- 1. Căn cứ pháp lý quy định về thủ tục khai mạc phiên tòa hình sự sơ thẩm
- 2. Các công việc chuẩn bị và kiểm tra trước khi khai mạc phiên tòa
- 3. Trình tự công việc bắt buộc khi khai mạc phiên tòa hình sự sơ thẩm
- 3.1. Chủ tọa phiên tòa tuyên bố khai mạc phiên tòa
- 3.2. Thư ký Tòa án báo cáo sự có mặt, vắng mặt của những người tham gia tố tụng
- 3.3. Chủ tọa kiểm tra căn cước của những người có mặt
- 3.4. Chủ tọa phổ biến quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng
- 3.5. Giới thiệu thành phần Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, Thư ký và những người khác
- 3.6. Giải quyết yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng (nếu có)
- 4. Xử lý các tình huống phát sinh trong phần khai mạc phiên tòa
- 5. Trách nhiệm của Thư ký tòa án và Chủ tọa phiên tòa trong phần khai mạc
- 5.1. Trách nhiệm của Thư ký Tòa án
- 5.2. Trách nhiệm của Thẩm phán Chủ tọa phiên tòa
- Kết luận
Phiên tòa sơ thẩm là nơi quyết định bị cáo có tội hay không có tội, mức hình phạt ra sao và giải quyết toàn diện những vấn đề liên quan đến vụ án. Chính vì vậy, mọi hoạt động trong phiên tòa phải được tiến hành cẩn trọng, đúng quy định, trong đó thủ tục khai mạc giữ vai trò mở đầu và định hướng toàn bộ quá trình xét xử. Đây là giai đoạn giúp Hội đồng xét xử kiểm tra điều kiện cần thiết để phiên tòa được tiến hành hợp pháp, đồng thời đảm bảo trật tự, minh bạch và quyền tố tụng của các chủ thể. Những công việc như ổn định phiên tòa, công bố thành phần xét xử, xác định sự có mặt của những người tham gia tố tụng, kiểm tra căn cước bị cáo, giải thích quyền và nghĩa vụ cho họ… đều mang ý nghĩa pháp lý quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng xét xử.
1. Căn cứ pháp lý quy định về thủ tục khai mạc phiên tòa hình sự sơ thẩm
Hoạt động khai mạc phiên tòa hình sự sơ thẩm được điều chỉnh chủ yếu bởi hai điều luật trong Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015), quy định rõ trách nhiệm của Thư ký Tòa án và Thẩm phán chủ tọa phiên tòa:
- Điều 300 BLTTHS 2015: Điều luật này quy định về các công việc "Chuẩn bị khai mạc phiên tòa". Đây là các hoạt động tố tụng do Thư ký Tòa án thực hiện trước khi Hội đồng xét xử (HĐXX) vào phòng xử án, nhằm thiết lập trật tự và thu thập thông tin ban đầu về sự có mặt của những người được triệu tập.
- Điều 301 BLTTHS 2015: Đây là điều luật cốt lõi, quy định về "Khai mạc phiên tòa". Điều luật này mô tả trình tự các công việc chính thức diễn ra tại phiên tòa, do Thẩm phán chủ tọa phiên tòa trực tiếp điều hành sau khi HĐXX đã vào vị trí.
Mối quan hệ giữa hai điều luật này là mối quan hệ tuần tự và nhân quả. Các công việc chuẩn bị tại Điều 300 phải được Thư ký Tòa án hoàn thành để cung cấp thông tin đầu vào (về sự có mặt, lý do vắng mặt) cho HĐXX xem xét và điều hành các thủ tục chính thức tại Điều 301.
2. Các công việc chuẩn bị và kiểm tra trước khi khai mạc phiên tòa
Trước khi Thẩm phán chủ tọa phiên tòa tuyên bố khai mạc, Thư ký Tòa án, với tư cách là người tiến hành tố tụng, có trách nhiệm thực hiện các công việc chuẩn bị bắt buộc theo quy định tại Điều 300 BLTTHS 2015. Các công việc này bao gồm:
- Ổn định trật tự trong phòng xử án: Thư ký Tòa án yêu cầu những người có mặt tại phòng xử án giữ trật tự, ổn định vị trí theo hướng dẫn.
- Phổ biến nội quy phiên tòa: Thư ký Tòa án đọc hoặc phổ biến các quy tắc ứng xử tại phiên tòa, chẳng hạn như quy định về việc đứng, ngồi, trình bày ý kiến, giữ trật tự, tôn trọng HĐXX.
- Kiểm tra sự có mặt và làm rõ lý do vắng mặt: Đây là nhiệm vụ then chốt. Thư ký Tòa án tiến hành điểm danh, kiểm tra sự có mặt của tất cả những người mà Tòa án đã triệu tập (bao gồm bị cáo, bị hại, người bào chữa, người làm chứng, người liên quan, v.v.). Nếu có người vắng mặt, Thư ký Tòa án phải làm rõ và ghi nhận lý do vắng mặt của họ (ví dụ: có đơn xin xét xử vắng mặt, ốm, lý do bất khả kháng, hay không có lý do).
- Yêu cầu mọi người trong phòng xử án đứng dậy: Khi HĐXX tiến vào phòng xử án, Thư ký Tòa án yêu cầu mọi người đứng dậy để thể hiện sự tôn trọng.
Công việc của Thư ký Tòa án tại Điều 300 không chỉ mang tính chất hành chính. Việc "kiểm tra sự có mặt và làm rõ lý do" là một hành vi tố tụng nền tảng. Nếu Thư ký thực hiện không đầy đủ, dẫn đến việc HĐXX nhận thông tin sai lệch (ví dụ: không ghi nhận đúng lý do vắng mặt chính đáng của người tham gia tố tụng), HĐXX có thể ra các quyết định tố tụng (như hoãn phiên tòa hoặc áp giải) không chính xác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
3. Trình tự công việc bắt buộc khi khai mạc phiên tòa hình sự sơ thẩm
Sau khi Thư ký Tòa án hoàn thành các công việc chuẩn bị tại Điều 300 và HĐXX đã vào phòng xử án, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa bắt đầu điều hành phiên tòa theo trình tự 06 công việc bắt buộc được quy định tại Điều 301 BLTTHS 2015.
3.1. Chủ tọa phiên tòa tuyên bố khai mạc phiên tòa
Công việc đầu tiên là Thẩm phán chủ tọa phiên tòa tuyên bố khai mạc phiên tòa. Ngay sau hành vi tuyên bố này, Chủ tọa phiên tòa phải đọc Quyết định đưa vụ án ra xét xử.
Việc đọc Quyết định đưa vụ án ra xét xử là một hành vi pháp lý quan trọng, nhằm công bố công khai phạm vi xét xử của phiên tòa ngày hôm đó. Về nguyên tắc, HĐXX chỉ được tiến hành xét xử bị cáo về tội danh và trong giới hạn mà Quyết định đưa vụ án ra xét xử đã nêu.
3.2. Thư ký Tòa án báo cáo sự có mặt, vắng mặt của những người tham gia tố tụng
Sau khi Chủ tọa đọc xong Quyết định, Thư ký Tòa án được yêu cầu báo cáo HĐXX về kết quả của công việc kiểm tra đã thực hiện tại Điều 300.
Nội dung báo cáo của Thư ký Tòa án phải nêu rõ danh sách những người được triệu tập đã có mặt, những người vắng mặt, và thông tin quan trọng nhất là lý do vắng mặt của họ (nếu có). Báo cáo này là "điểm kích hoạt" tố tụng, cung cấp thông tin thực tế để HĐXX xem xét và quyết định liệu phiên tòa có đủ điều kiện để tiếp tục hay phải hoãn lại.
3.3. Chủ tọa kiểm tra căn cước của những người có mặt
Chủ tọa phiên tòa tiến hành kiểm tra lại sự có mặt của những người tham gia tố tụng đã có mặt theo giấy triệu tập và kiểm tra căn cước (lý lịch) của họ.
Thủ tục kiểm tra này được tiến hành rất chi tiết, đặc biệt là đối với bị cáo. Theo quy định, Chủ tọa sẽ hỏi bị cáo các thông tin về: họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi cư trú, nghề nghiệp, trình độ văn hóa, hoàn cảnh gia đình, tiền án, tiền sự, ngày bị tạm giữ, tạm giam. Đối với các đương sự khác như bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, Chủ tọa sẽ hỏi về họ tên, tuổi, nghề nghiệp và nơi cư trú.
Đây là chốt chặn pháp lý cuối cùng để xác thực nhân thân và chống sai sót tư pháp. Thực tiễn tố tụng đã ghi nhận các trường hợp hy hữu khi Tòa án tiến hành xét xử vắng mặt bị cáo (theo đơn xin) mà không biết rằng bị cáo đã chết trước ngày xét xử. Vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc xác minh thực chất tình trạng của người tham gia tố tụng. Nếu thủ tục kiểm tra tại Công việc 2 (của Thư ký) và Công việc 3 (của Chủ tọa) được thực hiện nghiêm túc, Tòa án phải xác minh được lý do vắng mặt hoặc tình trạng của bị cáo để tránh ra một bản án không thể thi hành hoặc vi phạm tố tụng nghiêm trọng.
3.4. Chủ tọa phổ biến quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng
Sau khi kiểm tra căn cước, Chủ tọa phiên tòa có nghĩa vụ phổ biến, giải thích quyền và nghĩa vụ của từng loại người tham gia tố tụng có mặt tại phiên tòa (ví dụ: quyền và nghĩa vụ của bị cáo, của bị hại, của người làm chứng...).
Đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc đảm bảo quyền bào chữa của bị cáo và bảo đảm quyền của những người tham gia tố tụng khác. Pháp luật tố tụng hình sự yêu cầu Tòa án phải chủ động thông báo các quyền mà pháp luật trao cho họ. Việc này đảm bảo rằng nếu trong quá trình xét xử sau đó, họ không thực hiện quyền (như quyền đặt câu hỏi, quyền đề nghị), thì đó phải được xem là sự từ bỏ quyền một cách có ý thức, chứ không phải vì họ không được biết về quyền đó.
3.5. Giới thiệu thành phần Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, Thư ký và những người khác
Tiếp theo, Chủ tọa phiên tòa giới thiệu họ tên, chức vụ của những người tiến hành tố tụng trong HĐXX (các Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân), Kiểm sát viên của Viện kiểm sát thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử tại phiên tòa, và Thư ký Tòa án.
Nếu tại phiên tòa có sự tham gia của người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật, Chủ tọa phiên tòa cũng phải giới thiệu họ và nêu rõ chuyên môn của họ.
3.6. Giải quyết yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng (nếu có)
Ngay sau khi hoàn thành việc giới thiệu (Công việc 5), Chủ tọa phiên tòa bắt buộc phải hỏi Kiểm sát viên và những người tham gia tố tụng có mặt tại phiên tòa xem họ có đề nghị thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, Thư ký Tòa án, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật hay không.
Đây là thủ tục được quy định chi tiết hơn tại Điều 302 BLTTHS 2015. Nếu có người đưa ra đề nghị thay đổi và nêu rõ lý do (ví dụ: cho rằng Thẩm phán có quan hệ thân thích với bị hại, hoặc Kiểm sát viên không vô tư...), HĐXX phải xem xét và ra quyết định chấp nhận hoặc không chấp nhận yêu cầu đó. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo tính vô tư, khách quan của HĐXX và những người tiến hành tố tụng khác trước khi bắt đầu phần xét hỏi.
4. Xử lý các tình huống phát sinh trong phần khai mạc phiên tòa
HĐXX phải căn cứ vào vai trò của người vắng mặt và lý do vắng mặt để ra một trong các quyết định tố tụng quan trọng: hoãn phiên tòa, tiếp tục xét xử, hoặc áp dụng biện pháp khác.
Các trường hợp hoãn phiên tòa được quy định chủ yếu tại Điều 297 BLTTHS 2015. Các trường hợp xét xử vắng mặt bị cáo được quy định tại Điều 290 BLTTHS 2015.
| Đối tượng vắng mặt | Căn cứ pháp lý (BLTTHS 2015) | Hướng xử lý của Hội đồng xét xử |
| Bị cáo (có lý do bất khả kháng, trở ngại khách quan) | Điều 290 (khoản 1), Điều 297 (khoản 1) | Phải hoãn phiên tòa |
| Bị cáo (trốn hoặc không biết bị cáo ở đâu và việc truy nã không có kết quả) | Điều 290 (khoản 2.a) | Tiếp tục xét xử (xét xử vắng mặt) |
| Bị cáo (ở nước ngoài, không thể triệu tập) | Điều 290 (khoản 2.b) | Tiếp tục xét xử (xét xử vắng mặt) |
| Bị cáo (có đơn xin xét xử vắng mặt) | Điều 290 (khoản 2.c) | Tiếp tục xét xử (nếu HĐXX chấp nhận) |
| Bị cáo (vắng mặt không lý do chính đáng) | Điều 61, Điều 290 | Áp giải; nếu sự vắng mặt không gây trở ngại thì HĐXX có thể xét xử vắng mặt |
| Người bào chữa (trường hợp chỉ định bắt buộc) | Điều 291 (khoản 2), Điều 297 | Phải hoãn phiên tòa (trừ trường hợp bị cáo đồng ý xét xử vắng mặt người bào chữa) |
| Người làm chứng (về vấn đề quan trọng của vụ án) | Điều 293, Điều 297 | Có thể hoãn phiên tòa (nếu HĐXX thấy cần thiết) |
| Người làm chứng (cố ý vắng mặt không lý do) | Điều 127, Điều 293 | Có thể bị dẫn giải (áp giải đến tòa) |
| Người phiên dịch, người dịch thuật | Điều 295, Điều 297 | Phải hoãn phiên tòa (nếu không có người khác thay thế) |
| Bị hại, đương sự (hoặc người đại diện) | Điều 292, Điều 297 | Có thể hoãn phiên tòa (nếu HĐXX thấy cần thiết) |
Nếu HĐXX ra quyết định hoãn phiên tòa, thời hạn hoãn không được quá 30 ngày kể từ ngày ra quyết định, và phiên tòa sau đó phải được bắt đầu lại từ đầu (tức là làm lại thủ tục khai mạc).
5. Trách nhiệm của Thư ký tòa án và Chủ tọa phiên tòa trong phần khai mạc
5.1. Trách nhiệm của Thư ký Tòa án
Thư ký Tòa án là người tiến hành tố tụng, chịu trách nhiệm chính về công tác chuẩn bị trước khi HĐXX vào phòng xử án. Nhiệm vụ cốt lõi của Thư ký Tòa án được quy định tại Điều 300 BLTTHS 2015, bao gồm đảm bảo trật tự, phổ biến nội quy, và quan trọng nhất là kiểm tra, xác minh sự có mặt và lý do vắng mặt của những người được triệu tập. Sau đó, Thư ký Tòa án có trách nhiệm báo cáo trung thực, đầy đủ kết quả kiểm tra này cho HĐXX tại phần khai mạc chính thức theo Điều 301 BLTTHS 2015.
5.2. Trách nhiệm của Thẩm phán Chủ tọa phiên tòa
Chủ tọa phiên tòa là người điều hành toàn bộ phiên tòa nói chung và thủ tục khai mạc tại Điều 301 BLTTHS 2015 nói riêng. Trách nhiệm của Chủ tọa bao gồm: tuyên bố khai mạc, công bố phạm vi xét xử (đọc Quyết định đưa vụ án ra xét xử); kiểm tra lại thông tin của Thư ký và xác thực nhân thân của người tham gia tố tụng; và đảm bảo các quyền tố tụng cho người tham gia (phổ biến quyền và nghĩa vụ, giải quyết các yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng).
Sự phối hợp chính xác giữa hai chủ thể này theo đúng trình tự Điều 300 - Điều 301 là yếu tố then chốt để phiên tòa được bắt đầu một cách hợp pháp, đảm bảo quyền lợi của các bên và tính đúng đắn của hoạt động xét xử.
Kết luận
Tóm lại, thủ tục khai mạc phiên tòa hình sự sơ thẩm là một giai đoạn tố tụng độc lập và mang tính bắt buộc, được quy định cụ thể tại Điều 300 và Điều 301 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Giai đoạn này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Thư ký Tòa án trong công tác chuẩn bị và Thẩm phán chủ tọa phiên tòa trong việc điều hành trực tiếp 06 công việc pháp lý. Việc tuân thủ nghiêm ngặt trình tự khai mạc không chỉ nhằm xác định tư cách và điều kiện tham gia tố tụng của những người được triệu tập, mà còn là sự bảo đảm pháp lý đầu tiên cho tính khách quan, vô tư của Hội đồng xét xử và đảm bảo các quyền cơ bản của bị cáo, bị hại và những người liên quan. Chỉ sau khi hoàn thành đầy đủ và hợp pháp các thủ tục này, phiên tòa mới chính thức chuyển sang giai đoạn xét hỏi.
Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến nội dung của bài viết hoặc cần tư vấn về các quy định pháp luật, chúng tôi xin trân trọng đề xuất quý khách liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ cung cấp sự hỗ trợ và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và tốt nhất có thể.