Quyền tự do cá nhân là một trong những quyền hiến định cơ bản và thiêng liêng nhất của công dân. Tuy nhiên, trong quá trình đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo vệ an ninh trật tự, pháp luật tố tụng hình sự cho phép Cơ quan điều tra và các cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp cưỡng chế để kịp thời ngăn chặn hành vi phạm tội. Trong số đó, biện pháp "Giữ người trong trường hợp khẩn cấp" là biện pháp can thiệp sớm nhất và nghiêm khắc nhất, được quy định tại Điều 110 Bộ luật tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Do tính chất cấp thiết và nguy cơ xâm phạm quyền tự do thân thể, việc xác định tính hợp pháp của lệnh giữ người khẩn cấp, đặc biệt là các căn cứ áp dụng và cơ chế kiểm soát tư pháp luôn là trọng tâm của hoạt động tố tụng. 

1. Định nghĩa giữ người trong trường hợp khẩn cấp

Giữ người trong trường hợp khẩn cấp là một biện pháp ngăn chặn đặc biệt, được quy định tại Điều 110 Bộ luật tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 (BLTTHS). Biện pháp này cho phép Cơ quan điều tra hoặc các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra can thiệp vào quyền tự do cá nhân trong những tình huống cấp thiết, trước khi có quyết định khởi tố bị can hoặc áp dụng biện pháp tạm giữ chính thức. Do bản chất nghiêm trọng và sự can thiệp sớm này, việc áp dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện về căn cứ và thẩm quyền. Tính hợp pháp của lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp được đặt lên hàng đầu và phụ thuộc vào sự đáp ứng đồng thời của ba căn cứ pháp lý sau:

Thứ nhất, có người được nhận thấy rõ ràng là đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Yêu cầu pháp lý ở đây là phải có bằng chứng thể hiện ý định phạm tội một cách rõ ràng và tội phạm đó phải thuộc nhóm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.

Thứ hai, người cùng thực hiện tội phạm, bị hại hoặc người có mặt tại nơi xảy ra tội phạm chính mắt nhìn thấy và xác nhận đúng là người đã thực hiện tội phạm, đồng thời xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó trốn. Căn cứ này đòi hỏi nguồn thông tin phải có độ tin cậy cao (nhân chứng trực tiếp) và yếu tố cấp thiết phải là nguy cơ trốn tránh pháp luật.

Thứ ba, có dấu vết của tội phạm ở người hoặc tại chỗ ở hoặc nơi làm việc của người đó, và xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ. Căn cứ  này dựa trên sự hiện diện của dấu vết vật chất (tức là tội phạm đã xảy ra) và yêu cầu phải có nguy cơ bỏ trốn hoặc phá hủy bằng chứng để biện minh cho việc bắt giữ ngay lập tức.

2. Giữ người trong trường hợp khẩn cấp trong những trường hợp nào?

Việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp là một biện pháp tố tụng nghiêm ngặt, chỉ được thực hiện nhằm bảo đảm tính cấp bách và cần thiết khi có một trong ba căn cứ pháp lý quy định tại Điều 110 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, cụ thể:

Có đủ căn cứ để xác định người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Việc giới hạn ở hai mức độ nghiêm trọng cao nhất (rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng) nhằm bảo đảm rằng quyền tự do cá nhân chỉ bị giới hạn khi nguy cơ đe dọa an ninh và trật tự xã hội là cực kỳ lớn, đồng thời ngăn chặn việc lạm dụng quyền giữ người khẩn cấp.

Khi nhân chứng trực tiếp xác nhận người đã thực hiện tội phạm và xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó bỏ trốn. Nguồn thông tin ở đây phải có độ tin cậy cao, là lời xác nhận trực tiếp từ người bị hại, đồng phạm hoặc người có mặt tại hiện trường. Căn cứ này không chấp nhận thông tin gián tiếp, và yêu cầu phải có sự đánh giá về tính cấp thiết – nếu người bị tố giác đang ở tình trạng không thể bỏ trốn (ví dụ: đang bị thương, mắc kẹt), thì căn cứ này không được áp dụng.

Có dấu vết của tội phạm rõ ràng ở người, chỗ ở, nơi làm việc hoặc phương tiện của người bị nghi thực hiện tội phạm, và xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ. Trọng tâm của căn cứ này là dựa trên chứng cứ vật chất ("dấu vết của tội phạm") và nhằm phục vụ hai mục đích cấp thiết: ngăn chặn người phạm tội trốn thoát (tương tự trường hợp hai) và quan trọng hơn là ngăn chặn hành vi tiêu hủy chứng cứ. Nếu dấu vết tội phạm đã được bảo quản an toàn (ví dụ: niêm phong), thì tính cấp thiết để giữ người nhằm "ngăn chặn tiêu hủy chứng cứ" sẽ không còn hiệu lực.

3. Thẩm quyền giữ người trong trường hợp khẩn cấp

Thẩm quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp được pháp luật Việt Nam quy định trong Khoản 2 Điều 110 BLTTHS, chỉ thuộc về các chủ thể đặc biệt và có chức vụ cao. Việc giới hạn này nhằm đảm bảo tính trách nhiệm cá nhân đối với một biện pháp can thiệp nghiêm trọng vào quyền tự do của công dân. Các chủ thể có thẩm quyền bao gồm:

  • Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng cơ quan điều tra các cấp;
  •  Thủ trưởng đơn vị độc lập cấp trung đoàn và tương đương, Đồn trưởng Đồn biên phòng, Chỉ huy trưởng Biên phòng Cửa khẩu cảng, Chỉ huy trưởng Ban Chỉ huy Bộ đội biên phòng, Cục trưởng Cục Trinh sát Bộ đội biên phòng, Cục trưởng Cục phòng, chống ma túy và tội phạm Bộ đội biên phòng, Đoàn trưởng Đoàn đặc nhiệm phòng, chống ma túy và tội phạm Bộ đội biên phòng; Đoàn trưởng Đoàn Trinh sát Bộ đội biên phòng; Tư lệnh vùng lực lượng Cảnh sát biển, Cục trưởng Cục Nghiệp vụ và pháp luật lực lượng Cảnh sát biển, Đoàn trưởng Đoàn đặc nhiệm phòng, chống tội phạm ma túy lực lượng Cảnh sát biên, Đoàn trưởng Đoàn Trinh sát lực lượng Cảnh sát biển; Chi cục trưởng Chi cục Kiểm ngư vùng;
  • Người chỉ huy tàu bay, tàu biển khi đã rời khỏi sân bay, bến cảng. Sự phân quyền này nhấn mạnh tính đặc thù và khẩn cấp của biện pháp, nhưng vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật.

Thủ tục giữ người khẩn cấp được kiểm soát thông qua hai mốc thời gian 12 giờ quan trọng, tạo thành một cơ chế kiểm soát tư pháp bắt buộc trong vòng 24 giờ đầu tiên nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị giữ. Mốc 12 giờ thứ nhất thuộc về cơ quan điều tra (Khoản 4 Điều 110 BLTTHS): Trong thời hạn 12 giờ kể từ khi giữ người hoặc nhận người bị giữ, Cơ quan điều tra phải tiến hành lấy lời khai và sau đó, người có thẩm quyền phải ra quyết định tạm giữ, Lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, hoặc trả tự do ngay. Lệnh bắt khẩn cấp này phải được gửi ngay cho Viện kiểm sát cùng cấp kèm theo các tài liệu liên quan để xét phê chuẩn. Tiếp theo là mốc 12 giờ thứ hai thuộc về Viện kiểm sát (Khoản 3 Điều 110 BLTTHS): Cơ quan kiểm sát này có 12 giờ kể từ khi nhận được đề nghị phê chuẩn và tài liệu để ra quyết định phê chuẩn hoặc không phê chuẩn lệnh bắt.

Biện pháp giữ người khẩn cấp là một hành vi hành chính mang tính tố tụng, và việc pháp luật đặt ra hai mốc thời gian nghiêm ngặt là để chuyển đổi trạng thái pháp lý một cách nhanh chóng và có sự kiểm soát: từ bắt khẩn cấp (do cơ quan hành pháp/điều tra thực hiện) sang tạm giữ (có sự kiểm soát của cơ quan tư pháp/kiểm sát) hoặc giải phóng. Sự chậm trễ nào vượt quá 12 giờ của Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát đều dẫn đến việc giữ người trái pháp luật ngay lập tức. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc và không thể chối cãi cho việc truy cứu trách nhiệm đối với người có thẩm quyền và yêu cầu bồi thường nhà nước cho người bị thiệt hại.

4. Quy trình chuyển đổi từ giữ sang tạm giữ người 

Giữ người khẩn cấp chỉ là biện pháp ngăn chặn có thời gian tồn tại ngắn ngủi. Để tiếp tục hạn chế quyền tự do cá nhân, trạng thái pháp lý của người bị giữ phải được chuyển đổi sang biện pháp ngăn chặn chính thức hơn là tạm giữ. Sự chuyển đổi này chỉ được coi là hợp pháp khi Lệnh Bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp của Cơ quan điều tra đã được Viện kiểm sát ra quyết định phê chuẩn. Việc ra Quyết định tạm giữ theo Điều 117 BLTTHS cần dựa trên căn cứ chặt chẽ, bao gồm trường hợp người bị bắt trong trường hợp khẩn cấp, người phạm tội quả tang, hoặc người bị truy nã. Nếu Viện kiểm sát không phê chuẩn Lệnh bắt người bị giữ khẩn cấp, căn cứ để ra Quyết định tạm giữ bị triệt tiêu, và người đó phải được trả tự do ngay. Quyết định tạm giữ sau khi được chuyển đổi sẽ có thời hạn ban đầu không quá 03 ngày theo Điều 119 BLTTHS.

Trong thực tiễn, Cơ quan điều tra có thể có xu hướng sử dụng biện pháp Giữ người khẩn cấp (Điều 110 BLTTHS) để kéo dài thời gian điều tra và thu thập chứng cứ thêm 24 giờ, thay vì áp dụng lệnh bắt bị can (Điều 113 BLTTHS) vốn đòi hỏi hồ sơ và căn cứ khởi tố bị can chặt chẽ hơn. Nếu biện pháp Giữ người khẩn cấp được sử dụng như một "biện pháp thử" khi chứng cứ còn yếu, và sau đó Viện kiểm sát không phê chuẩn, điều này làm Cơ quan điều tra đối diện với rủi ro bị khiếu nại, tố cáo và quy trách nhiệm theo Điều 377 BLTTHS. Do đó, tính cấp thiết được quy định trong 03 căn cứ tại Khoản 1 Điều 110 BLTTHS phải là yếu tố cốt lõi và duy nhất, không thể bị thay thế bằng mục đích kéo dài thời gian điều tra.

Hơn nữa, trong thủ tục phê chuẩn 12 giờ, Cơ quan điều tra có gánh nặng phải thuyết phục Viện kiểm sát về sự đầy đủ và hợp pháp của các căn cứ Giữ người khẩn cấp. Quyết định "Không phê chuẩn" của Viện kiểm sát không chỉ giải phóng người bị giữ mà còn là văn bản pháp lý quan trọng đầu tiên xác định hành vi trái pháp luật, đây là một cột mốc để người bị giữ có thể bắt đầu thủ tục yêu cầu bồi thường nhà nước theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017.

5. Rủi ro pháp lý và trách nhiệm hình sự trong việc bắt giữ người trong trường hợp khẩn cấp

5.1. Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật 

Việc áp dụng biện pháp giữ người khẩn cấp nếu vi phạm bất kỳ điều kiện nào được quy định tại Điều 110 BLTTHS đều có thể dẫn đến hệ quả pháp lý đặc biệt nghiêm trọng, không chỉ là việc trả tự do mà còn là việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người thi hành công vụ theo Điều 377 BLTTHS (Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật). Đây là tội phạm có chủ thể đặc biệt, chỉ áp dụng đối với những người có chức vụ, quyền hạn trong hoạt động tố tụng, bao gồm:

  • Thủ trưởng/Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra,
  • Viện trưởng/Kiểm sát viên,
  • Thẩm phán,
  • Giám thị trại giam.

Tội phạm này được xem là xâm phạm nghiêm trọng đến quyền tự do thân thể của công dân, vốn là quyền hiến định cơ bản. Do đó, bất kỳ sự sai phạm nào trong quá trình thực hiện biện pháp cưỡng chế này đều bị xem xét xử lý hình sự nghiêm khắc.

Các hành vi vi phạm Điều 110 BLTTHS sẽ chuyển hóa thành hành vi khách quan cấu thành tội phạm theo Điều 377 BLTTHS một cách cụ thể. Vi phạm về căn cứ giữ người khẩn cấp (như ra lệnh khi không đủ 03 căn cứ pháp luật) sẽ cấu thành hành vi "Quyết định bắt, giữ, giam người không có căn cứ theo quy định của pháp luật" (Điểm c Khoản 1 Điều 377 BLHS).

Đối với vi phạm về thủ tục/thời hạn, đặc biệt là việc cơ quan điều tra không ra quyết định trả tự do hoặc quyết định tạm giữ/bắt trong vòng 12 giờ dẫn đến giữ người quá thời hạn, sẽ cấu thành hành vi "Không ra quyết định trả tự do cho người được trả tự do theo quy định của pháp luật" (Điểm a Khoản 1 Điều 377 BLHS).

Cuối cùng, vi phạm về thẩm quyền (ra lệnh giữ người khẩn cấp không đúng thẩm quyền hoặc thiếu lệnh) sẽ cấu thành hành vi "Thực hiện việc bắt, giữ, giam người không có lệnh, quyết định theo quy định của luật" (Điểm d Khoản 1 Điều 377 BLHS). Sự liên kết này tạo nên một cơ chế pháp lý nghiêm ngặt, đảm bảo tính thượng tôn pháp luật trong hoạt động tố tụng.

Dưới đây là tóm tắt mối liên hệ giữa các vi phạm tố tụng và cấu thành tội phạm:

Hành vi vi phạm Điều 110 BLTTHS Cấu thành tương ứng tại Điều 377 BLTTHS Mức hình phạt cơ bản (Khoản 1)
Thiếu căn cứ (Khoản 1 Điều 110) Quyết định bắt, giữ, giam người không có căn cứ theo quy định của pháp luật (Điểm c Khoản 1) 06 tháng đến 03 năm tù
Giữ người quá 12 giờ không ra quyết định (Khoản 4 Điều 110) Không ra quyết định trả tự do cho người được trả tự do theo quy định của pháp luật (Điểm a Khoản 1) 06 tháng đến 03 năm tù
Thiếu lệnh hoặc lệnh không hợp lệ Thực hiện việc bắt, giữ, giam người không có lệnh, quyết định theo quy định của luật (Điểm d Khoản 1) 06 tháng đến 03 năm tù

5.2. Khung hình phạt tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật 

Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật theo Điều 377 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 được quy định với ba khung hình phạt chính, phản ánh mức độ nghiêm trọng khác nhau của hành vi và hậu quả gây ra. Khung cơ bản (Khoản 1) quy định mức phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Khung tăng nặng thứ nhất (Khoản 2) áp dụng mức phạt tù từ 02 năm đến 07 năm cho các trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng hơn, như giữ từ 02 đến 05 người, gây thương tật từ 31% đến 60%, hoặc phạm tội đối với người dưới 18 tuổi hay phụ nữ có thai. Mức phạt tù cao nhất, từ 05 năm đến 12 năm, thuộc về Khung tăng nặng thứ hai (Khoản 3), dành cho các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như giữ từ 06 người trở lên, gây thương tật 61% trở lên, hoặc gây chết người, làm người bị giam giữ tự sát, hay làm gia đình ly tán. Bên cạnh hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm (Khoản 4).

Để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 377 Bộ luật Hình sự, yếu tố then chốt cần chứng minh là lỗi cố ý của người thi hành công vụ. Nếu việc giữ người thiếu căn cứ là do nhầm lẫn nghiệp vụ (lỗi vô ý), người thực hiện có thể chỉ bị xử lý kỷ luật hoặc dẫn đến trách nhiệm bồi thường nhà nước, không nhất thiết bị truy cứu hình sự. Tuy nhiên, nếu có bằng chứng rõ ràng về sự cố tình, ví dụ như Viện kiểm sát đã ra quyết định Không phê chuẩn nhưng Cơ quan điều tra vẫn cố ý giữ người, hoặc cố ý vi phạm các thủ tục cơ bản, thì yếu tố cố ý là rõ ràng. Điều quan trọng cần lưu ý là trách nhiệm hình sự đối với cá nhân người thi hành công vụ tồn tại song song với trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Trách nhiệm bồi thường nhà nước được kích hoạt tự động ngay khi hành vi giữ người được xác định là trái pháp luật, độc lập và không cần phải đợi kết quả kết tội hình sự đối với người thi hành công vụ.

5.3. Trách nhiệm bồi thường nhà nước liên quan đến giữ người khẩn cấp

Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước đối với cá nhân bị thiệt hại do người thi hành công vụ gây ra trong hoạt động tố tụng hình sự được quy định chi tiết tại Luật trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017. Đặc biệt, Điều 18 của Luật này quy định rõ Nhà nước có trách nhiệm bồi thường cho người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, nhưng phải thỏa mãn hai điều kiện kép quan trọng:

Thứ nhất, việc giữ người khẩn cấp phải được xác định là không có căn cứ pháp luật (vi phạm Điều 110 Bộ luật Tố tụng Hình sự).

Thứ hai, người bị giữ phải được xác định là hoàn toàn không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Sự tồn tại của điều kiện kép này có ý nghĩa bảo vệ Nhà nước, khẳng định rằng việc được thả tự do chỉ vì lỗi thủ tục tố tụng (ví dụ: Viện kiểm sát không phê chuẩn vì thiếu chứng cứ) chưa đủ. Người yêu cầu bồi thường cần có văn bản pháp lý khẳng định họ vô tội (ví dụ: Quyết định đình chỉ điều tra vì không có hành vi phạm tội), nhằm ngăn chặn việc bồi thường cho những người thực sự có lỗi nhưng được thả do sơ suất tố tụng.

Để bắt đầu thủ tục bồi thường, Văn bản Xác định Hành vi Trái pháp luật là điều kiện tiên quyết. Văn bản này có thể là quyết định giải quyết khiếu nại, tố cáo của người có thẩm quyền, hoặc bản án, quyết định của cơ quan tố tụng có thẩm quyền. Đối với trường hợp giữ người khẩn cấp, Quyết định không phê chuẩn Lệnh Giữ người của Viện kiểm sát là một trong những cơ sở đầu tiên để xác định hành vi trái pháp luật. Về Cơ quan có Trách nhiệm Bồi thường, đó là cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ có hành vi trái pháp luật. Mặc dù Cơ quan điều tra là cơ quan thực hiện việc giữ người, Viện kiểm sát lại là cơ quan kiểm sát hoạt động này. Do đó, việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường ban đầu vẫn phải căn cứ vào lỗi của từng cơ quan, mặc dù đã có ý kiến kiến nghị bỏ quy định Viện kiểm sát phê chuẩn lệnh bắt khẩn cấp sau khi đã thực hiện để đơn giản hóa việc xác định trách nhiệm theo Luật Bồi thường.

Về mặt thủ tục, Cơ quan giải quyết bồi thường có trách nhiệm thụ lý hồ sơ trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ. Cơ quan giải quyết sẽ không thụ lý nếu yêu cầu không thuộc thẩm quyền, thời hiệu yêu cầu đã hết, hoặc yêu cầu không thuộc phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Thiệt hại được Bồi thường là thiệt hại thực tế đã phát sinh, bao gồm cả thiệt hại vật chất (như chi phí thuê luật sư, thu nhập bị mất) và thiệt hại tinh thần (như tổn thất danh dự), và việc xác định giá trị thiệt hại được tính tại thời điểm thụ lý hồ sơ yêu cầu.

Cuối cùng, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước đặc biệt nghiêm cấm các hành vi trục lợi, bao gồm giả mạo tài liệu, thông đồng giữa người yêu cầu bồi thường và người giải quyết, hoặc lợi dụng chức vụ can thiệp trái pháp luật vào quá trình giải quyết yêu cầu bồi thường, nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng của quy trình.

6. Thực tiễn áp dụng giữ người trong trường hợp khẩn cấp

6.1. Phân biệt nghiệp vụ giữ người khẩn cấp và bắt quả tang 

Trong thực tiễn tố tụng hình sự, việc phân biệt rõ ràng giữa Giữ người khẩn cấp (Điều 110 Bộ luật Tố tụng Hình sự) và Bắt người phạm tội quả tang (Điều 111 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025) có vai trò vô cùng quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp của các biện pháp ngăn chặn. Biện pháp giữ người khẩn cấp yêu cầu phải có căn cứ cấp bách về nguy cơ người đó trốn thoát hoặc tiêu hủy chứng cứ khi tội phạm đã xảy ra và phải do người có thẩm quyền cao cấp ra lệnh.

Ngược lại, bắt quả tang là hành vi cưỡng chế áp dụng khi hành vi phạm tội đang diễn ra hoặc ngay sau đó, và bất kỳ ai cũng có quyền thực hiện việc bắt này, nhưng sau đó phải giao người cho cơ quan có thẩm quyền ngay lập tức. Sự nhầm lẫn trong việc áp dụng hai biện pháp này trong thực tiễn có thể dẫn đến áp dụng sai thẩm quyền và thủ tục theo luật định, làm vô hiệu hóa lệnh giữ người. Hệ quả nghiêm trọng nhất là nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc để người bào chữa thách thức tính hợp pháp của toàn bộ quá trình tố tụng, đe dọa đến hiệu lực của các quyết định tố tụng tiếp theo.

6.2. Trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân đối với trường hợp giữ người khẩn cấp

Viện kiểm sát nhân dân đóng vai trò then chốt trong việc kiểm sát hoạt động tố tụng hình sự, đảm bảo rằng quá trình điều tra và truy tố diễn ra đúng theo quy định pháp luật, đặc biệt là trong các vụ án phức tạp. Các quy chế nghiệp vụ của Viện kiểm sát nhân dân Tối cao được ban hành nhằm giải quyết những vấn đề về thẩm quyền kiểm sát điều tra và truy tố, nhất là đối với những vụ án hình sự do Cơ quan điều tra cấp Trung ương thụ lý (thường là những vụ án nghiêm trọng thuộc thẩm quyền cấp tỉnh). Việc này nhằm thiết lập một cơ chế kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo rằng ngay cả trong những vụ án đặc biệt nghiêm trọng và phức tạp nhất, hoạt động tố tụng của Cơ quan điều tra vẫn được giám sát và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, bảo vệ tính công bằng và quyền con người.

Một mâu thuẫn cố hữu tồn tại trong hoạt động tố tụng hình sự là sự xung đột giữa yêu cầu tốc độ của điều tra và yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục pháp lý. Biện pháp Giữ người khẩn cấp ưu tiên tốc độ để kịp thời ngăn chặn nguy cơ trốn thoát hoặc tiêu hủy chứng cứ, nhưng chính sự khẩn cấp này thường dễ dẫn đến các sai sót về thủ tục hoặc thiếu căn cứ vững chắc, làm phát sinh vấn đề về trách nhiệm bồi thường nhà nước. Chính vì lý do này, đã có ý kiến kiến nghị cần bỏ quy định Viện kiểm sát phê chuẩn lệnh bắt sau khi Cơ quan điều tra đã thực hiện việc bắt giữ người trong trường hợp khẩn cấp, nhằm dễ dàng xác định chủ thể có trách nhiệm bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017.

Tuy nhiên, việc duy trì cơ chế phê chuẩn của Viện kiểm sát (mặc dù là phê chuẩn sau) lại có ý nghĩa bảo vệ nguyên tắc quyền con người bằng cách thiết lập một cơ chế kiểm sát độc lập, đảm bảo rằng hành vi cưỡng chế ban đầu của Cơ quan điều tra phải được cơ quan tư pháp giám sát và hợp pháp hóa trong vòng 24 giờ.

7. Quyền, thủ tục bào chữa trong trường hợp giữ người khẩn cấp

7.1. Thời điểm Luật sư tham gia bào chữa

Việc đảm bảo quyền bào chữa ngay từ giai đoạn Giữ người khẩn cấp là then chốt để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, theo đó, người bào chữa được tham gia tố tụng từ khi người bị giữ khẩn cấp bị áp dụng biện pháp tố tụng. Thông tư 46/2019/TT-BCA của Bộ Công an đã cụ thể hóa trách nhiệm của lực lượng Công an nhân dân trong việc đảm bảo quyền này thông qua Quy tắc 12 giờ: Nếu người bị giữ yêu cầu, trong vòng 12 giờ kể từ khi nhận được đơn, cơ quan nhận đơn phải chuyển đơn cho người bào chữa đã được chỉ định hoặc người thân thích để nhờ người bào chữa; tương tự, nếu người thân thích yêu cầu, trong vòng không quá 12 giờ từ khi tiếp nhận đơn tại trụ sở, Cơ quan điều tra phải thông báo cho luật sư và thống nhất thời gian để luật sư trực tiếp gặp người bị giữ.

Sự hiện diện kịp thời của luật sư làm tăng áp lực lên Cơ quan điều tra phải tuân thủ nghiêm ngặt Điều 110, giảm thiểu rủi ro vi phạm thủ tục dẫn đến trách nhiệm hình sự, đồng thời, nếu người bị giữ khẩn cấp bị áp dụng biện pháp tạm giữ, thủ tục đăng ký bào chữa đã thực hiện sẽ được duy trì liên tục mà không cần làm lại.

7.2. Tài liệu cơ quan tố tụng phải cung cấp cho người bào chữa

Trong giai đoạn Giữ người khẩn cấp, luật sư đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi thân chủ, và tài liệu quan trọng nhất cần tiếp cận là Lệnh Giữ người khẩn cấp và Biên bản giữ người để kiểm tra tính hợp pháp của 03 căn cứ áp dụng và thẩm quyền của người ra lệnh. Sau khi kết thúc điều tra, nếu người bào chữa đề nghị, Điều tra viên có trách nhiệm tạo điều kiện thuận lợi cho họ đọc, ghi chép, sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án có liên quan đến việc bào chữa.

Quá trình này được thực hiện tại phòng làm việc thuộc trụ sở Cơ quan điều tra dưới sự giám sát chặt chẽ, và việc giao nhận tài liệu phải được lập biên bản ghi nhận, kèm theo bản thống kê các tài liệu đã giao. Đặc biệt, sự thiếu sót hoặc không chính xác trong Biên bản Giữ người khẩn cấp được coi là lỗ hổng pháp lý mà người bào chữa có thể khai thác hiệu quả để thách thức tính hợp pháp của toàn bộ quá trình tố tụng, từ đó bảo vệ quyền lợi của thân chủ.

Kết luận

Giữ người trong trường hợp khẩn cấp được quy định tại Điều 110 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 là công cụ pháp lý mạnh mẽ nhưng nghiêm khắc, chỉ được coi là hợp pháp khi đáp ứng đồng thời các căn cứ cấp thiết về nguy cơ phạm tội hoặc bỏ trốn/tiêu hủy chứng cứ, tuân thủ đúng thẩm quyền ra lệnh và chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt của Viện kiểm sát trong thời hạn 12 giờ phê chuẩn. Bất kỳ vi phạm nào về thủ tục hoặc căn cứ đều kích hoạt hai hệ quả pháp lý song song: trách nhiệm hình sự đối với người thi hành công vụ theo Điều 377 Bộ luật Hình sự và trách nhiệm bồi thường của Nhà nước theo Điều 18 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017 nếu người bị giữ được xác định là vô tội. Trong bối cảnh đó, vai trò của người bào chữa là vô cùng quan trọng, với thủ tục cho phép luật sư được tiếp cận thân chủ trong vòng 12 giờ theo Thông tư 46/2019/TT-BCA của Bộ Công an, nhằm đảm bảo quyền con người và kiểm soát tính hợp pháp của biện pháp cưỡng chế ngay từ giai đoạn đầu tiên của quá trình tố tụng.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.