1. Hiểu thế nào là mua ngoại tệ?

Việc mua ngoại tệ, theo quy định chi tiết tại Khoản 3, Điều 3 của Thông tư số 20/2022/TT-NHNN, được hiểu là hành động của cả tổ chức và cá nhân cư trú, sử dụng đồng Việt Nam để thực hiện giao dịch ngoại tệ tại các ngân hàng.

Họ được ủy quyền để tiến hành chuyển hoặc mang ngoại tệ ra nước ngoài, với mục đích cụ thể được quy định một cách chi tiết trong Thông tư trên. Điều này là một quy định quan trọng, giúp định rõ và hợp pháp hóa quá trình mua bán ngoại tệ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các giao dịch có liên quan theo đúng quy định của pháp luật.

 

2. Cá nhân có được mua ngoại tệ mang ra nước ngoài để chữa bệnh ở nước ngoài?

Theo quy định tại Điều 9 Thông tư 20/2022/TT-NHNN thì các trường hợp mua, chuyển, và mang ngoại tệ ra nước ngoài để thực hiện chuyển tiền một chiều của người cư trú là công dân Việt Nam được chi tiết rõ trong Khoản 2, Điều 7 của Nghị định số 70/2014/NĐ-CP. Điều này áp dụng đặc biệt đối với những công dân Việt Nam có nhu cầu sử dụng ngoại tệ để chuyển tiền một cách hợp pháp và tuân thủ các quy định của pháp luật.

Người cư trú là công dân Việt Nam có quyền và được ủy quyền mua, chuyển, và mang ngoại tệ ra nước ngoài theo quy định chi tiết và rõ ràng của Nghị định trên. Cụ thể, hành động này có thể do chính bản thân công dân thực hiện, hoặc thông qua người đại diện hợp pháp, hoặc thân nhân của công dân Việt Nam đang ở nước ngoài vì mục đích học tập hoặc điều trị bệnh.

Quy định này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho người cư trú là công dân Việt Nam khi thực hiện các giao dịch ngoại tệ một chiều mà còn đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ theo quy định của ngân hàng và pháp luật hiện hành. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng quản lý một cách hiệu quả trong việc sử dụng ngoại tệ cho những mục đích quan trọng và phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam.

Đồng thời, tại Điều 7 Nghị định 70/2014/NĐ-CP thì người cư trú là công dân Việt Nam có đặc quyền và được quyền mua, chuyển, và mang ngoại tệ ra nước ngoài theo những quy định chi tiết của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nhằm phục vụ cho một loạt các mục đích hết sức quan trọng. Điều này bao gồm:

- Học tập và chữa bệnh ở nước ngoài: Công dân có thể sử dụng ngoại tệ để chi trả chi phí học phí, sinh hoạt, và các chi phí y tế khi họ đang theo học hoặc chữa bệnh ở nước ngoài, giúp họ có trải nghiệm học tập và điều trị y tế tốt nhất.

- Đi công tác, du lịch, thăm viếng ở nước ngoài: Việc sử dụng ngoại tệ cho các chuyến công tác, du lịch, và thăm viếng giúp công dân có trải nghiệm và giao lưu văn hóa sâu rộng, đồng thời đóng góp vào việc thúc đẩy hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế.

- Trả các loại phí và lệ phí cho nước ngoài: Ngoại tệ cũng được sử dụng để thanh toán các loại phí, lệ phí phát sinh khi công dân thực hiện các giao dịch và dịch vụ tại nước ngoài, góp phần vào sự hiện diện tích cực và tích cực của Việt Nam trong quan hệ quốc tế.

- Trợ cấp cho thân nhân ở nước ngoài: Ngoại tệ cũng có thể được sử dụng để trợ cấp cho thân nhân của công dân Việt Nam đang sinh sống ở nước ngoài, giúp họ duy trì cuộc sống và đối mặt với những khó khăn tài chính một cách an định và ổn định.

- Chuyển tiền thừa kế cho người hưởng thừa kế ở nước ngoài: Quy định này cung cấp cơ hội cho công dân Việt Nam để chuyển tiền thừa kế một cách thuận lợi và hợp pháp cho người nhận thừa kế đang ở nước ngoài, đồng thời tôn trọng quy định của pháp luật về di chúc và thừa kế.

- Chuyển tiền trong trường hợp định cư ở nước ngoài: Ngoại tệ có thể được sử dụng để chuyển tiền khi người cư trú quyết định định cư ở nước ngoài, giúp họ quản lý tài chính một cách linh hoạt và hiệu quả trong quá trình chuyển đến môi trường mới.

- Chuyển tiền một chiều cho các nhu cầu hợp pháp khác: Ngoài những mục đích cụ thể nêu trên, quy định này còn tạo cơ hội cho người cư trú là công dân Việt Nam để chuyển tiền một chiều cho các nhu cầu hợp pháp khác, như đầu tư kinh doanh, hỗ trợ cộng đồng, hay các hoạt động nhân đạo, thể hiện tinh thần xã hội và trách nhiệm cộng đồng của họ.

Quy định này không chỉ giúp tạo điều kiện thuận lợi cho người cư trú là công dân Việt Nam trong việc sử dụng ngoại tệ một cách linh hoạt, mà còn thể hiện cam kết của chính quyền trong việc hỗ trợ và khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động quốc tế một cách tích cực và có trách nhiệm.

Dựa trên những quy định đã nêu, có thể rõ ràng khẳng định rằng quá trình mua ngoại tệ để mang ra nước ngoài với mục đích chữa bệnh của cá nhân là công dân được quy định và hỗ trợ một cách rõ ràng trong hệ thống luật lệ của Việt Nam. Theo đó, người cư trú là công dân Việt Nam có quyền và được ủy quyền để thực hiện giao dịch ngoại tệ tại các ngân hàng, nhằm đáp ứng nhu cầu chữa bệnh ở nước ngoài.

Cụ thể, quy định này có căn cứ tại điểm a, Khoản 2 của Nghị định số 70/2014/NĐ-CP, nơi mà việc mua ngoại tệ để chữa bệnh tại nước ngoài được đề cập đến và được hỗ trợ. Điều này thể hiện sự chú trọng và quan tâm của hệ thống pháp luật đối với việc bảo vệ quyền lợi và sự an định của người cư trú trong việc tiếp cận và chi trả chi phí y tế một cách linh hoạt và thuận tiện. Với sự rõ ràng trong quy định và sự linh hoạt trong thực hiện, quy trình này không chỉ giúp đảm bảo rằng người cư trú có khả năng đối mặt với những chi phí chữa bệnh khi ở nước ngoài mà còn tạo điều kiện thuận lợi và an toàn cho họ khi thực hiện các giao dịch ngoại tệ theo quy định của pháp luật Việt Nam.

 

3. Căn cứ xác định mức ngoại tệ mua mang ra nước ngoài dùng cho chữa bệnh

Điều 13 Thông tư 20/2022/TT-NHNN quy định mức ngoại tệ được mua, chuyển, và mang ra nước ngoài để phục vụ các mục đích quan trọng như học tập và chữa bệnh, theo quy định tại điểm a, Khoản 2 của Nghị định số 70/2014/NĐ-CP, chủ yếu dựa trên các thông báo về chi phí từ phía nước ngoài. Điều này đồng nghĩa với việc quy định này nhất quán với những chi phí sinh hoạt và y tế thực tế mà người cư trú sẽ phải đối mặt khi ở nước ngoài.

Nhằm đảm bảo tính chính xác và công bằng, cơ quan quản lý tài chính và ngân hàng thực hiện xác định mức ngoại tệ dựa trên những thông báo chính thức từ phía nước ngoài, bao gồm chi phí học phí, chi phí sinh hoạt hàng ngày, cũng như các chi phí y tế không dự báo trước được. Quy trình này không chỉ giúp đảm bảo rằng người cư trú có đủ tài chính để đối mặt với những chi phí này mà còn tạo ra một hệ thống linh hoạt và có trách nhiệm trong việc xử lý các giao dịch ngoại tệ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho người cư trú thực hiện các mục đích quan trọng của họ ở nước ngoài.

Do đó, theo quy định đề cập, việc xác định mức ngoại tệ được mua để sử dụng trong mục đích chữa bệnh của cá nhân, để mang ra nước ngoài, sẽ dựa trên các chi phí được công bố từ phía nước ngoài. Điều này có nghĩa là số lượng ngoại tệ mua sẽ được điều chỉnh tương ứng với các thông báo về chi phí y tế và chữa trị từ quốc gia hay tổ chức y tế nơi người cư trú đang chữa bệnh. Một cách linh hoạt và có trách nhiệm, quy định này đồng thời giúp đảm bảo rằng người cư trú có đủ tài chính để đối mặt với chi phí y tế khi ở nước ngoài và thực hiện quy định của pháp luật một cách minh bạch và hiệu quả.

Trong tình huống không có thông báo chính thức từ nước ngoài về các chi phí sinh hoạt và các chi phí liên quan đến mục đích chữa bệnh, ngoại trừ viện phí và các chi phí đã được thông báo trước đó, ngân hàng có thẩm quyền tự do quyết định mức lượng ngoại tệ được mua thêm cho những mục đích nói trên, tuân thủ theo những quy định cụ thể tại điểm a và b, Khoản 4 của quy định này. Điều này không chỉ tăng cường sự linh hoạt mà còn tạo điều kiện cho người cư trú đối mặt với những chi phí không được thông báo trước đó một cách thoải mái và minh bạch. Qua đó, ngân hàng không chỉ là cầu nối đáng tin cậy mà còn là nguồn hỗ trợ đáng kể, giúp bảo vệ quyền lợi và khả năng thanh toán của người cư trú trong các tình huống khẩn cấp.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Tổ chức có được mua ngoại tệ để tăng tài khoản ngoại tệ. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.