Tố tụng hình sự là quá trình xét xử vụ án hình sự theo trình tự hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện Kiểm sát và tòa án) và sự tham gia của người tiến hành tố tụng (điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, luật sư ...) phải tuân thủ các nguyên tắc, quy tắc theo luật định. Quy trình tố tụng hình sự được quy định cụ thể tại Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Chuyên mục: "Tố tụng hình sự" phân tích tất cả các nội dung pháp luật có liên quan đến hoạt động tố tụng hình sự.
Tố giác, tin báo về tội phạm có vai trò đặc biệt quan trọng bởi đây là nguồn thông tin ban đầu, trực tiếp góp phần phát hiện tội phạm, ngăn chặn kịp thời hành vi phạm tội và tạo cơ sở để khởi đầu quy trình tố tụng hình sự. Việc pháp luật quy định rõ ràng về thời hạn và thủ tục giải quyết các thông tin này không chỉ bảo đảm tính minh bạch, thống nhất trong hoạt động điều tra mà còn hạn chế tình trạng kéo dài, bỏ lọt tội phạm hoặc gây oan sai, từ đó nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong lĩnh vực tư pháp hình sự.
Thưa luật sư, Luật sư có thể giải đáp cho tôi về hiệu lực hồi tố là gì? Hiệu lực hồi tố được áp dụng như thế nào và trong những trường hợp nào thì sử dụng hồi tố để giải quyết vụ án dân sự hoặc hình sự ? Cám ơn luật sư.
Những nguyên tắc cơ bản của Luật tố tụng hình sự Việt nam hiện hành: Khái niệm, đặc điểm và cách thức phân loại các nguyên tắc cơ bản trong quá trình giải quyết vụ án hình sự theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự:
Luật tố tụng hình sự là ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam bao gồm hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự.
Khám xét người là một trong những biện pháp như vậy, được sử dụng khi cần phát hiện, thu giữ vật chứng, tài sản, tài liệu hoặc dấu vết liên quan đến tội phạm. Tuy nhiên, đây cũng là biện pháp có mức độ xâm phạm trực tiếp đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể — một trong những quyền cơ bản của con người được Hiến pháp ghi nhận và bảo vệ. Chính vì thế, Bộ luật Tố tụng hình sự đã quy định rất chặt chẽ về các căn cứ, điều kiện và thời điểm được phép khám xét người, nhằm cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm với việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự.
Trong quá trình đấu tranh phòng, chống tội phạm, hoạt động điều tra hình sự đóng vai trò đặc biệt quan trọng, là giai đoạn đầu tiên của tố tụng hình sự nhằm phát hiện, thu thập chứng cứ, xác định tội phạm và người phạm tội, làm cơ sở cho các giai đoạn truy tố, xét xử tiếp theo. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy có nhiều loại tội phạm xảy ra trong những lĩnh vực đặc thù mà cơ quan điều tra chuyên trách khó có thể trực tiếp nắm bắt, phát hiện và xử lý kịp thời.
Bộ đội Biên phòng luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc quản lý, bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội ở khu vực biên giới, cửa khẩu, vùng biển và hải đảo. Cùng với chức năng quân sự – quốc phòng, Bộ đội Biên phòng còn là lực lượng thực thi pháp luật, trực tiếp đấu tranh phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật xảy ra trong khu vực biên giới. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025) đã chính thức ghi nhận Bộ đội Biên phòng là cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra hình sự, đồng thời xác định rõ phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm pháp lý của lực lượng này trong hoạt động tố tụng hình sự.
Quy định khám xét khẩn cấp trong tố tụng hình sự như thế nào? Để có thêm thông tin chi tiết về quy định khám xét khẩn cấp trong tố tụng hình sự thì các bạn có thể theo dõi bài viết sau đây
Phân loại chứng cứ là phân chứng cứ thành các nhóm trên cơ sở các căn cứ khác nhau nhằm mục đích nhất định. Việc phân loại chứng cứ có ý nghĩa quan trọng trong hoạt động xây dựng các quy định của pháp luật tố tụng hình sự cũng như thực tiễn chứng minh vụ án hình sự.
Lời nói sau cùng của bị cáo là một chế định mang tính nhân văn sâu sắc, thể hiện rõ bản chất tiến bộ của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người và quyền bào chữa. Đây là thời điểm cuối cùng trước khi Hội đồng xét xử bước vào nghị án, bị cáo được trực tiếp bày tỏ quan điểm của mình về toàn bộ diễn biến phiên tòa, trình bày những suy nghĩ chân thật nhất về hành vi bị truy tố và đề đạt những mong muốn cuối cùng đối với Tòa án. Không chỉ mang ý nghĩa thủ tục, lời nói sau cùng còn là cơ hội để bị cáo được trình bày những yếu tố về nhân thân, hoàn cảnh, tình tiết giảm nhẹ hoặc những khía cạnh mà quá trình xét hỏi và tranh luận chưa phản ánh đầy đủ.
Án tích được hiểu là hậu quả pháp lý của việc phạm tội và là một trong những hình thức thực hiện trách nhiệm hình sự. Án tích tồn tại trong quá trình người phạm tội bị kết án cho đến khi được xóa án và bị coi một đặc điểm xấu về nhân thân của người bị kết án.
Quyền tự do thân thể của con người luôn được xem là một trong những quyền cơ bản, có giá trị đặc biệt quan trọng và được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, để đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử đạt hiệu quả, pháp luật cho phép cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng một số biện pháp hạn chế quyền tự do này trong những trường hợp thật sự cần thiết. Trong số đó, tạm giữ và tạm giam là hai biện pháp ngăn chặn có tính chất nghiêm khắc nhất, được áp dụng nhằm kiểm soát người bị tình nghi, ngăn ngừa hành vi bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, hoặc tiếp tục phạm tội.
Nguyên tắc của bộ luật tố tụng hình sự được xem như phương trâm, kim chỉ nam để xây dựng các quy phạm pháp luật tố tụng hình sự. Hiểu rõ các nguyên tắc tố tụng hình sự là một trong những điều vô cùng quan trọng trong nghiên cứu khoa học tố tụng hình sự. Bài viết phân tích cụ thể:
Lời khai của người làm chứng là một trong những nguồn chứng cứ có giá trị đặc biệt quan trọng, góp phần giúp cơ quan tiến hành tố tụng làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Người làm chứng là người biết những tình tiết liên quan đến vụ án và được pháp luật bảo vệ, đồng thời có nghĩa vụ khai báo trung thực, khách quan. Để bảo đảm sự tham gia đúng pháp luật của người làm chứng, việc triệu tập họ giữ vai trò then chốt, quyết định họ có mặt đúng thời gian, địa điểm để cung cấp thông tin cần thiết cho quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
Việc xác định sự thật vụ án luôn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm cho quá trình xét xử được công bằng và đúng pháp luật. Một bản án chỉ có giá trị khi nó dựa trên sự thật khách quan chứ không phải trên những giả định, suy đoán hay lời khai không được kiểm chứng. Chính vì vậy, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam luôn coi nguyên tắc xác định sự thật vụ án là nền tảng quan trọng, chi phối toàn bộ quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Theo Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự, các cơ quan tiến hành tố tụng có nghĩa vụ làm sáng tỏ toàn bộ các tình tiết của vụ án một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ, kể cả những tình tiết buộc tội và gỡ tội, những yếu tố tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Trong kiến trúc của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, nguyên tắc được quy định tại Điều 16 của Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015 giữ một vị trí trung tâm, đóng vai trò là nền tảng cho một quy trình tố tụng công bằng, dân chủ và nhân văn. Nguyên tắc này không chỉ là một điều khoản pháp lý đơn thuần mà còn là sự kết tinh của các giá trị pháp quyền, bảo vệ quyền con người và đảm bảo sự cân bằng giữa quyền lực của nhà nước trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự và các quyền cơ bản của cá nhân.
Trong nhiều vụ án hình sự, đặc biệt là những vụ án có yếu tố quốc tế, người tham gia tố tụng không thông thạo ngôn ngữ của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc tài liệu, chứng cứ liên quan được trình bày bằng ngôn ngữ nước ngoài. Trong bối cảnh đó, người phiên dịch, người dịch thuật trở thành chủ thể có vai trò quan trọng, là cầu nối ngôn ngữ giúp đảm bảo việc thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ được chính xác, khách quan, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong vụ án.
Hiện nay, hoạt động tố tụng đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Qua bài viết dưới đây, Luật Minh khuê sẽ gửi tới quý bạn đọc nội dung liên quan đến các vấn đề của Tố tụng: tố tụng là gì? Và có mấy loại tố tụng theo như quy định của pháp luật Việt Nam?
Mỗi giai đoạn tố tụng – từ khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án – đều gắn liền với những mốc thời gian cụ thể, được quy định chặt chẽ nhằm bảo đảm quyền con người, quyền bào chữa, đồng thời hạn chế tối đa tình trạng kéo dài tố tụng gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan. Chính vì vậy, cách tính thời hạn theo Bộ luật Tố tụng hình sự là nội dung mang tính kỹ thuật pháp lý quan trọng, yêu cầu người áp dụng pháp luật phải hiểu đúng, vận dụng chuẩn xác để tránh sai sót trong thực tiễn.