Quá trình định danh theo số xêri của các sản phẩm không chỉ là một bước quan trọng mà còn là cầu nối giữa các hệ thống thông tin và truyền thông, tạo ra sự kết nối toàn diện. Điều này được thực hiện thông qua việc sử dụng số định danh ứng dụng AI, chẳng hạn như GTIN (01) và số xêri cụ thể (AI (21)). Việc này không chỉ giúp xác định mỗi sản phẩm một cách duy nhất mà còn tạo ra một liên kết hợp nhất, giúp quản lý thông tin một cách hiệu quả và chính xác trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
- Việc sử dụng mã định danh theo số xêri cho các sản phẩm cần sự đồng thuận từ các đối tác thương mại. Sự chấp nhận chung này không chỉ là quyết định của mỗi đối tác mà còn là bước quan trọng trong việc xây dựng sự đồng nhất và minh bạch trong quá trình quản lý chuỗi cung ứng. Sự đồng thuận này không chỉ tạo ra tính nhất quán mà còn là yếu tố quan trọng đối với sự thành công của quá trình truy xuất nguồn gốc trong ngành.
Lưu ý: Đồng thời, trong một số trường hợp cụ thể, có thể phải áp dụng các yêu cầu bổ sung từ phía thị trường hoặc yêu cầu cụ thể từ khách hàng, nhằm đảm bảo rằng quy trình truy xuất nguồn gốc không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia mà còn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và mong muốn cụ thể của mỗi đối tác trong chuỗi cung ứng.
4. Duy trì dữ liệu truy xuất nguồn gốc của chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm
Theo quy định tại tiết 5.1.3, tiểu mục 5.1 trong Mục 5 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13166-1:2020, việc duy trì hồ sơ tại cơ sở sản xuất và kinh doanh không chỉ là một nhiệm vụ hành chính mà còn là yếu tố quyết định trong việc xây dựng một hệ thống truy xuất nguồn gốc linh hoạt và hiệu quả. Đối với cơ sở sản xuất và kinh doanh, việc duy trì hồ sơ đảm bảo rằng mọi thông tin liên quan đến sản phẩm đều được lưu trữ một cách tổ chức và chi tiết. Điều này không chỉ tạo điều kiện cho quá trình truy xuất nguồn gốc một cách nhanh chóng và chính xác, mà còn hỗ trợ trong mọi trường hợp cần thiết, đặc biệt là khi có yêu cầu thu hồi sản phẩm.
Duy trì hồ sơ không chỉ là việc tuân thủ theo yêu cầu quy định mà còn là một cơ hội để tối ưu hóa quy trình quản lý. Việc này không chỉ giúp định rõ nguồn gốc của sản phẩm mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy, hỗ trợ quản lý rủi ro và giảm thiểu thời gian phản ứng trong trường hợp cần thiết. Với việc này, cơ sở sản xuất và kinh doanh không chỉ thực hiện nhiệm vụ tuân thủ mà còn tận dụng cơ hội để xây dựng một hệ thống quản lý linh hoạt, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của Tiêu chuẩn quốc gia, và đồng thời, tăng cường độ tin cậy và uy tín trong ngành công nghiệp.
Để xây dựng một chính sách lưu giữ dữ liệu nội bộ hiệu quả, cơ sở cần đặc tả chi tiết và linh hoạt dựa trên một loạt các khía cạnh quan trọng:
- Cơ sở cần nắm vững các yêu cầu của các cơ quan quản lý, đặc biệt là những quy định liên quan đến việc lưu giữ hồ sơ. Điều này bao gồm sự hiểu biết sâu sắc về các loại sản phẩm cụ thể và yêu cầu tương ứng đối với lưu trữ hồ sơ.
- Dựa trên đặc điểm của từng loại sản phẩm (thịt mát, thịt đông lạnh, thịt tẩm ướp gia vị...), cơ sở cần xác định khoảng thời gian mà sản phẩm có thể tồn tại trong chuỗi cung ứng mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc này giúp xác định thời gian cần lưu giữ dữ liệu một cách hiệu quả.
- Trong trường hợp có sự kiện dịch tễ học liên quan hoặc không liên quan đến sản phẩm, cơ sở cần có khả năng lấy nhanh dữ liệu. Điều này đòi hỏi cơ sở xác định cách tổ chức dữ liệu để dễ dàng truy cập và phân tích trong thời gian ngắn.
- Chính sách lưu giữ dữ liệu cần phản ánh thoả thuận giữa các cơ sở sản xuất và kinh doanh, cũng như đáp ứng các yêu cầu cụ thể từ phía khách hàng. Sự linh hoạt trong việc điều chỉnh chính sách theo yêu cầu cụ thể này không chỉ tăng cường mối liên kết trong chuỗi cung ứng mà còn đáp ứng nhanh chóng với nhu cầu thị trường.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Thuế giá trị gia tăng với mặt hàng thịt gia cầm là bao nhiêu. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.