Mục lục bài viết

Quy trình tố tụng hình sự đặc biệt là việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc như tạm giữ và tạm giam, luôn là điểm giao thoa nhạy cảm giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm và việc bảo đảm quyền con người. Thủ tục rút gọn, được quy định trong Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 ra đời với mục tiêu chiến lược nhằm tăng tốc độ giải quyết các vụ án đơn giản, ít nghiêm trọng, có chứng cứ rõ ràng, qua đó giảm tải cho các cơ quan tiến hành tố tụng và tăng cường hiệu quả thi hành pháp luật. Tuy nhiên, chính yêu cầu rút ngắn triệt để thời hạn điều tra, truy tố và xét xử theo thủ tục rút gọn đã tạo ra những thách thức pháp lý và thực tiễn đáng kể. 

1. Tổng quan về thủ tục rút gọn và biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự

1.1. Bối cảnh lịch sử và mục đích của thủ tục rút gọn

Thủ tục rút gọn là một cơ chế tố tụng đặc biệt trong Bộ luật tố tụng Hình sự Việt Nam, được thiết lập nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm và giải quyết vụ án nhanh chóng. Mục đích cốt lõi của thủ tục này là đẩy nhanh quá trình điều tra, truy tố và xét xử đối với những vụ án có tính chất đơn giản, ít nghiêm trọng, có hành vi phạm tội quả tang, hoặc người phạm tội tự thú với chứng cứ đã rõ ràng. Việc áp dụng thành công Thủ tục rút gọn đã giúp giải quyết nhanh chóng một số lượng lớn vụ án, qua đó góp phần hạn chế tình trạng án tồn đọng hàng năm tại các cơ quan tiến hành tố tụng. Sự phát triển của cơ chế này theo thời gian cho thấy nỗ lực điều chỉnh nhằm cân bằng giữa mục tiêu hành chính (giảm tải án, tăng tốc độ tố tụng) và mục tiêu nhân quyền (đảm bảo thời gian giam giữ hợp pháp và công bằng).

Tuy nhiên, trong Bộ luật tố tụng Hình sự năm 2003, thủ tục rút gọn chỉ được áp dụng đối với các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử sơ thẩm (Điều 318). Quy định này nhanh chóng bộc lộ sự bất cập lớn, khi mà thời hạn tố tụng sơ thẩm rút gọn chỉ là 30 ngày, nhưng thời hạn xét xử phúc thẩm theo thủ tục chung lại có thể kéo dài tới 60 ngày đối với Tòa án cấp tỉnh, làm giảm đáng kể ý nghĩa của việc "rút gọn" toàn bộ quy trình. Để khắc phục hạn chế này, Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã mở rộng phạm vi áp dụng thủ tục rút gọn đối với cả xét xử phúc thẩm (Điều 455). Sự mở rộng này là một cải tiến lập pháp mang tính logic, duy trì tính nhất quán và triệt để của mục tiêu rút gọn toàn bộ quá trình tố tụng. Mặc dù vậy, việc áp dụng Thủ tục rút gọn ở giai đoạn phúc thẩm lại làm phát sinh những vấn đề phức tạp mới, đặc biệt là việc xét xử phúc thẩm theo Thủ tục rút gọn chỉ do một Thẩm phán tiến hành mà không có thủ tục nghị án, điều này trực tiếp liên quan đến thẩm quyền ra quyết định tạm giam tại phiên tòa, đòi hỏi phải có sự hướng dẫn pháp lý chi tiết để đảm bảo tính hợp pháp.

1.2. Nguyên tắc rút gọn thời hạn tố tụng và nguy cơ vi phạm biện pháp ngăn chặn

Nguyên tắc cốt lõi của thủ tục rút gọn là rút ngắn đáng kể thời hạn điều tra, truy tố, xét xử. Tuy nhiên, việc quy định thời hạn quá ngắn trong Bộ luật tố tụng Hình sự 2003 đã gây ra những khó khăn đáng kể trong thực tiễn. Cụ thể, Bộ luật tố tụng Hình sự 2003 quy định thời hạn tạm giam, điều tra quá ngắn (tối đa 16 ngày) trong khi trình tự, thủ tục giải quyết vụ án vẫn tương tự như thủ tục chung. Điều này đã tạo ra tâm lý "ngại" áp dụng thủ tục rút gọn của Điều tra viên, vì họ dễ gặp phải tình trạng phải trả hồ sơ để điều tra bổ sung do thời gian eo hẹp, đi ngược lại mục tiêu giảm tải tố tụng. Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã điều chỉnh theo hướng kéo dài thời hạn tạm giam tối đa cho điều tra, truy tố.

 Sự điều chỉnh này thể hiện một sự cân bằng chính sách: chấp nhận tăng nhẹ thời gian giam giữ để đảm bảo chất lượng điều tra và tính khả thi của hồ sơ, từ đó giảm số vụ án phải trả hồ sơ và tăng cường tính hiệu quả của thủ tục rút gọn. Việc kéo dài thời hạn này là một sự nhượng bộ thực tiễn cần thiết để làm cho Thủ tục rút gọn trở nên khả thi và được áp dụng thường xuyên hơn.

1.3. Vai trò của biện pháp tạm giữ, tạm giam trong thủ tục rút gọn

Biện pháp tạm giữ, tạm giam đóng vai trò quan trọng trong thủ tục rút gọn, nhằm đảm bảo sự có mặt của bị can, bị cáo trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn này trong thủ tục rút gọn phải tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn rút gọn để bảo vệ quyền tự do cá nhân. Theo Điều 459 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, căn cứ, thẩm quyền và thủ tục tạm giữ, tạm giam được thực hiện theo quy định chung của Bộ luật này (Điều 117 và 119), nhưng thời hạn giam giữ phải được rút ngắn tối đa. Việc tuân thủ thời hạn tố tụng rút gọn là yêu cầu tối quan trọng, bởi lẽ thời hạn tạm giam không được vượt quá thời hạn điều tra, truy tố, xét xử vụ án.

2. Thời hạn tạm giữ, tạm giam để điều tra, truy tố, xét xử trong thủ tục rút gọn hình sự?

Điều 459 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định cụ thể về việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam trong thủ tục rút gọn. Điều luật này được xây dựng trên cơ sở sửa đổi, bổ sung Điều 322 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2003, nhằm cụ thể hóa căn cứ, thẩm quyền và thủ tục áp dụng biện pháp ngăn chặn này. Các quy định này đảm bảo rằng, mặc dù thời hạn tố tụng được rút ngắn, nguyên tắc pháp chế về căn cứ và thủ tục áp dụng biện pháp ngăn chặn vẫn phải được giữ nguyên. Đối với tạm giữ, Khoản 2 Điều 459 quy định rõ:

Thời hạn tạm giữ không được quá 03 ngày kể từ ngày Cơ quan điều tra nhận người bị bắt. Tạm giữ được áp dụng trong các trường hợp khẩn cấp, phạm tội quả tang, người phạm tội tự thú, đầu thú hoặc bị bắt theo quyết định truy nã (Điều 117 Bộ luật Tố tụng Hình sự). 

Thời hạn 03 ngày này là rất ngắn, phù hợp với tính chất đơn giản, rõ ràng của các vụ án áp dụng Thủ tục rút gọn, đồng thời buộc Cơ quan điều tra phải nhanh chóng hoàn tất thủ tục cần thiết để chuyển sang giai đoạn điều tra hoặc trả tự do.

Ngoài ra, khoản 3 Điều 459 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định thời hạn tạm giam tối đa theo từng giai đoạn tố tụng như sau:

Giai đoạn tố tụng Thời hạn tạm giam tối đa (thủ tục rút gọn) Ghi chú về mục đích
Điều tra Không quá 20 ngày

Tương ứng với thời hạn điều tra rút gọn, khắc phục bất cập thời hạn ngắn của Bộ luật tố tụng Hình sự 2003.

Truy tố Không quá 05 ngày

Đảm bảo Viện kiểm sát hoàn tất quyết định truy tố trong thời gian nhanh nhất sau khi nhận hồ sơ.

Xét xử sơ thẩm Không quá 17 ngày

Đảm bảo phiên tòa diễn ra và kết thúc trong thời hạn xét xử rút gọn.

Xét xử phúc thẩm Không quá 22 ngày

Phù hợp với việc mở rộng thủ tục rút gọn ra giai đoạn phúc thẩm trong Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025.

So với Bộ luật tố tụng Hình sự 2003, việc tăng thời hạn tạm giam tối đa trong giai đoạn điều tra từ khoảng 16 ngày lên 20 ngày theo Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã tạo ra sự đồng bộ hơn với thời hạn điều tra (20 ngày theo thủ tục rút gọn). Điều này hạn chế được số án phải trả hồ sơ để điều tra bổ sung, vốn là một trong những nguyên nhân khiến Điều tra viên "ngại" áp dụng Thủ tục rút gọn trước đây. Tuy nhiên, dù Điều 459 đưa ra các mốc thời gian rõ ràng, việc tính toán thời hạn tạm giam trong Thủ tục rút gọn vẫn phức tạp khi áp dụng nguyên tắc trừ thời gian tạm giữ vào thời hạn tạm giam (Khoản 4 Điều 87 Bộ luật Tố tụng Hình sự).

Chẳng hạn, nếu bị can đã bị tạm giữ 03 ngày trước đó, thời hạn tạm giam còn lại để điều tra phải được điều chỉnh tương ứng. Việc tính toán này đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải có kế hoạch tố tụng chi tiết ngay từ đầu để đảm bảo rằng thời hạn tạm giam không bị vượt quá thời hạn điều tra, truy tố, xét xử vụ án theo Thủ tục rút gọn. Bất kỳ sai sót nào trong tính toán đều có thể dẫn đến việc giam giữ trái pháp luật.

3. Các bất cập và tranh cãi pháp lý về tạm giam tại phiên tòa trong thủ tục rút gọn hình sự

3.1. Vấn đề thiếu hụt quy định thẩm quyền ra quyết định tại phiên tòa

Một trong những vướng mắc lớn nhất trong thực tiễn áp dụng Thủ tục rút gọn là việc xác định chủ thể có thẩm quyền ban hành quyết định tạm giam hoặc quyết định bắt tạm giam tại phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm. Theo quy định tại Điều 465 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm giải quyết vụ án theo Thủ tục rút gọn chỉ do một Thẩm phán tiến hành, và không tiến hành nghị án. Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, đặc biệt là Điều 459, không quy định rõ thẩm quyền của Thẩm phán – Chủ tọa phiên tòa đơn lẻ trong việc ra các quyết định về biện pháp ngăn chặn ngay tại phiên tòa. Đây là một sự thiếu sót lập pháp gây ra sự không thống nhất trong cách hiểu và áp dụng pháp luật.

3.2. Quan điểm tranh cãi về thẩm quyền tạm giam/bắt tạm giam

Do thiếu các quy định pháp luật rõ ràng, đã phát sinh hai luồng quan điểm trái ngược nhau liên quan đến thẩm quyền ra quyết định tạm giam (hoặc bắt tạm giam) tại phiên tòa theo thủ tục rút gọn, nơi chỉ có một Thẩm phán duy nhất xét xử. Quan điểm thứ nhất ủng hộ việc trao thẩm quyền tương đương Hội đồng xét xử cho Thẩm phán – Chủ tọa phiên tòa trong thủ tục này. Lý do là vì theo thủ tục chung, thẩm quyền ra quyết định tạm giam tại phiên tòa thuộc về Hội đồng xét xử; do đó, để đảm bảo tính kịp thời của biện pháp ngăn chặn và phù hợp với tinh thần rút gọn, Thẩm phán đơn lẻ phải có quyền tự mình ban hành quyết định này. Việc trao thẩm quyền nhằm mục đích đảm bảo việc thi hành án được thực hiện ngay lập tức, ngăn ngừa bị cáo bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội trong quá trình tố tụng, từ đó giữ vững mục tiêu nhanh chóng và hiệu quả của thủ tục rút gọn.

Tuy nhiên, quan điểm thứ hai lại yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định chung về thẩm quyền, cho rằng nếu Điều 459 Bộ luật tố tụng Hình sự (BLTTHS) không quy định rõ ràng, thì thẩm quyền ra quyết định vẫn phải thuộc về Hội đồng xét xử hoặc Chánh án/Phó Chánh án theo quy định chung. Việc áp dụng cứng nhắc Quan điểm 2 sẽ tạo ra sự phức tạp và chậm trễ, vì phiên tòa Thủ tục rút gọn sẽ phải tạm dừng để chờ cơ quan hành chính tư pháp (Chánh án hoặc Phó Chánh án) ban hành quyết định, hoàn toàn đi ngược lại triết lý "rút gọn" của thủ tục. Sự khác biệt này tạo ra rủi ro pháp lý lớn: nếu Thẩm phán tự ý ra quyết định mà không có cơ sở pháp lý minh bạch từ Điều 459, quyết định tạm giam có thể bị vô hiệu, dẫn đến việc giam giữ trái pháp luật và kích hoạt trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Vì vậy, việc bổ sung thẩm quyền của Thẩm phán vào Khoản 1 Điều 459 BLTTHS là cần thiết để khắc phục thiếu sót lập pháp này.

3.3. Vướng mắc trong xử lý biện pháp ngăn chặn khi trả hồ sơ điều tra bổ sung

Một vấn đề liên quan khác là trường hợp Thẩm phán được phân công giải quyết, xét xử vụ án theo thủ tục rút gọn ra quyết định “trả hồ sơ để điều tra bổ sung.” Trong tình huống này, việc xác định rõ Viện kiểm sát hay Tòa án là cơ quan có thẩm quyền ra quyết định hủy bỏ thủ tục rút gọn vẫn còn là vấn đề chưa thống nhất. Việc xác định chính xác cơ quan có thẩm quyền hủy bỏ Thủ tục rút gọn có ý nghĩa pháp lý trực tiếp đến việc tính lại thời hạn tố tụng và biện pháp tạm giam. Điều này cần được giải quyết rõ ràng để đảm bảo tính liên tục và hợp pháp của biện pháp ngăn chặn, đặc biệt khi thời hạn Thủ tục rút gọn vốn đã rất ngắn và dễ vi phạm.

4. Cơ chế chuyển đổi tố tụng và tính thời hạn tạm giữ, tạm giam trong thủ tục rút gọn

4.1. Nguyên tắc hủy bỏ thủ tục rút gọn và chuyển sang thủ tục chung

Theo Điều 458 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, thủ tục rút gọn sẽ bị hủy bỏ khi vụ án không còn đáp ứng đủ các điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn hoặc khi phát hiện có tình tiết mới làm vụ án trở nên phức tạp hơn. Khi quyết định hủy bỏ thủ tục rút gọn được ban hành, vụ án phải được giải quyết theo thủ tục chung, và thời hạn tố tụng sẽ được tính tiếp theo thủ tục chung.

4.2. Tranh luận về cách tính thời hạn tố tụng tiếp theo

Quy định về việc tính tiếp thời hạn tố tụng sau khi vụ án chuyển từ Thủ tục rút gọn sang Thủ tục chung đang là tâm điểm của một tranh luận pháp lý lớn, vì sự không rõ ràng trong cách tính này có thể trực tiếp dẫn đến việc giam giữ quá hạn, vi phạm nghiêm trọng quyền tự do cá nhân. Quan điểm thứ nhất, được ủng hộ rộng rãi vì tính hợp lý và bảo vệ quyền lợi bị can/bị cáo, cho rằng thời hạn giải quyết vụ án theo thủ tục chung phải trừ đi thời gian đã tiến hành theo Thủ tục rút gọn của giai đoạn tố tụng tương ứng. Nguyên tắc trừ này là then chốt: nếu không trừ đi thời gian đã giam giữ theo thủ tục rút gọn, tổng thời gian tạm giam (rút gọn + chung) sẽ dễ dàng vượt quá giới hạn tối đa mà Bộ luật Tố tụng Hình sự cho phép đối với thủ tục chung. Việc áp dụng cách tính này không chỉ tránh kéo dài thời hạn giải quyết vụ án một cách bất hợp lý mà quan trọng nhất là bảo đảm không vi phạm thời hạn tạm giam, từ đó bảo vệ quyền con người.

Ngược lại, quan điểm thứ hai mang tính cứng nhắc và gây rủi ro cao, cho rằng thời hạn tố tụng phải được tính lại từ đầu theo thủ tục chung kể từ khi có quyết định hủy bỏ Thủ tục rút gọn, và không trừ đi bất kỳ thời gian nào đã tiến hành trước đó. Lý luận của quan điểm này là việc chuyển đổi thủ tục được thực hiện dựa trên căn cứ pháp luật, không phải lỗi của cơ quan tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, nếu áp dụng Quan điểm 2, một kẽ hở pháp lý nghiêm trọng sẽ được mở ra, cho phép cơ quan tố tụng cộng dồn thời gian giam giữ một cách dễ dàng. Hậu quả là người bị buộc tội có thể bị giam giữ lâu hơn mức tối đa mà luật quy định, cấu thành hành vi giam giữ trái pháp luật, đồng thời phát sinh trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Do đó, sự thiếu rõ ràng trong quy định này cần được khắc phục bằng văn bản hướng dẫn hoặc sửa đổi luật để loại bỏ rủi ro pháp lý.

5. Trách nhiệm bồi thường nhà nước đối với việc tạm giữ, tạm giam quá hạn trong thủ tục rút gọn

5.1. Cơ sở pháp lý và phạm vi áp dụng

Việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam trái pháp luật, bao gồm cả việc giam giữ quá thời hạn quy định tại Điều 459 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, sẽ kích hoạt trách nhiệm bồi thường của Nhà nước theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước quy định trách nhiệm bồi thường đối với cá nhân, tổ chức bị thiệt hại do người thi hành công vụ gây ra trong hoạt động tố tụng. Thiệt hại được bồi thường bao gồm cả thiệt hại về vật chất và tinh thần do người thi hành công vụ gây ra trong phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Do thời hạn Thủ tục rút gọn cực kỳ ngắn và có nhiều tranh cãi về cách tính và thẩm quyền, rủi ro sai sót dẫn đến giam giữ quá hạn là rất cao.

5.2. Các căn cứ xác định hành vi trái pháp luật

Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước phát sinh khi có đủ căn cứ: hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ gây thiệt hại, thiệt hại thực tế, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại. Trong hoạt động tố tụng hình sự, hành vi tạm giữ, tạm giam trái pháp luật được xác định khi có văn bản của cơ quan có thẩm quyền xác định việc giam giữ là trái pháp luật hoặc quá hạn. Việc vi phạm thời hạn tối đa quy định tại Khoản 3 Điều 459 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là một căn cứ rõ ràng để yêu cầu bồi thường. Đối với thiệt hại về tinh thần, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước quy định một mức bồi thường cụ thể. Thiệt hại về tinh thần cho người bị tạm giữ, tạm giam trái pháp luật được xác định là 02 lần mức lương cơ sở cho 01 ngày giam giữ trái pháp luật. Quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo tính hợp pháp của biện pháp ngăn chặn và là một chế tài tài chính rõ ràng đối với cơ quan nhà nước khi xảy ra vi phạm.

5.3. Trình tự giải quyết yêu cầu bồi thường

Yêu cầu bồi thường liên quan đến hoạt động tố tụng hình sự được giải quyết tại cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ gây thiệt hại, hoặc tại Tòa án có thẩm quyền. Điều đáng chú ý là việc giải quyết yêu cầu bồi thường tại Tòa án có thể được thực hiện theo thủ tục rút gọn. Cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ gây thiệt hại sẽ đại diện Nhà nước tham gia tố tụng với tư cách là bị đơn. Việc quy định thủ tục bồi thường cũng có thể được thực hiện theo Thủ tục rút gọn cho thấy một nỗ lực nhằm xử lý nhanh chóng hậu quả pháp lý của các sai sót tố tụng, phù hợp với mục tiêu chung là tăng tốc độ giải quyết vụ việc. Tuy nhiên, rủi ro tài chính và danh tiếng vẫn là mối lo ngại lớn khi các sai sót tố tụng, dù nhỏ, dễ dàng dẫn đến bồi thường nhà nước.

6. Kiến nghị giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về thời hạn tạm giữ, tạm giam

6.1. Kiến nghị hoàn thiện quy định về thẩm quyền tạm giam tại phiên tòa

Để giải quyết triệt để tranh cãi về thẩm quyền ra quyết định tạm giam tại phiên tòa thủ tục rút gọn, cần thiết phải có sự can thiệp lập pháp bổ sung. Đề xuất bổ sung rõ ràng vào Khoản 1 Điều 459 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 thẩm quyền của Thẩm phán – Chủ tọa phiên tòa trong việc ban hành quyết định tạm giam bị cáo hoặc quyết định bắt tạm giam bị cáo ngay tại phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm thủ tục rút gọn. Lý do của kiến nghị này là để thống nhất áp dụng pháp luật, loại bỏ sự mơ hồ hiện tại, và đảm bảo tính kịp thời của biện pháp ngăn chặn. Việc trao thẩm quyền này cho Thẩm phán đơn lẻ là phù hợp với tinh thần "rút gọn," giúp tránh việc phải chuyển hồ sơ sang Chánh án/Phó Chánh án theo thủ tục chung, vốn làm phức tạp và chậm trễ quá trình tố tụng.

6.2. Kiến nghị hướng dẫn liên ngành về cách tính thời hạn tố tụng khi hủy bỏ thủ tục rút gọn

Vấn đề cách tính thời hạn tố tụng khi chuyển đổi từ Thủ tục rút gọn sang thủ tục chung theo Điều 458 là một điểm mấu chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp của việc tạm giam. Đề nghị Tòa án Nhân dân Tối cao hoặc Viện kiểm sát Nhân dân Tối cao phối hợp ban hành Nghị quyết hoặc Thông tư liên tịch hướng dẫn cụ thể về việc tính thời hạn tố tụng tiếp theo, theo hướng bắt buộc trừ đi thời gian đã tiến hành của giai đoạn tố tụng đó theo thủ tục rút gọn. Việc pháp điển hóa cách tính này (Quan điểm 1) sẽ đảm bảo rằng tổng thời gian giam giữ không vượt quá mức tối đa theo thủ tục chung, qua đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị can/bị cáo, tránh vi phạm thời hạn tạm giam tối đa, và giảm thiểu nguy cơ phát sinh trách nhiệm bồi thường nhà nước.

6.3. Kiến nghị về nâng cao trách nhiệm và kỹ năng áp dụng thủ tục rút gọn

Việc áp dụng thành công thủ tục rút gọn phụ thuộc rất nhiều vào trách nhiệm và kỹ năng của cán bộ tố tụng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tính toán thời hạn tố tụng trong thủ tục rút gọn, bao gồm cả việc trừ thời gian tạm giữ vào thời hạn tạm giam. Đặc biệt, Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát cần nâng cao trách nhiệm, đảm bảo rằng việc ra quyết định áp dụng Thủ tục rút gọn phải được thực hiện trong thời hạn 24 giờ kể từ khi khởi tố vụ án, khởi tố bị can, chỉ khi chứng cứ đã thực sự rõ ràng.

Kết luận

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã cải tiến đáng kể thủ tục rút gọn so với các quy định trước đây, đặc biệt là việc mở rộng phạm vi áp dụng sang giai đoạn phúc thẩm và điều chỉnh thời hạn tạm giam tối đa cho điều tra lên 20 ngày, làm cho thủ tục rút gọn trở nên khả thi hơn trong thực tiễn.Tuy nhiên bài viết đã chỉ ra rằng, những vấn đề về thẩm quyền và cách tính thời hạn tố tụng khi chuyển đổi thủ tục vẫn là những rào cản pháp lý lớn, gây tranh cãi và làm suy giảm hiệu quả áp dụng thủ tục rút gọn. Nếu không có sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng, đặc biệt là về cách tính thời hạn tạm giam khi hủy bỏ thủ tục rút gọn, nguy cơ vi phạm quyền tự do của công dân và phát sinh trách nhiệm bồi thường của Nhà nước là hiện hữu. Do đó, việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hoặc sửa đổi bổ sung các điều luật liên quan (như đề xuất đối với Điều 458 và Điều 459) là giải pháp cấp bách và mang tính chiến lược để Thủ tục rút gọn phát huy tối đa ý nghĩa pháp lý, đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của hệ thống tư pháp hình sự. Việc giải quyết những vướng mắc này là chìa khóa để thủ tục rút gọn không còn bị "bỏ quên" tại nhiều địa phương.

 

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.