Trong cấu trúc của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, thi hành án hình sự (THAHS) đóng vai trò là giai đoạn hiện thực hóa công lý. Nếu quá trình điều tra, truy tố và xét xử là hành trình đi tìm sự thật khách quan và định danh tội phạm, thì thi hành án là giai đoạn chuyển hóa phán quyết của Tòa án từ văn bản pháp lý thành hiện thực xã hội. Tại đây, mục đích trừng trị của hình phạt và mục đích giáo dục, cải tạo con người được đặt trong một mối quan hệ biện chứng, phức tạp và đầy thách thức.

Luật Thi hành án hình sự năm 2019 (Luật THAHS 2019), có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2020, ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế sâu rộng. Đạo luật này không chỉ kế thừa những thành tựu của Luật năm 2010 mà còn khắc phục những bất cập trong thực tiễn, đồng thời nội luật hóa các cam kết quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên, điển hình là Công ước chống tra tấn (CAT).   

1. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa và tính tối thượng của Hiến pháp 

 Điều 4 Luật THAHS 2019 quy định:

"Điều 4. Nguyên tắc thi hành án hình sự

1. Tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, bảo đảm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

2. Bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng; cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan phải nghiêm chỉnh chấp hành.

3. Bảo đảm nhân đạo xã hội chủ nghĩa; tôn trọng danh dự, nhân phẩm, quyền, lợi ích hợp pháp của người chấp hành án, người chấp hành biện pháp tư pháp, quyền, lợi ích hợp pháp của pháp nhân thương mại chấp hành án.

4. Kết hợp trừng trị và giáo dục cải tạo trong việc thi hành án; áp dụng biện pháp giáo dục cải tạo phải trên cơ sở tính chất, mức độ phạm tội, độ tuổi, sức khỏe, giới tính, trình độ học vấn và các đặc điểm nhân thân khác của người chấp hành án.

5. Thi hành án đối với người dưới 18 tuổi chủ yếu nhằm giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh và trở thành người có ích cho xã hội.

6. Khuyến khích người chấp hành án ăn năn hối cải, tích cực học tập, lao động cải tạo, tự nguyện bồi thường thiệt hại.

7. Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo hành vi, quyết định trái pháp luật của cơ quan, người có thẩm quyền trong thi hành án hình sự.

8. Bảo đảm sự tham gia của cơ quan, tổ chức, cá nhân và gia đình trong hoạt động thi hành án hình sự, tái hòa nhập cộng đồng theo quy định của pháp luật".

Đây là nguyên tắc hiến định, khẳng định vị trí tối thượng của pháp luật. Trong môi trường đặc thù như cơ sở giam giữ, nơi quyền tự do của con người bị hạn chế đến mức tối đa, nguy cơ lạm quyền và xâm phạm quyền con người là hiện hữu. Do đó, nguyên tắc pháp chế đặt ra giới hạn đỏ: Mọi hành vi của cơ quan thi hành án, người có thẩm quyền phải dựa trên quy định cụ thể của pháp luật, không được phép tùy tiện.

Tính tuân thủ pháp luật được bảo đảm thông qua một hệ thống tổ chức chặt chẽ quy định tại Điều 11 Luật THAHS 2019. Cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an và Bộ Quốc phòng chịu trách nhiệm thống nhất quản lý, trong khi các Trại giam, Trại tạm giam là đơn vị thực thi trực tiếp. Sự phân cấp này buộc các cơ quan cấp dưới phải tuân thủ mệnh lệnh và quy định từ cấp trên, đồng thời chịu sự giám sát của hệ thống pháp luật quốc gia.   

Việc tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ của cơ quan nhà nước mà còn là công cụ bảo vệ lợi ích của Nhà nước. Lợi ích này không chỉ là việc trừng trị tội phạm, mà còn là việc duy trì trật tự quản lý, ngăn ngừa tội phạm mới và bảo đảm sự ổn định xã hội.

Trong các báo cáo quốc gia về thực thi Công ước chống tra tấn, Việt Nam luôn nhấn mạnh việc xây dựng hệ thống pháp luật để ngăn ngừa hành vi tra tấn và đối xử vô nhân đạo. Nguyên tắc tuân thủ Hiến pháp tại Điều 4 chính là cơ sở pháp lý để nội luật hóa các quy định này. Bất kỳ hành vi nào của cán bộ quản giáo đi ngược lại với quy trình chuẩn (ví dụ: sử dụng nhục hình, kỷ luật không đúng trình tự) đều là vi phạm nguyên tắc pháp chế và sẽ bị xử lý nghiêm minh theo pháp luật hình sự hoặc hành chính. 

2. Nguyên tắc trong thi hành án hình sự 

Việc phân chia 08 nguyên tắc thành 04 nhóm logic giúp làm rõ mối quan hệ nội tại và mục đích tổng thể của pháp luật thi hành án hình sự, từ việc khẳng định tính nghiêm minh (Nhóm 1) đến việc hướng tới mục tiêu phục hồi xã hội (Nhóm 4).

2.1. Tối cao pháp luật và thượng tôn quyết định tư pháp

Nhóm này thiết lập nền tảng pháp quyền, khẳng định hoạt động THAHS phải được thực hiện trên cơ sở Hiến pháp và pháp luật, đồng thời tôn trọng tuyệt đối tính chung thẩm của phán quyết Tòa án.

 Nguyên tắc 1: Tuân thủ Hiến pháp, pháp luật và bảo đảm lợi ích hợp pháp: Nguyên tắc này đòi hỏi mọi hành động của Cơ quan THA phải có cơ sở pháp lý rõ ràng, không được tự ý trì hoãn, thay đổi hoặc làm sai lệch nội dung bản án đã có hiệu lực pháp luật. Cơ quan THA phải hành động nghiêm ngặt trong phạm vi thẩm quyền. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng các biện pháp cưỡng chế hoặc quản lý chỉ nhằm thực hiện hình phạt đã tuyên, không được phép xâm phạm đến các quyền và lợi ích hợp pháp khác của người chấp hành án chưa bị tước bỏ. Người chấp hành án có quyền được bảo đảm các quyền lợi hợp pháp của mình, bao gồm quyền được thông tin về quyết định thi hành án và quyền yêu cầu Cơ quan THA thực hiện đúng các chế độ đã được pháp luật quy định.

Nguyên tắc 2: Tôn trọng và chấp hành bản án, Quyết định của Tòa án: Nguyên tắc này là sự thể hiện rõ ràng về tính cưỡng chế của quyền lực nhà nước trong lĩnh vực tư pháp. Bản án và quyết định của Tòa án, sau khi có hiệu lực pháp luật, phải được mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng và nghiêm chỉnh chấp hành. Cơ quan THA có nghĩa vụ thực hiện đầy đủ, kịp thời nội dung bản án, bao gồm cả hình phạt chính và các nghĩa vụ khác như án phí, bồi thường thiệt hại, hoặc truy thu tiền, tài sản thu lợi bất chính. Khi người chấp hành án đã hoàn thành nghĩa vụ, Cơ quan THA phải cấp giấy chứng nhận đã chấp hành xong hình phạt theo đúng thẩm quyền và thời điểm pháp luật quy định, nghiêm cấm việc trì hoãn việc trả tự do.​ Người Chấp hành án có quyền được hưởng các điều kiện sau khi chấp hành xong án (như được trả tự do, được phục hồi một số quyền công dân, được cấp giấy chứng nhận) theo đúng phán quyết và quy định pháp luật.

2.2. Nhân đạo xã hội chủ nghĩa và bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương 

Nhóm nguyên tắc này cụ thể hóa tinh thần nhân đạo của Nhà nước và các quy định về quyền con người trong Hiến pháp. Mục đích là để đảm bảo rằng dù đang bị tước quyền tự do, người chấp hành án vẫn được đối xử tôn trọng danh dự, nhân phẩm.

Nguyên tắc 3: Bảo đảm nhân đạo và tôn trọng danh dự, nhân phẩm: Nguyên tắc nhân đạo là nền tảng để công tác giáo dục cải tạo có hiệu quả. Luật cấm tuyệt đối mọi hành vi tra tấn, đối xử vô nhân đạo hoặc làm mất danh dự, nhân phẩm đối với người chấp hành án. Cơ quan THA có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ và kịp thời chế độ ăn, ở, mặc, sinh hoạt, và chăm sóc y tế phù hợp (đảm bảo chế độ cho người chấp hành án). Việc đảm bảo Nguyên tắc 3 đòi hỏi sự đầu tư không chỉ về cơ sở vật chất mà còn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác giam giữ, quản lý, giáo dục phạm nhân. Việc giám sát tính nhân đạo phải thường xuyên và độc lập nhằm chống lại nguy cơ lạm dụng quyền lực trong môi trường khép kín. Người Chấp hành án có quyền được đối xử nhân đạo, được hưởng các chế độ thiết yếu theo quy định (y tế, vệ sinh). Đây là quyền cơ bản được bảo vệ khỏi các hành vi bạo lực, tra tấn hoặc hạ thấp danh dự, nhân phẩm.

Nguyên tắc 5: Thi hành án đối với Người dưới 18 tuổi: Nguyên tắc này thể hiện sự khoan hồng đặc biệt của pháp luật đối với đối tượng là người dưới 18 tuổi. Mục đích chính là giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh và trở thành người có ích cho xã hội, thay vì đặt nặng mục tiêu trừng phạt. Cơ quan THA phải tổ chức khu vực giam giữ riêng biệt, áp dụng các biện pháp giáo dục đặc thù, phù hợp với tâm lý lứa tuổi. Cơ quan THA có trách nhiệm bảo đảm họ tiếp tục được học văn hóa, được hướng nghiệp để có hành trang tốt khi trở về cộng đồng. Người chấp hành án dưới 18 tuổi có quyền được hưởng chế độ ưu tiên, được giáo dục và chăm sóc để phát triển toàn diện (thể chất, tinh thần). Họ cũng có quyền được tạo điều kiện tối đa để liên hệ và nhận được sự hỗ trợ từ gia đình.

2.3. Kết hợp trừng trị và mục tiêu giáo dục cải tạo

Nhóm này giải quyết phương thức thực hiện hình phạt: trừng trị là điều kiện cần, nhưng giáo dục cải tạo là mục tiêu phục hồi bắt buộc.

Nguyên tắc 4: Kết hợp trừng trị và giáo dục cải tạo: khẳng định trừng trị và răn đe chỉ là bước khởi đầu. Mục đích phục hồi xã hội chỉ đạt được thông qua giáo dục và cải tạo. Các biện pháp giáo dục cải tạo phải được cá thể hóa, dựa trên đặc điểm nhân thân của từng người (tính chất, mức độ phạm tội, độ tuổi, giới tính, học vấn). Cơ quan THA có trách nhiệm xây dựng chương trình giáo dục toàn diện (pháp luật, đạo đức, xóa mù chữ). 

Đặc biệt, đại biểu Quốc hội đã nhấn mạnh: “giáo dục mới là gốc của quá trình cải tạo con người”, khẳng định ưu tiên giáo dục đạo đức và nhận thức phải được đặt lên hàng đầu trong chương trình cải tạo. Về lao động, hoạt động lao động cải tạo phải mang tính hướng nghiệp, tạo ra giá trị, và quan trọng nhất là phải được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, có hưởng thụ hợp lý từ kết quả lao động. Người Chấp hành án có quyền được tham gia các chương trình học tập, lao động cải tạo để nâng cao nhận thức, sửa chữa sai lầm và chuẩn bị nghề nghiệp. Họ có quyền được bảo đảm quyền lợi chính đáng từ kết quả lao động mà họ tạo ra.

Nguyên tắc 6: Khuyến khích hối cải và tích cực cải tạo: Nguyên tắc này sử dụng cơ chế thưởng phạt thông qua chính sách khoan hồng của Nhà nước. Việc khuyến khích người chấp hành án ăn năn hối cải, tích cực học tập, lao động cải tạo, và tự nguyện bồi thường thiệt hại được coi là một trong những điều kiện quan trọng để họ được hưởng sự khoan hồng của pháp luật và sớm được tái hòa nhập cộng đồng. Cơ quan THA phải thực hiện việc đánh giá khách quan, công bằng mức độ hối cải, học tập, và lao động cải tạo của Người CHÁN. Thủ tục xét giảm án, đặc xá phải được thực hiện theo đúng quy định, đảm bảo tính công khai minh bạch. Người Chấp hành án có quyền được xem xét hưởng sự khoan hồng của Nhà nước (giảm thời hạn, đặc xá) khi có bằng chứng rõ ràng về sự tiến bộ, tích cực cải tạo và hối cải.

2.4. Bảo đảm quyền lợi và tái hòa nhập cộng đồng

Nhóm nguyên tắc này tập trung vào việc bảo vệ các quyền cơ bản của người chấp hành án và khẳng định mục tiêu cuối cùng của THAHS là sự tái hòa nhập bền vững, đòi hỏi sự tham gia của toàn xã hội.

Nguyên tắc 7: Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo: Nguyên tắc này thiết lập cơ chế kiểm soát cần thiết, giúp ngăn chặn hành vi lạm dụng quyền lực và sai phạm pháp luật của Cơ quan THA. Cơ chế này bảo đảm rằng các quyết định của các cơ quan có thẩm quyền phải được ban hành một cách chính xác, đúng quy định. Cơ quan THA phải thiết lập và đảm bảo kênh tiếp nhận khiếu nại, tố cáo luôn sẵn sàng và dễ tiếp cận. Cơ quan này có trách nhiệm điều tra, xác minh, và giải quyết khiếu nại một cách minh bạch, kịp thời, không được để tình trạng tồn đọng hoặc trù dập người tố cáo. Đặc biệt, người có thẩm quyền trong thi hành án hình sự bị nghiêm cấm không ra quyết định thi hành án hình sự hoặc không thi hành quyết định trả tự do hợp pháp. Người Chấp hành án có quyền khiếu nại, tố cáo hành vi, quyết định trái pháp luật của bất kỳ cán bộ, cơ quan THA nào. Họ có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền cấp trên (như Tòa án nhân dân tối cao, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao) xem xét lại các quyết định của cơ quan THA.

Nguyên tắc 8: Bảo đảm sự tham gia của cộng đồng và tái hòa nhập: Nguyên tắc này khẳng định tính xã hội hóa của công tác THAHS, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội để phá vỡ định kiến kỳ thị, tạo điều kiện kinh tế và tâm lý cho người hoàn lương. Tái hòa nhập cộng đồng là mục tiêu nhân văn cao cả để đưa những người đã từng lầm lỡ trở về cuộc sống bình thường. Cơ quan THA phải thực hiện các hoạt động chuẩn bị tái hòa nhập ngay từ trong trại giam (tư vấn tâm lý, hướng nghiệp). Sau khi Người CHÁN ra tù, Cơ quan THA (đặc biệt là Công an cấp xã) phải thiết lập mạng lưới phối hợp liên ngành với UBND và các tổ chức đoàn thể để giám sát, cảm hóa và hỗ trợ người hoàn lương. Người Chấp hành án có quyền được cộng đồng hỗ trợ ổn định cuộc sống, xóa bỏ rào cản kỳ thị. Họ có quyền được hưởng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước về việc làm, vay vốn sản xuất kinh doanh, và tư vấn pháp lý sau khi mãn hạn tù.

Dưới đây là tổng hợp phân tích về Nghĩa vụ của Cơ quan THA và Quyền của Người CHÁN theo từng nhóm nguyên tắc:

Nguyên tắc Trọng tâm (Điều 4 LTHAHS 2019) Nghĩa vụ của Cơ quan THA Quyền được hưởng của Người Chấp hành án
Nhóm 1: Tối cao Pháp luật      
1 Tuân thủ Hiến pháp, pháp luật. Hành động nghiêm ngặt trong phạm vi thẩm quyền; không xâm phạm quyền lợi hợp pháp không bị tước bỏ. Được bảo đảm các quyền lợi hợp pháp; quyền được biết về quyết định thi hành án.
2 Tôn trọng và chấp hành Bản án của Tòa án.

Thực hiện đầy đủ, kịp thời hình phạt và các nghĩa vụ đi kèm (án phí, bồi thường) ; cấp giấy chứng nhận chấp hành xong án.

Được hưởng các điều kiện sau khi chấp hành xong án (trả tự do, cấp giấy chứng nhận).
Nhóm 2: Nhân đạo - Quyền Con người      
3 Bảo đảm nhân đạo, tôn trọng danh dự, nhân phẩm.

Cung cấp chế độ ăn, ở, y tế ; nghiêm cấm các hành vi tra tấn, đối xử vô nhân đạo.

Được đối xử nhân đạo; được bảo vệ khỏi hành vi bạo lực hoặc hạ thấp danh dự.
5 Thi hành án đối với người dưới 18 tuổi. Tổ chức giam giữ riêng biệt, áp dụng biện pháp giáo dục đặc thù, đảm bảo tiếp tục học văn hóa, hướng nghiệp. Được hưởng chế độ ưu tiên giáo dục, chăm sóc; được tạo điều kiện liên hệ với gia đình.
Nhóm 3: Giáo dục - Cải tạo      
4 Kết hợp trừng trị và giáo dục cải tạo.

Xây dựng chương trình giáo dục cá thể hóa (đạo đức, pháp luật) ; tổ chức lao động tự nguyện, có hướng nghiệp.

Được tham gia các chương trình học tập, lao động cải tạo; được hưởng lợi ích từ kết quả lao động.
6 Khuyến khích hối cải, tích cực cải tạo.

Đánh giá khách quan, công bằng mức độ cải tạo; thực hiện thủ tục xét giảm án, đặc xá công khai.

Được xem xét hưởng sự khoan hồng của Nhà nước khi có bằng chứng tiến bộ rõ ràng.
Nhóm 4: Bảo đảm Quyền lợi - Cộng đồng      
7 Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo.

Đảm bảo kênh tiếp nhận khiếu nại dễ tiếp cận; giải quyết minh bạch, kịp thời ; nghiêm cấm trì hoãn quyết định trả tự do.

Quyền khiếu nại, tố cáo hành vi, quyết định trái pháp luật của cán bộ THA.
8 Bảo đảm sự tham gia của Cộng đồng và Tái hòa nhập.

Thực hiện chuẩn bị tái hòa nhập; thiết lập mạng lưới phối hợp liên ngành (Công an xã, UBND) để hỗ trợ tại cơ sở.

Được hỗ trợ ổn định cuộc sống, xóa bỏ kỳ thị; được hưởng các chính sách hỗ trợ về việc làm, vay vốn.

3. Thực tiễn áp dụng nguyên tắc tái hòa nhập cộng đồng

Nguyên tắc 8 về Bảo đảm sự tham gia của cơ quan, tổ chức, cá nhân và gia đình trong hoạt động THAHS, tái hòa nhập cộng đồng là một trong những nguyên tắc mang tính nhân văn và chiến lược nhất của Luật THAHS 2019. Thực tiễn cho thấy rào cản lớn nhất đối với người chấp hành xong án phạt tù (người hoàn lương) là sự kỳ thị xã hội và khó khăn kinh tế, dẫn đến nguy cơ tái phạm cao. Do đó, việc thực thi Nguyên tắc 8 nhằm mục đích chuyển hóa người hoàn lương thành "nguồn lực đã được giáo dục" thay vì "nguy cơ tái phạm".   

Công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, chính quyền địa phương, tổ chức đoàn thể và cộng đồng dân cư. Sự phân định rõ ràng trách nhiệm giữa UBND cấp xã và công an cấp xã trong việc giám sát, giáo dục người chấp hành án tại cộng đồng (theo Nghị định 49/2020/NĐ-CP) là yếu tố then chốt, đảm bảo tính hiệu lực của Nguyên tắc 8 và tránh tình trạng không rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm.   

Ví dụ điển hình: Mô hình hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng tại Tỉnh Hưng Yên là một điển hình thành công trong việc triển khai Mô hình “Giúp đỡ người chấp hành xong án phạt tù tái hòa nhập cộng đồng”, theo đúng tinh thần Nghị định 49/2020/NĐ-CP của Chính phủ.   

Công tác này được triển khai rộng rãi dưới sự chỉ đạo của Đảng ủy, Giám đốc Công an tỉnh. Cụ thể, Công an cấp xã đã tham mưu cho Ủy ban nhân dân cùng cấp xây dựng và triển khai hiệu quả mô hình, đạt tỷ lệ cao (134 mô hình/139 xã).   

Thông qua hoạt động của mô hình, lực lượng Công an cơ sở đã phối hợp chặt chẽ với các Ban, ngành, đoàn thể để cảm hóa, giáo dục nhiều đối tượng tiến bộ. Việc giao trách nhiệm rõ ràng này đã đảm bảo tính thống nhất trong quản lý và hỗ trợ tại cơ sở, từ đó tạo nên sự đồng bộ, giúp người hoàn lương có thêm lòng tin vào chính quyền và Nhà nước.   

Mô hình tại Hưng Yên tập trung vào giải quyết rào cản kinh tế, tạo điều kiện cho người chấp hành án ổn định cuộc sống và tiếp cận việc làm. Đây là biện pháp trực tiếp giúp họ tự chủ và tránh tái phạm.

Về mặt tài chính, mô hình đã giúp người chấp hành xong án phạt tù có việc làm ổn định và được vay vốn làm ăn. Điển hình, chỉ trong Quý I năm 2025, địa phương đã giải quyết cho 38 trường hợp vay vốn với tổng số tiền 3.360.000.000 đồng (Ba tỷ ba trăm sáu mươi triệu đồng). Khoản vay vốn ưu đãi lớn, mang tính sản xuất kinh doanh này là một công cụ thiết thực, trực tiếp giải quyết vấn đề sinh kế, cho phép người hoàn lương tái tạo nền tảng kinh tế cá nhân, thay vì phụ thuộc vào hỗ trợ xã hội.   

Bên cạnh hỗ trợ vật chất, mô hình đã sử dụng biện pháp tuyên truyền bằng hình thức văn hóa nghệ thuật để giải quyết rào cản xã hội lớn nhất: sự kỳ thị. Công an tỉnh Hưng Yên đã xây dựng vở kịch “Bà đỡ cho những người hoàn lương”. Vở kịch đã lột tả rất chân thực khó khăn mà những người tái hòa nhập cộng đồng gặp phải, từ sự kỳ thị của xã hội đến khó khăn tìm việc làm. Vở kịch này không chỉ đạt giải B hội diễn Nghệ Thuật quần chúng Công an nhân dân lần thứ XIII năm 2025  mà còn có ý nghĩa chính sách sâu sắc. Việc sử dụng kịch nghệ như một phương tiện truyền thông chính thức cho thấy một nỗ lực nhằm thay đổi thái độ cộng đồng đối với người hoàn lương. Đây là một hành động nhằm chuyển đổi môi trường xã hội từ sự kỳ thị thành sự hỗ trợ, minh chứng cho sự "Tham gia của cơ quan, tổ chức, cá nhân và gia đình" theo đúng tinh thần Nguyên tắc 8.   

Thực tiễn tại Hưng Yên cho thấy khi các nguyên tắc được thực thi một cách đồng bộ, kết quả đạt được là rõ ràng. Công tác tái hòa nhập cộng đồng đối với người chấp hành xong án phạt tù từng bước đi vào nền nếp và có tác động tích cực đến tình hình an ninh trật tự ở địa phương. Quan trọng hơn, tỷ lệ tái phạm tội và vi phạm pháp luật của người chấp hành xong án phạt tù đã giảm.   

Thành công này khẳng định mối quan hệ nhân quả: việc thực thi nghiêm túc các nguyên tắc nhân đạo và giáo dục (Nhóm 2 và 3) trong quá trình thi hành án tạo ra động lực nội tại cho người chấp hành án, và sự hỗ trợ toàn diện từ cộng đồng (Nguyên tắc 8) sau khi mãn hạn tù là yếu tố bên ngoài giúp họ xóa bỏ rào cản, từ đó đạt được mục tiêu phòng ngừa tái phạm.

Kết luận

Điều 4 Luật Thi hành án hình sự 2019 không chỉ là những dòng chữ khô khan trong văn bản luật, mà là sự kết tinh của tư tưởng pháp quyền và nhân đạo xã hội chủ nghĩa. Nó xác lập một trật tự thi hành án mà ở đó, tính nghiêm minh của pháp luật song hành với lòng bao dung, trừng phạt đi đôi với giáo dục. Việc hiểu và vận dụng đúng đắn các nguyên tắc này là trách nhiệm của mọi chủ thể, từ nhà làm luật, người thực thi pháp luật đến toàn thể xã hội, nhằm mục tiêu cuối cùng là cải tạo con người, trả lại cho xã hội những công dân lương thiện và có ích.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!