Sự ra đời của chế định này xuất phát từ yêu cầu cấp bách của thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ. Các hành vi vi phạm pháp luật do các tổ chức doanh nghiệp thực hiện ngày càng trở nên tinh vi và phức tạp, gây ra hậu quả nghiêm trọng trên diện rộng, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế, môi trường và an toàn công cộng. Trong nhiều trường hợp, hành vi phạm tội được thực hiện dưới danh nghĩa và vì lợi ích của tập thể, khiến việc truy cứu trách nhiệm hình sự của một hoặc một vài cá nhân trở nên khó khăn, thiếu công bằng và không đủ sức răn đe. Chế định mới ra đời nhằm khắc phục những bất cập này, tạo cơ sở pháp lý cụ thể, rõ ràng để xử lý các pháp nhân thương mại vi phạm, từ đó bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người bị thiệt hại và đảm bảo tính công bằng, bình đẳng trong xử lý vi phạm.  

Việc bổ sung quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân còn là một biện pháp quan trọng để Việt Nam đáp ứng các yêu cầu của một số điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, đồng thời tăng cường hội nhập quốc tế. Chế định này tạo cơ sở pháp lý để can thiệp vào hoạt động của các nhóm tội phạm có tổ chức tồn tại dưới hình thức hợp pháp là các pháp nhân thương mại, như các nhóm hoạt động buôn lậu, rửa tiền, hay buôn bán động vật hoang dã, góp phần vào việc phòng ngừa và kiểm soát tội phạm một cách hiệu quả hơn.

Căn cứ theo Điều 33 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 quy định như sau:

Điều 33. Các hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội

1. Hình phạt chính bao gồm:

a) Phạt tiền;

b) Đình chỉ hoạt động có thời hạn;

c) Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.

2. Hình phạt bổ sung bao gồm:

a) Cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định;

b) Cấm huy động vốn;

c) Phạt tiền, khi không áp dụng là hình phạt chính.

3. Đối với mỗi tội phạm, pháp nhân thương mại phạm tội chỉ bị áp dụng một hình phạt chính và có thể bị áp dụng một hoặc một số hình phạt bổ sung.

 

1. Trách nhiệm hình sự và thủ tục tố tụng đối với pháp nhân thương mại

1.1. Khái niệm và điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại

Theo Bộ luật Dân sự 2015, pháp nhân thương mại là pháp nhân có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận và lợi nhuận đó được chia cho các thành viên. Pháp nhân thương mại bao gồm doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác. Để được công nhận là một pháp nhân, tổ chức đó phải đáp ứng các điều kiện cụ thể: được thành lập hợp pháp, có cơ cấu tổ chức, có tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình, và nhân danh mình tham gia vào các quan hệ pháp luật một cách độc lập.  

Theo Điều 75 BLHS 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, một pháp nhân thương mạichỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi thỏa mãn đồng thời bốn điều kiện dưới đây :  ​​​

  1. Hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân thương mại. Điều này có nghĩa là cá nhân thực hiện hành vi phải sử dụng tên và danh nghĩa của pháp nhân để thực hiện hành vi vi phạm.  
  2. Hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân thương mại. Điều này đòi hỏi hành vi của cá nhân phải nhằm mang lại lợi ích chung cho pháp nhân chứ không phải vì mục đích tư lợi cá nhân.  
  3. Hành vi phạm tội được thực hiện có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân thương mại. Điều kiện này phản ánh "lỗi" của pháp nhân khi thể hiện ý chí phạm tội thông qua các quyết định của các cơ quan quản lý hoặc người có thẩm quyền.  
  4. Hành vi phạm tội chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Thời hiệu này được xác định dựa trên thời hiệu quy định cho cá nhân tại khoản 2 và khoản 3 Điều 27 của BLHS.  

Các điều kiện này đặt ra một gánh nặng chứng minh rất lớn cho các cơ quan tố tụng. Việc xác định và thu thập bằng chứng cho thấy hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích chung và có sự chấp thuận của pháp nhân, đặc biệt trong các cơ cấu tổ chức phức tạp, là một thách thức lớn. Tuy nhiên, việc luật hóa các điều kiện này là cơ sở để thiết lập một mối liên hệ nhân quả rõ ràng: hành vi phạm tội của cá nhân, được thực hiện vì lợi ích và được sự chấp thuận của pháp nhân, sẽ dẫn đến trách nhiệm hình sự cho pháp nhân đó. Điều quan trọng là theo khoản 2 Điều 75 BLHS 2015, việc pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân. Điều này khẳng định một nguyên tắc cốt lõi: pháp nhân không thể trở thành "lá chắn" để cá nhân trốn tránh trách nhiệm hình sự của mình.  

1.2. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại

Theo Điều 76 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự đối với 33 tội danh cụ thể được liệt kê. Danh sách này bao gồm các tội phạm tập trung vào ba nhóm chính:  ​​

  • Các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế (22 tội danh) như: Tội buôn lậu, Tội trốn thuế, Tội sản xuất, buôn bán hàng giả, Tội thao túng thị trường chứng khoán, Tội gian lận trong kinh doanh bảo hiểm.  
  • Các tội phạm về môi trường (09 tội danh) như: Tội gây ô nhiễm môi trường, Tội vi phạm các quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên.  
  • Các tội xâm phạm an toàn công cộng, trật tự công cộng (02 tội danh). 

Việc giới hạn danh sách tội danh mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự thể hiện cách tiếp cận thận trọng của các nhà lập pháp Việt Nam. Thay vì áp dụng chế định này cho mọi tội phạm, luật chỉ nhắm vào những hành vi vi phạm trong các lĩnh vực kinh tế và môi trường, nơi các hành vi phạm tội của tổ chức là phổ biến và có khả năng gây ra hậu quả lớn. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng đặt ra một câu hỏi lý luận: tại sao một pháp nhân thương mại có thể chịu trách nhiệm về tội trốn thuế nhưng lại không thể bị truy cứu về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, một hành vi cũng có thể được thực hiện nhân danh và vì lợi ích của pháp nhân? Đây là một khoảng trống có thể được xem xét trong các lần sửa đổi pháp luật trong tương lai.  

1.3. Thủ tục tố tụng hình sự đối với pháp nhân thương mại

Để đảm bảo việc truy cứu trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại được thực hiện một cách chặt chẽ và công minh, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015 đã bổ sung các quy định về trình tự, thủ tục tố tụng áp dụng đối với chủ thể này. Các quy định này bao gồm các biện pháp cưỡng chế để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án, chẳng hạn như:  

  • Kê biên tài sản liên quan đến hành vi phạm tội của pháp nhân.
  • Phong tỏa tài khoản của pháp nhân liên quan đến hành vi phạm tội.
  • Tạm đình chỉ hoạt động có thời hạn liên quan đến hành vi phạm tội.
  • Buộc nộp một khoản tiền để đảm bảo thi hành án. 

Các biện pháp này có mục đích đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra hiệu quả và bản án được thi hành, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn những rủi ro. Việc phong tỏa tài khoản hay tạm đình chỉ hoạt động có thể gây ra hậu quả nặng nề, làm gián đoạn hoạt động kinh doanh, gây thiệt hại không chỉ cho pháp nhân mà còn cho các bên liên quan như người lao động, đối tác và các cổ đông. Điều này đặt ra yêu cầu về sự cân nhắc hết sức thận trọng của các cơ quan tiến hành tố tụng, đảm bảo tính hợp pháp, chính xác và cần thiết của các biện pháp này, tránh gây tổn thất không đáng có cho nền kinh tế.

 

2. Phân tích các hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội

Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội được quy định tại Điều 33 BLHS 2015, bao gồm các hình phạt chính và hình phạt bổ sung. Sự đa dạng hóa này cho phép Tòa án có nhiều công cụ hơn để áp dụng mức hình phạt phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.  

2.1. Các hình phạt chính

Hệ thống hình phạt chính đối với pháp nhân thương mại bao gồm ba loại: phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn và đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.  

  • Phạt tiền: Đây là hình phạt phổ biến nhất, có thể được áp dụng độc lập hoặc kết hợp với các hình phạt khác. Mức phạt tiền được quy định cụ thể cho từng tội danh và phải đảm bảo nguyên tắc rằng mức phạt phải lớn hơn khoản lợi nhuận mà pháp nhân thương mại thu được từ hành vi phạm tội. Hình phạt này nhằm tước đoạt lợi ích bất hợp pháp, đồng thời bù đắp cho các chi phí điều tra và thiệt hại gây ra.  
  • Đình chỉ hoạt động có thời hạn: Hình phạt này được áp dụng khi pháp nhân thương mại phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Mục đích là để tạm thời ngăn chặn hành vi vi phạm tiếp diễn và buộc pháp nhân phải có thời gian tái cấu trúc, khắc phục hậu quả. Thời hạn đình chỉ từ 6 tháng đến 3 năm.  
  • Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn: Đây là hình phạt nghiêm khắc nhất, được coi là "án tử hình" cho pháp nhân thương mại. Hình phạt này chỉ được áp dụng khi pháp nhân phạm tội đặc biệt nghiêm trọng và việc tiếp tục tồn tại của nó được coi là mối nguy hại vĩnh viễn cho an ninh quốc gia, trật tự xã hội và môi trường. Mục đích là loại bỏ hoàn toàn pháp nhân vi phạm khỏi đời sống kinh tế - xã hội.  

2.2. Các hình phạt bổ sung

Các hình phạt bổ sung nhằm tăng cường hiệu quả răn đe và ngăn chặn hành vi phạm tội trong tương lai. Bao gồm :  

  • Cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định: Hình phạt này nhằm ngăn cấm pháp nhân thương mại hoạt động trong các lĩnh vực mà hành vi phạm tội của nó đã gây ra hậu quả, từ đó loại bỏ nguy cơ tái phạm.  
  • Cấm huy động vốn: Hình phạt này hạn chế khả năng tài chính của pháp nhân, làm suy yếu năng lực hoạt động của nó và là một biện pháp hữu hiệu đối với các tội phạm liên quan đến tài chính, kinh tế.
  • Phạt tiền (khi không áp dụng là hình phạt chính): Phạt tiền cũng có thể được áp dụng như một hình phạt bổ sung trong một số trường hợp, thường với mức phạt thấp hơn hình phạt chính.  

2.3. Bảng so sánh chi tiết các hình phạt chính

Bảng dưới đây cung cấp một cái nhìn tổng quan và so sánh về các hình phạt chính, giúp làm rõ điều kiện, mục đích và hậu quả của từng loại hình phạt.

Hình phạt Điều kiện áp dụng Mức phạt/Thời hạn Mục đích Hậu quả & Lưu ý
Phạt tiền Áp dụng độc lập hoặc kết hợp. Mức phạt phải lớn hơn lợi nhuận thu được từ hành vi phạm tội.

Mức phạt cụ thể cho từng tội danh. (Ví dụ: Tội Đưa hối lộ, bị phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 5.000.000.000 đồng)  

Tước đoạt lợi ích bất hợp pháp. Bồi thường thiệt hại và chi phí điều tra.  

Có thể là hình phạt chính hoặc bổ sung. Không loại trừ nghĩa vụ bồi thường thiệt hại. 

Đình chỉ hoạt động có thời hạn

Khi pháp nhân thương mại phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng và việc tiếp tục hoạt động của pháp nhân gây nguy hại cho xã hội.  

Từ 6 tháng đến 3 năm.  

Ngăn chặn hành vi phạm tội tiếp diễn. Tạo điều kiện để pháp nhân khắc phục và tái cấu trúc.  

Gây gián đoạn kinh doanh, ảnh hưởng đến người lao động, đối tác và chuỗi cung ứng.
Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn

Khi pháp nhân thương mại phạm tội đặc biệt nghiêm trọng và việc tiếp tục hoạt động gây nguy hại đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội và môi trường.  

Vĩnh viễn

Xóa bỏ sự tồn tại của pháp nhân, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tái phạm.  

"Án tử hình" đối với pháp nhân. Hậu quả triệt để, chấm dứt hoàn toàn hoạt động của tổ chức.

2.4. Các tình tiết giảm nhẹ TNHS đối với pháp nhân thương mại phạm tội

- Đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm: Tình tiết giảm nhẹ này cũng tương tự như tình tiết giảm nhẹ quy định đối với người phạm tội tại điểm a khoản 1 Điều 51 BLHS năm 2015. Tuy nhiên, đối với pháp nhân thương mại, việc ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm có thể do pháp nhân thương mại hoặc lãnh đạo của pháp nhân thương mại thực hiện vì lợi ích của pháp nhân thương mại mình. Nếu lãnh đạo của pháp nhân thương mại cũng bị truy cứu trách nhiệm hình sự thì tình tiết giảm nhẹ này là tình tiết giảm nhẹ “kép” vừa được áp dụng khi quyết định hình phạt đối với pháp nhân thương mại, vừa được áp dụng đối với người phạm tội của pháp nhân thương mại.

- Tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả: Tình tiết giảm nhẹ này cũng tương tự như tình tiết giảm nhẹ quy định đối với người phạm tội tại điểm b khoản 1 Điều 51 BLHS năm 2015. Nếu cá nhân người trong pháp nhân thương mại bị truy cứu trách nhiệm hình sự thì cả pháp nhân thương mại và cá nhân người phạm tội đều được áp dụng tình tiết giảm nhẹ này.

- Phạm tội nhưng chưa gây thiệt hại hoặc gây thiệt hại không lớn: Tình tiết giảm nhẹ này cũng tương tự như tình tiết giảm nhẹ quy định đối với người phạm tội tại điểm h khoản 1 Điều 51 BLHS năm 2015 và việc áp dụng tình tiết giảm nhẹ cũng tương tự như đối với trường hợp quy định tại điểm a và b.

- Tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm hoặc trong quá trình giải quyết vụ án: Tình tiết giảm nhẹ này cũng tương tự như tình tiết giảm nhẹ quy định đối với người phạm tội tại điểm t khoản 1 Điều 51 BLHS năm 2015 và việc áp dụng tình tiết giảm nhẹ cũng tương tự như đối với trường hợp quy định tại điểm a, b và c.

-Có nhiều đóng góp trong việc thực hiện chính sách xã hội: Đây là tình tiết giảm nhẹ chỉ quy định cho pháp nhân thương mại phạm tội. Nếu so sánh với các tình tiết giảm nhẹ đối với người phạm tội quy định tại Điều 51 BLHS năm 2015 thì tình tiết giảm nhẹ này cũng có điểm tương đồng với các tình tiết quy định tại điểm v khoản 1 Điều 51 BLHS năm 2015. Tuy nhiên, đối với người phạm tội thì những thành tích xuất sắc trong sản xuất, chiến đấu, học tập hoặc công tác là của cá nhân người phạm tội và các thành tích xuất sắc đó phải được ghi nhận bởi các cơ quan Nhà nước, tổ chức xã hội bằng các hình thức khen thưởng như Giấy khen, Bằng khen, Huân chương, Huy chương và các danh hiệu cao quý khác, còn đối với pháp nhân thương mại chỉ cần có xác nhận của chính quyền địa phương hoặc cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức xã hội là tổ chức kinh tế này (pháp nhân thương mại) có nhiều đóng góp cho việc thực hiện chính sách xã hội như: nhận làm nhà tài trợ cho một giải thi đấu thể thao hoặc biểu diễn nghệ thuật, xây nhà tình nghĩa, ủng hộ đồng bào lũ lụt, tặng tiền hoặc hiện vật cho trường học, giúp đỡ các gia đình có công với nước… Có thể việc đóng góp đó được tặng các danh hiệu cao quý, nhưng cũng có thể không được tặng, miễn là cơ quan, tổ chức hoặc chính quyền địa phương xác nhận. Khi quyết định hình phạt đối với pháp nhân thương mại thương mại phạm tội, Tòa án có thể coi các tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ, nhưng phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án. Các tình tiết giảm nhẹ đã được BLHS quy định là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt thì không được coi là tình tiết giảm nhẹ khi quyết định hình phạt.

2.5. Các tình tiết tăng nặng TNHS đối với pháp nhân thương mại phạm tội

- Câu kết với pháp nhân thương mại khác để phạm tội: Tình tiết phạm tội này cũng tương tự như tình tiết phạm tội có tổ chức đối với người phạm tội, nhưng đối với pháp nhân thương mại thì hành vi phạm tội bao giờ cũng là hành vi có tổ chức nên không cần phải quy định phạm tội có tổ chức là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, hình thức phạm tội có tổ chức của pháp nhân thương mại ở tình tiết tăng nặng được mở rộng hơn, đó là “câu kết với pháp nhân thương mại khác để phạm tội”. Tình tiết có tính đặc thù chỉ đối với pháp nhân thương mại thương mại mới có.

- Cố ý thực hiện tội phạm đến cùng: Tình tiết phạm tội này hoàn toàn giống với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội quy định tại điểm e khoản 1 Điều 52 BLHS năm 2015.

- Phạm tội 02 lần trở lên: Tình tiết phạm tội này hoàn toàn giống với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội quy định tại điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS năm 2015.

- Tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm: Tình tiết phạm tội này hoàn toàn giống với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội quy định tại điểm h khoản 1 Điều 52 BLHS năm 2015.

- Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp, thiên tai, dịch bệnh hoặc những khó khăn đặc biệt khác của xã hội để phạm tội: Tình tiết phạm tội này hoàn toàn giống với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội quy định tại điểm l khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự .

- Dùng thủ đoạn tinh vi để phạm tội hoặc nhằm trốn tránh, che giấu tội phạm: Tình tiết phạm tội này có một phần giống với tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội quy định tại điểm m khoản 1 Điều 52 BLHS năm 2015, đó là dùng thủ đoạn tinh vi để phạm tội.

Lưu ý: Bộ luật Hình sự không quy định trường hợp miễn trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại phạm tội mà chỉ quy định miễn hình phạt, nếu pháp nhân thương mại phạm tội đã khắc phục toàn bộ hậu quả và đã bồi thường toàn bộ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra thì có thể được miễn hình phạt. Như vậy, điều kiện (căn cứ) để pháp nhân thương mại được miễn hình phạt khác với điều kiện người phạm tội được miễn hình phạt.

Theo quy định tại Điều 88 BLHS năm 2015 thì pháp nhân thương mại phạm tội có thể được miễn hình phạt khi đã khắc phục toàn bộ hậu quả và đã bồi thường toàn bộ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra.

 

3. Phân tích thực tiễn áp dụng và tiền lệ xét xử tại Việt Nam

3.1. Các văn bản hướng dẫn và án lệ

Cho đến nay, các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại còn khá hạn chế. Các nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao như Nghị quyết số 03/2024/NQ-HĐTP chủ yếu tập trung vào việc hướng dẫn áp dụng các quy định về thời hiệu thi hành bản án, miễn chấp hành hình phạt hoặc giảm mức hình phạt, và có đề cập đến pháp nhân thương mại. Tuy nhiên, các văn bản này chưa đi sâu vào việc hướng dẫn cụ thể cách thức xác định trách nhiệm và áp dụng hình phạt đối với pháp nhân thương mại. Tương tự, các án lệ được công bố cho đến nay chủ yếu thuộc lĩnh vực dân sự và thương mại, chưa có án lệ nào về việc xử lý hình sự trực tiếp đối với pháp nhân.  

Sự thiếu vắng này cho thấy một khoảng trống lớn trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Mặc dù chế định đã tồn tại, nhưng các cơ quan tố tụng và Tòa án vẫn thiếu các tiền lệ và hướng dẫn chi tiết để thống nhất cách thức xử lý, dẫn đến sự thận trọng trong việc áp dụng chế tài hình sự trực tiếp đối với pháp nhân.

3.2. Phân tích các vụ án thực tiễn điển hình

Phân tích các vụ án thực tiễn cho thấy, mặc dù hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân, nhưng chủ thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự chính vẫn là các cá nhân. 

Các vụ án liên quan đến tội trốn thuế: Trong vụ án liên quan đến Công ty TNHH K 70, Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình đã tuyên phạt ông Hoàng Khánh H (Giám đốc) và ông Trần Văn T (Kế toán) vì tội "Trốn thuế" do sử dụng hóa đơn khống để kê khai khấu trừ thuế, làm giảm số tiền thuế phải nộp. Tòa đã phạt tiền cá nhân, không có thông tin về việc pháp nhân bị xử lý hình sự. Tương tự, trong các vụ án khác liên quan đến Công ty Trách nhiệm hữu hạn TL và Công ty K, người bị xét xử cũng là các cá nhân là giám đốc, kế toán.  

Các vụ án liên quan đến tội buôn lậu: Vụ án Công ty Asanzo và Chủ tịch Phạm Văn Tam là một ví dụ điển hình. Viện Kiểm sát nhân dân TP.HCM đã ban hành cáo trạng truy tố cá nhân ông Phạm Văn Tam và em trai về các tội "Buôn lậu" và "Trốn thuế". Mặc dù hành vi phạm tội rõ ràng được thực hiện nhân danh và vì lợi ích của Công ty Asanzo (gây thiệt hại về thuế hơn 15,7 tỷ đồng), nhưng các bản tin công khai chỉ đề cập đến việc truy tố cá nhân, không có thông tin về việc pháp nhân Asanzo bị xử lý hình sự.  

Các vụ án xử phạt hành chính có thể được coi là tiền đề: Đối với các hành vi vi phạm môi trường, việc xử lý hành chính đối với pháp nhân là phổ biến hơn. Ví dụ, Công ty TNHH XNK KaLy đã bị xử phạt hành chính 155 triệu đồng vì xả thải vượt quy chuẩn. Tương tự, Công ty Cổ phần chăn nuôi Tâm Việt cũng bị phạt hành chính hơn 120 triệu đồng vì gây ô nhiễm nguồn nước. Các vụ việc này cho thấy một ranh giới rõ ràng: hành vi vi phạm của pháp nhân thường được giải quyết bằng các chế tài hành chính, trong khi tội phạm hình sự chủ yếu được áp dụng cho các cá nhân điều hành và có liên quan.  

Thực tiễn này cho thấy một nghịch lý: mặc dù pháp luật đã có, nhưng việc đưa một pháp nhân thương mại ra trước vành móng ngựa thực sự vẫn là một điều hiếm hoi. Các cơ quan tiến hành tố tụng có thể ưu tiên truy cứu trách nhiệm hình sự của cá nhân vì việc này dễ dàng hơn về mặt chứng minh tội phạm và thủ tục, làm giảm hiệu lực răn đe của chế định mới và chưa thực sự xử lý triệt để "căn bệnh" từ chính pháp nhân.

3.3. Phân tích mối quan hệ giữa pháp nhân phạm tội với đạo đức doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội 

Vi phạm pháp luật và vi phạm đạo đức là hai khái niệm khác nhau nhưng có mối liên hệ mật thiết. Vi phạm pháp luật là hành vi làm trái các quy định của pháp luật, trong khi vi phạm đạo đức là hành vi trái với các chuẩn mực, nguyên tắc đạo đức xã hội. Tuân thủ pháp luật là trách nhiệm tối thiểu và bắt buộc của mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều hành vi có thể hợp pháp nhưng lại không đạo đức, ví dụ như việc một công ty tuân thủ các quy định về tuyển dụng nhưng lại thiên vị những ứng viên có quan hệ cá nhân với quản lý. Mối liên hệ ở đây là sự suy thoái về đạo đức và văn hóa tuân thủ trong doanh nghiệp thường là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.  

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không chỉ là một nghĩa vụ đạo đức mà còn là một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro pháp lý. CSR bao gồm việc tuân thủ pháp luật, minh bạch trong kinh doanh, bảo vệ môi trường lao động và thực hiện các nghĩa vụ đối với cộng đồng. Một doanh nghiệp thực hiện tốt CSR sẽ xây dựng được lòng tin từ khách hàng, đối tác và các cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc có văn hóa tuân thủ. Việc xây dựng một cơ chế nội bộ hiệu quả để ngăn ngừa, phát hiện và báo cáo các hành vi phạm tội là một phần của trách nhiệm này và cũng là một yêu cầu của pháp luật.  

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc tuân thủ pháp luật không phải là "gánh nặng" mà là một "điều kiện cần" để tồn tại và phát triển bền vững. Một doanh nghiệp có "văn hóa pháp luật" mạnh sẽ ít có khả năng phạm tội. Sự minh bạch trong tài chính, tính hợp pháp của sản phẩm và sự tôn trọng các quy định về lao động, môi trường sẽ là "tấm khiên" bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro và là "đòn bẩy" để thu hút các đối tác, nhà đầu tư nghiêm túc. Trong kỷ nguyên số hóa, một sai phạm nhỏ cũng có thể nhanh chóng trở thành "cơn bão" truyền thông, hủy hoại danh tiếng mà doanh nghiệp phải mất nhiều năm để gây dựng. Do đó, việc chủ động tuân thủ pháp luật và nâng cao đạo đức kinh doanh là một chiến lược kinh doanh khôn ngoan, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng lợi thế cạnh tranh.  

 

4. Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam

4.1. So sánh mô hình trách nhiệm hình sự pháp nhân của Việt Nam và các quốc gia khác

Mô hình Việt Nam: Pháp luật Việt Nam chỉ áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại. Phạm vi này hẹp hơn so với nhiều nước, và các tội danh được giới hạn trong một danh sách cụ thể. Hệ thống hình phạt đã đa dạng hóa, không chỉ giới hạn ở phạt tiền mà còn có các hình phạt đình chỉ hoạt động.  

Mô hình Anh - Mỹ: Các nước này có một hệ thống hình phạt rất phong phú và linh hoạt. Ngoài hình phạt tiền, họ còn áp dụng các biện pháp như "kiểm soát tư pháp" (probation) để giám sát và cải tổ nội bộ pháp nhân, "lệnh cưỡng chế" (remedial order) để buộc pháp nhân khắc phục hậu quả, và "chương trình tuân thủ và đạo đức hiệu quả" (Effective Compliance and Ethics Program).  

Mô hình Pháp: Pháp có phạm vi áp dụng rộng hơn, áp dụng trách nhiệm hình sự cho nhiều loại hình pháp nhân (cả công và tư), không chỉ giới hạn ở các pháp nhân thương mại. Hệ thống hình phạt cũng rất đa dạng, bao gồm cả các hình phạt ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của pháp nhân.  

Mô hình Trung Quốc: Tương tự như một số nước Châu Âu như Thụy Sĩ, Trung Quốc có cách tiếp cận thận trọng hơn, chủ yếu áp dụng hình phạt tiền đối với pháp nhân phạm tội.  

4.2. Đánh giá ưu, nhược điểm của pháp luật Việt Nam so với quốc tế

Ưu điểm: Việc bổ sung chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân vào BLHS là một bước tiến quan trọng, thể hiện sự hội nhập và thích ứng của pháp luật Việt Nam với xu thế chung của thế giới. Hệ thống hình phạt đã đa dạng hóa hơn so với một số quốc gia chỉ áp dụng phạt tiền.  

Nhược điểm:

  • Phạm vi hẹp: Pháp luật Việt Nam chỉ áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại, bỏ sót các loại hình pháp nhân phi thương mại (tổ chức phi lợi nhuận, hiệp hội) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội.
  • Thiếu các hình phạt mang tính giáo dục: Hệ thống hình phạt của Việt Nam thiếu các biện pháp mang tính phục hồi, giáo dục như "kiểm soát tư pháp" hay "chương trình tuân thủ đạo đức". Các hình phạt đình chỉ hoạt động, mặc dù nghiêm khắc, nhưng có thể gây ra "hiệu ứng domino" tiêu cực, ảnh hưởng đến hàng nghìn người lao động và toàn bộ chuỗi cung ứng, đôi khi dẫn đến Tòa án cân nhắc thận trọng hơn trong việc áp dụng.  

Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam cần được thực hiện theo các hướng sau:

  • Mở rộng phạm vi cần cân nhắc mở rộng phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự cho một số loại hình pháp nhân phi thương mại có hành vi gây nguy hại. Điều này đảm bảo tính công bằng và triệt để trong đấu tranh phòng, chống tội phạm.  
  • Đa dạng hóa hệ thống hình phạt nghiên cứu và bổ sung các hình phạt mới mang tính giáo dục và phục hồi như "kiểm soát tư pháp" (probation) hoặc "buộc tham gia chương trình tuân thủ và đạo đức hiệu quả". Các hình phạt này vừa có tính răn đe, vừa giúp pháp nhân cải tổ nội bộ, trở thành một "công dân tốt" và phòng ngừa tái phạm.  
  • Điều chỉnh hình phạt tiền pháp luật nên quy định mức phạt tiền linh hoạt hơn, phù hợp với tình hình tài chính của pháp nhân, đảm bảo tính răn đe mà không triệt tiêu sự tồn tại của doanh nghiệp, giúp duy trì việc làm và hoạt động kinh tế.

 Kết luận 

Việt Nam đã đạt được một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, thể hiện sự chuyển mình của pháp luật để phù hợp hơn với thực tiễn kinh tế và xu thế quốc tế. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn nhiều thách thức. Thực tiễn xét xử cho thấy việc truy cứu trách nhiệm hình sự trực tiếp đối với pháp nhân vẫn còn rất hiếm, và các cơ quan tố tụng thường ưu tiên xử lý các cá nhân liên quan. Sự thiếu hụt các án lệ và văn bản hướng dẫn chi tiết cũng là một rào cản lớn, gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất các quy định của pháp luật.  

Để hoàn thiện chế định này, cần có những thay đổi mang tính hệ thống. Về mặt pháp lý, việc mở rộng phạm vi áp dụng cho một số loại hình pháp nhân phi thương mại và đa dạng hóa hệ thống hình phạt bằng cách bổ sung các biện pháp mang tính giáo dục, phục hồi như "kiểm soát tư pháp" là điều cần thiết. Về mặt thực tiễn, cần thúc đẩy việc xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh trong cộng đồng doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn là một chiến lược để phát triển bền vững. Chỉ khi pháp luật hình sự và văn hóa doanh nghiệp cùng song hành và hỗ trợ nhau, chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại mới có thể phát huy tối đa hiệu quả trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng và minh bạch.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến luật hình sự, luật tố tụng hình sự - Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật Hình sự trực tuyến qua tổng đài điện thoại. Trân trọng./.