1. Bổ nhiệm vào ngạch Kiểm sát viên Viện kiểm sát tối cao tuyên thệ gì?

Theo quy định tại Điều 74 của Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014, Kiểm sát viên là cá nhân được bổ nhiệm theo quy định của pháp luật để thực hiện hai chức năng chính là thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Trong đó, việc thực hành quyền công tố là hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân trong quá trình tố tụng hình sự, nhằm thực hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội. Bao gồm việc giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố, và tham gia trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án. Còn kiểm sát hoạt động tư pháp là hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân để kiểm sát tính hợp pháp của các hành vi và quyết định của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động tư pháp. Bao gồm việc tiếp nhận và giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố và tham gia trong quá trình giải quyết vụ án.

Ngoài ra, Kiểm sát viên cũng thực hiện kiểm sát trong việc giải quyết các vụ án hành chính, vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động; thi hành án, giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp; cũng như các hoạt động tư pháp khác theo quy định của pháp luật.

Theo quy định tại Điều 85 của Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014, người được bổ nhiệm vào ngạch Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao phải tuyên thệ những nội dung quan trọng sau đây.

- Trước hết, họ cam kết tuyệt đối trung thành với Tổ quốc và sẵn sàng tận tụy phục vụ nhân dân. Không chỉ là một nhiệm vụ pháp lý mà còn là một trách nhiệm tinh thần, yêu cầu sự cam kết chân thành và lòng nhiệt thành với công việc và quyền lợi của nhân dân.

- Thứ hai, Kiểm sát viên tuyên thệ sẽ đấu tranh không khoan nhượng với mọi tội phạm và vi phạm pháp luật. Sứ mệnh chính của họ là bảo vệ pháp luật và công bằng xã hội bằng cách đấu tranh chống lại mọi hành vi vi phạm pháp luật, không phân biệt đối xử dựa trên địa vị hay quyền lợi cá nhân.

- Thứ ba, Kiểm sát viên tuyên thệ sẽ kiên quyết bảo vệ Hiến pháp, pháp luật, lẽ phải và công bằng xã hội. Không chỉ là nhiệm vụ chính trị mà còn là nguyên tắc căn bản của công việc kiểm sát viên, yêu cầu sự cam kết không gì có thể lung lay được trước bất kỳ áp lực nào, mà chỉ tuân thủ và thực hiện đúng theo quy định của pháp luật và nguyên tắc công bằng.

- Thứ tư, Kiểm sát viên cam kết không ngừng phấn đấu, học tập và làm theo lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh về "Công minh, chính trực, khách quan, thận trọng, khiêm tốn". Đây là nguyên tắc đạo đức và phẩm hạnh mà mỗi Kiểm sát viên phải tuân thủ, là đòn bẩy quan trọng giúp họ đạt được hiệu suất cao trong công việc và giữ vững uy tín của mình.

- Cuối cùng, theo quy định tại Điều 84 Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014, Kiểm sát viên tối cao không được thực hiện những hành vi cụ thể như tư vấn cho bị can, bị cáo, không được can thiệp vào việc giải quyết vụ án hoặc lợi dụng ảnh hưởng của mình tác động đến người có trách nhiệm giải quyết vụ án. Nhấn mạnh tính công bằng, độc lập và minh bạch trong hoạt động của Kiểm sát viên.

 

2. Viện kiểm sát nhân dân tối cao có bao nhiêu Kiểm sát viên?

Theo quy định tại Điều 93 của Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014, việc quản lý số lượng Kiểm sát viên tại Viện kiểm sát nhân dân tối cao được thực hiện một cách cụ thể và có sự can thiệp của nhiều cấp bậc quản lý. Nhằm đảm bảo tính cân đối, hiệu quả và tính phù hợp với nhu cầu của hệ thống kiểm sát nhân dân. 

Trước hết, về tổng biên chế và số lượng Kiểm sát viên, cũng như cơ cấu tỷ lệ các ngạch Kiểm sát viên, Điều tra viên tại mỗi cấp của Viện kiểm sát nhân dân, quyết định được đưa ra bởi Ủy ban thường vụ Quốc hội. Đây là bước quan trọng, được đề xuất bởi Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và được xem xét kỹ lưỡng trước khi được thông qua. Các quyết định này không chỉ dựa trên nhu cầu thực tế của công việc mà còn phải tính đến các yếu tố khác như ngân sách, cơ cấu tỷ lệ công chức, và các yếu tố chính trị - xã hội khác.

Sau khi tổng biên chế và số lượng Kiểm sát viên được quyết định, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao sẽ tiến hành quyết định về biên chế và số lượng cụ thể của các ngạch Kiểm sát viên, cũng như các công chức và nhân viên khác tại các đơn vị trực thuộc. Quyết định này cũng phải được xem xét kỹ lưỡng, đảm bảo tính cân đối và hiệu quả trong hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các đơn vị cấp dưới.

Ngoài ra, về việc quản lý số lượng Kiểm sát viên tại Viện kiểm sát quân sự, quy trình cũng tương tự nhưng có sự tham gia của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng trong quyết định cuối cùng. Phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa hệ thống kiểm sát và quốc phòng, đảm bảo rằng các quyết định về số lượng và cơ cấu tỷ lệ ngạch Kiểm sát viên được đưa ra một cách khoa học và cân nhắc, phù hợp với yêu cầu của nhiệm vụ quốc phòng và an ninh. Theo các quy định nêu trên, số lượng Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao là không quá 19 người.

Trong cả hai trường hợp, việc quyết định số lượng Kiểm sát viên không chỉ là một vấn đề về số đếm mà còn là một quy trình phức tạp, tính toán kỹ lưỡng và có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Nhấn mạnh sự quan trọng của việc đảm bảo tính chính xác, công bằng và hiệu quả trong quản lý nhân sự của hệ thống kiểm sát nhân dân.

 

3. Kiểm sát viên của viện kiểm sát nhân dân tối cao có mức lương bao nhiêu?

Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao là một trong những vị trí chủ chốt trong hệ thống tư pháp của đất nước, đảm bảo tính công bằng và trung thực trong việc thực thi pháp luật. Để đảm bảo công bằng trong việc xác định mức lương của họ, hệ thống pháp luật đã quy định rõ ràng về việc áp dụng Bảng lương chuyên môn, nghiệp vụ ngành toà án, ngành kiểm sát theo Nghị quyết 730/2004/NQ-UBTVQH11. Cụ thể, Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao được xếp vào nhóm chức danh loại A3 với hệ số lương từ 6,20 đến 8,00.

Theo công thức tính lương, mức lương của Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao được tính như sau: Lương = Hệ số x Mức lương cơ sở. Mức lương cơ sở được quy định là 1.800.000 đồng/tháng theo khoản 2 Điều 3 của Nghị định 24/2023/NĐ-CP.

Với hệ số lương từ 6,20 đến 8,00, mức lương của Kiểm sát viên tại Viện kiểm sát nhân dân tối cao sẽ được xác định cụ thể như sau:

Bậc 1 (Hệ số lương 6,20): Lương = 6,20 x 1.800.000 đồng/tháng = 11.160.000 đồng/tháng.

Bậc 2 (Hệ số lương 6,56): Lương = 6,56 x 1.800.000 đồng/tháng = 11.808.000 đồng/tháng.

Bậc 3 (Hệ số lương 6,92): Lương = 6,92 x 1.800.000 đồng/tháng = 12.456.000 đồng/tháng.

Bậc 4 (Hệ số lương 7,28): Lương = 7,28 x 1.800.000 đồng/tháng = 13.104.000 đồng/tháng.

Bậc 5 (Hệ số lương 7,64): Lương = 7,64 x 1.800.000 đồng/tháng = 13.752.000 đồng/tháng.

Bậc 6 (Hệ số lương 8,00): Lương = 8,00 x 1.800.000 đồng/tháng = 14.400.000 đồng/tháng.

Làm nổi bật tính công bằng và minh bạch trong việc xác định mức lương cho các cán bộ, công chức trong hệ thống kiểm sát nhân dân, giúp tạo đà cho họ có thêm động lực và cam kết hơn trong việc thực hiện nhiệm vụ pháp lý của mình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức lương nêu trên chưa bao gồm các khoản phụ cấp khác, nhưng đã thể hiện sự công bằng và minh bạch trong quá trình xác định lương của Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

Trên đây là toàn bộ thông tin mà chúng tôi đưa ra về vấn đề này, quý khách có thể tham khảo thêm bài viết liên quan cùng chủ đề của Luật Minh Khuê như: Vai trò của Kiểm sát viên tại Tòa án cấp sơ thẩm, phúc thẩm Nếu quý khách có nhu cầu cần tư vấn pháp luật liên quan thì hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 19006162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng./.