- 1. Cấu thành của tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật
- 1.1. Khách thể của tội phạm
- 1.2. Mặt khách quan của tội phạm
- 1.3. Chủ thể của tội phạm
- 1.4. Mặt chủ quan của tội phạm
- 2. Hung hình phạt tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn giam, giữ người trái pháp luật
- 2.1. Khung hình phạt chính
- 2.2. Hình phạt bổ sung
- 2.3 Tham khảo hình phạt thông qua vụ án điển hình
- 2.4. Hậu quả pháp lý khi bắt giữ người trái pháp luật
- 3. Phân biệt với các tội danh liên quan
- 3.1. So sánh với tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật
- 3.2. Sự thay đổi và tiến bộ của BLHS 2015 so với BLHS 1999
- 4. Câu hỏi thường gặp có liên quan đến tội danh
- 4.1 Thế nào là người có chức vụ, quyền hạn?
- 4.2. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật là gì?
- 4.3 Người có chức vụ, quyền hạn phải tuân theo quy tắc ứng xử nào?
- 5. Vướng mắc từ thực tiễn xét xử và đề xuất hoàn thiện
- Kết luận
Tuy nhiên, hành vi xâm phạm quyền này có thể được thực hiện không chỉ bởi các cá nhân thông thường mà còn bởi những người có chức vụ, quyền hạn, đặc biệt là trong các cơ quan tiến hành tố tụng và thi hành án. Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật là một tội danh đặc thù, được hình sự hóa nhằm giải quyết vấn đề này. Bản chất của tội danh này không chỉ xâm phạm trực tiếp quyền tự do thân thể của công dân mà còn phá hoại sự đúng đắn, nghiêm minh của hoạt động tư pháp, làm suy giảm niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.
Sự ra đời của Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 và các sửa đổi, bổ sung năm 2017 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về phòng, chống tội phạm tham nhũng, chức vụ. Trong đó, lần đầu tiên hành vi "lợi dụng chức vụ, quyền hạn giam, giữ người trái pháp luật" được hình sự hóa tại Điều 377, với chế tài lên đến 12 năm tù. Đây được coi là một công cụ pháp lý mạnh mẽ, tạo nền tảng vững chắc để ngăn chặn lạm quyền trong hoạt động giam giữ, phòng chống bức cung, nhục hình. Việc quy định tội danh này thể hiện sự kiểm soát chặt chẽ của nhà làm luật đối với quyền lực tư pháp, bảo đảm mọi hoạt động bắt, giữ, giam người phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, củng cố nguyên tắc nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
1. Cấu thành của tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật
Tội danh này được cấp thành bởi 04 yếu tố sau:
1.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể của tội danh này không chỉ đơn thuần là quyền tự do thân thể của cá nhân mà còn là sự đúng đắn, nghiêm minh của hoạt động tố tụng hình sự và hoạt động quản lý, thi hành án hình sự tại các trại giam, trại tạm giam, nhà tạm giữ. Hành vi phạm tội của chủ thể đã xâm phạm đồng thời hai khách thể này. Cụ thể, việc một người có thẩm quyền tố tụng thực hiện hành vi bắt, giữ, giam người trái pháp luật (xâm phạm quyền con người) chính là hậu quả trực tiếp của việc làm sai lệch các quy trình, thủ tục tố tụng (xâm phạm hoạt động tư pháp). Điều này cho thấy tính chất đặc biệt nghiêm trọng của tội danh, không chỉ gây thiệt hại cho cá nhân mà còn làm suy giảm uy tín và sự công bằng của toàn bộ hệ thống tư pháp.
1.2. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội phạm được thể hiện thông qua các hành vi cụ thể được liệt kê tại Khoản 1 Điều 377 BLHS. Các hành vi này đều có chung đặc điểm là lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thực hiện hoặc không thực hiện các thủ tục bắt, giữ, giam người theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, tội danh này còn được gọi là "tội danh ghép" vì nó bao gồm ba hành vi độc lập là "bắt", "giữ" và "giam" người trái pháp luật. Điều này dẫn đến những vướng mắc và tranh luận trong việc định tội danh khi người phạm tội chỉ thực hiện một hoặc hai trong ba hành vi này.
Ví dụ, một Điều tra viên có thể thực hiện hành vi bắt và giữ người trái pháp luật, nhưng việc giam người lại do Thủ trưởng Cơ quan điều tra ra quyết định. Lúc này, có nhiều quan điểm khác nhau về việc định tội danh cho Điều tra viên: có thể chỉ xử lý tội "bắt người trái pháp luật" và "giữ người trái pháp luật", hoặc xử lý thêm tội đồng phạm với Thủ trưởng Cơ quan điều tra về tội "giam người trái pháp luật". Một quan điểm khác cho rằng chỉ nên xử lý Điều tra viên về tội "giữ người trái pháp luật", vì hai hành vi "bắt" và "giữ" có liên quan chặt chẽ với nhau, và Điều tra viên không nhất thiết phải biết quyết định tạm giam của cấp trên là trái pháp luật nên không thể coi là đồng phạm. Vấn đề này cho thấy sự cần thiết của các văn bản hướng dẫn cụ thể để đảm bảo sự thống nhất trong thực tiễn xét xử.
1.3. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội danh tại Điều 377 là chủ thể đặc biệt, cụ thể là những người có chức vụ, quyền hạn trong hoạt động tố tụng hình sự, quản lý, thi hành án hình sự. Đây là điểm mấu chốt để phân biệt tội danh này với tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật quy định tại Điều 157 BLHS. Chủ thể của Điều 157 là người có chức vụ, quyền hạn nói chung nhưng không phải là người có thẩm quyền tiến hành tố tụng (ví dụ: Chủ tịch xã, Giám đốc doanh nghiệp, Trưởng phòng bảo vệ). Sự phân biệt rõ ràng này rất quan trọng để định tội danh chính xác.
1.4. Mặt chủ quan của tội phạm
Tội phạm này được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, sẽ gây nguy hiểm cho xã hội và xâm phạm đến quyền tự do thân thể của người khác, nhưng vẫn mong muốn thực hiện hành vi đó.
2. Hung hình phạt tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn giam, giữ người trái pháp luật
Nội dung Điều 377 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định về tội danh này như sau:
Điều 377. Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn giam, giữ người trái pháp luật
1. Người nào lợi dụng chức vụ, quyền hạn thực hiện một trong các hành vi sau đây, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
a) Không ra quyết định trả tự do cho người được trả tự do theo quy định của luật;
b) Quyết định bắt, giữ, giam người không có căn cứ theo quy định của luật;
c) Không chấp hành quyết định trả tự do cho người được trả tự do theo quy định của luật;
d) Thực hiện việc bắt, giữ, giam người không có lệnh, quyết định theo quy định của luật hoặc tuy có lệnh, quyết định nhưng chưa có hiệu lực thi hành;
đ) Không ra lệnh, quyết định gia hạn tạm giữ, tạm giam hoặc thay đổi, hủy bỏ biện pháp tạm giữ, tạm giam khi hết thời hạn tạm giữ, tạm giam dẫn đến người bị tạm giữ, tạm giam bị giam, giữ quá hạn.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Giam, giữ trái pháp luật từ 02 người đến 05 người;
b) Làm người bị giam, giữ trái pháp luật bị tổn hại về sức khoẻ với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;
c) Làm người bị giam, giữ hoặc gia đình họ lâm vào hoàn cảnh kinh tế đặc biệt khó khăn;
d) Đối với người dưới 18 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng.
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:
a) Giam, giữ trái pháp luật 06 người trở lên;
b) Làm người bị giam, giữ trái pháp luật tổn hại về sức khoẻ với tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên hoặc chết;
c) Làm người bị giam, giữ tự sát;
d) Làm gia đình người bị giam, giữ ly tán.
4. Người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Căn cứ Điểm 135 Điều 1 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã sửa đổi Điều 377 của Bộ luật hình sự năm 2015 như sau:
135. Sửa đổi, bổ sung tên điều và khoản 1 Điều 377 như sau:
“Điều 377. Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật
1. Người nào lợi dụng chức vụ, quyền hạn thực hiện một trong các hành vi sau đây, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
a) Không ra quyết định trả tự do cho người được trả tự do theo quy định của luật;
b) Ra lệnh, quyết định bắt, giữ, giam người không có căn cứ theo quy định của luật;
c) Không chấp hành quyết định trả tự do cho người được trả tự do theo quy định của luật;
d) Thực hiện việc bắt, giữ, giam người không có lệnh, quyết định theo quy định của luật hoặc tuy có lệnh, quyết định nhưng chưa có hiệu lực thi hành;
đ) Không ra lệnh, quyết định gia hạn tạm giữ, tạm giam hoặc thay đổi, hủy bỏ biện pháp tạm giữ, tạm giam khi hết thời hạn tạm giữ, tạm giam dẫn đến người bị tạm giữ, tạm giam bị giam, giữ quá hạn.”.
Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 không có thay đổi nào liên quan đến tội danh này.
2.1. Khung hình phạt chính
Điều 377 BLHS quy định ba khung hình phạt chính tương ứng với ba mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
Khoản 1: Khung hình phạt cơ bản, áp dụng cho các hành vi làm trái công vụ trong hoạt động tố tụng, quản lý giam giữ như đã phân tích ở trên, với mức phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Khoản 2: Khung hình phạt tăng nặng thứ nhất, với mức phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Các tình tiết định khung tăng nặng bao gồm: giam giữ trái pháp luật nhiều người (từ 02 đến 05 người); gây tổn hại về sức khỏe với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%; gây khó khăn kinh tế đặc biệt cho nạn nhân hoặc gia đình họ; hoặc phạm tội đối với người thuộc nhóm dễ bị tổn thương như người dưới 18 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu, người khuyết tật.
Khoản 3: Khung hình phạt tăng nặng thứ hai, với mức phạt tù từ 05 năm đến 12 năm. Áp dụng cho các trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, bao gồm: giam giữ trái pháp luật 06 người trở lên; gây tổn hại về sức khỏe với tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên hoặc làm nạn nhân chết; làm người bị giam giữ tự sát; hoặc làm gia đình nạn nhân ly tán.
2.2. Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt chính, Khoản 4 Điều 377 còn quy định hình phạt bổ sung "người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm". Quy định này mang tính "bắt buộc" ("còn bị cấm") thay vì "tùy nghi" ("có thể bị cấm"). Trong thực tế, nhiều ý kiến cho rằng quy định này nên sửa thành "có thể bị cấm" để Tòa án có sự linh hoạt hơn. Lý do là người phạm tội theo Điều 377 (như Viện trưởng, Thủ trưởng Cơ quan điều tra) sau khi chấp hành xong hình phạt tù đã rất khó có thể tiếp tục được bổ nhiệm lại các chức vụ đó, do đó việc bắt buộc áp dụng hình phạt bổ sung này có thể không cần thiết trong mọi trường hợp.
2.3 Tham khảo hình phạt thông qua vụ án điển hình
Trường hợp ông Nguyễn Thanh Chấn: Mặc dù vụ án oan sai của ông Nguyễn Thanh Chấn không được xét xử theo Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật, nhưng nó là một ví dụ điển hình và sâu sắc để minh họa hậu quả nghiêm trọng của các hành vi sai phạm của cán bộ tố tụng, tương tự như các hành vi mà Điều 377 nhằm ngăn chặn.
Trong vụ án này, ông Nguyễn Thanh Chấn đã bị kết án và giam giữ oan sai trong hơn 10 năm. Hành vi của các điều tra viên và kiểm sát viên đã dẫn đến việc một người vô tội bị tước đoạt tự do và kết án sai. Các bị cáo trong vụ án này đã bị xét xử về Tội làm sai lệch hồ sơ vụ án. Tuy nhiên, hậu quả của hành vi này - việc bắt, giữ, giam người trái pháp luật - lại hoàn toàn trùng khớp với bản chất của tội danh tại Điều 377.
Vụ án ông Chấn đã làm rõ ràng hơn ý nghĩa và tầm quan trọng của các quy định pháp luật hình sự đối với tội phạm chức vụ. Hậu quả không chỉ là thiệt hại vật chất mà còn là sự tước đoạt quyền tự do thân thể, danh dự và nhân phẩm của một cá nhân, gây ảnh hưởng lâu dài đến cuộc sống của người bị hại và gia đình họ. Vụ án này cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các quy định pháp luật nghiêm khắc như Điều 377 và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước để đảm bảo rằng những sai phạm của người thực thi pháp luật phải được xử lý và khắc phục hậu quả một cách triệt để.
2.4. Hậu quả pháp lý khi bắt giữ người trái pháp luật
Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật gây ra hậu quả pháp lý nghiêm trọng, không chỉ đối với người phạm tội mà còn đối với chính Nhà nước. Theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (Luật số 10/2017/QH14), Nhà nước có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho cá nhân, tổ chức khi người có chức vụ trong hoạt động quản lý hành chính, tố tụng gây ra thiệt hại do hành vi trái pháp luật.
Các nguyên tắc bồi thường được quy định cụ thể, bao gồm việc giải quyết bồi thường phải kịp thời, công khai, bình đẳng, trên cơ sở thiện chí và tuân thủ pháp luật. Việc xác định trách nhiệm bồi thường dựa trên ba yếu tố: có hành vi trái pháp luật của công chức gây thiệt hại, có thiệt hại thực tế trong phạm vi trách nhiệm bồi thường, và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại. Mặc dù các tài liệu nghiên cứu chưa cung cấp các vụ việc cụ thể về việc bồi thường liên quan đến tội danh tại Điều 377, nhưng việc bắt, giữ, giam người trái pháp luật trong hoạt động tố tụng hình sự là một trong những cơ sở để yêu cầu bồi thường theo luật. Cơ chế này nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị hại được khôi phục, đồng thời thể hiện tính thượng tôn pháp luật của Nhà nước.
3. Phân biệt với các tội danh liên quan
3.1. So sánh với tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật
Trong thực tiễn, việc phân biệt hai tội danh này là một vướng mắc phổ biến. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ những điểm khác biệt cốt lõi.
| Tiêu chí | Tội Lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật (Điều 377 BLHS) | Tội Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157 BLHS) |
| Căn cứ pháp lý | Điều 377 BLHS 2015, sửa đổi 2017 | Điều 157 BLHS 2015, sửa đổi 2017 |
| Khách thể bị xâm hại | Xâm phạm đồng thời sự đúng đắn của hoạt động tố tụng, thi hành án và quyền tự do thân thể của người liên quan đến vụ án hình sự | Xâm phạm quyền tự do thân thể của bất kỳ ai |
| Chủ thể | Chủ thể đặc biệt: người có chức vụ, quyền hạn (có thẩm quyền) trong hoạt động tố tụng hình sự, quản lý giam giữ (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thủ trưởng Cơ quan điều tra...) | Chủ thể thông thường hoặc chủ thể có chức vụ, quyền hạn nói chung nhưng không phải người có thẩm quyền tố tụng (Chủ tịch xã, Giám đốc doanh nghiệp...) |
| Hành vi | Hành vi được thực hiện trong quá trình chủ thể tiến hành hoạt động tố tụng hình sự hoặc quản lý, thi hành án | Hành vi được thực hiện ngoài hoạt động tố tụng hình sự hoặc thi hành án |
| Mức hình phạt | Khung cơ bản: từ 6 tháng đến 3 năm tù. Khung tăng nặng: lên đến 12 năm tù | Khung cơ bản: cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Khung tăng nặng: lên đến 12 năm tù |
Tội danh tại Điều 377 cũng có sự khác biệt rõ rệt so với các tội danh chức vụ khác như "Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ" (Điều 356). Hành vi khách quan của tội lạm quyền là làm trái công vụ, sử dụng quyền lực được giao như một "phương tiện" để phạm tội , gây thiệt hại về tài sản hoặc phi vật chất. Trong khi đó, bản chất của hành vi tại Điều 377 là sự làm trái công vụ nhằm trực tiếp xâm phạm quyền tự do thân thể của người khác, một khách thể đặc biệt và nghiêm trọng hơn.
3.2. Sự thay đổi và tiến bộ của BLHS 2015 so với BLHS 1999
Sự ra đời của Điều 377 BLHS 2015 với những quy định mới cho thấy một xu hướng rõ rệt của cơ quan lập pháp Việt Nam: tăng cường chuyên biệt hóa, chi tiết hóa và nâng cao tính răn đe đối với các tội phạm chức vụ trong hoạt động tư pháp.
Quá trình chuyển đổi từ Điều 303 BLHS 1999 sang Điều 377 BLHS 2015 đã khắc phục những hạn chế của luật cũ và đáp ứng đòi hỏi của thực tiễn. Cụ thể, BLHS 2015 đã có những thay đổi cơ bản so với BLHS 1999 :
Về tên tội danh: BLHS 1999 quy định "Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn giam, giữ người trái pháp luật". BLHS 2015 bổ sung thêm hành vi "bắt", làm cho tên tội danh trở nên toàn diện hơn: "Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật".
Về hành vi phạm tội: BLHS 1999 chỉ quy định hai hành vi cơ bản là không ra quyết định hoặc không chấp hành quyết định trả tự do cho người được trả tự do. Ngược lại, Điều 377 BLHS 2015 đã mở rộng và liệt kê chi tiết năm nhóm hành vi, bao gồm cả việc ra quyết định không có căn cứ, thực hiện việc bắt không có lệnh, và không gia hạn tạm giữ, tạm giam dẫn đến quá hạn. Việc liệt kê chi tiết này giúp lấp đầy các lỗ hổng pháp lý, đảm bảo mọi hành vi lạm quyền của cán bộ tư pháp đều có thể bị xử lý.
Về hình phạt: Hình phạt tối đa của tội danh này đã được tăng từ 10 năm tù (BLHS 1999) lên 12 năm tù (BLHS 2015). Sự thay đổi này thể hiện sự nhận thức sâu sắc hơn về tính chất nghiêm trọng của loại tội phạm này và quyết tâm trừng trị nghiêm khắc hơn đối với các hành vi vi phạm pháp luật của những người có chức vụ, quyền hạn.