1. Khái niệm hợp đồng bảo hiểm và bên mua bảo hiểm

theo quy định tại khoản 16 và khoản 24 Điều 4 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, hợp đồng bảo hiểm được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa hai bên:

- Bên mua bảo hiểm: Là cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu bảo vệ quyền lợi của mình trước rủi ro và đồng ý đóng phí bảo hiểm cho doanh nghiệp bảo hiểm. Doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài, tổ chức tương hỗ cung cấp bảo hiểm vi mô: Là đơn vị kinh doanh bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường hoặc trả tiền bảo hiểm cho bên mua bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo như thỏa thuận trong hợp đồng.

- Hợp đồng bảo hiểm là một văn bản pháp lý quan trọng, là cơ sở để xác định quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên trong hoạt động bảo hiểm. Do đó, việc ký kết hợp đồng bảo hiểm cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo đầy đủ các nội dung theo quy định của pháp luật.

- Ngoài ra, cần lưu ý một số điểm sau đây về hợp đồng bảo hiểm:

+ Hợp đồng bảo hiểm phải được lập thành văn bản và có đủ các điều khoản cần thiết theo quy định của pháp luật.

+ Hợp đồng bảo hiểm phải được hai bên thỏa thuận và ký kết tự nguyện.

+ Hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực thi hành từ ngày ghi trong hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật.

+ Hai bên có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc chấm dứt hợp đồng bảo hiểm theo quy định của pháp luật.

 

2. Bên mua bảo hiểm có quyền chuyển giao hợp đồng bảo hiểm không?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 21 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, bên mua bảo hiểm có quyền chuyển giao hợp đồng bảo hiểm. Tuy nhiên, cần lưu ý một số điểm sau đây về việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm:

- Điều kiện chuyển giao: Việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm chỉ được thực hiện khi đáp ứng các điều kiện sau:

+ Hợp đồng bảo hiểm còn hiệu lực: Hợp đồng bảo hiểm phải còn hiệu lực tại thời điểm chuyển giao.

+ Bên nhận chuyển giao có đủ điều kiện: Bên nhận chuyển giao phải có đủ điều kiện để được bảo hiểm theo quy định của pháp luật và hợp đồng bảo hiểm.

+ Có sự đồng ý của các bên: Việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm phải được sự đồng ý của bên mua bảo hiểm, bên nhận chuyển giao và doanh nghiệp bảo hiểm.

- Thủ tục chuyển giao: Thủ tục chuyển giao hợp đồng bảo hiểm bao gồm các bước sau:

+ Bên mua bảo hiểm lập đơn đề nghị chuyển giao hợp đồng bảo hiểm: Đơn đề nghị phải nêu rõ thông tin về bên mua bảo hiểm, bên nhận chuyển giao, hợp đồng bảo hiểm và nội dung chuyển giao.

+ Bên nhận chuyển giao nộp hồ sơ đề nghị bảo hiểm: Hồ sơ đề nghị bảo hiểm bao gồm các giấy tờ theo quy định của doanh nghiệp bảo hiểm.

+ Doanh nghiệp bảo hiểm xét duyệt hồ sơ và thông báo kết quả: Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xét duyệt hồ sơ và thông báo kết quả cho các bên trong thời hạn quy định.

- Ngoài ra, bên mua bảo hiểm cần lưu ý một số vấn đề sau khi chuyển giao hợp đồng bảo hiểm:

+ Quyền lợi và nghĩa vụ của bên nhận chuyển giao: Bên nhận chuyển giao sẽ được hưởng các quyền lợi và các nghĩa vụ theo hợp đồng bảo hiểm kể từ ngày chuyển giao.

+ Lịch sử bồi thường: Lịch sử bồi thường của hợp đồng bảo hiểm sẽ được giữ nguyên sau khi chuyển giao.

+ Phí chuyển giao: Doanh nghiệp bảo hiểm có thể thu phí chuyển giao hợp đồng bảo hiểm theo quy định của doanh nghiệp.

Theo đó, bên mua bảo hiểm có quyền chuyển giao hợp đồng bảo hiểm theo quy định hoặc theo thỏa thuận các bên. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết về việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm tại Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 hoặc tìm kiếm tư vấn từ các chuyên gia pháp luật về lĩnh vực bảo hiểm.

 

3. Hậu quả pháp lý của việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm

Hậu quả pháp lý của việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm bao gồm:

- Đối với bên mua bảo hiểm:

+ Mất quyền đối với hợp đồng bảo hiểm: Sau khi chuyển giao, bên mua bảo hiểm sẽ không còn quyền lợi và nghĩa vụ đối với hợp đồng bảo hiểm.

+ Có thể mất một số quyền lợi: Trong một số trường hợp, bên mua bảo hiểm có thể mất một số quyền lợi theo hợp đồng bảo hiểm, ví dụ như quyền hủy ngang hợp đồng hoặc quyền thay đổi người thụ hưởng.

+ Có thể phải chịu phí chuyển giao: Doanh nghiệp bảo hiểm có thể thu phí chuyển giao hợp đồng bảo hiểm theo quy định của doanh nghiệp.

- Đối với bên nhận chuyển giao:

+ Được hưởng quyền lợi và nghĩa vụ theo hợp đồng bảo hiểm: Bên nhận chuyển giao sẽ được hưởng các quyền lợi và các nghĩa vụ theo hợp đồng bảo hiểm kể từ ngày chuyển giao.

+ Lịch sử bồi thường: Lịch sử bồi thường của hợp đồng bảo hiểm sẽ được giữ nguyên sau khi chuyển giao.

+ Có thể phải đóng phí bảo hiểm bổ sung: Nếu bên nhận chuyển giao có rủi ro cao hơn so với bên mua bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu bên nhận chuyển giao đóng phí bảo hiểm bổ sung.

- Đối với doanh nghiệp bảo hiểm:

+ Giảm nghĩa vụ đối với bên mua bảo hiểm: Sau khi chuyển giao, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ không còn nghĩa vụ đối với bên mua bảo hiểm.

+ Có nghĩa vụ đối với bên nhận chuyển giao: Doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ đối với bên nhận chuyển giao theo quy định của hợp đồng bảo hiểm.

+ Có thể thu phí chuyển giao: Doanh nghiệp bảo hiểm có thể thu phí chuyển giao hợp đồng bảo hiểm theo quy định của doanh nghiệp.

Ngoài ra, việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm có thể có một số hậu quả thuế đối với các bên liên quan.

- Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể có quy định riêng về việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm. Do đó, bạn cần liên hệ với doanh nghiệp bảo hiểm để được tư vấn cụ thể về trường hợp của mình.

 

4. Phải có sự đồng ý của người được bảo hiểm khi chuyển giao không?

Quy định về chuyển giao hợp đồng bảo hiểm theo Điều 28 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022. Sau đây là một số điểm cần lưu ý:

-  Ai có quyền chuyển giao hợp đồng bảo hiểm: Theo quy định, bên mua bảo hiểm có quyền chuyển giao hợp đồng bảo hiểm. Điều này áp dụng cho tất cả các loại hình bảo hiểm, bao gồm cả bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm nhân thọ.

- Trường hợp nào cần có sự đồng ý của người được bảo hiểm?

+ Riêng đối với việc chuyển giao bảo hiểm nhân thọ, việc chuyển giao phải được sự đồng ý bằng văn bản của người được bảo hiểm hoặc người đại diện theo pháp luật của người được bảo hiểm.

+ Quy định này nhằm đảm bảo quyền lợi của người được bảo hiểm, tránh trường hợp họ bị "ép buộc" chuyển giao hợp đồng bảo hiểm mà không mong muốn.

- Bên nhận chuyển giao hợp đồng bảo hiểm cần đáp ứng điều kiện gì?

+ Bên nhận chuyển giao hợp đồng bảo hiểm phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm theo quy định của pháp luật và được kế thừa quyền và nghĩa vụ của bên chuyển giao.

+ Điều kiện này nhằm đảm bảo rằng bên nhận chuyển giao có đủ điều kiện để thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng bảo hiểm và được hưởng các quyền lợi bảo hiểm tương ứng.

- Thủ tục chuyển giao hợp đồng bảo hiểm như thế nào?

+ Việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm chỉ có hiệu lực khi bên mua bảo hiểm thông báo bằng văn bản và được doanh nghiệp bảo hiểm đồng ý bằng văn bản.

+ Thủ tục chuyển giao cụ thể sẽ được quy định chi tiết trong hợp đồng bảo hiểm và hướng dẫn của doanh nghiệp bảo hiểm.

- Ngoại lệ đối với thủ tục chuyển giao hợp đồng bảo hiểm. Có hai trường hợp ngoại lệ đối với thủ tục chuyển giao hợp đồng bảo hiểm theo quy định tại Điều 28 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022:

+ Việc chuyển giao được thực hiện theo tập quán quốc tế: Trong trường hợp này, việc chuyển giao sẽ được thực hiện theo quy định của tập quán quốc tế mà không cần tuân thủ thủ tục thông báo và đồng ý bằng văn bản như quy định chung.

+ Việc chuyển giao được thực hiện theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm: Các bên có thể thỏa thuận về thủ tục chuyển giao khác với quy định chung trong hợp đồng bảo hiểm. Tuy nhiên, thỏa thuận này phải tuân thủ các quy định của pháp luật và không trái với lợi ích công cộng.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Chủ thể và đối tượng của hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.