Chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại là một trong những bước phát triển đột phá và quan trọng nhất của pháp luật hình sự Việt Nam trong thập kỷ gần đây. Trước khi Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 được ban hành, pháp luật Việt Nam tuân thủ nguyên tắc truyền thống, chỉ công nhận cá nhân là chủ thể của tội phạm. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý lớn trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ. Các hành vi vi phạm pháp luật phức tạp, tinh vi do các tổ chức, doanh nghiệp thực hiện, gây hậu quả nghiêm trọng về kinh tế, xã hội và môi trường, thường chỉ có thể xử lý bằng chế tài hành chính.   

Tuy nhiên, chế tài xử phạt hành chính theo Luật Xử lý vi phạm hành chính bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là thiếu tính răn đe. Mức phạt tiền tối đa chỉ 2 tỷ đồng, và thậm chí thấp hơn nhiều trong một số lĩnh vực như kinh doanh bảo hiểm (300 triệu đồng) hay bảo hiểm xã hội (150 triệu đồng). Đối với các tập đoàn kinh tế lớn, công ty đa quốc gia, mức phạt này có thể dễ dàng được chấp nhận và thậm chí coi là "chi phí kinh doanh" để tiếp tục vi phạm. Hơn nữa, một số hành vi nguy hiểm như mua bán người, tham nhũng, hay rửa tiền do pháp nhân thực hiện lại không có căn cứ pháp lý để xử phạt hành chính.   

Sự ra đời của BLHS 2015 đã thay đổi triệt để tư duy lập pháp này, lần đầu tiên ghi nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, nhằm lấp đầy khoảng trống pháp lý, bảo vệ kịp thời lợi ích của người bị thiệt hại và các quan hệ xã hội bị xâm hại. Quyết định này không chỉ giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn mà còn đáp ứng yêu cầu của tiến trình cải cách tư pháp và phù hợp với xu hướng chung của pháp luật quốc tế, đặc biệt là các công ước về chống tham nhũng và chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia mà Việt Nam là thành viên. Mặc dù đây là một bước tiến mang tính cách mạng, cách tiếp cận của nhà lập pháp vẫn cho thấy sự thận trọng ban đầu khi chỉ giới hạn đối tượng chịu trách nhiệm là "pháp nhân thương mại" và phạm vi tội danh ở một số lĩnh vực cụ thể như kinh tế, môi trường.

 

1. Khái quát chung về xử lý đối với pháp nhân thương mại

Để xác định một tổ chức có phải là chủ thể của tội phạm hay không, cần phải làm rõ khái niệm pháp nhân thương mại. Theo Điều 75 Bộ luật Dân sự 2015, pháp nhân thương mại là một tổ chức có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận và lợi nhuận được chia cho các thành viên. Khái niệm này bao gồm các doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác được thành lập, hoạt động và chấm dứt theo quy định của Bộ luật Dân sự và Luật Doanh nghiệp. Một tổ chức được công nhận là pháp nhân khi có đầy đủ các điều kiện: được thành lập hợp pháp, có cơ cấu tổ chức chặt chẽ, có tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình, và nhân danh mình tham gia các quan hệ pháp luật một cách độc lập.   

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại không áp dụng một cách tùy tiện mà phải đáp ứng đầy đủ bốn điều kiện được quy định tại Khoản 1, Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015:   

  • Hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân thương mại: Điều này đòi hỏi hành vi phải do cá nhân trong pháp nhân thực hiện, nhưng với tư cách đại diện cho tổ chức, không phải với tư cách cá nhân.
  • Hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân thương mại: Mục đích cuối cùng của hành vi là mang lại lợi ích về kinh tế hoặc vật chất cho pháp nhân, dù lợi ích đó có thực sự đạt được hay không.   
  • Hành vi phạm tội được thực hiện có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân thương mại: Điều này liên kết ý chí của pháp nhân với ý chí của người đại diện theo pháp luật hoặc người có thẩm quyền điều hành.   
  • Chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được xác định theo quy định tại Khoản 2 và Khoản 3, Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015.

 

2. Các nguyên tác xử lý pháp nhân thương mại phạm tội

Khoản 2 Điều 3 BLHS 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã thiết lập một hệ thống các nguyên tắc cơ bản và quan trọng trong việc xử lý pháp nhân thương mại phạm tội. Các nguyên tắc này đảm bảo tính công bằng, nghiêm minh và hiệu quả của việc truy cứu trách nhiệm hình sự. Một số nguyên tắc nổi bật bao gồm:   

  • Mọi hành vi phạm tội do pháp nhân thương mại thực hiện phải được phát hiện kịp thời, xử lý nhanh chóng, công minh theo đúng pháp luật.   
  • Pháp nhân thương mại phạm tội đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt hình thức sở hữu và thành phần kinh tế.   
  • Nghiêm trị đối với các pháp nhân thương mại phạm tội dùng thủ đoạn tinh vi, có tính chất chuyên nghiệp, cố ý gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.   
  • Khoan hồng đối với các pháp nhân thương mại tích cực hợp tác, tự nguyện bồi thường thiệt hại và chủ động khắc phục hậu quả.   

Một nguyên tắc mang tính nền tảng khác, được quy định tại Khoản 2, Điều 75 BLHS 2015, là việc pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân. Nguyên tắc này đảm bảo rằng các cá nhân trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội vẫn phải chịu trách nhiệm, tránh tình trạng lợi dụng tư cách pháp nhân để trốn tránh hình phạt. Tuy nhiên, nếu một cá nhân trong pháp nhân không biết hoặc phản đối việc thực hiện hành vi phạm tội, họ sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự chung với pháp nhân.   

Việc quy "lỗi" cho một thực thể trừu tượng như pháp nhân đã từng là một thách thức lớn về mặt lý luận. Theo quan điểm truyền thống, "ý chí""ý thức" phạm tội chỉ có ở con người. Pháp luật Việt Nam đã giải quyết vấn đề này bằng cách liên kết "ý chí" của pháp nhân với hành vi của các cá nhân có thẩm quyền trong đó. Cụ thể, hành vi phạm tội có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của người đại diện hoặc các cấp quản lý cao nhất của pháp nhân được coi là ý chí của chính pháp nhân. Mặc dù cơ chế này cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự, nó vẫn tạo ra một bài toán phức tạp trong việc xác định chính xác ai trong tổ chức đã đưa ra quyết định hoặc chấp thuận hành vi phạm tội. Việc trừng phạt một tập thể, bao gồm cả những người không liên quan, cũng là một mối quan ngại. Tuy nhiên, quy định pháp lý hiện hành đã cố gắng giảm thiểu rủi ro này bằng cách nhấn mạnh trách nhiệm hình sự của cá nhân không bị loại trừ, đồng thời bảo vệ những cá nhân vô tội trong tổ chức.

 

3. Các chế tài hình sự và biện pháp tư pháp

3.1. Các hình phạt 

Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội theo BLHS 2015 bao gồm các hình phạt chính và hình phạt bổ sung.   

Hình phạt chính bao gồm ba loại:

  • Phạt tiền: Đây là hình phạt được áp dụng phổ biến nhất, có thể là hình phạt chính hoặc bổ sung. Mức phạt tiền tối thiểu là 50 triệu đồng, và mức phạt cụ thể được quyết định dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm và tình hình tài chính của pháp nhân. Hình phạt tiền được thiết kế để tước đoạt lợi ích bất hợp pháp mà pháp nhân đã thu được từ hành vi phạm tội, đồng thời gây áp lực tài chính để răn đe.   
  • Đình chỉ hoạt động có thời hạn: Hình phạt này là tạm dừng hoạt động của pháp nhân trong một hoặc một số lĩnh vực nhất định, được áp dụng khi hành vi phạm tội gây thiệt hại nghiêm trọng (đến tính mạng, sức khỏe con người, môi trường hoặc an ninh, trật tự) nhưng hậu quả có khả năng khắc phục trên thực tế. Thời hạn đình chỉ từ 06 tháng đến 03 năm.   
  • Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn: Đây là hình phạt nghiêm khắc nhất, dẫn đến việc giải thể pháp nhân. Nó được áp dụng khi pháp nhân thương mại phạm tội gây thiệt hại hoặc có khả năng gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng và không có khả năng khắc phục. Hình phạt này được coi là biện pháp cuối cùng khi các chế tài khác không đủ để răn đe và phòng ngừa.   

Hình phạt bổ sung được áp dụng kèm theo hình phạt chính nhằm tăng cường tính răn đe và phòng ngừa. Chúng bao gồm:   

  • Cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định.   
  • Cấm huy động vốn.   
  • Phạt tiền (khi không được áp dụng là hình phạt chính).

3.2. Các biện pháp tư pháp

Ngoài các hình phạt chính và bổ sung, pháp luật Việt Nam còn quy định các biện pháp tư pháp và cưỡng chế tố tụng đối với pháp nhân thương mại phạm tội. Các biện pháp này được áp dụng trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án để đảm bảo tính hiệu quả của quá trình tố tụng. Các biện pháp cưỡng chế bao gồm:   

  • Kê biên tài sản liên quan đến hành vi phạm tội.
  • Phong tỏa tài khoản của pháp nhân.
  • Tạm đình chỉ hoạt động có thời hạn (không quá thời hạn điều tra, truy tố, xét xử).
  • Buộc nộp một khoản tiền để bảo đảm thi hành án.

3.3. Căn cứ quyết định hình phạt

Khi quyết định hình phạt, Tòa án phải dựa trên những căn cứ cụ thể được quy định tại Điều 83 BLHS 2015. Các căn cứ này bao gồm tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, việc chấp hành pháp luật của pháp nhân thương mại, và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Căn cứ về "việc chấp hành pháp luật" của pháp nhân được coi là một điểm đặc thù, tương tự như tình tiết "nhân thân" đối với cá nhân phạm tội.   

Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại được quy định tại Điều 85 BLHS 2015, bao gồm:   

  • Câu kết với pháp nhân thương mại khác để phạm tội.
  • Cố ý thực hiện tội phạm đến cùng.
  • Phạm tội 02 lần trở lên.
  • Tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm.
  • Lợi dụng hoàn cảnh đặc biệt của xã hội (như thiên tai, dịch bệnh) để phạm tội.
  • Dùng thủ đoạn tinh vi để phạm tội hoặc trốn tránh, che giấu tội phạm.

Mặc dù hệ thống hình phạt của Việt Nam đã có, nó vẫn còn thiếu các biện pháp trung gian linh hoạt. Các hình phạt chủ yếu là tài chính và cấm vận, có thể không hiệu quả với các tập đoàn lớn nhưng lại quá khắc nghiệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hình phạt đình chỉ hoạt động vĩnh viễn, mặc dù cần thiết trong một số trường hợp, có thể gây ra hậu quả xã hội nặng nề như mất việc làm cho hàng nghìn lao động và phá vỡ chuỗi cung ứng. Các biện pháp trung gian hiệu quả, được áp dụng ở nhiều quốc gia, như quản chế tư pháp (probation) hoặc buộc thực hiện các chương trình tuân thủ và đạo đức nội bộ, chưa được ghi nhận trong pháp luật Việt Nam. Điều này cho thấy sự cần thiết phải đa dạng hóa hệ thống hình phạt để vừa đạt được mục tiêu răn đe, vừa đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế.

 

4. Một số vụ án điển hình về pháp nhân thương mại phạm tội

Kể từ khi chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại có hiệu lực, đã có một số vụ án được đưa ra xét xử, tạo tiền lệ quan trọng trong việc áp dụng pháp luật. Một trong những vụ án đầu tiên và đáng chú ý là vụ án    

Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Việt Nam bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo Điều 226 BLHS 2015. Cơ quan Cảnh sát Điều tra Công an tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đã khởi tố vụ án và khởi tố bị can đối với pháp nhân này vì hành vi sản xuất bia mang nhãn hiệu có khả năng gây nhầm lẫn với nhãn hiệu "BIA SÀI GÒN" đã được bảo hộ.   

Một vụ án khác cũng liên quan đến xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp là vụ Công ty cổ phần Nhôm Việt Pháp - Nhà máy nhôm Việt Pháp tại tỉnh Phú Thọ. Các cơ quan tố tụng đã khởi tố, truy tố và xét xử công ty này và giám đốc về hành vi xâm phạm nhãn hiệu "Nhôm Việt Pháp SHAL".   

Các vụ án này cho thấy các cơ quan tố tụng đã bắt đầu vận dụng các quy định mới của pháp luật vào thực tiễn, nhưng số lượng vụ án còn khá hạn chế, chủ yếu tập trung vào các tội phạm về sở hữu trí tuệ và kinh tế.

 

5. Những khó khăn, thách thức và đề xuất hoàn thiện

Mặc dù đã có những bước tiến, việc áp dụng chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại vào thực tiễn vẫn đối mặt với nhiều khó khăn.

  • Thách thức về chứng minh lỗi: Việc chứng minh "lỗi" của pháp nhân là một quá trình phức tạp. Khác với cá nhân, pháp nhân không có "ý thức" hay "ý chí" độc lập. Do đó, việc xác định ý chí của pháp nhân thông qua hành vi của các cá nhân có thẩm quyền, đặc biệt trong các vụ án phức tạp với nhiều tầng lớp quản lý, là một thách thức lớn đối với các cơ quan tố tụng.   
  • Sự thiếu đồng bộ của pháp luật: Một số quy định trong các văn bản pháp luật liên quan vẫn chưa hoàn toàn thống nhất. Ví dụ, tên của Chương XXIX Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 là "Thủ tục tố tụng truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân" mà không giới hạn là "pháp nhân thương mại," gây ra sự không nhất quán với quy định của BLHS. Ngoài ra, pháp luật cũng chưa có cơ chế cụ thể để "quy đổi" tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm do pháp nhân thực hiện tương ứng với khung hình phạt cho cá nhân, gây khó khăn cho việc định tội và quyết định hình phạt.   
  • Vấn đề văn bản hướng dẫn và án lệ: Việc thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chi tiết từ Tòa án nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao về các vấn đề chuyên sâu, phức tạp trong tố tụng đối với pháp nhân đã gây ra lúng túng cho các Tòa án cấp dưới. Bên cạnh đó, việc chưa có án lệ hình sự nào liên quan đến pháp nhân thương mại cũng khiến các Tòa án thiếu cơ sở để tham khảo, dẫn đến nguy cơ thiếu nhất quán trong xét xử.   

Những khó khăn trên cho thấy, dù đã có nền tảng pháp lý, chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại vẫn còn mang tính lý thuyết nhiều hơn thực tiễn. Số lượng vụ án được truy tố và xét xử còn hạn chế, chủ yếu là các vụ án có tính chất tương đối đơn giản. Việc chứng minh tội phạm của một pháp nhân đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và hiểu biết sâu sắc về cấu trúc, hoạt động của doanh nghiệp, điều mà các cơ quan tố tụng Việt Nam vẫn đang trong quá trình tích lũy kinh nghiệm.

Việc hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại tại Việt Nam cần tập trung vào các hướng sau:

Về chủ thể: Cần nghiên cứu mở rộng phạm vi điều chỉnh trách nhiệm hình sự, không chỉ giới hạn ở pháp nhân thương mại mà có thể bao gồm các pháp nhân khác, ngoại trừ các pháp nhân công quyền. Điều này sẽ phù hợp hơn với xu hướng pháp luật quốc tế và giải quyết được các hành vi vi phạm pháp luật do các pháp nhân phi thương mại thực hiện.   

Về tội danh: Xem xét mở rộng danh mục các tội danh mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự, đặc biệt là các tội phạm tham nhũng, rửa tiền, và các tội có tính chất tinh vi, có tổ chức khác. Việc này không chỉ tăng cường hiệu quả phòng chống tội phạm mà còn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của các công ước quốc tế.   

Về hình phạt: Đa dạng hóa các loại hình phạt để đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả. Nghiên cứu bổ sung các biện pháp trung gian như:

  • Quản chế tư pháp (probation): Buộc pháp nhân chịu sự giám sát của cơ quan chức năng trong một thời hạn nhất định, đồng thời yêu cầu thực hiện các biện pháp cải tổ nội bộ.
  • Chương trình tuân thủ và đạo đức hiệu quả (effective compliance and ethics programs): Yêu cầu pháp nhân xây dựng và thực hiện các chương trình nội bộ để phòng ngừa, phát hiện và báo cáo hành vi phạm tội.
  • Dịch vụ công ích: Buộc pháp nhân phải thực hiện các nghĩa vụ phục vụ cộng đồng. Các hình phạt này giúp Tòa án có thêm lựa chọn, vừa đạt được mục tiêu răn đe, vừa duy trì được sự tồn tại của pháp nhân, hạn chế các hậu quả xã hội tiêu cực như thất nghiệp.   
  • Về thực tiễn áp dụng: Cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết và thống nhất từ Tòa án nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao để giải quyết các vướng mắc về mặt lý luận và thực tiễn, đặc biệt là trong việc chứng minh lỗi của pháp nhân. Đồng thời, khuyến khích phát triển án lệ hình sự liên quan đến pháp nhân thương mại để tạo cơ sở vững chắc cho việc xét xử.

 

6. So sánh Chế định của Việt Nam với một số mô hình quốc tế

Để đánh giá toàn diện chế định của Việt Nam, việc so sánh với pháp luật của các quốc gia khác là rất cần thiết. Dưới đây là bảng so sánh về mô hình trách nhiệm hình sự của pháp nhân tại Việt Nam và một số nước theo các tiêu chí chính:

Tiêu chí Việt Nam Anh Canada Hoa Kỳ
Phạm vi chủ thể

Chỉ giới hạn ở pháp nhân thương mại.   

Rộng, bao gồm cả các tổ chức tư nhân và công quyền.   

Rất rộng, bao gồm cả các tổ chức không có tư cách pháp nhân.   

Rộng, áp dụng cho cả các tổ chức theo pháp luật liên bang và tiểu bang.   

Phạm vi tội phạm

Giới hạn ở 33 tội danh cụ thể thuộc các lĩnh vực kinh tế, môi trường, an toàn công cộng và sở hữu trí tuệ.   

Ban đầu chỉ áp dụng cho tội lỗi vô ý, sau đó mở rộng sang các tội gây hại cho cộng đồng. Không áp dụng cho các tội có đặc trưng riêng (xâm hại tình dục, bạo lực).   

Áp dụng đối với mọi tội phạm.   

Áp dụng cho các tội vi phạm quy định ngoài BLHS, hành vi không thực hiện nghĩa vụ, và hành vi do ban lãnh đạo thực hiện.   

Các loại hình phạt

Phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn, đình chỉ hoạt động vĩnh viễn và các hình phạt bổ sung khác.   

Chủ yếu là phạt tiền, ngoài ra có các biện pháp tư pháp khác như khắc phục hậu quả, lệnh cưỡng chế.   

Phạt tiền là hình phạt duy nhất.   

Đa dạng, bao gồm phạt tiền và thời hạn chịu giám sát (probation).   

Qua so sánh, có thể thấy cách tiếp cận của Việt Nam còn khá thận trọng, với phạm vi chủ thể và tội danh hẹp hơn so với nhiều quốc gia khác trên thế giới. Hệ thống hình phạt của Việt Nam cũng có sự thiếu vắng các biện pháp trung gian, linh hoạt như quản chế hay các chương trình tuân thủ mà các nước như Hoa Kỳ đã áp dụng hiệu quả.

Kết luận 

Chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong Bộ luật Hình sự 2015 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong tư duy pháp lý của Việt Nam, chấm dứt nguyên tắc truyền thống chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cá nhân. Chế định này không chỉ lấp đầy khoảng trống pháp lý mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng chống các loại tội phạm phức tạp do doanh nghiệp thực hiện.   

Mặc dù nền tảng pháp lý đã được thiết lập, việc áp dụng chế định này vẫn còn gặp nhiều thách thức. Các vấn đề từ việc chứng minh lỗi, sự thiếu đồng bộ trong hệ thống văn bản pháp luật, cho đến sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn và án lệ đều làm giảm hiệu quả thực tế của luật. Để phát huy tối đa vai trò của chế định này, cần có những cải cách toàn diện, từ việc mở rộng phạm vi chủ thể và tội danh, đa dạng hóa các hình phạt, cho đến việc hoàn thiện cơ chế thực thi. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và đưa ra các biện pháp linh hoạt sẽ giúp hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam trở nên hiệu quả và phù hợp hơn với yêu cầu của một nền kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.