1. Phân tích các khái niệm liên quan
Theo quy định tại Điều 4 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 có quy định một số khái niệm liên quan bao gồm:
* Bên mua bảo hiểm:
- Định nghĩa: Là tổ chức hoặc cá nhân ký kết hợp đồng bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm, chi trả phí bảo hiểm và có quyền yêu cầu bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
- Đặc điểm:
+ Có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
+ Là bên ký kết hợp đồng bảo hiểm với công ty bảo hiểm.
+ Có nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn.
+ Có quyền yêu cầu bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo quy định của hợp đồng.
+ Có thể là người thụ hưởng bảo hiểm (nhận tiền bồi thường) hoặc chỉ đóng vai trò thanh toán phí bảo hiểm.
- Ví dụ:
+ Ông A mua bảo hiểm nhân thọ cho bản thân. Ông A là bên mua bảo hiểm.
+ Công ty B mua bảo hiểm cho xe ô tô của công ty. Công ty B là bên mua bảo hiểm.
* Người được bảo hiểm:
- Định nghĩa: Là tổ chức hoặc cá nhân có tài sản, sức khỏe, tính mạng, trách nhiệm dân sự được bảo vệ theo hợp đồng bảo hiểm.
- Đặc điểm:
+ Có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
+ Là bên được bảo vệ theo hợp đồng bảo hiểm.
+ Có thể là bên mua bảo hiểm hoặc do bên mua bảo hiểm chỉ định.
+ Có quyền hưởng các quyền lợi bảo hiểm theo quy định của hợp đồng.
+ Có nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực cho công ty bảo hiểm.
- Ví dụ:
+ Ông A mua bảo hiểm nhân thọ cho bản thân. Ông A là người được bảo hiểm.
+ Công ty B mua bảo hiểm cho xe ô tô của công ty. Công ty B là người được bảo hiểm.
Sự khác biệt giữa bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm:
| Đặc điểm | Bên mua bảo hiểm | Người được bảo hiểm |
| Định nghĩa | Ký kết hợp đồng, đóng phí bảo hiểm, yêu cầu bồi thường | Được bảo vệ theo hợp đồng, hưởng quyền lợi bảo hiểm |
| Vai trò | Chủ động | Bị động |
| Nghĩa vụ | Đóng phí bảo hiểm, cung cấp thông tin | Cung cấp thông tin |
| Quyền lợi | Yêu cầu bồi thường, hưởng quyền lợi bảo hiểm (nếu là người thụ hưởng) | Hưởng quyền lợi bảo hiểm |
- Lưu ý:
+ Trong một số trường hợp, bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm có thể là cùng một người.
+ Quyền lợi và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm được quy định chi tiết trong hợp đồng bảo hiểm.
- Lợi ích của việc phân biệt rõ ràng giữa bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm:
+ Giúp các bên hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình.
+ Đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hợp đồng bảo hiểm.
+ Giúp giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn.
2. Xác định các chủ thể của hợp đồng bảo hiểm
Điều 21 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 quy định các quyền lợi của bên mua bảo hiểm, bao gồm:
- Lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm:
+ Bên mua bảo hiểm có quyền tự do lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của mình.
+ Việc lựa chọn này không phụ thuộc vào bất kỳ yếu tố nào khác, ngoại trừ các quy định của pháp luật.
- Yêu cầu thông tin:
+ Bên mua bảo hiểm có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến hợp đồng bảo hiểm, bao gồm: Bản yêu cầu bảo hiểm; Bảng câu hỏi liên quan đến rủi ro được bảo hiểm, đối tượng bảo hiểm; Quy tắc, điều kiện, điều khoản bảo hiểm; Giải thích chi tiết các điều kiện, điều khoản bảo hiểm.
+ Doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và kịp thời cho bên mua bảo hiểm.
- Yêu cầu bằng chứng giao kết hợp đồng:
+ Bên mua bảo hiểm có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp bằng chứng giao kết hợp đồng bảo hiểm theo quy định tại Điều 18 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022.
+ Bằng chứng này là cơ sở để đảm bảo quyền lợi của bên mua bảo hiểm trong suốt thời gian tham gia bảo hiểm.
- Yêu cầu hóa đơn thu phí bảo hiểm:
+ Bên mua bảo hiểm có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm cấp hóa đơn thu phí bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm và quy định của pháp luật có liên quan.
+ Hóa đơn thu phí bảo hiểm là chứng từ hợp pháp để bên mua bảo hiểm kê khai khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp (đối với tổ chức) hoặc khấu trừ thu nhập cá nhân (đối với cá nhân).
- Hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng bảo hiểm:
+ Bên mua bảo hiểm có quyền hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm theo quy định tại khoản 3 Điều 22 và Điều 35 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022.
+ Bên mua bảo hiểm cũng có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bảo hiểm theo quy định tại Điều 26 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022.
- Yêu cầu bồi thường, trả tiền bảo hiểm:
+ Bên mua bảo hiểm có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường, trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo quy định của hợp đồng bảo hiểm.
+ Doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ xem xét và giải quyết yêu cầu bồi thường, trả tiền bảo hiểm của bên mua bảo hiểm một cách khách quan, công bằng và đúng thời hạn.
- Chuyển giao hợp đồng bảo hiểm:
+ Bên mua bảo hiểm có quyền chuyển giao hợp đồng bảo hiểm theo thoả thuận trong hợp đồng bảo hiểm hoặc theo quy định của pháp luật.
+ Việc chuyển giao hợp đồng bảo hiểm phải được thực hiện theo đúng quy trình và thủ tục quy định.
- Quyền lợi khác: Bên mua bảo hiểm còn có các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật, ví dụ như: Quyền khiếu nại, tố cáo; Quyền tham gia giải quyết tranh chấp; Quyền bảo vệ thông tin cá nhân.
- Lưu ý:
+ Các quyền lợi của bên mua bảo hiểm được quy định chi tiết trong hợp đồng bảo hiểm.
+ Bên mua bảo hiểm cần đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm để nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình.
=> Theo quy định tại Điều 21 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, bên mua bảo hiểm có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài bồi thường, trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Điều này phù hợp với định nghĩa về chủ hợp đồng bảo hiểm được quy định tại Điều 4 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, theo đó, chủ hợp đồng bảo hiểm là tổ chức, cá nhân giao kết hợp đồng bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài, tổ chức tương hỗ cung cấp bảo hiểm vi mô và đóng phí bảo hiểm. Như vậy, có thể khẳng định rằng chủ hợp đồng bảo hiểm và bên mua bảo hiểm là cùng một khái niệm, đều là bên có quyền yêu cầu bồi thường, trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số trường hợp, bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm có thể là hai chủ thể khác nhau. Ví dụ, khi cha mẹ mua bảo hiểm nhân thọ cho con cái, cha mẹ là bên mua bảo hiểm, còn con cái là người được bảo hiểm. Trong trường hợp này, cha mẹ (chủ hợp đồng bảo hiểm) có quyền yêu cầu bồi thường khi con cái (người được bảo hiểm) gặp tai nạn hoặc tử vong.
Ngoài ra, theo quy định của pháp luật, người thụ hưởng cũng có thể là bên yêu cầu bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Người thụ hưởng là tổ chức, cá nhân được hưởng quyền lợi bảo hiểm theo quy định của hợp đồng bảo hiểm. Do vậy, để xác định chính xác ai là bên có quyền yêu cầu bồi thường trong trường hợp cụ thể, cần căn cứ vào các quy định của hợp đồng bảo hiểm và pháp luật liên quan.
3. Phân biệt chủ hợp đồng bảo hiểm với người thụ hưởng
Dựa trên quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, ta có thể phân biệt chủ hợp đồng bảo hiểm và người thụ hưởng như sau:
* Chủ hợp đồng bảo hiểm:
- Định nghĩa: Là tổ chức, cá nhân giao kết hợp đồng bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài, tổ chức tương hỗ cung cấp bảo hiểm vi mô và đóng phí bảo hiểm.
- Vai trò:
+ Là bên ký kết hợp đồng bảo hiểm với công ty bảo hiểm.
+ Có nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn.
+ Có quyền yêu cầu bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo quy định của hợp đồng.
+ Có thể là người thụ hưởng bảo hiểm (nhận tiền bồi thường) hoặc chỉ đóng vai trò thanh toán phí bảo hiểm.
- Ví dụ:
+ Ông A mua bảo hiểm nhân thọ cho bản thân. Ông A là chủ hợp đồng bảo hiểm.
+ Công ty B mua bảo hiểm cho xe ô tô của công ty. Công ty B là chủ hợp đồng bảo hiểm.
* Người thụ hưởng:
- Định nghĩa: Là tổ chức, cá nhân được Bên mua bảo hiểm chỉ định với sự đồng ý của Người được bảo hiểm để nhận quyền lợi bảo hiểm.
- Đặc điểm:
+ Có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
+ Là bên được hưởng quyền lợi bảo hiểm theo hợp đồng.
+ Có thể được chỉ định bởi bên mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm.
+ Có thể thay đổi theo thời gian theo ý chí của bên mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm (nếu có sự đồng ý của các bên liên quan).
- Ví dụ:
+ Ông A mua bảo hiểm nhân thọ cho bản thân và chỉ định vợ mình là người thụ hưởng. Vợ ông A là người thụ hưởng.
+ Công ty B mua bảo hiểm cho xe ô tô của công ty và chỉ định quỹ hỗ trợ nhân viên là người thụ hưởng. Quỹ hỗ trợ nhân viên của công ty B là người thụ hưởng.
- Lưu ý:
+ Trong một số trường hợp, chủ hợp đồng bảo hiểm và người thụ hưởng có thể là cùng một người.
+ Quyền lợi và nghĩa vụ của chủ hợp đồng bảo hiểm và người thụ hưởng được quy định chi tiết trong hợp đồng bảo hiểm.
Bảng so sánh:
| Đặc điểm | Chủ hợp đồng bảo hiểm | Người thụ hưởng |
| Định nghĩa | Ký kết hợp đồng, đóng phí bảo hiểm, yêu cầu bồi thường | Được hưởng quyền lợi bảo hiểm |
| Vai trò | Chủ động | Bị động |
| Nghĩa vụ | Đóng phí bảo hiểm, cung cấp thông tin | Cung cấp thông tin (nếu có) |
| Quyền lợi | Yêu cầu bồi thường, hưởng quyền lợi bảo hiểm (nếu là người thụ hưởng) | Hưởng quyền lợi bảo hiểm |
Ngoài ra, có thể tham khảo: Thời hạn có hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm và thời hạn bảo hiểm. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.