1. Phản đối đăng ký nhãn hiệu theo Luật Sở hữu trí tuệ là gì?

Luật sở hữu trí tuệ 2005, đã được sửa đổi và bổ sung vào năm 2009 và 2019 (sau đây được viết tắt là Luật SHTT 2005), không đề cập đến khái niệm phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu một cách cụ thể hoặc phản đối đơn đăng ký sở hữu công nghiệp nói chung. Thay vào đó, Luật SHTT 2005 định rõ về quyền thứ ba để đưa ra ý kiến về việc cấp văn bằng bảo hộ. Cụ thể, quyền ý kiến của bên thứ ba có thể bao gồm bất kỳ loại ý kiến nào và quyền phản đối nhãn hiệu chỉ được quy định một phần trong Điều 112 của Luật Sở hữu trí tuệ. Điều này quy định về nguyên tắc áp dụng cơ chế phản đối cấp văn bằng bảo hộ đối với tất cả các quyền sở hữu công nghiệp mà quyền độc quyền của chúng chỉ được thiết lập dựa trên cơ sở đăng ký.

Tuy nhiên, Luật sở hữu trí tuệ đã được sửa đổi vào năm 2022 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2023) đã đặt ra một cơ chế cụ thể hơn liên quan đến quyền phản đối đơn đăng ký sở hữu công nghiệp, đặc biệt là đối với đơn đăng ký nhãn hiệu. Theo quy định mới này, trước khi quyết định cấp văn bằng bảo hộ được đưa ra, bất kỳ cá nhân thứ ba nào đều có quyền phản đối việc cấp văn bằng bảo hộ trong khoảng thời gian năm tháng tính từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công bố.

Việc sửa đổi này mang tính chất cụ thể hơn về quyền phản đối và mở ra cơ hội cho các bên thứ ba để tham gia vào quy trình phản đối đối với việc cấp văn bằng bảo hộ, đặc biệt là trong trường hợp đăng ký nhãn hiệu. Điều này tạo điều kiện cho sự minh bạch và công bằng hơn trong quá trình xem xét và xác định quyền sở hữu công nghiệp tại Việt Nam.

 

2. Các cơ sở phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu

Bất kỳ đơn phản đối nào được nêu ra đều phải có căn cứ pháp lý cụ thể và được hỗ trợ bằng bằng chứng, tài liệu chứng minh lý do hoặc nguyên nhân mà bên phản đối có ý kiến phản đối, chỉ khi đó các đơn phản đối mới được xem xét và chấp nhận. Dưới đây, chúng ta sẽ đi vào chi tiết về ba dạng căn cứ pháp lý chủ yếu, thường được áp dụng trong thực tế:

(1) Nhãn hiệu bị phản đối không thỏa mãn điều kiện: Điều này ám chỉ rằng nhãn hiệu đang bị phản đối không đáp ứng các điều kiện quy định, ví dụ như không có khả năng tự phân biệt (như mô tả, lừa dối hoặc trái đạo đức, trật tự công cộng) và vi phạm các quy định tại Điều 73 & 74 của Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được điều chỉnh và bổ sung bởi Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022. Cụ thể, các dấu hiệu sau đây không thể được bảo hộ như là một nhãn hiệu:

- Các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức có thể gây nhầm lẫn với Quốc kỳ, Quốc huy, Quốc ca của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoặc các quốc gia, tổ chức quốc tế khác;

- Các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức có thể gây nhầm lẫn với biểu tượng, cờ, huy hiệu, tên viết tắt, tên đầy đủ của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp của Việt Nam và tổ chức quốc tế, nếu không được cơ quan, tổ chức đó cho phép;

- Các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức có thể gây nhầm lẫn với tên thật, biệt hiệu, bút danh, hình ảnh của lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhân của Việt Nam hoặc nước khác;

- Các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức có thể gây nhầm lẫn với dấu chứng nhận, dấu kiểm tra, dấu bảo hành của tổ chức quốc tế mà tổ chức đó không cho phép sử dụng, trừ khi tổ chức này đã đăng ký các dấu đó làm nhãn hiệu chứng nhận;

- Các dấu hiệu tạo ra hiểu lầm, gây nhầm lẫn hoặc có tính chất lừa dối người tiêu dùng về nguồn gốc xuất xứ, tính năng, công dụng, chất lượng, giá trị hoặc các đặc tính khác của hàng hoá, dịch vụ;

- Các dấu hiệu có hình dáng sẵn có của hàng hóa hoặc bắt buộc phải có do tính chất kỹ thuật của hàng hóa;

- Các dấu hiệu chứa bản sao tác phẩm, trừ khi được sự cho phép của chủ sở hữu tác phẩm đó.

(2) Nhãn hiệu bị phản đối xung đột với các quyền sở hữu khác: Điều này ám chỉ rằng nhãn hiệu bị phản đối có thể xung đột với các nhãn hiệu đã được đăng ký trước đó (đơn đăng ký sớm hơn hoặc đã đăng ký trước) hoặc xung đột với các quyền sở hữu trí tuệ khác như quyền tác giả, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu nổi tiếng, vi phạm các quy định tại Điều 6(3)(a), Điều 74(2)(g), Điều 74(2)(i) hoặc Điều 74(2)(e) của Luật Sở hữu trí tuệ 2005.

(3) Nhãn hiệu bị phản đối được nộp bởi người không có tư cách nộp đơn hoặc hành vi nộp đơn không trung thực (bad faith): Điều này đề cập đến trường hợp nhãn hiệu bị phản đối được nộp bởi cá nhân không có quyền đăng ký hoặc vi phạm nguyên tắc trung thực trong việc đăng ký nhãn hiệu, vi phạm các quy định tại Điều 87 của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005.

 

3. Quy trình thực hiện phản đối đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam

Luật Sở hữu trí tuệ quy định rằng để nhãn hiệu được cấp văn bằng bảo hộ, nó phải có khả năng phân biệt rõ ràng với các nhãn hiệu khác. Do đó, khi phát hiện một bên khác có hành vi sử dụng hoặc đăng ký một nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đến mức có thể gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của họ trong các nhóm sản phẩm, dịch vụ tương tự, chủ thể có quyền thực hiện thủ tục phản đối việc cấp văn bằng bảo hộ cho nhãn hiệu đó. Quá trình thực hiện đơn phản đối đăng ký nhãn hiệu cơ bản bao gồm các bước sau:

Bước 1: Tìm kiếm và thu thập tài liệu chứng cứ:

Đầu tiên, bên phản đối cần thực hiện tìm kiếm và thu thập tài liệu chứng cứ để chứng minh cơ sở của phản đối. Điều này có thể bao gồm việc tìm hiểu về nhãn hiệu mà họ định phản đối, bao gồm cả những dấu hiệu trùng hoặc tương tự đã được bảo hộ trước đó. Họ cũng cần thu thập các tài liệu chứng minh sự xung đột hoặc vi phạm như chứng cứ về việc sử dụng hoặc đăng ký nhãn hiệu bị phản đối.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ phản đối:

Dựa trên kinh nghiệm và quy định của Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành, bên phản đối cần chuẩn bị một hồ sơ phản đối chứa các thành phần cần thiết. Điều này có thể bao gồm:

- Một công văn giải thích về lý do phản đối việc cấp văn bằng bảo hộ cho nhãn hiệu.

- Các tài liệu, chứng cứ kèm theo để chứng minh các điểm phản đối.

- Giấy ủy quyền (nếu bên phản đối sử dụng đại diện).

Bước 3: Nộp hồ sơ phản đối:

Sau khi chuẩn bị đầy đủ tài liệu, bên phản đối tiến hành nộp hồ sơ phản đối và các tài liệu liên quan tới Văn phòng Cục Sở hữu trí tuệ. Quy trình này đòi hỏi tính tỉ mỉ và chính xác, để đảm bảo rằng tất cả các tài liệu cần thiết đã được đệ trình.

Bước 4: Theo dõi và nhận kết quả xét đơn phản đối:

Sau khi nộp hồ sơ, bên phản đối cần tiếp tục theo dõi tình hình và nhận kết quả xét đơn phản đối từ Cục Sở hữu trí tuệ. Thời gian thực hiện xét đơn phản đối thường kéo dài từ khi công bố đơn đăng ký nhãn hiệu trên công báo sở hữu công nghiệp đến khi quyết định cấp văn bằng bảo hộ được đưa ra. Bên phản đối nên tiến hành thủ tục phản đối sớm nhất có thể để đảm bảo rằng phản đối được xem xét trước khi quyết định cấp văn bằng bảo hộ được đưa ra.

Trong tổng quan, quá trình phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu là một quá trình phức tạp và yêu cầu sự tập trung, kiên nhẫn cùng với việc hiểu rõ quy định pháp luật liên quan để đảm bảo quyền và lợi ích của bên phản đối được bảo vệ.

Bài viết liên quan: Phản Đối Đơn Đăng Ký Sáng Chế Thực Hiện Như Thế Nào? 

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua hotline: 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!