1. Dự kiến nâng mức chuẩn trợ giúp xã hội lên 500.000 đồng/tháng

Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐTB&XH) của Việt Nam vừa đề xuất nâng mức chuẩn trợ giúp xã hội lên 500.000 đồng/tháng, dự kiến sẽ có hiệu lực từ ngày 1/7/2024. Đây là một phần của dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 20/2021/NĐ-CP của Chính phủ, liên quan đến chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội.

Tờ trình của Bộ LĐTB&XH cung cấp hai phương án nâng mức chuẩn trợ giúp xã hội, với mục tiêu chính là cải thiện đời sống của những người đang hưởng chính sách này.

- Phương án 1 được đề xuất là nâng mức chuẩn trợ cấp xã hội hàng tháng từ 360.000 đồng lên 500.000 đồng, tương đương 33% chuẩn nghèo khu vực nông thôn giai đoạn 2021-2025. Theo ước tính, mức kinh phí thực hiện một năm sẽ là khoảng 37.113 tỷ đồng, tăng hơn 27.648 tỷ đồng so với mức quy định hiện tại.

- Phương án 2 có mức nâng cao lớn hơn, đề xuất mức chuẩn trợ cấp xã hội hàng tháng là 750.000 đồng, tương đương 50% chuẩn nghèo khu vực nông thôn giai đoạn 2021-2025. Đối với phương án này, tổng kinh phí thực hiện mỗi năm ước tính là 54.000 tỷ đồng, với sự tăng thêm khoảng 26.300 tỷ đồng/năm so với mức hiện tại.

Dự kiến, Nghị định mới sẽ có hiệu lực từ ngày 1/7/2024, và để thực hiện phương án 1, ngân sách nhà nước sẽ bố trí thêm khoảng 4.700 tỷ đồng so với năm 2023. Đối với phương án 2, ngân sách sẽ tăng thêm khoảng 13.100 tỷ đồng/năm.

Bộ LĐTB&XH rõ ràng thể hiện sự cân nhắc trong việc đưa ra lựa chọn phương án 1, đồng thời lý giải rằng quyết định này sẽ đảm bảo lộ trình tăng mức chuẩn trợ giúp xã hội phản ánh sự công bằng giữa các nhóm đối tượng có hoàn cảnh khó khăn, không để bỏ sót đối tượng nào. Bên cạnh đó, phương án 1 được cho là phù hợp với mức bố trí ngân sách, đảm bảo an sinh xã hội và đáp ứng mức sống tối thiểu cho đối tượng bảo trợ xã hội.

Bộ LĐTB&XH cũng thông báo rằng hiện nay có khoảng 3.356.602 người đang hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng và 361.590 người đang nhận kinh phí hỗ trợ chăm sóc hàng tháng. Đối tượng hưởng chính sách thường xuyên ngày càng mở rộng, từ 2,6 triệu người vào năm 2014 lên 3,718 triệu người vào năm 2023. Điều này cho thấy sự quan tâm và chăm sóc đặc biệt đối với những người có hoàn cảnh khó khăn trong xã hội

 

2. Mức chuẩn trợ giúp xã hội theo luật hiện hành?

Hiện tại, mức chuẩn trợ giúp xã hội được quy định theo Điều 4, Khoản 2 của Nghị định 20/2021/NĐ-CP. Mức chuẩn trợ giúp xã hội là cơ sở để xác định mức trợ cấp xã hội, mức hỗ trợ kinh phí nhận chăm sóc, nuôi dưỡng, và các mức trợ giúp khác trong cơ sở trợ giúp xã hội.

Hiện nay, mức chuẩn trợ giúp xã hội áp dụng từ ngày 01 tháng 7 năm 2021 là 360.000 đồng/tháng. Điều này là cơ sở để quyết định các khoản trợ cấp và hỗ trợ kinh phí cho những người đang trong tình trạng cần được bảo trợ xã hội.

Tuy nhiên, cũng theo quy định của Nghị định, mức chuẩn trợ giúp xã hội có thể được xem xét, điều chỉnh tăng theo thời gian. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét và điều chỉnh mức chuẩn này tùy thuộc vào khả năng cân đối của ngân sách, tốc độ tăng giá tiêu dùng, và tình hình đời sống của các đối tượng bảo trợ xã hội. Điều này nhằm đảm bảo rằng mức chuẩn trợ giúp xã hội luôn phản ánh đúng mức sống cần thiết và bảo đảm tương quan chính sách đối với các đối tượng khác.

Do đó, hiện nay mức chuẩn trợ giúp xã hội là 360.000 đồng/tháng, và sẽ được cân nhắc điều chỉnh để đáp ứng tốt nhất cho nhu cầu và điều kiện cụ thể của những người đang hưởng chính sách trợ giúp xã hội

Bên cạnh đó, Theo bổ sung Điều 17a của Nghị định 20/2021/NĐ-CP, mức chi phí thăm hỏi và tặng quà đối với những cá nhân, gia đình gặp thiên tai, hỏa hoạn được cụ thể hóa nhằm đảm bảo rằng sự hỗ trợ này đáp ứng đúng mức độ khó khăn mà họ đang phải đối mặt. Dưới đây là những điểm quan trọng được đề cập:

- Đối tượng được tặng quà: Cá nhân, hộ gia đình, tổ chức bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn giao thông, tai nạn lao động đặc biệt nghiêm trọng, hoặc các lý do bất khả kháng khác gây ra.

- Mức thăm hỏi và tặng quà từ nguồn ngân sách nhà nước:

+ Đối với tập thể: Mức quà tặng bao gồm tiền mặt tối thiểu là 3 triệu đồng/tập thể và hiện vật trị giá 500.000 đồng/tập thể.

+ Đối với gia đình, cá nhân: Mức quà tặng bao gồm tiền mặt tối thiểu là 500.000 đồng/gia đình hoặc cá nhân và hiện vật trị giá 300.000 đồng/gia đình hoặc cá nhân.

Bổ sung này không chỉ cung cấp một khoản tiền để giúp đỡ tài chính mà còn bao gồm hiện vật, giúp chia sẻ thông điệp của sự quan tâm và đồng cảm từ cộng đồng và chính phủ đối với những người gặp khó khăn. Điều này có thể giúp họ nhanh chóng hồi phục và xây dựng lại cuộc sống sau những biến cố không mong muốn

 

3. Đối tượng bảo trợ xã hội được cấp thẻ BHYT

Theo sửa đổi khoản 1 Điều 9 của Nghị định 20/2021/NĐ-CP, quy định đối tượng bảo trợ xã hội được cấp thẻ Bảo hiểm y tế (BHYT) đã được điều chỉnh và bổ sung một số đối tượng nhằm mở rộng phạm vi những người được hưởng chính sách BHYT.

Cụ thể, đối tượng bảo trợ xã hội được cấp thẻ BHYT bao gồm:

- Người thuộc diện hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng: Những người này sẽ được hưởng các quyền lợi y tế thông qua thẻ BHYT, giúp họ tiếp cận dịch vụ y tế một cách dễ dàng hơn.

- Người khuyết tật nặng, người khuyết tật đặc biệt nặng: Điều này nhấn mạnh sự quan tâm đặc biệt đối với nhóm người có khuyết tật nặng, đặc biệt nặng, đảm bảo rằng họ có quyền lợi bảo hiểm y tế để chăm sóc sức khỏe.

- Người từ đủ 60 tuổi trở lên chưa được cấp thẻ Bảo hiểm y tế: Điều này mở rộng đối tượng người cao tuổi, những người có nhu cầu y tế cao, nhưng chưa được cấp thẻ BHYT.

Sửa đổi này nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho những đối tượng bảo trợ xã hội, đồng thời tăng cường tính công bằng và quản lý hiệu quả trong việc phân phối quyền lợi BHYT đối với những nhóm dân số đặc biệt này

 

4. Quy định về cơ sở bảo trợ xã hội

Theo quy định tại Điều 5 của Nghị định 103/2017/NĐ-CP, hiện nay có tổng cộng 7 loại hình cơ sở trợ giúp xã hội tại Việt Nam, mỗi loại hình đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc và hỗ trợ những đối tượng bảo trợ xã hội cụ thể. Dưới đây là chi tiết về từng loại hình cơ sở trợ giúp xã hội:

Cơ sở bảo trợ xã hội chăm sóc người cao tuổi: Tập trung vào việc cung cấp chăm sóc và hỗ trợ cho người cao tuổi, đảm bảo họ có môi trường sống tốt và đầy đủ chăm sóc y tế cũng như tâm lý.

Cơ sở bảo trợ xã hội chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt: Dành riêng cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, cung cấp chăm sóc, giáo dục, và hỗ trợ để tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của trẻ.

Cơ sở bảo trợ xã hội chăm sóc người khuyết tật: Tập trung vào việc cung cấp môi trường thích hợp và chăm sóc đặc biệt cho những người khuyết tật, giúp họ tích hợp và tham gia vào xã hội một cách tốt nhất.

Cơ sở bảo trợ xã hội chăm sóc và phục hồi chức năng cho người tâm thần, người rối nhiễu tâm trí: Đặc biệt dành cho nhóm đối tượng có vấn đề về tâm thần, cung cấp dịch vụ chăm sóc và phục hồi chức năng.

Cơ sở bảo trợ xã hội tổng hợp: Thực hiện việc chăm sóc đồng thời nhiều đối tượng bảo trợ xã hội hoặc đối tượng cần trợ giúp xã hội, tạo ra môi trường đa dạng và tích hợp.

Trung tâm công tác xã hội: Chuyên tư vấn, chăm sóc khẩn cấp và hỗ trợ những điều kiện cần thiết khác cho đối tượng cần trợ giúp xã hội.

Cơ sở trợ giúp xã hội khác: Theo quy định của pháp luật, các cơ sở này có thể xuất hiện để đáp ứng những nhu cầu cụ thể và đặc biệt của cộng đồng.

Mỗi loại hình cơ sở trợ giúp xã hội đều có mục tiêu cụ thể, nhằm đảm bảo rằng mọi người trong xã hội, đặc biệt là những đối tượng khó khăn, đang nhận được sự hỗ trợ và chăm sóc tốt nhất từ cộng đồng và chính phủ. Điều này góp phần quan trọng vào việc xây dựng một xã hội công bằng và phát triển

Bài viết liên quan: Chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội

Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê về vấn đề trên, nội dung chỉ mang tính chất tham khảo. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khách hàng có thể vui lòng liên hệ đến Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin trân trọng cảm ơn!