1. Khái niệm an ninh là gì và quốc phòng là gì theo quy định hiện hành

Quốc phòng và an ninh là hai lĩnh vực có mối quan hệ chặt chẽ trong chiến lược bảo vệ Tổ quốc, song được điều chỉnh bởi các đạo luật chuyên ngành khác nhau và có phạm vi điều chỉnh riêng. Việc phân định rõ hai khái niệm này giúp xác định đúng chức năng, nhiệm vụ của từng lực lượng cũng như trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và công dân trong sự nghiệp bảo vệ đất nước.

Theo quy định của pháp luật hiện hành, quốc phòng tập trung vào việc bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ trước các nguy cơ xâm lược từ bên ngoài, còn an ninh hướng đến việc bảo vệ sự ổn định của chế độ, Nhà nước, xã hội và phòng ngừa, đấu tranh với các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia từ cả bên trong và bên ngoài.

Quốc phòng là gì?

Khoản 1 Điều 2 Luật Quốc phòng năm 2018 quy định, quốc phòng là công cuộc giữ nước bằng sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, trong đó sức mạnh quân sự là đặc trưng, lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt.

Định nghĩa này thể hiện quan điểm xuyên suốt của Việt Nam về xây dựng nền quốc phòng toàn dân. Quốc phòng không chỉ là hoạt động quân sự mà còn là sự kết hợp đồng bộ giữa các yếu tố:

  • Sức mạnh chính trị.
  • Tiềm lực kinh tế.
  • Văn hóa và tinh thần dân tộc.
  • Khoa học, công nghệ.
  • Ngoại giao.
  • Quốc phòng và an ninh.

Việc huy động sức mạnh tổng hợp nhằm tạo nên khả năng răn đe, phòng ngừa và sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống.

Từ khái niệm cơ bản này, pháp luật còn quy định nhiều nội dung quan trọng khác như:

- Nền quốc phòng toàn dân

Đây là nền quốc phòng được xây dựng trên cơ sở sức mạnh của toàn dân, toàn diện trên mọi lĩnh vực, lấy lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt. Nền quốc phòng toàn dân được xây dựng theo nguyên tắc độc lập, tự chủ, tự cường và kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng.

- Phòng thủ đất nước

Là tổng thể các hoạt động tổ chức, chuẩn bị và thực hành trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại nhằm bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong mọi tình huống.

- Khu vực phòng thủ

Khu vực phòng thủ là mô hình tổ chức phòng thủ tại địa phương nhằm huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị khi có tình huống quốc phòng xảy ra. Theo các quy định mới về tổ chức chính quyền địa phương, việc xây dựng khu vực phòng thủ cấp tỉnh tiếp tục được xác định là hạt nhân trong công tác phòng thủ địa phương.

- Phòng thủ dân sự

Theo khoản 1 Điều 2 Luật Phòng thủ dân sự năm 2023, phòng thủ dân sự là hệ thống các biện pháp phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả chiến tranh, thiên tai, sự cố, thảm họa và dịch bệnh nhằm bảo vệ tính mạng, tài sản của Nhân dân, cơ quan, tổ chức và nền kinh tế quốc dân.

Có thể thấy, phòng thủ dân sự không chỉ phục vụ yêu cầu quốc phòng mà còn góp phần bảo đảm an toàn xã hội trước các nguy cơ phi truyền thống.

An ninh là gì?

Khoản 1 Điều 3 Luật An ninh quốc gia năm 2004 quy định:

An ninh quốc gia là sự ổn định, phát triển bền vững của chế độ xã hội chủ nghĩa và Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; sự bất khả xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.

Như vậy, an ninh quốc gia không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ lãnh thổ mà còn bao gồm việc bảo vệ:

  • Chế độ chính trị.
  • Nhà nước.
  • Lợi ích quốc gia.
  • Trật tự, an toàn xã hội.
  • Quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Bảo vệ an ninh quốc gia là quá trình chủ động phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và đấu tranh làm thất bại mọi hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia.

Trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số, phạm vi của an ninh ngày càng được mở rộng với nhiều lĩnh vực mới.

- An ninh phi truyền thống

Các nguy cơ như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, an ninh năng lượng, an ninh nguồn nước và an ninh môi trường hiện được xem là những thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của quốc gia.

Đại hội XIII của Đảng đã xác định cần chủ động ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống bên cạnh nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

- An ninh mạng

Theo Điều 2 Luật An ninh mạng năm 2018, an ninh mạng là việc bảo đảm các hoạt động trên không gian mạng không gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Không gian mạng ngày nay được xem là một trong những môi trường cần được bảo vệ tương tự như đất liền, vùng biển, vùng trời và không gian vũ trụ.

- Trật tự, an toàn xã hội

Theo Luật Công an nhân dân năm 2018, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội bao gồm các hoạt động phòng ngừa, phát hiện, đấu tranh phòng, chống tội phạm và các hành vi vi phạm pháp luật nhằm duy trì cuộc sống bình yên, ổn định cho Nhân dân.

So sánh khái quát các lĩnh vực bảo vệ quốc gia

Tiêu chí Quốc phòng An ninh quốc gia Phòng thủ dân sự An ninh mạng
Căn cứ pháp lý chủ yếu Luật Quốc phòng 2018 Luật An ninh quốc gia 2004 Luật Phòng thủ dân sự 2023 Luật An ninh mạng 2018
Mục tiêu bảo vệ Chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ Chế độ, Nhà nước, ổn định xã hội Con người, tài sản, nền kinh tế trước thảm họa Không gian mạng và hạ tầng số
Lực lượng nòng cốt Quân đội nhân dân, Dân quân tự vệ Công an nhân dân Quân đội, Công an và toàn dân Lực lượng chuyên trách an ninh mạng
Đặc trưng Sức mạnh quân sự và quốc phòng toàn dân Phòng ngừa, phát hiện, đấu tranh bảo vệ an ninh Ứng phó, cứu hộ, khắc phục hậu quả Phòng chống tấn công mạng và bảo vệ dữ liệu

Nhìn tổng thể, quốc phòng và an ninh đều hướng đến mục tiêu bảo vệ Tổ quốc nhưng có phạm vi và phương thức thực hiện khác nhau. Quốc phòng tập trung xây dựng sức mạnh để bảo vệ đất nước trước nguy cơ xâm lược, trong khi an ninh chú trọng giữ vững sự ổn định của chế độ, xã hội và lợi ích quốc gia trên cả không gian thực lẫn không gian mạng. Hai lĩnh vực này luôn được triển khai đồng bộ, thống nhất, tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển ổn định và bền vững của Việt Nam.

 

2. Phân biệt khái niệm quốc phòng an ninh và an ninh quốc phòng

Trong thực tiễn, hai cụm từ "quốc phòng an ninh" và "an ninh quốc phòng" thường được sử dụng đan xen trong các văn kiện, bài viết hoặc hoạt động tuyên truyền. Tuy nhiên, xét dưới góc độ pháp lý và khoa học quân sự, đây không phải là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất về trọng tâm thể hiện, mặc dù đều hướng đến mục tiêu chung là bảo vệ Tổ quốc.

Về bản chất, quốc phòng và an ninh là hai lĩnh vực có mối quan hệ gắn bó hữu cơ, hỗ trợ và bổ sung cho nhau. Một quốc gia muốn phát triển bền vững phải đồng thời bảo đảm vững chắc cả quốc phòng và an ninh. Nếu chỉ chú trọng xây dựng sức mạnh quân sự mà không giữ vững ổn định chính trị, trật tự xã hội thì vẫn tiềm ẩn nguy cơ mất ổn định từ bên trong. Ngược lại, nếu an ninh nội địa được bảo đảm nhưng thiếu năng lực quốc phòng thì đất nước vẫn có thể đối mặt với nguy cơ bị xâm phạm chủ quyền từ bên ngoài.

Chính vì vậy, hệ thống giáo dục quốc phòng và an ninh được xây dựng theo hướng tích hợp nhằm giúp người học nhận thức đầy đủ về mối quan hệ biện chứng giữa hai lĩnh vực này.

Quốc phòng an ninh là gì?

Cụm từ "quốc phòng, an ninh" là cách diễn đạt được sử dụng phổ biến trong Hiến pháp năm 2013, Luật Quốc phòng năm 2018, các nghị quyết của Đảng và nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác.

Việc đặt "quốc phòng" trước "an ninh" phản ánh tư duy chiến lược truyền thống của Việt Nam, trong đó xây dựng nền quốc phòng vững mạnh là cơ sở quan trọng để bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, từ đó tạo môi trường ổn định để giữ vững an ninh quốc gia.

Trong cách hiểu này:

  • Quốc phòng là lá chắn bảo vệ Tổ quốc trước nguy cơ xâm lược từ bên ngoài.
  • An ninh là nền tảng bảo đảm sự ổn định chính trị, xã hội và bảo vệ chế độ từ bên trong.

Đây cũng là cách sử dụng phổ biến trong các chương trình giáo dục quốc phòng và an ninh, chiến lược bảo vệ Tổ quốc và các chính sách phát triển đất nước.

An ninh quốc phòng là gì?

Thuật ngữ "an ninh, quốc phòng" không phải là một khái niệm pháp lý độc lập được định nghĩa trong luật mà chủ yếu được sử dụng nhằm nhấn mạnh vai trò của nhiệm vụ bảo vệ an ninh trong từng bối cảnh cụ thể.

Cách diễn đạt này thường xuất hiện khi đề cập đến:

  • Bảo vệ an ninh chính trị nội bộ.
  • Phòng, chống diễn biến hòa bình.
  • Phòng, chống bạo loạn, khủng bố.
  • Ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống.
  • Bảo vệ an ninh mạng và an ninh kinh tế.

Trong những trường hợp đó, việc giữ vững an ninh được xem là yêu cầu cấp bách để tạo tiền đề cho việc thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng.

Có thể thấy, sự khác biệt chủ yếu nằm ở trọng tâm nhấn mạnh chứ không làm thay đổi mục tiêu chung là bảo vệ lợi ích quốc gia và Tổ quốc Việt Nam.

Sự phối hợp giữa quốc phòng và an ninh trong thực tiễn

Mặc dù có sự phân công chức năng giữa Bộ Quốc phòng và Bộ Công an, nhưng trong thực tiễn hai lực lượng luôn phối hợp chặt chẽ theo quy định của Nghị định số 03/2019/NĐ-CP của Chính phủ về phối hợp giữa Bộ Công an và Bộ Quốc phòng trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và nhiệm vụ quốc phòng.

Trong các tình huống như:

  • Bảo vệ chủ quyền biển, đảo.
  • Đấu tranh phòng, chống khủng bố.
  • Phòng, chống bạo loạn có vũ trang.
  • Ứng phó thiên tai, thảm họa quy mô lớn.
  • Bảo vệ các mục tiêu trọng yếu quốc gia.

Quân đội nhân dân, Công an nhân dân, Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển cùng nhiều lực lượng khác được huy động dưới cơ chế phối hợp thống nhất nhằm phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị.

So sánh quốc phòng an ninh và an ninh quốc phòng

Tiêu chí Quốc phòng an ninh An ninh quốc phòng
Bản chất Cách diễn đạt phổ biến trong hệ thống pháp luật Cách diễn đạt nhấn mạnh trọng tâm an ninh trong từng bối cảnh
Trọng tâm Xây dựng sức mạnh quốc phòng gắn với bảo đảm an ninh Bảo đảm an ninh làm nền tảng cho thực hiện nhiệm vụ quốc phòng
Văn bản sử dụng Hiến pháp 2013, Luật Quốc phòng 2018, nghị quyết của Đảng Chủ yếu xuất hiện trong một số tài liệu nghiên cứu, tuyên truyền hoặc theo ngữ cảnh
Mục tiêu cuối cùng Bảo vệ độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và ổn định đất nước Bảo vệ lợi ích quốc gia thông qua kết hợp chặt chẽ an ninh với quốc phòng

Nhìn chung, hai cách diễn đạt đều phản ánh mối quan hệ thống nhất giữa quốc phòng và an ninh. Điểm khác nhau chủ yếu nằm ở góc độ nhấn mạnh nhiệm vụ ưu tiên trong từng hoàn cảnh cụ thể, chứ không tạo nên sự khác biệt về mục tiêu chiến lược.

 

3. Vị trí và vai trò của quốc phòng an ninh trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc

Trong đường lối của Đảng và hệ thống pháp luật Việt Nam, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc là hai nhiệm vụ chiến lược luôn gắn bó chặt chẽ. Quốc phòng và an ninh không chỉ có vai trò phòng ngừa, ngăn chặn các nguy cơ xâm phạm chủ quyền mà còn tạo nền tảng ổn định để phát triển kinh tế, xã hội và hội nhập quốc tế.

Bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

Hiến pháp năm 2013 xác định bảo vệ Tổ quốc là sự nghiệp của toàn dân. Quốc phòng và an ninh có vai trò bảo vệ:

  • Độc lập, chủ quyền quốc gia.
  • Thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
  • Biên giới quốc gia.
  • Chủ quyền biển, đảo và vùng trời.
  • Lợi ích quốc gia, dân tộc.

Đây là nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm sự tồn tại và phát triển lâu dài của đất nước.

Giữ vững an ninh quốc gia và ổn định chính trị

Bên cạnh nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, quốc phòng và an ninh còn góp phần giữ vững:

  • Chế độ xã hội chủ nghĩa.
  • Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  • Trật tự, an toàn xã hội.
  • Khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Một môi trường chính trị ổn định là điều kiện cần thiết để phát triển kinh tế, thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng cuộc sống của Nhân dân.

Tạo môi trường hòa bình cho phát triển đất nước

Quốc phòng và an ninh không chỉ nhằm chuẩn bị cho chiến tranh mà còn hướng đến mục tiêu ngăn ngừa chiến tranh, duy trì hòa bình.

Sách trắng Quốc phòng Việt Nam năm 2019 tiếp tục khẳng định chính sách quốc phòng hòa bình, tự vệ với nguyên tắc "Bốn không":

  • Không tham gia liên minh quân sự.
  • Không liên kết với nước này để chống nước kia.
  • Không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam chống lại nước khác.
  • Không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.

Chính sách này góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong quan hệ quốc tế, đồng thời tạo môi trường thuận lợi để phát triển kinh tế và hội nhập.

Kết hợp phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng, an ninh

Điều 15 Luật Quốc phòng năm 2018 quy định nguyên tắc kết hợp quốc phòng với kinh tế, kinh tế với quốc phòng trong chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển.

Việc kết hợp này được thể hiện thông qua:

  • Phát triển các khu kinh tế - quốc phòng.
  • Đầu tư các công trình hạ tầng có tính lưỡng dụng.
  • Phát triển vùng biên giới, hải đảo gắn với bảo vệ chủ quyền.
  • Huy động nguồn lực phục vụ quốc phòng khi cần thiết.

Qua đó, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế vừa nâng cao năng lực bảo vệ đất nước.

Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân

Đảng và Nhà nước luôn xác định Nhân dân là trung tâm của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Việc xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân giúp phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị, tạo nên "thế trận lòng dân" vững chắc, góp phần phòng ngừa và làm thất bại mọi âm mưu, hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia.

Nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế

Một nền quốc phòng vững mạnh cùng môi trường an ninh ổn định giúp Việt Nam mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế, tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc, thúc đẩy hợp tác quốc phòng với nhiều quốc gia trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và lợi ích của nhau.

 

4. Nội dung cơ bản của nhiệm vụ quốc phòng an ninh tại Việt Nam

Nhiệm vụ quốc phòng, an ninh được triển khai toàn diện trên nhiều lĩnh vực theo quy định của Hiến pháp năm 2013, Luật Quốc phòng năm 2018, Luật An ninh quốc gia năm 2004 cùng các luật chuyên ngành khác.

Xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh

Đây là nhiệm vụ xuyên suốt nhằm tạo sức mạnh tổng hợp bảo vệ Tổ quốc.

Các nội dung chủ yếu gồm:

  • Xây dựng tiềm lực quốc phòng.
  • Xây dựng khu vực phòng thủ.
  • Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân.
  • Xây dựng lực lượng dự bị động viên.
  • Xây dựng lực lượng dân quân tự vệ.

Theo các quy định mới về tổ chức chính quyền địa phương, khu vực phòng thủ cấp tỉnh tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong công tác phòng thủ địa phương.

Phát triển công nghiệp quốc phòng và công nghiệp an ninh

Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp năm 2024 đặt nền tảng phát triển ngành công nghiệp quốc phòng hiện đại, tự chủ và lưỡng dụng.

Việc phát triển công nghiệp quốc phòng hướng đến:

  • Làm chủ công nghệ.
  • Chủ động sản xuất trang thiết bị.
  • Nâng cao năng lực nghiên cứu quốc phòng.
  • Kết hợp phát triển kinh tế với quốc phòng.

Thực hiện nghĩa vụ quân sự

Theo Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, công dân đủ điều kiện có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ quân sự theo quy định của pháp luật.

Đây là nguồn bổ sung lực lượng thường trực, góp phần xây dựng Quân đội nhân dân chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.

Bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội

Công an nhân dân là lực lượng nòng cốt trong thực hiện nhiệm vụ:

  • Phòng, chống tội phạm.
  • Bảo vệ an ninh chính trị.
  • Bảo vệ an ninh kinh tế.
  • Bảo vệ an ninh mạng.
  • Bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.

Đồng thời, lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở cũng góp phần giải quyết các vụ việc phát sinh ngay từ địa bàn dân cư.

Bảo vệ chủ quyền biên giới, biển đảo và không gian mạng

Các lực lượng như Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển và các cơ quan chuyên trách thực hiện nhiệm vụ:

  • Quản lý biên giới quốc gia.
  • Thực thi pháp luật trên biển.
  • Bảo vệ chủ quyền biển, đảo.
  • Tìm kiếm cứu nạn.
  • Đấu tranh chống tội phạm xuyên biên giới.
  • Bảo vệ hạ tầng thông tin trọng yếu quốc gia trên không gian mạng.

Thực hiện phòng thủ dân sự và ứng phó thảm họa

Luật Phòng thủ dân sự năm 2023 quy định hệ thống biện pháp nhằm:

  • Phòng ngừa thiên tai.
  • Ứng phó dịch bệnh.
  • Khắc phục hậu quả sự cố.
  • Cứu hộ, cứu nạn.
  • Bảo vệ tính mạng và tài sản của Nhân dân.

Đây là nội dung ngày càng quan trọng trước các nguy cơ từ biến đổi khí hậu và các thách thức an ninh phi truyền thống.

 

5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về quốc phòng an ninh

Câu hỏi 1: Quốc phòng và an ninh có phải là một khái niệm hay không?

Không. Theo pháp luật Việt Nam, quốc phòng và an ninh là hai lĩnh vực khác nhau nhưng có quan hệ mật thiết.

Quốc phòng tập trung bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ bằng sức mạnh tổng hợp của toàn dân, trong đó sức mạnh quân sự là đặc trưng. An ninh tập trung bảo vệ chế độ, Nhà nước, sự ổn định chính trị và trật tự, an toàn xã hội trước các nguy cơ từ bên trong và bên ngoài.

Câu hỏi 2: Tình trạng chiến tranh khác gì tình trạng khẩn cấp?

Theo Luật Quốc phòng năm 2018, tình trạng chiến tranh chỉ được tuyên bố khi Tổ quốc bị xâm lược.

Trong khi đó, tình trạng khẩn cấp có thể được ban bố khi xảy ra hoặc có nguy cơ xảy ra chiến tranh, bạo loạn, thiên tai, dịch bệnh hoặc các tình huống đặc biệt khác đe dọa nghiêm trọng đến quốc gia và đời sống xã hội.

Hai trạng thái này có căn cứ áp dụng, thẩm quyền quyết định và phạm vi áp dụng hoàn toàn khác nhau.

Câu hỏi 3: Cơ quan nào điều tra các tội xâm phạm an ninh quốc gia?

Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc điều tra các tội xâm phạm an ninh quốc gia thuộc thẩm quyền của Cơ quan An ninh điều tra trong Công an nhân dân hoặc Cơ quan An ninh điều tra trong Quân đội nhân dân, tùy từng vụ việc và đối tượng phạm tội.

Câu hỏi 4: Việc tổ chức chính quyền địa phương hai cấp ảnh hưởng như thế nào đến công tác quốc phòng địa phương?

Theo các quy định hiện hành, khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, nhiều nhiệm vụ về quản lý nghĩa vụ quân sự, dân quân tự vệ và xây dựng khu vực phòng thủ được phân cấp trực tiếp giữa cấp tỉnh và cấp xã.

Ban Chỉ huy Quân sự cấp xã được tăng cường trách nhiệm trong quản lý lực lượng dân quân tự vệ, đăng ký nghĩa vụ quân sự và thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng tại cơ sở.

Câu hỏi 5: Trong hoạt động chống khủng bố, cơ quan chức năng có được phá dỡ tài sản của người dân hay không?

Có. Luật Phòng, chống khủng bố năm 2013 cho phép cơ quan có thẩm quyền áp dụng một số biện pháp khẩn cấp, trong đó có việc phá dỡ nhà, công trình hoặc di dời chướng ngại vật khi thật sự cần thiết để ngăn chặn, xử lý hành vi khủng bố hoặc bảo vệ tính mạng của người dân.

Việc áp dụng các biện pháp này phải đúng thẩm quyền, đúng trình tự pháp luật và việc bồi thường thiệt hại (nếu có) được thực hiện theo quy định của pháp luật hiện hành.

Câu hỏi 6: Công dân có trách nhiệm gì trong sự nghiệp quốc phòng và an ninh?

Theo Hiến pháp năm 2013 và các luật có liên quan, bảo vệ Tổ quốc là quyền và nghĩa vụ thiêng liêng của mọi công dân. Mỗi cá nhân có trách nhiệm chấp hành pháp luật về quốc phòng, an ninh; thực hiện nghĩa vụ quân sự khi đủ điều kiện; tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân, thế trận an ninh nhân dân; đồng thời tích cực bảo vệ an ninh, trật tự tại địa phương và không thực hiện hoặc tiếp tay cho các hành vi xâm phạm lợi ích quốc gia.

Ngoài ra, các bạn cũng có thể xem thêm các nội dung khác về anh ninh quốc phòng như: