Nhãn hiệu không chỉ là dấu hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ mà còn trở thành tài sản vô hình có giá trị đặc biệt đối với doanh nghiệp. Trên thực tế, có những nhãn hiệu vượt ra khỏi phạm vi thông thường, đạt đến mức độ được đông đảo người tiêu dùng biết đến rộng rãi và có sức ảnh hưởng lớn trên thị trường – đó chính là nhãn hiệu nổi tiếng. Việc bảo hộ loại nhãn hiệu này không chỉ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu mà còn góp phần duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh, ngăn chặn hành vi lợi dụng uy tín để trục lợi. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ thế nào là nhãn hiệu nổi tiếng và cơ chế pháp lý bảo hộ đối với loại nhãn hiệu đặc biệt này theo quy định hiện hành. Vì vậy, việc làm rõ khái niệm và cách thức bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật.

1. Nhãn hiệu nổi tiếng là gì? 

Theo khoản 20 Điều 4 Luật sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi bổ sung 2022 quy định như sau: 

20. Nhãn hiệu nổi tiếng là nhãn hiệu được bộ phận công chúng có liên quan biết đến rộng rãi trên lãnh thổ Việt Nam

Theo đó, không phải mọi nhãn hiệu được nhiều người biết đến đều được coi là nhãn hiệu nổi tiếng. Để được xem là nhãn hiệu nổi tiếng, nhãn hiệu đó phải đạt đến mức độ nhận biết rộng rãi trong nhóm công chúng có liên quan, bao gồm người tiêu dùng, nhà phân phối, đại lý, đối tác kinh doanh hoặc những chủ thể thường xuyên tiếp xúc với hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đó.

Khác với nhãn hiệu thông thường chỉ được bảo hộ trên cơ sở đăng ký, nhãn hiệu nổi tiếng được pháp luật bảo vệ dựa trên uy tín, danh tiếng và mức độ phổ biến thực tế trên thị trường. Việc một nhãn hiệu được đông đảo người tiêu dùng biết đến là kết quả của quá trình đầu tư lâu dài về chất lượng sản phẩm, hoạt động kinh doanh, quảng bá thương hiệu và xây dựng niềm tin với khách hàng.

Bên cạnh đó, phạm vi nhận biết của nhãn hiệu nổi tiếng phải được xem xét trên lãnh thổ Việt Nam. Cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá nhiều yếu tố như số lượng người tiêu dùng biết đến nhãn hiệu, phạm vi lưu hành hàng hóa, doanh thu từ việc sử dụng nhãn hiệu, thời gian sử dụng liên tục, phạm vi quảng cáo, quảng bá cũng như uy tín của nhãn hiệu trên thị trường trước khi xác định một nhãn hiệu có phải là nhãn hiệu nổi tiếng hay không.

Ví dụ các nhãn hiệu nổi tiếng : 

Hình 1: VINAMILK 

Hình 2: VNPT 

 

2. Các tiêu chí đánh giá nhãn hiệu nổi tiếng 

Để xem xét một nhãn hiệu có phải là nhãn hiệu nổi tiếng hay không, cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào nhiều yếu tố khác nhau. Mỗi tiêu chí phản ánh mức độ nhận biết, giá trị và ảnh hưởng của nhãn hiệu trên thị trường.

Theo điều 75 Luật sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi bởi Khoản 23 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 Việc xem xét, đánh giá một nhãn hiệu là nổi tiếng được lựa chọn từ một số hoặc tất cả các tiêu chí sau đây: 

Tiêu chí 1: Số lượng người tiêu dùng liên quan đã biết đến nhãn hiệu

Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá mức độ nổi tiếng của nhãn hiệu. Việc người tiêu dùng biết đến nhãn hiệu có thể thông qua quá trình mua bán, sử dụng hàng hóa, dịch vụ hoặc thông qua các hoạt động quảng cáo, tiếp thị, truyền thông. Càng có nhiều người trong nhóm công chúng liên quan nhận biết và ghi nhớ nhãn hiệu thì khả năng được công nhận là nhãn hiệu nổi tiếng càng cao. Tiêu chí này phản ánh trực tiếp mức độ phổ biến của nhãn hiệu trong thực tế.

Tiêu chí 2: Phạm vi lãnh thổ mà hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đã được lưu hành

Phạm vi lưu hành của hàng hóa, dịch vụ cho thấy mức độ hiện diện của nhãn hiệu trên thị trường. Một nhãn hiệu được phân phối rộng rãi tại nhiều tỉnh, thành phố hoặc nhiều khu vực khác nhau sẽ có khả năng tiếp cận công chúng lớn hơn so với nhãn hiệu chỉ xuất hiện trong phạm vi hẹp. Việc lưu hành rộng khắp cũng thể hiện năng lực phát triển thị trường và mức độ ảnh hưởng của nhãn hiệu đối với người tiêu dùng.

Tiêu chí 3: Doanh số bán hàng hoặc số lượng hàng hóa, dịch vụ đã được cung cấp

Doanh số và sản lượng tiêu thụ là những chỉ số phản ánh hiệu quả kinh doanh cũng như mức độ chấp nhận của thị trường đối với nhãn hiệu. Một nhãn hiệu có doanh thu lớn, lượng hàng hóa bán ra nhiều hoặc số lượng dịch vụ được sử dụng ở mức cao thường cho thấy sản phẩm, dịch vụ đó đã được đông đảo khách hàng biết đến và tin tưởng. Đây là cơ sở quan trọng để chứng minh sức mạnh thương mại của nhãn hiệu.

Tiêu chí 4: Thời gian sử dụng liên tục của nhãn hiệu

Quá trình sử dụng ổn định và liên tục trong thời gian dài góp phần tạo dựng sự nhận biết và uy tín đối với người tiêu dùng. Một nhãn hiệu tồn tại và phát triển bền vững qua nhiều năm thường có cơ hội được công chúng ghi nhớ sâu sắc hơn. Tiêu chí này cho thấy sự gắn bó của nhãn hiệu với thị trường cũng như khả năng duy trì giá trị thương mại theo thời gian.

Tiêu chí 5: Uy tín rộng rãi của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu

Uy tín được hình thành từ chất lượng sản phẩm, dịch vụ, mức độ hài lòng của khách hàng và danh tiếng mà doanh nghiệp xây dựng được trên thị trường. Một nhãn hiệu không chỉ cần được nhiều người biết đến mà còn phải được đánh giá tích cực và có độ tin cậy cao. Uy tín rộng rãi là yếu tố giúp nhãn hiệu tạo nên lợi thế cạnh tranh và giá trị thương mại đặc biệt.

Tiêu chí 6: Số lượng quốc gia bảo hộ nhãn hiệu

Việc nhãn hiệu được đăng ký và bảo hộ tại nhiều quốc gia cho thấy chủ sở hữu đã đầu tư đáng kể vào việc phát triển và bảo vệ thương hiệu trên phạm vi quốc tế. Đây là dấu hiệu phản ánh quy mô hoạt động cũng như giá trị của nhãn hiệu vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia. Càng được bảo hộ tại nhiều nước, khả năng chứng minh mức độ nổi tiếng của nhãn hiệu càng được củng cố.

Tiêu chí 7: Số lượng quốc gia công nhận nhãn hiệu là nổi tiếng

Nếu nhãn hiệu đã được cơ quan có thẩm quyền hoặc tòa án của nhiều quốc gia công nhận là nhãn hiệu nổi tiếng thì đây là căn cứ có giá trị rất lớn khi xem xét tại Việt Nam. Sự công nhận này thể hiện rằng nhãn hiệu đã đạt được mức độ nhận biết và uy tín đặc biệt trong nhiều thị trường khác nhau, qua đó góp phần khẳng định danh tiếng quốc tế của nhãn hiệu.

Tiêu chí 8: Giá trị thương mại của nhãn hiệu thông qua chuyển nhượng, chuyển giao hoặc góp vốn

Giá chuyển nhượng quyền sở hữu, giá chuyển giao quyền sử dụng hoặc giá trị góp vốn bằng nhãn hiệu phản ánh trực tiếp giá trị kinh tế mà nhãn hiệu mang lại. Một nhãn hiệu có giá trị giao dịch cao thường là nhãn hiệu đã tạo dựng được uy tín, danh tiếng và sức ảnh hưởng lớn trên thị trường. Đây là cơ sở để đánh giá mức độ nổi tiếng dưới góc độ tài sản sở hữu trí tuệ và giá trị thương mại.

Như vậy, việc xác định một nhãn hiệu có phải là nhãn hiệu nổi tiếng hay không không phụ thuộc vào một tiêu chí duy nhất mà được xem xét tổng thể trên nhiều khía cạnh khác nhau. Các tiêu chí nêu trên giúp cơ quan có thẩm quyền đánh giá toàn diện mức độ nhận biết, phạm vi ảnh hưởng, uy tín và giá trị thực tế của nhãn hiệu trong hoạt động kinh doanh.

3. Bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng như thế nào?

Nhãn hiệu nổi tiếng được bảo hộ theo cơ chế đặc biệt nhằm ngăn chặn các hành vi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn, đồng thời bảo vệ uy tín, giá trị thương mại và khả năng phân biệt mà nhãn hiệu đã tạo dựng trên thị trường. Khác với nhãn hiệu thông thường phải được xác lập quyền thông qua thủ tục đăng ký và cấp văn bằng bảo hộ, nhãn hiệu nổi tiếng có thể được pháp luật bảo hộ trên cơ sở việc được công chúng liên quan biết đến rộng rãi.

Theo khoản 2 Điều 10 Nghị định 65/2023/NĐ-CP quy định:

Điều 10. Căn cứ, thủ tục xác lập quyền sở hữu công nghiệp

...

2. Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở thực tiễn sử dụng rộng rãi nhãn hiệu đó theo quy định tại Điều 75 của Luật Sở hữu trí tuệ mà không cần thực hiện thủ tục đăng ký. Khi sử dụng quyền và giải quyết tranh chấp quyền đối với nhãn hiệu nổi tiếng, chủ sở hữu nhãn hiệu đó phải chứng minh quyền của mình bằng các chứng cứ theo quy định tại điểm c khoản 5 Điều 91 của Nghị định này.

Theo đó, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở thực tiễn sử dụng, không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký. Điều này có nghĩa rằng chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng vẫn có thể được pháp luật bảo vệ ngay cả khi chưa được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.

Theo Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 sửa đổi, bổ sung năm 2022, việc xem xét một nhãn hiệu có phải là nhãn hiệu nổi tiếng hay không được căn cứ vào nhiều yếu tố như mức độ nhận biết của người tiêu dùng, phạm vi lưu hành hàng hóa, doanh số bán hàng, thời gian sử dụng liên tục, uy tín của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu, số lượng quốc gia bảo hộ và giá trị thương mại của nhãn hiệu.

Đối với phạm vi bảo hộ, pháp luật không chỉ ngăn cấm việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự cho chính hàng hóa, dịch vụ cùng loại mà còn có thể ngăn chặn việc đăng ký hoặc sử dụng dấu hiệu tương tự cho hàng hóa, dịch vụ không cùng loại nếu việc sử dụng đó có khả năng làm người tiêu dùng hiểu sai về mối liên hệ giữa các chủ thể kinh doanh hoặc làm ảnh hưởng đến khả năng phân biệt, uy tín của nhãn hiệu nổi tiếng.

Theo điểm i khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005  sửa đổi bởi Điểm c Khoản 22 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022, dấu hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được coi là nổi tiếng của người khác. Đây là cơ sở quan trọng để cơ quan có thẩm quyền từ chối đơn đăng ký nhãn hiệu của chủ thể khác khi dấu hiệu đăng ký xâm phạm đến nhãn hiệu nổi tiếng đã tồn tại trước đó.

Ngoài ra, chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước xử lý các hành vi xâm phạm theo các biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự (trong trường hợp đủ điều kiện theo quy định pháp luật). Các biện pháp này bao gồm yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, buộc xin lỗi, cải chính công khai, bồi thường thiệt hại và áp dụng các biện pháp xử phạt hành chính đối với tổ chức, cá nhân vi phạm.

Như vậy, theo quy định hiện hành của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 được sửa đổi, bổ sung năm 2022, nhãn hiệu nổi tiếng được bảo hộ trên cơ sở sự nổi tiếng thực tế của nhãn hiệu trong công chúng liên quan. Chủ sở hữu không chỉ được bảo vệ đối với hàng hóa, dịch vụ cùng loại mà còn có thể được bảo vệ trên phạm vi rộng hơn nhằm ngăn chặn các hành vi lợi dụng uy tín, danh tiếng hoặc làm suy giảm giá trị của nhãn hiệu nổi tiếng.

4. Có được sử dụng nhãn hiệu trùng với nhãn hiệu nổi tiếng cho cùng nhóm hàng hóa, dịch vụ? 

Nhãn hiệu nổi tiếng được bảo hộ đặc biệt nhằm bảo vệ uy tín, danh tiếng và khả năng phân biệt đã được tạo dựng trong quá trình hoạt động kinh doanh. Vì vậy, tổ chức, cá nhân khác không được sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu nổi tiếng cho hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương tự.

Theo điểm i khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005  sửa đổi bởi Điểm c Khoản 22 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 quy định:

Điều 74. Khả năng phân biệt của nhãn hiệu

...

2. Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu nhãn hiệu đó là dấu hiệu thuộc một trong các trường hợp sau đây:

...

i) Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được coi là nhãn hiệu nổi tiếng của người khác trước ngày nộp đơn đăng ký cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự với hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu nổi tiếng hoặc đăng ký cho hàng hóa, dịch vụ không tương tự, nếu việc sử dụng dấu hiệu đó có thể làm ảnh hưởng đến khả năng phân biệt của nhãn hiệu nổi tiếng hoặc việc đăng ký nhãn hiệu nhằm lợi dụng uy tín của nhãn hiệu nổi tiếng.

Do đó, cơ quan có thẩm quyền có quyền từ chối cấp văn bằng bảo hộ đối với những nhãn hiệu có dấu hiệu xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu nổi tiếng đã tồn tại trước đó.

Thêm vào đó, theo Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022), hành vi sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu nổi tiếng cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự mà có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ được xem là hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu. Chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm, buộc chấm dứt hành vi sử dụng trái phép và yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.

Sở dĩ pháp luật đặt ra quy định nghiêm ngặt này là bởi khi một nhãn hiệu đã đạt đến mức độ nổi tiếng, người tiêu dùng thường có xu hướng liên hệ ngay hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đó với một chủ thể kinh doanh nhất định. Nếu cho phép một chủ thể khác sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc gần giống cho cùng loại hàng hóa, dịch vụ thì rất dễ làm người tiêu dùng hiểu nhầm về nguồn gốc thương mại, ảnh hưởng đến quyền lợi của khách hàng cũng như uy tín của chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng.

Như vậy, việc sử dụng nhãn hiệu trùng với nhãn hiệu nổi tiếng cho cùng nhóm hoặc cùng loại hàng hóa, dịch vụ là không được phép. Hành vi này có thể bị từ chối đăng ký bảo hộ và trong nhiều trường hợp còn bị xem là hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, dẫn đến việc bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Kết luận

Nhãn hiệu nổi tiếng là kết quả của quá trình đầu tư, phát triển và khẳng định uy tín của doanh nghiệp trong suốt thời gian dài hoạt động kinh doanh. Với giá trị thương mại lớn cùng sức ảnh hưởng rộng rãi đối với người tiêu dùng, nhãn hiệu nổi tiếng cần được bảo vệ bằng những cơ chế pháp lý đặc thù nhằm ngăn ngừa hành vi xâm phạm, cạnh tranh không lành mạnh và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu. Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện nay đã ghi nhận và thiết lập các quy định riêng về việc công nhận cũng như bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng, qua đó góp phần tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, khuyến khích hoạt động sáng tạo và xây dựng thương hiệu. Việc hiểu rõ các quy định về nhãn hiệu nổi tiếng không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động bảo vệ tài sản trí tuệ của mình mà còn hạn chế các rủi ro pháp lý phát sinh trong quá trình khai thác và phát triển thương hiệu trên thị trường.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.